Mảnh vỡ từ các công trình và công cụ của nền văn minh cổ đại.
Đã mục nát hoàn toàn, chẳng còn chút năng lượng nào.
Others
IconName
WorldTreeRelic_1
TypeA
Material
TypeB
MaterialMonster
SortId
5064
bLegalInGame
1
VisualBlueprintClassName
BP_Item_WorldTreeRelic_01
SneakAttackRate
1
Dropped By
| Pal | Qty. | Probability |
|---|---|---|
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 50% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 10% | |
| 1–10 | 100% | |
| 1–10 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 30–50 | 100% | |
| 1–10 | 100% | |
| 1–10 | 100% | |
| 1–10 | 100% | |
| 1–10 | 100% | |
| 1–10 | 100% | |
| 1–10 | 100% | |
| 1–10 | 100% | |
| 1–10 | 100% | |
| Nguồn gốc của Sương Ăn Mòn (Normal) | 1–10 | 100% |
| Nguồn gốc của Bào Tử Dạ Quang (Normal) | 1–10 | 100% |
| Phòng Thí Nghiệm Cấm (Normal) | 1–5 | 100% |
Treasure Box
| Item | Source |
|---|---|
| Junk_WorldTree 12.598% | |
| WorldTree_Treasure 11.834% | |
| WorldTree_Treasure_Fishing 4.519% | |
| WorldTree_ElectricTreasure 43.802% | |
| WorldTree_FireTreasure 43.802% | |
| WorldTree_WaterTreasure 43.802% | |
| WorldTree02_Fishing 26.288% | |
| WorldTree_Drop_1 3.21% | |
| Expedition_WorldTree 51.613% | |
| Expedition_WorldTree 51.613% | |
| Expedition_WorldTree 25.974% |
AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_01 /362
Vật Liệu Gỗ Thần Bí 1–3 100%
Paloxite 1–3 100%
Quang Thạch Nước 1 1.111%
Quang Thạch Sét 1 1.111%
Quang Thạch Đất 1 1.111%
Quang Thạch Cỏ 1 1.111%
Quang Thạch Lửa 1 1.111%
Quang Thạch Băng 1 1.111%
Quang Thạch Rồng 1 1.111%
Quang Thạch Bóng Tối 1 1.111%
Quang Thạch Hệ Thường 1 1.111%
Quang Thạch Nước 1 0.556%
Quang Thạch Sét 1 0.556%
Quang Thạch Đất 1 0.556%
Quang Thạch Cỏ 1 0.556%
Quang Thạch Lửa 1 0.556%
Quang Thạch Băng 1 0.556%
Quang Thạch Rồng 1 0.556%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.556%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.556%
Quang Thạch Nước 1 0.278%
Quang Thạch Sét 1 0.278%
Quang Thạch Đất 1 0.278%
Quang Thạch Cỏ 1 0.278%
Quang Thạch Lửa 1 0.278%
Quang Thạch Băng 1 0.278%
Quang Thạch Rồng 1 0.278%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.278%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.278%
Quang Thạch Nước 1 0.139%
Quang Thạch Sét 1 0.139%
Quang Thạch Đất 1 0.139%
Quang Thạch Cỏ 1 0.139%
Quang Thạch Lửa 1 0.139%
Quang Thạch Băng 1 0.139%
Quang Thạch Rồng 1 0.139%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.139%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.139%
Quang Thạch Nước 1 0.069%
Quang Thạch Sét 1 0.069%
Quang Thạch Đất 1 0.069%
Quang Thạch Cỏ 1 0.069%
Quang Thạch Lửa 1 0.069%
Quang Thạch Băng 1 0.069%
Quang Thạch Rồng 1 0.069%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.069%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.069%
Cấy ghép dùng một lần: Tiên Nhân 1 0.051%
Cấy ghép dùng một lần: Thần Hủy Diệt 1 0.051%
Cấy ghép dùng một lần: Quỷ Thần 1 0.051%
Cấy ghép dùng một lần: Thần Tốc 1 0.051%
Cấy ghép dùng một lần: Ma Cà Rồng 1 0.051%
Cấy ghép dùng một lần: Vua Lướt Sóng 1 0.051%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 1 20%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.007%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.007%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.007%
Quả Sự Sống 1 0.107%
Quả Cường Lực 1 0.107%
Quả Tăng Lực 1 0.107%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.133%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.093%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.04%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.04%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.04%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.04%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.04%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.04%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.04%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.02%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.02%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.02%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.02%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.02%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.133%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.093%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.053%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.027%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.013%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.067%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.067%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.067%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.067%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.027%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.024%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.024%
Chuyển Đổi 1 0.067%
Đào Tâm Giao 1 0.093%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.187%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.003%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.003%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.003%
Quả Sự Sống 1 0.053%
Quả Cường Lực 1 0.053%
Quả Tăng Lực 1 0.053%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.067%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.047%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.02%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.02%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.02%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.02%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.02%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.02%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.02%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.01%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.01%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.01%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.01%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.01%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.067%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.047%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.027%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.013%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.007%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.033%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.033%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.033%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.033%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.013%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.012%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.012%
Chuyển Đổi 1 0.033%
Đào Tâm Giao 1 0.047%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.093%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.002%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.002%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.002%
Quả Sự Sống 1 0.027%
Quả Cường Lực 1 0.027%
Quả Tăng Lực 1 0.027%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.033%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.023%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.01%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.01%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.01%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.01%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.01%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.01%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.01%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.005%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.005%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.005%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.005%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.005%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.033%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.023%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.013%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.007%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.003%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.017%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.017%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.017%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.017%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.007%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.006%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.006%
Chuyển Đổi 1 0.017%
Đào Tâm Giao 1 0.023%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.047%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 1 0.015%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 1 0.003%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 1 0.001%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 1 0.015%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 1 0.003%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 1 0.001%