Grass01 /32
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–2 52.64%
Chìa Khóa Đồng 1 21.056%
Quả Cầu Mega 1 86.957%
Thuốc Cấp Thấp 1 10.528%
Thuốc 1 8.696%
Thuốc Hồi Phục Cấp Thấp 1 5.264%
Thuốc Hồi Phục 1 4.348%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 2.106%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 0.421%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.084%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.017%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 1 1 3.158%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 2 1 0.632%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 3 1 0.126%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 4 1 0.025%
Đồng Vàng 700–1000 100%
Mồi Câu Đơn Giản 1–2 25%
Mũi Tên 10–20 21.698%
Quả Cầu Pal 1–3 26.415%
Bánh Mì 2–3 21.698%
Lựu Đạn Nổ 1–2 9.434%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1–2 9.434%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 5.66%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 5.66%
Grass02 /87
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 22.995%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 22.995%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 5.366%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 1.073%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 0.215%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 0.043%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 0.613%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.123%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.025%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 0.767%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 0.767%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 3.833%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 0.767%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 0.613%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 0.123%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.025%
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi 1 0.59%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 0.59%
Hồng Ngọc 1 100%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 100%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Forest02 /106
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1–2 19.582%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 19.582%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Kiếm 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 1 2.611%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 0.522%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 0.104%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 2.611%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 0.522%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.104%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 1.958%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 0.392%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.078%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.016%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.026%
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi 1 0.503%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng Giá 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 0.503%
Đá Sapphire 1 100%
Mảnh Đá Bellanoir 1 50%
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 35%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 15%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Desert02 /84
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 32.967%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–2 32.967%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 9.158%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 1.832%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.366%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.073%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 1 11.447%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 1.099%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 1.099%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 1.099%
Ngọc Lục Bảo 1 100%
Mảnh Đá Bellanoir 1 66.667%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1 81.818%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 33.333%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 18.182%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 20%
Bản Đồ Kho Báu 1 5%
Volcano02 /84
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1–2 32.967%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–2 32.967%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 1 10.016%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 10.016%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 10.016%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.003%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.401%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.08%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 10.016%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 2.003%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.401%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 1.099%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 1.099%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 1.099%
Ngọc Lục Bảo 1–2 100%
Mảnh Đá Bellanoir 1 60%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1 81.818%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 40%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 18.182%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 20%
Bản Đồ Kho Báu 1 5%
Snow02 /75
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 46.194%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 49.18%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 1 1 9.239%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 1 1.848%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 0.074%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 9.239%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 1.848%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 0.37%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.074%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 1 1 7.699%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 1 1.54%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 1 0.308%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 1 0.062%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 1 1 7.699%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 2 1 1.54%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 3 1 0.308%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 4 1 0.062%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 1.639%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 1.639%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 1.639%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 1.639%
Kim Cương 1 100%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1 50%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 12.5%
Bản Đồ Kho Báu 1 7.5%
Bản Đồ Kho Báu 1 5%
DevTest01 /3
Wood /1
Gỗ 3 100%
CopperOre /1
Quặng Kim Loại 1 100%
AssaultRifle_Default1 /1
Súng Trường Tấn Công 1 100%
PalSphere /1
Quả Cầu Pal 1–3 100%
PalSphere_Mega /1
Quả Cầu Mega 1–3 100%
PalSphere_Giga /1
Quả Cầu Giga 1–3 100%
PalSphere_Master /1
Quả Cầu Ultra 1 100%
PalSphere_Random /3
Arrow /1
Mũi Tên 3–5 100%
Grass01_Drop /17
Quả Cầu Pal 1 26.459%
Quả Cầu Mega 1 3.207%
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 0.064%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió 1 0.064%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 0.064%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 0.064%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 0.064%
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn 1 0.064%
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng 1 0.064%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 0.064%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng 1 0.064%
Da Thú 1 6.414%
Lông Cừu 1 6.414%
Mảnh Paldium 1–3 40.09%
Quả Mọng Đỏ 1–2 0%
Linh Hồn Pal Nhỏ 1 4.009%
Trứng 1 12.829%
Treasure_Grass_Grade_01 /8
Thỏi Kim Loại 1 0%
Đồng Vàng 700–1000 0%
Vải 1 0%
Mũi Tên 5–10 0%
Linh Hồn Pal Nhỏ 1 0%
Bánh Mì 3–5 0%
Quả Cầu Pal 3–5 0%
Quả Cầu Mega 1 0%
Treasure_Forest_Grade_01 /6
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 1 4.673%
Mũi Tên 10–15 28.037%
Quả Cầu Mega 2–3 18.692%
Quả Cầu Giga 1 1.869%
Bánh Mì 5–7 28.037%
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–2 18.692%
