Hệ Băng
Hệ Đất
Lv.1
Lv4
Lv4
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
8
114
220
MeleeAttack
100
105
110
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
1100
3884
Code
BOSS_IceSeal_Ground
Movement
SlowWalkSpeed
20
WalkSpeed
45
RunSpeed
250
RideSprintSpeed
475
TransportSpeed
250
SwimSpeed
450
SwimDashSpeed
675
Stamina
120
Level 80
Máu
5460 – 6828
Tấn công
730 – 919
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
IceSeal_Ground
BPClass
BOSS_IceSeal_Ground
ZukanIndex
-1
ElementType1
Ice
ElementType2
Earth
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
3.3
Friendship_ShotAttack
2.3
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_5
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
4
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
110000
MeshCapsuleHalfHeight
71.29
MeshCapsuleRadius
60
BestWorkSuitability
Mining
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | MoveSpeed_Up_SnowType_PartnerSkill_IceSeal_Ground_1 80 ActiveSkillMainValueByRank 300 |
| 2 | MoveSpeed_Up_SnowType_PartnerSkill_IceSeal_Ground_2 100 ActiveSkillMainValueByRank 550 |
| 3 | MoveSpeed_Up_SnowType_PartnerSkill_IceSeal_Ground_3 120 ActiveSkillMainValueByRank 800 |
| 4 | MoveSpeed_Up_SnowType_PartnerSkill_IceSeal_Ground_4 140 ActiveSkillMainValueByRank 1050 |
| 5 | MoveSpeed_Up_SnowType_PartnerSkill_IceSeal_Ground_5 160 ActiveSkillMainValueByRank 1300 |
Active Skills
Lv. 1 Phóng Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Đóng Băng
102
Tạo ra những tảng băng nhọn trên không
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 15 Gai Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Triệu hồi những lưỡi băng sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 22 Đá Nổ
Hệ Đất
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và làm những tảng đá lớn bay khắp xung quanh
Lv. 30 Nhũ Băng Bão Tuyết
Hệ Băng
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra một khối băng khổng lồ
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Khi va chạm, khối băng cũng gây ra tác động cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 40 Bão Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy cát.
Các cơn lốc xoáy sẽ không ngừng xoay theo đường tròn.
Lv. 50 Đá Vỡ
Hệ Đất
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Lv. 70 Mưa Kim Cương
Hệ Băng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra những khối băng phía trên đầu kẻ địch
và liên tục thả chúng xuống.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 0% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 100% | |
| Lv.70 50% | |
| Lv.70 25% | |
| Lv.70 15% | |
| Lv.70 12.5% | |
| Lv.70 10% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 44–54 |