Grass02_Drop /18
Quả Cầu Mega 1 18.966%
Quả Cầu Giga 1 0%
Mũi Tên 5–10 9.483%
Đạn Súng Ngắn 3–8 0%
Quả Mọng Đỏ 1–2 0%
Linh Hồn Pal Nhỏ 1 18.966%
Trứng 1 9.483%
Da Thú 1 18.966%
Mảnh Paldium 1–3 23.708%
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 0.047%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.047%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.047%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.047%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 0.047%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 0.047%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.047%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.047%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.047%
Volcano_Drop /20
Quả Cầu Giga 1 11.871%
Quả Cầu Hyper 1 4.748%
Cơ Quan Tạo Lửa 2–3 3.166%
Quặng Kim Loại 2–4 11.871%
Lưu Huỳnh 1–3 11.871%
Linh Hồn Pal Nhỏ 1 11.871%
Da Thú 1 6.331%
Mảnh Paldium 2–7 15.828%
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–3 11.871%
Linh Hồn Pal Trung Bình 1 6.331%
Linh Hồn Pal Lớn 1 3.957%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.032%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.032%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.032%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 0.032%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.032%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.032%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.032%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 0.032%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.032%
Dessert_Drop /19
Quả Cầu Hyper 1 1.886%
Quả Cầu Ultra 1 0.66%
Quặng Kim Loại 2–4 14.143%
Than Đá 1–3 14.143%
Linh Hồn Pal Nhỏ 1 14.143%
Da Thú 1 7.543%
Mảnh Paldium 2–7 18.857%
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–3 14.143%
Linh Hồn Pal Trung Bình 1 8.486%
Linh Hồn Pal Lớn 1 5.657%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.038%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.038%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 0.038%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.038%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.038%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.038%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.038%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.038%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 0.038%
Snow_Drop /19
Quả Cầu Ultra 1 1.963%
Quả Cầu Legendary 1 0.491%
Quặng Kim Loại 2–4 12.763%
Than Đá 1–3 12.763%
Cơ Quan Kết Băng 1 4.909%
Da Thú 1 8.836%
Mảnh Paldium 2–7 26.507%
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–3 14.726%
Linh Hồn Pal Trung Bình 1 9.817%
Linh Hồn Pal Lớn 1 6.872%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.039%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.039%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.039%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.039%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 0.039%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.039%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.039%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.039%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 0.039%
Forest01 /60
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–3 58.824%
Chìa Khóa Bạc 1 29.412%
Quả Cầu Giga 1 11.765%
Thuốc 1 62.5%
Thuốc Hồi Phục 1 37.5%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 9.615%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 1.923%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 0.385%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 0.077%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Kiếm 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 1 9.615%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 1.923%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 0.385%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.077%
Đồng Vàng 1200–1600 100%
Mồi Câu Đơn Giản 2–3 25%
Mũi Tên 3–5 29.787%
Quả Cầu Mega 1–2 29.787%
Galeclaw Nướng 2–3 29.787%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 10.638%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 100%
Desert01 /49
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 71.429%
Chìa Khóa Bạc 1 28.571%
Quả Cầu Hyper 1 75.758%
Thuốc 1 15.152%
Thuốc Hồi Phục 1 9.091%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 13.816%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 3.454%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.691%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.138%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 13.816%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 2.763%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.553%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.111%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 1 10.362%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 2.072%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 0.414%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.083%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 6.908%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 1.382%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.276%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.055%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 6.908%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 1.382%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.276%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.055%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 10.362%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 2.072%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.414%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.083%
Đồng Vàng 1700–2300 100%
Mồi Câu Đơn Giản 2–3 16.667%
Mồi Câu Cao Cấp 2–3 8.333%
Mũi Tên Cường Hóa 5–10 33.333%
Quả Cầu Giga 1–2 33.333%
Súp Kem Dumud 1 33.333%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 100%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 100%
Volcano01 /45
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 71.429%
Chìa Khóa Bạc 1 28.571%
Quả Cầu Hyper 1 75.758%
Thuốc 1 15.152%
Thuốc Hồi Phục 1 9.091%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 19.078%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 3.816%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.763%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.153%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 15.263%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 3.053%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.611%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.122%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 7.631%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 1.526%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.305%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.061%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 7.631%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 1.526%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.305%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.061%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.092%
Đồng Vàng 1500–2100 100%
Mồi Câu Đơn Giản 2–3 8.333%
Mồi Câu Cao Cấp 2–3 16.667%
Đạn Thô 5–10 33.333%
Quả Cầu Giga 1–2 33.333%
Rushoar Xông Khói & Trứng 1–2 33.333%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 100%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 100%
Snow01 /52
Linh Hồn Pal Lớn 1 71.429%
Chìa Khóa Vàng 1 28.571%
Quả Cầu Hyper 1 75.758%
Thuốc 1 15.152%
Thuốc Hồi Phục 1 9.091%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 1 2.046%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 3 1 0.409%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 0.082%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.046%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.409%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.082%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 2.046%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.409%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.082%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 2.046%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.409%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.082%
Đồng Vàng 2000–2500 100%
Mồi Câu Cao Cấp 2–3 25%
Mũi Tên Cường Hóa 5–10 27.368%
Quả Cầu Giga 1–3 27.368%
Reindrix Hầm Rau Củ 1–2 27.368%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 17.895%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Berries_1 /1
Quả Mọng Đỏ 1 100%
CharacterSpawnItem_Berries_2 /1
Quả Mọng Đỏ 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Berries_3 /1
Quả Mọng Đỏ 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Berries_4 /1
Quả Mọng Đỏ 1–4 100%
CharacterSpawnItem_Berries_5 /1
Quả Mọng Đỏ 1–5 100%
CharacterSpawnItem_Berries_6 /1
Quả Mọng Đỏ 1–6 100%
CharacterSpawnItem_Berries_7 /1
Quả Mọng Đỏ 1–7 100%
CharacterSpawnItem_Berries_8 /1
Quả Mọng Đỏ 1–8 100%
CharacterSpawnItem_Berries_9 /1
Quả Mọng Đỏ 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Berries_10 /1
Quả Mọng Đỏ 3–10 100%
CharacterSpawnItem_Venom_1 /1
Tuyến Độc 1 100%
CharacterSpawnItem_Venom_2 /1
Tuyến Độc 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Venom_3 /1
Tuyến Độc 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Venom_4 /1
Tuyến Độc 1–4 100%
CharacterSpawnItem_Venom_5 /1
Tuyến Độc 1–5 100%
CharacterSpawnItem_Venom_6 /1
Tuyến Độc 1–6 100%
CharacterSpawnItem_Venom_7 /1
Tuyến Độc 1–7 100%
CharacterSpawnItem_Venom_8 /1
Tuyến Độc 1–8 100%
CharacterSpawnItem_Venom_9 /1
Tuyến Độc 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Venom_10 /1
Tuyến Độc 3–10 100%
CharacterSpawnItem_Cloth2_1 /1
Vải Thượng Hạng 1 100%
CharacterSpawnItem_Cloth2_2 /1
Vải Thượng Hạng 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Cloth2_3 /1
Vải Thượng Hạng 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Cloth2_4 /1
Vải Thượng Hạng 1–4 100%
CharacterSpawnItem_Cloth2_5 /1
Vải Thượng Hạng 1–5 100%
CharacterSpawnItem_Cloth2_6 /1
Vải Thượng Hạng 1–6 100%
CharacterSpawnItem_Cloth2_7 /1
Vải Thượng Hạng 1–7 100%
CharacterSpawnItem_Cloth2_8 /1
Vải Thượng Hạng 1–8 100%
CharacterSpawnItem_Cloth2_9 /1
Vải Thượng Hạng 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Cloth2_10 /1
Vải Thượng Hạng 3–10 100%
CharacterSpawnItem_WhiteMoth_Neutral_1 /1
Vải Thượng Hạng 1–2 100%
CharacterSpawnItem_WhiteMoth_Neutral_2 /1
Vải Thượng Hạng 1–3 100%
CharacterSpawnItem_WhiteMoth_Neutral_3 /1
Vải Thượng Hạng 1–4 100%
CharacterSpawnItem_WhiteMoth_Neutral_4 /1
Vải Thượng Hạng 1–5 100%
CharacterSpawnItem_WhiteMoth_Neutral_5 /1
Vải Thượng Hạng 1–6 100%
CharacterSpawnItem_WhiteMoth_Neutral_6 /1
Vải Thượng Hạng 1–7 100%
CharacterSpawnItem_WhiteMoth_Neutral_7 /1
Vải Thượng Hạng 1–8 100%
CharacterSpawnItem_WhiteMoth_Neutral_8 /1
Vải Thượng Hạng 2–9 100%
CharacterSpawnItem_WhiteMoth_Neutral_9 /1
Vải Thượng Hạng 3–10 100%
CharacterSpawnItem_WhiteMoth_Neutral_10 /1
Vải Thượng Hạng 4–11 100%
CharacterSpawnItem_CuteFoxRank1 /4
CharacterSpawnItem_CuteFoxRank2 /4
CharacterSpawnItem_CuteFoxRank3 /5
Quả Cầu Pal 2–3 47.059%
Quả Cầu Mega 1 11.765%
Mũi Tên 2–3 23.529%
Đồng Vàng 30 11.765%
Xương 1–3 5.882%
CharacterSpawnItem_CuteFoxRank4 /6
Quả Cầu Pal 2–3 35.294%
Quả Cầu Mega 1 17.647%
Quả Cầu Giga 1 5.882%
Mũi Tên 3–4 23.529%
Đồng Vàng 40 11.765%
Xương 1–4 5.882%
CharacterSpawnItem_CuteFoxRank5 /7
Quả Cầu Pal 2–3 21.39%
Quả Cầu Mega 1 32.086%
Quả Cầu Giga 1 8.556%
Quả Cầu Hyper 1 0.535%
Mũi Tên 4–5 21.39%
Đồng Vàng 50 10.695%
Xương 1–5 5.348%
CharacterSpawnItem_CuteFoxRank6 /7
Quả Cầu Pal 2–4 21.39%
Quả Cầu Mega 1–2 32.086%
Quả Cầu Giga 1 8.556%
Quả Cầu Hyper 1 0.535%
Mũi Tên 5–6 21.39%
Đồng Vàng 60 10.695%
Xương 1–6 5.348%
CharacterSpawnItem_CuteFoxRank7 /7
Quả Cầu Pal 2–4 21.39%
Quả Cầu Mega 1–2 32.086%
Quả Cầu Giga 1–2 8.556%
Quả Cầu Hyper 1 0.535%
Mũi Tên 6–7 21.39%
Đồng Vàng 70 10.695%
Xương 1–7 5.348%
CharacterSpawnItem_CuteFoxRank8 /7
Quả Cầu Pal 2–5 21.39%
Quả Cầu Mega 1–3 32.086%
Quả Cầu Giga 1–2 8.556%
Quả Cầu Hyper 1 0.535%
Mũi Tên 8–9 21.39%
Đồng Vàng 80 10.695%
Xương 1–8 5.348%
CharacterSpawnItem_CuteFoxRank9 /7
Quả Cầu Pal 2–5 21.39%
Quả Cầu Mega 1–3 32.086%
Quả Cầu Giga 1–2 8.556%
Quả Cầu Hyper 1 0.535%
Mũi Tên 10–11 21.39%
Đồng Vàng 90 10.695%
Xương 2–9 5.348%
CharacterSpawnItem_CuteFoxRank10 /7
Quả Cầu Pal 3–6 21.39%
Quả Cầu Mega 2–3 32.086%
Quả Cầu Giga 1–2 8.556%
Quả Cầu Hyper 1–2 0.535%
Mũi Tên 12–13 21.39%
Đồng Vàng 100 10.695%
Xương 3–10 5.348%
CharacterSpawnItem_VioletFairyRank1 /6
Hạt Giống Cà Chua 1–2 22.222%
Hạt Giống Lúa Mì 1–2 20%
Mầm Khoai Tây 1–2 17.778%
Hạt Giống Cà Rốt 1–2 15.556%
Hạt Giống Hành Tây 1–2 13.333%
Hạt Giống Xà Lách 1–2 11.111%
CharacterSpawnItem_VioletFairyRank2 /6
Hạt Giống Cà Chua 1–3 22.222%
Hạt Giống Lúa Mì 1–3 20%
Mầm Khoai Tây 1–3 17.778%
Hạt Giống Cà Rốt 1–3 15.556%
Hạt Giống Hành Tây 1–3 13.333%
Hạt Giống Xà Lách 1–3 11.111%
CharacterSpawnItem_VioletFairyRank3 /6
Hạt Giống Cà Chua 1–4 22.222%
Hạt Giống Lúa Mì 1–4 20%
Mầm Khoai Tây 1–4 17.778%
Hạt Giống Cà Rốt 1–4 15.556%
Hạt Giống Hành Tây 1–4 13.333%
Hạt Giống Xà Lách 1–4 11.111%
CharacterSpawnItem_VioletFairyRank4 /6
Hạt Giống Cà Chua 1–5 22.222%
Hạt Giống Lúa Mì 1–5 20%
Mầm Khoai Tây 1–5 17.778%
Hạt Giống Cà Rốt 1–5 15.556%
Hạt Giống Hành Tây 1–5 13.333%
Hạt Giống Xà Lách 1–5 11.111%
CharacterSpawnItem_VioletFairyRank5 /6
Hạt Giống Cà Chua 1–6 22.222%
Hạt Giống Lúa Mì 1–6 20%
Mầm Khoai Tây 1–6 17.778%
Hạt Giống Cà Rốt 1–6 15.556%
Hạt Giống Hành Tây 1–6 13.333%
Hạt Giống Xà Lách 1–6 11.111%
CharacterSpawnItem_VioletFairyRank6 /6
Hạt Giống Cà Chua 1–7 22.222%
Hạt Giống Lúa Mì 1–7 20%
Mầm Khoai Tây 1–7 17.778%
Hạt Giống Cà Rốt 1–7 15.556%
Hạt Giống Hành Tây 1–7 13.333%
Hạt Giống Xà Lách 1–7 11.111%
CharacterSpawnItem_VioletFairyRank7 /6
Hạt Giống Cà Chua 1–8 22.222%
Hạt Giống Lúa Mì 1–8 20%
Mầm Khoai Tây 1–8 17.778%
Hạt Giống Cà Rốt 1–8 15.556%
Hạt Giống Hành Tây 1–8 13.333%
Hạt Giống Xà Lách 1–8 11.111%
CharacterSpawnItem_VioletFairyRank8 /6
Hạt Giống Cà Chua 2–9 22.222%
Hạt Giống Lúa Mì 2–9 20%
Mầm Khoai Tây 2–9 17.778%
Hạt Giống Cà Rốt 2–9 15.556%
Hạt Giống Hành Tây 2–9 13.333%
Hạt Giống Xà Lách 2–9 11.111%
CharacterSpawnItem_VioletFairyRank9 /6
Hạt Giống Cà Chua 3–10 22.222%
Hạt Giống Lúa Mì 3–10 20%
Mầm Khoai Tây 3–10 17.778%
Hạt Giống Cà Rốt 3–10 15.556%
Hạt Giống Hành Tây 3–10 13.333%
Hạt Giống Xà Lách 3–10 11.111%
CharacterSpawnItem_VioletFairyRank10 /6
Hạt Giống Cà Chua 4–11 22.222%
Hạt Giống Lúa Mì 4–11 20%
Mầm Khoai Tây 4–11 17.778%
Hạt Giống Cà Rốt 4–11 15.556%
Hạt Giống Hành Tây 4–11 13.333%
Hạt Giống Xà Lách 4–11 11.111%
CharacterSpawnItem_Egg_1 /1
Trứng 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Egg_2 /1
Trứng 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Egg_3 /1
Trứng 2–4 100%
CharacterSpawnItem_Egg_4 /1
Trứng 2–5 100%
CharacterSpawnItem_Egg_5 /1
Trứng 2–6 100%
CharacterSpawnItem_Egg_6 /1
Trứng 2–7 100%
CharacterSpawnItem_Egg_7 /1
Trứng 2–8 100%
CharacterSpawnItem_Egg_8 /1
Trứng 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Egg_9 /1
Trứng 3–10 100%
CharacterSpawnItem_Egg_10 /1
Trứng 4–11 100%
CharacterSpawnItem_Milk_1 /1
Sữa 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Milk_2 /1
Sữa 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Milk_3 /1
Sữa 2–4 100%
CharacterSpawnItem_Milk_4 /1
Sữa 2–5 100%
CharacterSpawnItem_Milk_5 /1
Sữa 2–6 100%
CharacterSpawnItem_Milk_6 /1
Sữa 2–7 100%
CharacterSpawnItem_Milk_7 /1
Sữa 2–8 100%
CharacterSpawnItem_Milk_8 /1
Sữa 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Milk_9 /1
Sữa 3–10 100%
CharacterSpawnItem_Milk_10 /1
Sữa 4–11 100%
CharacterSpawnItem_Money_1 /1
Đồng Vàng 10 100%
CharacterSpawnItem_Money_2 /1
Đồng Vàng 10–20 100%
CharacterSpawnItem_Money_3 /1
Đồng Vàng 10–30 100%
CharacterSpawnItem_Money_4 /1
Đồng Vàng 10–40 100%
CharacterSpawnItem_Money_5 /1
Đồng Vàng 10–50 100%
CharacterSpawnItem_Money_6 /1
Đồng Vàng 10–60 100%
CharacterSpawnItem_Money_7 /1
Đồng Vàng 10–70 100%
CharacterSpawnItem_Money_8 /1
Đồng Vàng 10–80 100%
CharacterSpawnItem_Money_9 /1
Đồng Vàng 20–90 100%
CharacterSpawnItem_Money_10 /1
Đồng Vàng 30–100 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_1 /1
Kẹo Bông Gòn 1 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_2 /1
Kẹo Bông Gòn 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_3 /1
Kẹo Bông Gòn 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_4 /1
Kẹo Bông Gòn 1–4 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_5 /1
Kẹo Bông Gòn 1–5 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_6 /1
Kẹo Bông Gòn 1–6 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_7 /1
Kẹo Bông Gòn 1–7 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_8 /1
Kẹo Bông Gòn 1–8 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_9 /1
Kẹo Bông Gòn 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_10 /1
Kẹo Bông Gòn 3–10 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_Caramel_1 /1
Kẹo Bông Gòn Caramel 1 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_Caramel_2 /1
Kẹo Bông Gòn Caramel 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_Caramel_3 /1
Kẹo Bông Gòn Caramel 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_Caramel_4 /1
Kẹo Bông Gòn Caramel 1–4 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_Caramel_5 /1
Kẹo Bông Gòn Caramel 1–5 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_Caramel_6 /1
Kẹo Bông Gòn Caramel 1–6 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_Caramel_7 /1
Kẹo Bông Gòn Caramel 1–7 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_Caramel_8 /1
Kẹo Bông Gòn Caramel 1–8 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_Caramel_9 /1
Kẹo Bông Gòn Caramel 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Sweets_Caramel_10 /1
Kẹo Bông Gòn Caramel 3–10 100%
CharacterSpawnItem_Bone_1 /1
Xương 1 100%
CharacterSpawnItem_Bone_2 /1
Xương 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Bone_3 /1
Xương 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Bone_4 /1
Xương 1–4 100%
CharacterSpawnItem_Bone_5 /1
Xương 1–5 100%
CharacterSpawnItem_Bone_6 /1
Xương 1–6 100%
CharacterSpawnItem_Bone_7 /1
Xương 1–7 100%
CharacterSpawnItem_Bone_8 /1
Xương 1–8 100%
CharacterSpawnItem_Bone_9 /1
Xương 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Bone_10 /1
Xương 3–10 100%
CharacterSpawnItem_Wool_1 /1
Lông Cừu 1 100%
CharacterSpawnItem_Wool_2 /1
Lông Cừu 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Wool_3 /1
Lông Cừu 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Wool_4 /1
Lông Cừu 1–4 100%
CharacterSpawnItem_Wool_5 /1
Lông Cừu 1–5 100%
CharacterSpawnItem_Wool_6 /1
Lông Cừu 1–6 100%
CharacterSpawnItem_Wool_7 /1
Lông Cừu 1–7 100%
CharacterSpawnItem_Wool_8 /1
Lông Cừu 1–8 100%
CharacterSpawnItem_Wool_9 /1
Lông Cừu 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Wool_10 /1
Lông Cừu 3–10 100%
CharacterSpawnItem_SoldierBee_1 /1
Mật Ong 1 100%
CharacterSpawnItem_SoldierBee_2 /1
Mật Ong 1–2 100%
CharacterSpawnItem_SoldierBee_3 /1
Mật Ong 1–3 100%
CharacterSpawnItem_SoldierBee_4 /1
Mật Ong 1–4 100%
CharacterSpawnItem_SoldierBee_5 /1
Mật Ong 1–5 100%
CharacterSpawnItem_SoldierBee_6 /1
Mật Ong 1–6 100%
CharacterSpawnItem_SoldierBee_7 /1
Mật Ong 1–7 100%
CharacterSpawnItem_SoldierBee_8 /1
Mật Ong 1–8 100%
CharacterSpawnItem_SoldierBee_9 /1
Mật Ong 2–9 100%
CharacterSpawnItem_SoldierBee_10 /1
Mật Ong 3–10 100%
CharacterSpawnItem_LavaGirl_1 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1 100%
CharacterSpawnItem_LavaGirl_2 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–2 100%
CharacterSpawnItem_LavaGirl_3 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–3 100%
CharacterSpawnItem_LavaGirl_4 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–4 100%
CharacterSpawnItem_LavaGirl_5 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–5 100%
CharacterSpawnItem_LavaGirl_6 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–6 100%
CharacterSpawnItem_LavaGirl_7 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–7 100%
CharacterSpawnItem_LavaGirl_8 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–8 100%
CharacterSpawnItem_LavaGirl_9 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 2–9 100%
CharacterSpawnItem_LavaGirl_10 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 3–10 100%
Fruits /1
Refer to the Fruit Trees display on the Map page
Quả Mọng Đỏ 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_1 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_2 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_3 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_4 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–4 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_5 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–5 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_6 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–6 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_7 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–7 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_8 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–8 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_9 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_10 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 3–10 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_Fire_1 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_Fire_2 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_Fire_3 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_Fire_4 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–4 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_Fire_5 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–5 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_Fire_6 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–6 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_Fire_7 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–7 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_Fire_8 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–8 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_Fire_9 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Kelpie_Fire_10 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 3–10 100%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_1 /1
Dầu Pal Thượng Hạng 1 100%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_2 /1
Dầu Pal Thượng Hạng 1–2 100%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_3 /1
Dầu Pal Thượng Hạng 1–3 100%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_4 /1
Dầu Pal Thượng Hạng 1–4 100%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_5 /1
Dầu Pal Thượng Hạng 1–5 100%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_6 /1
Dầu Pal Thượng Hạng 1–6 100%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_7 /1
Dầu Pal Thượng Hạng 1–7 100%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_8 /1
Dầu Pal Thượng Hạng 1–8 100%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_9 /1
Dầu Pal Thượng Hạng 2–9 100%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_10 /1
Dầu Pal Thượng Hạng 3–10 100%
CharacterSpawnItem_Alpaca_1 /1
Lông Cừu 2 100%
CharacterSpawnItem_Alpaca_2 /1
Lông Cừu 2–3 100%
CharacterSpawnItem_Alpaca_3 /1
Lông Cừu 2–4 100%
CharacterSpawnItem_Alpaca_4 /1
Lông Cừu 2–5 100%
CharacterSpawnItem_Alpaca_5 /1
Lông Cừu 2–6 100%
CharacterSpawnItem_Alpaca_6 /1
Lông Cừu 2–7 100%
CharacterSpawnItem_Alpaca_7 /1
Lông Cừu 2–8 100%
CharacterSpawnItem_Alpaca_8 /1
Lông Cừu 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Alpaca_9 /1
Lông Cừu 3–10 100%
CharacterSpawnItem_Alpaca_10 /1
Lông Cừu 4–11 100%
CharacterSpawnItem_ElecSnail_1 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1 100%
CharacterSpawnItem_ElecSnail_2 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–2 100%
CharacterSpawnItem_ElecSnail_3 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–3 100%
CharacterSpawnItem_ElecSnail_4 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–4 100%
CharacterSpawnItem_ElecSnail_5 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–5 100%
CharacterSpawnItem_ElecSnail_6 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–6 100%
CharacterSpawnItem_ElecSnail_7 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–7 100%
CharacterSpawnItem_ElecSnail_8 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–8 100%
CharacterSpawnItem_ElecSnail_9 /1
Cơ Quan Sinh Điện 2–9 100%
CharacterSpawnItem_ElecSnail_10 /1
Cơ Quan Sinh Điện 3–10 100%
CharacterSpawnItem_MushroomDragon_1 /2
Nấm 1 66.667%
Nấm Hang Động 1 33.333%
CharacterSpawnItem_MushroomDragon_2 /2
Nấm 1–2 66.667%
Nấm Hang Động 1–2 33.333%
CharacterSpawnItem_MushroomDragon_3 /2
Nấm 1–3 66.667%
Nấm Hang Động 1–3 33.333%
CharacterSpawnItem_MushroomDragon_4 /2
Nấm 1–4 66.667%
Nấm Hang Động 1–4 33.333%
CharacterSpawnItem_MushroomDragon_5 /2
Nấm 1–5 66.667%
Nấm Hang Động 1–5 33.333%
CharacterSpawnItem_MushroomDragon_6 /2
Nấm 1–6 66.667%
Nấm Hang Động 1–6 33.333%
CharacterSpawnItem_MushroomDragon_7 /2
Nấm 1–7 66.667%
Nấm Hang Động 1–7 33.333%
CharacterSpawnItem_MushroomDragon_8 /2
Nấm 1–8 66.667%
Nấm Hang Động 1–8 33.333%
CharacterSpawnItem_MushroomDragon_9 /2
Nấm 2–9 66.667%
Nấm Hang Động 2–9 33.333%
CharacterSpawnItem_MushroomDragon_10 /2
Nấm 3–10 66.667%
Nấm Hang Động 3–10 33.333%
Fruits_Grass_1 /39
Refer to the Fruit Trees display on the Map page
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi 1 2.564%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng Giá 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 2.564%
Fruits_Forest_1 /39
Refer to the Fruit Trees display on the Map page
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng Giá 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 2.564%
Fruits_Desert_1 /37
Refer to the Fruit Trees display on the Map page
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 2.703%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 2.703%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 2.703%
Fruits_Volcano_1 /38
Refer to the Fruit Trees display on the Map page
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 2.632%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 2.632%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 2.632%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 2.632%
Fruits_Snow_1 /31
Refer to the Fruit Trees display on the Map page
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 3.226%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 3.226%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 3.226%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 3.226%
Junk_Grass1 /8
Mũi Tên 5–10 25%
Mảnh Paldium 4–6 25%
Quả Cầu Pal 2–3 25%
Đồng Vàng 1000–1200 25%
Mồi Câu Đơn Giản 2–3 25%
Đồng Dog Coin 2–5 40%
Đinh Vít 1–3 40%
Chìa Khóa Đồng 1 20%
Junk_Grass2 /7
Đạn Súng Ngắn 5–10 25%
Đạn Thô 5–10 25%
Quả Cầu Mega 3–5 25%
Đồng Vàng 1200–1400 25%
Đồng Dog Coin 4–8 40%
Đinh Vít 2–4 40%
Chìa Khóa Đồng 1 20%
Junk_Forest /8
Đạn Súng Ngắn 5–10 25%
Đạn Súng Trường 5–10 25%
Quả Cầu Giga 2–3 25%
Đồng Vàng 1400–1600 25%
Mồi Câu Cao Cấp 2–3 25%
Đồng Dog Coin 5–9 40%
Đinh Vít 3–5 40%
Chìa Khóa Bạc 1 20%
Junk_Dessert /8
Đạn Súng Trường 5–10 25%
Lựu Đạn Kích Điện 1–2 25%
Quả Cầu Hyper 1–2 25%
Đồng Vàng 1800–2000 25%
Mồi Câu Cao Cấp 2–3 25%
Đồng Dog Coin 6–10 40%
Xi Măng 4–8 40%
Chìa Khóa Bạc 1 20%
Junk_Volcano /8
Đạn Súng Trường 5–10 25%
Lựu Đạn Gây Cháy 1–2 25%
Quả Cầu Hyper 1–2 25%
Đồng Vàng 1600–1800 25%
Mồi Câu Cao Cấp 2–3 25%
Đồng Dog Coin 6–10 40%
Xi Măng 4–8 40%
Chìa Khóa Bạc 1 20%
Junk_Snow /9
Đạn Súng Săn 5–10 25%
Đạn Súng Trường Tấn Công 5–10 25%
Quả Cầu Ultra 1–3 25%
Đồng Vàng 2000–2200 25%
Mồi Câu Cao Cấp 2–3 25%
Đồng Dog Coin 12–16 28.571%
Bảng Mạch Điện Tử 1–3 28.571%
Xi Măng 4–8 28.571%
Chìa Khóa Vàng 1 14.286%
Oilrig_01 /44
Linh Hồn Pal Lớn 1 27.886%
Đồng Vàng 3000–4000 20.915%
Chìa Khóa Vàng 1 13.943%
Thuốc Cao Cấp 1 6.972%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 4.183%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 4.183%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 0.837%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.167%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.033%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 4.183%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 0.837%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.167%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.033%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 1 1 3.486%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 2 1 0.697%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3 1 0.139%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4 1 0.028%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 1 1 3.486%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 2 1 0.697%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 3 1 0.139%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 4 1 0.028%
Đồng Vàng 3000–4000 50%
Dầu Thô 5–20 25%
Đồng Dog Coin 15–20 25%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 4%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 4%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 4%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 4%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 50%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 30%
Quặng Coralum 8–12 83.333%
Oilrig_02 /76
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.5%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 0.5%
Dầu Thô 50–150 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 1–5 55.03%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 1.775%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 1.775%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 1.775%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 1.775%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 1.775%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Tấn Công 1 1.183%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Cần Cù 1 1.183%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Nhiệt 1 1.183%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Lạnh 1 1.183%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Thường 1 1.183%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Lửa 1 1.183%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Nước 1 1.183%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Sấm 1 1.183%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Cỏ 1 1.183%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Băng 1 1.183%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Đất 1 1.183%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tối 1 1.183%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Rồng 1 1.183%
Bản Thiết Kế Nhẫn Khuân Vác 1 1.183%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Thường 1 1.183%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Lửa 1 1.183%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Nước 1 1.183%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm 1 1.183%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏ 1 1.183%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Băng 1 1.183%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Đất 1 1.183%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tối 1 1.183%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Rồng 1 1.183%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Tấn Công 1 1.183%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Phòng Thủ 1 1.183%
Đạn Năng Lượng 100–200 14.286%
Nhiên Liệu Súng Phun Lửa 100–200 14.286%
Lựu Đạn 100–200 14.286%
Tên Lửa Điều Khiển 20–100 14.286%
Đạn Súng Nòng Xoay 100–200 14.286%
Tên Lửa 20–100 14.286%
Đạn Súng Trường Tấn Công 100–200 14.286%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1–2 20%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1–2 20%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1–2 20%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1–2 20%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1–2 20%
Sách Bồi Dưỡng (L) 3–5 100%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 3–5 100%
Sakurajima_Drop_1 /18
Quả Cầu Legendary 1–3 3.262%
Quả Cầu Ultimate 1–3 0.761%
Quặng Kim Loại 1–5 13.048%
Than Đá 1–5 13.048%
Da Thú 1–3 13.048%
Mảnh Paldium 1–5 19.572%
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–3 16.31%
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 11.96%
Linh Hồn Pal Lớn 1 8.698%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.033%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.033%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.033%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám 1 0.033%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.033%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.033%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.033%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.033%
Junk_Sakurajima /9
Nhiên Liệu Súng Phun Lửa 5–10 25%
Lựu Đạn 5–10 25%
Quả Cầu Legendary 1–3 25%
Đồng Vàng 2400–2600 25%
Mồi Câu Cao Cấp 2–3 25%
Đồng Dog Coin 16–20 40%
Bảng Mạch Điện Tử 1–3 20%
Xi Măng 4–8 20%
Chìa Khóa Vàng 1 20%
Sakurajima_Treasure /41
Linh Hồn Pal Lớn 1 71.429%
Chìa Khóa Vàng 1 28.571%
Quả Cầu Legendary 1 39.683%
Thuốc 1 7.937%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 4.762%
Đồng Vàng 3000–3500 47.619%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 16.578%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 3.316%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.663%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.133%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 16.578%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 3.316%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.663%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.133%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 16.578%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 3.316%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.663%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.133%
Đồng Vàng 2500–3000 100%
Mồi Câu Cao Cấp 2–3 25%
Đạn Súng Trường Tấn Công 1–3 27.368%
Quả Cầu Ultra 1–3 27.368%
Galeclaw Nấu Khoai 1–2 27.368%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 17.895%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 100%
Grass_Supply /48
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 20.032%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 4.006%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 0.801%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 0.16%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 14.309%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 2.862%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.572%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.114%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.092%
Bí Dược Sinh Mệnh 2 20%
Bí Dược Thể Lực 2 20%
Bí Dược Xung Kích 2 20%
Bí Dược Cần Cù 2 20%
Bí Dược Biến To 2 20%
Dầu Thô 10–20 100%
Quả Cầu Mega 5–10 50%
Quả Cầu Giga 3–5 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.083%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.083%
Forest_Supply /72
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 1.742%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 0.348%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 6.968%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 1.394%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.279%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.056%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 1 1 5.226%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 1 1.045%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3 1 0.209%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4 1 0.042%
Bản Thiết Kế Kiếm 1 1 5.226%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 1.045%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.209%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.042%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1 1 5.226%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 1.045%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.209%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.042%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 5.226%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 1.045%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.209%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.042%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 1 5.226%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 1.045%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 0.209%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.042%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 5.226%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 1.045%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.209%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.042%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 8.71%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 1.742%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.348%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.07%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 8.71%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 1.742%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.348%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.07%
Bí Dược Sinh Mệnh 2 20%
Bí Dược Thể Lực 2 20%
Bí Dược Xung Kích 2 20%
Bí Dược Cần Cù 2 20%
Bí Dược Biến To 2 20%
Dầu Thô 15–25 100%
Quả Cầu Giga 4–9 50%
Quả Cầu Hyper 3–6 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.833%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.833%
Desert_Supply /52
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 12.652%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 2.53%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.506%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.101%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 12.652%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 12.652%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.53%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.506%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.101%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 1 10.543%
Thần Dược Sinh Mệnh 1–2 20%
Thần Dược Thể Lực 1–2 20%
Thần Dược Xung Kích 1–2 20%
Thần Dược Cần Cù 1–2 20%
Thần Dược Biến To 1–2 20%
Dầu Thô 20–30 100%
Quả Cầu Hyper 3–7 50%
Quả Cầu Ultra 2–4 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 1.667%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 1.667%
Volcano_Supply /52
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 1 1 8.435%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 1 1.687%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 3 1 0.337%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 0.067%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 12.652%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.506%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.101%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 12.652%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 12.652%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.53%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.506%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.101%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 1 10.543%
Thần Dược Sinh Mệnh 1–2 20%
Thần Dược Thể Lực 1–2 20%
Thần Dược Xung Kích 1–2 20%
Thần Dược Cần Cù 1–2 20%
Thần Dược Biến To 1–2 20%
Dầu Thô 20–30 100%
Quả Cầu Hyper 3–7 50%
Quả Cầu Ultra 2–4 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 2.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 2.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 2.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 2.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 2.5%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 2.5%
Snow_Supply /40
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 26.709%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 5.342%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 1.068%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.214%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 1 1 16.693%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 1 3.339%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 1 0.668%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 1 0.134%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 1 1 16.693%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 2 1 3.339%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 3 1 0.668%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 4 1 0.134%
Thần Dược Sinh Mệnh 2 20%
Thần Dược Thể Lực 2 20%
Thần Dược Xung Kích 2 20%
Thần Dược Cần Cù 2 20%
Thần Dược Biến To 2 20%
Dầu Thô 25–35 100%
Quả Cầu Hyper 5–10 50%
Quả Cầu Ultra 3–8 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 3.333%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 3.333%
Sakurajima_Supply /40
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 26.709%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 5.342%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 1.068%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.214%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 1 1 16.693%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 1 3.339%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 1 0.668%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 1 0.134%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 1 1 16.693%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 2 1 3.339%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 3 1 0.668%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 4 1 0.134%
Thần Dược Sinh Mệnh 2 20%
Thần Dược Thể Lực 2 20%
Thần Dược Xung Kích 2 20%
Thần Dược Cần Cù 2 20%
Thần Dược Biến To 2 20%
Dầu Thô 30–40 100%
Quả Cầu Ultra 5–10 50%
Quả Cầu Legendary 2–5 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 4.167%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 4.167%
Fruits_Sakurajima_1 /37
Refer to the Fruit Trees display on the Map page
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Cắt Liên Hoàn 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mũi Tên Hắc Ám 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 2.703%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 2.703%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 2.703%
Sakurajima02 /82
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 42.896%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 44.776%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1 1 11.439%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2 1 2.288%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 11.439%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 2.288%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 1 1 7.149%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 2 1 1.43%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 3 1 0.286%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 4 1 0.057%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 1 1 7.149%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 2 1 1.43%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3 1 0.286%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4 1 0.057%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Cắt Liên Hoàn 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mũi Tên Hắc Ám 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 1.493%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 1.493%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 1.493%
Kim Cương 1 100%
Mảnh Đá Xenolord 1 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1 33.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 11.25%
Bản Đồ Kho Báu 1 8.75%
Bản Đồ Kho Báu 1 5%
Oilrig_Mini_01 /24
Quả Cầu Giga 2–5 70.201%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 4.212%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 2.808%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 1.404%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.281%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.056%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 1 5.616%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 1.123%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 0.225%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.045%
Đồng Vàng 2000–2500 65%
Dầu Thô 5–20 10%
Đồng Dog Coin 5–10 25%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 60%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 40%
Oilrig_Mini_02 /56
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 24%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 16%
Dầu Thô 5–15 100%
Quả Cầu Hyper 3–6 10%
Đồng Vàng 4000–5000 32%
Mũi Tên 25–50 14.5%
Mũi Tên Độc 25–50 14.5%
Mũi Tên Lửa 25–50 14.5%
Đạn Thô 25–50 14.5%
Sách Bồi Dưỡng (M) 3–5 60%
Sách Bồi Dưỡng (L) 3–5 40%
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi 1 2.564%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng Giá 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 2.564%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 2.564%
Expedition_Grass /11
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 5–7 100%
Quả Cầu Pal 5–10 100%
Quả Cầu Mega 3–7 100%
Quặng Kim Loại 30–50 100%
Mảnh Paldium 10–30 100%
Linh Hồn Pal Nhỏ 3–5 100%
Thịt Gà Chikipi 3–8 50%
Thịt Cừu Lamball 3–8 50%
Nấm 3–10 50%
Nấm Hang Động 2–5 50%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1–2 100%
Expedition_Forest /13
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 7–10 100%
Quả Cầu Mega 4–8 100%
Quả Cầu Giga 3–6 100%
Quặng Kim Loại 30–50 100%
Mảnh Paldium 20–40 100%
Linh Hồn Pal Nhỏ 5–7 50%
Linh Hồn Pal Trung Bình 3–5 50%
Thịt Lợn Rushoar 3–8 50%
Thịt Gà Galeclaw 3–8 50%
Nấm 3–10 50%
Nấm Hang Động 3–7 50%
Mảnh Đá Bellanoir 1–2 100%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2–3 100%
Expedition_Volcano /12
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 10–13 100%
Quả Cầu Hyper 4–8 100%
Lưu Huỳnh 20–40 100%
Quặng Kim Loại 30–50 100%
Linh Hồn Pal Trung Bình 5–7 50%
Linh Hồn Pal Lớn 3–5 50%
Thịt Caprity Thảo Mộc 3–8 50%
Thịt Cá Kelpsea 3–8 50%
Nấm Hang Động 4–8 100%
Mảnh Đá Bellanoir 1–2 50%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1–2 50%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3–4 100%
Expedition_Desert /12
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 13–15 100%
Quả Cầu Hyper 5–10 100%
Quả Cầu Ultra 4–8 100%
Than Đá 20–40 100%
Quặng Kim Loại 30–50 100%
Linh Hồn Pal Trung Bình 5–7 50%
Linh Hồn Pal Lớn 3–5 50%
Thịt Cá Dumud 3–8 50%
Thịt Nai Eikthyrdeer 3–8 50%
Nấm Hang Động 4–8 100%
Mảnh Đá Bellanoir 1–2 100%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4–5 100%
Expedition_Snow /12
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 15–17 100%
Quả Cầu Ultra 5–10 100%
Quả Cầu Legendary 4–8 100%
Thạch Anh Tinh Khiết 20–40 100%
Quặng Kim Loại 40–60 100%
Linh Hồn Pal Lớn 5–7 100%
Thịt Quái Thú Mammorest 3–6 50%
Thịt Nai Reindrix 3–6 50%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1–2 50%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 50%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5–6 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 1 100%
Expedition_Sakurajima /14
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 17–20 100%
Quả Cầu Legendary 5–10 100%
Quả Cầu Ultimate 4–8 100%
Quặng Kim Loại 50–80 100%
Dầu Thô 15–30 100%
Linh Hồn Pal Lớn 5–7 50%
Linh Hồn Pal Cực Đại 3–6 50%
Thịt Khủng Long Broncherry 3–7 50%
Thịt Bò Mozzarina 3–7 50%
Mảnh Đá Xenolord 1–2 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1–2 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 33.333%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 6–7 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 1–2 100%
Expedition_DarkIsland /13
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 20–22 100%
Quả Cầu Ultimate 5–10 100%
Quả Cầu Exotic 4–8 100%
Dầu Thô 15–30 100%
Quặng Chromite 30–50 100%
Linh Hồn Pal Cực Đại 4–8 100%
Thịt Khủng Long Broncherry 3–7 50%
Thịt Quái Thú Mammorest 3–7 50%
Mảnh Đá Xenolord 1–2 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1–2 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 33.333%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 7–8 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 2–3 100%
Expedition_SkyIsland /12
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 23–25 100%
Quả Cầu Soralite 10–20 100%
Đá Soralite 30–50 100%
Quặng Coralum 30–50 100%
Linh Hồn Pal Cực Đại 4–8 100%
Thịt Khủng Long Broncherry 3–7 50%
Thịt Quái Thú Mammorest 3–7 50%
Mảnh Đá Xenolord 1–2 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1–2 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 33.333%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 8–9 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 3–4 100%
Expedition_Grass_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Soralite 10–20 100%
Mảnh Đá Bellanoir 1–2 100%
Chất Dịch Pal Hệ Nước 10–20 100%
Da Thú 10–20 100%
Quặng Kim Loại 10–20 100%
Thịt Gà Chikipi 10–20 100%
Thịt Cừu Lamball 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
Expedition_Forest_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Soralite 10–20 100%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1–2 100%
Than Đá 10–20 100%
Nấm 10–20 100%
Nấm Hang Động 10–20 100%
Thịt Bò Mozzarina 10–20 100%
Thịt Nai Eikthyrdeer 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1–3 100%
Expedition_Desert_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 10–20 100%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 100%
Than Đá 10–20 100%
Cơ Quan Sinh Điện 10–20 100%
Dầu Pal Thượng Hạng 10–20 100%
Thịt Cá Dumud 10–20 100%
Thịt Gà Galeclaw 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
Expedition_Volcano_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 10–20 100%
Mảnh Đá Xenolord 1–2 100%
Lưu Huỳnh 10–20 100%
Cơ Quan Tạo Lửa 10–20 100%
Da Thú 10–20 100%
Thịt Cá Kelpsea 10–20 100%
Thịt Lợn Rushoar 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
Expedition_Snow_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 10–20 100%
Mảnh Đá Xenolord 1–2 100%
Thạch Anh Tinh Khiết 10–20 100%
Cơ Quan Kết Băng 10–20 100%
Kim Cương 6–12 100%
Thịt Nai Reindrix 10–20 100%
Thịt Cá Sấu Munchill 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
Expedition_Sakurajima_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 10–20 100%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 100%
Dầu Thô 10–20 100%
Linh Hồn Pal Lớn 7–11 100%
Linh Hồn Pal Cực Đại 5–10 100%
Thịt Khủng Long Broncherry 10–20 100%
Thịt Caprity Thảo Mộc 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
Expedition_DarkIsland_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 10–20 100%
Mảnh Đá Hartalis 1–2 100%
Quặng Chromite 10–20 100%
Thạch Anh Lục Giác 10–20 100%
Tuyến Độc 10–20 100%
Chân Bạch Tuộc Gloopie 10–20 100%
Thịt Caprity Thảo Mộc 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
Expedition_SkyIsland_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 10–20 100%
Mảnh Đá Hartalis 1–2 100%
Đá Soralite 10–20 100%
Quặng Coralum 10–20 100%
Cơ Quan Sinh Điện 10–20 100%
Đầu Sứa Jelliette 10–20 100%
Đầu Sứa Jellroy 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
DarkIsland_Drop_1 /18
Quả Cầu Ultimate 1–3 1.902%
Quả Cầu Exotic 1–3 0.476%
Quặng Kim Loại 1–5 15.218%
Thạch Anh Lục Giác 1–2 15.218%
Tinh Thạch Bóng Tối 1 15.218%
Mảnh Paldium 1–5 15.218%
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–3 14.267%
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 11.413%
Linh Hồn Pal Lớn 1–2 8.56%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.076%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước 1 0.076%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.38%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.38%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.38%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.38%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.076%
SkyIsland_Drop_1 /18
Quả Cầu Exotic 1–3 1.867%
Quả Cầu Soralite 1–3 0.467%
Quặng Chromite 1–5 14.934%
Đá Soralite 1–2 14.934%
Tinh Thạch Bóng Tối 1 14.934%
Mảnh Paldium 1–5 14.934%
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–3 14%
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 12.134%
Linh Hồn Pal Lớn 1–2 9.334%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.075%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước 1 0.075%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.373%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.373%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.373%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám 1 0.373%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.373%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.075%
Junk_DarkIsland /9
Đạn Súng Nòng Xoay 5–10 25%
Đạn Năng Lượng 5–10 25%
Quả Cầu Ultimate 1–3 25%
Đồng Vàng 4000–4500 25%
Mồi Câu Cao Cấp 2–3 25%
Đồng Dog Coin 18–22 40%
Bảng Mạch Điện Tử 1–3 20%
Xi Măng 4–8 20%
Chìa Khóa Vàng 1 20%
Junk_SkyIsland /10
Mũi Tên Cung Cơ Khí 5–10 25%
Đạn Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 5–10 25%
Quả Cầu Soralite 1–3 25%
Đồng Vàng 4500–5000 25%
Mồi Câu Xa Xỉ 2–4 18.75%
Mồi Câu Mê Hoặc 2–4 6.25%
Đồng Dog Coin 18–22 40%
Bảng Mạch Điện Tử 1–3 20%
Xi Măng 4–8 20%
Chìa Khóa Vàng 1 20%
DarkIsland_Treasure /69
Linh Hồn Pal Lớn 1 71.429%
Chìa Khóa Vàng 1 28.571%
Quả Cầu Ultimate 1 75.758%
Thuốc Cao Cấp 1 15.152%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 9.091%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 19.231%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 3.846%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.769%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.154%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1 1 19.231%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2 1 3.846%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3 1 0.769%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 0.154%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 1 1 9.615%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2 1 1.923%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3 1 0.385%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4 1 0.077%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 1 1 12.821%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2 1 2.564%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3 1 0.513%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4 1 0.103%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Tấn Công 1 3.448%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Cần Cù 1 3.448%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Nhiệt 1 3.448%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Lạnh 1 3.448%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Thường 1 3.448%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Lửa 1 3.448%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Nước 1 3.448%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Sấm 1 3.448%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Cỏ 1 3.448%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Băng 1 3.448%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Đất 1 3.448%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tối 1 3.448%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Rồng 1 3.448%
Bản Thiết Kế Nhẫn Khuân Vác 1 3.448%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Thường 1 3.448%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Lửa 1 3.448%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Nước 1 3.448%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm 1 3.448%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏ 1 3.448%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Băng 1 3.448%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Đất 1 3.448%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tối 1 3.448%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Rồng 1 3.448%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Tấn Công 1 3.448%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Phòng Thủ 1 3.448%
Đồng Vàng 3000–3500 100%
Mồi Câu Cao Cấp 2–3 25%
Đạn Súng Nòng Xoay 1–3 29.545%
Quả Cầu Ultra 1–3 29.545%
Cà Ri Mammorest 1–2 29.545%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 11.364%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 100%
SkyIsland_Treasure /93
Linh Hồn Pal Cực Đại 1 71.429%
Chìa Khóa Vàng 1 28.571%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 1 75.758%
Thuốc Cao Cấp 1 15.152%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 9.091%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 1 1 11.704%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 1 1 11.704%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 1 2.341%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 3 1 0.468%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 1 0.094%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 1 1 11.704%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 2 1 2.341%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 3 1 0.468%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 4 1 0.094%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 1 1 11.704%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 2 1 2.341%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 3 1 0.468%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 4 1 0.094%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 1 1.17%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 1.17%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.234%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.047%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 1 7.803%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 1.561%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.312%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.062%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 1 1 3.901%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 3 1 0.156%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Huy Hiệu Dogen 1 2.381%
Bản Thiết Kế Huy Hiệu Silvegis 1 2.381%
Bản Thiết Kế Đai Warsect Terra 1 2.381%
Bản Thiết Kế Đai Dụng Cụ Dân Đảo 1 2.381%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Thiên Vương 1 2.381%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Viêm Đế 1 2.381%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Hải Vương 1 2.381%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Lôi Đế 1 2.381%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Băng Đế 1 2.381%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Địa Đế 1 2.381%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Minh Vương 1 2.381%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Thần Long 1 2.381%
Bản Thiết Kế Kính Nhà Huấn Luyện Pal 1 2.381%
Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-I 1 2.381%
Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-II 1 2.381%
Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-III 1 2.381%
Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-EX 1 2.381%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Hartalis 1 2.381%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Blazamut 1 2.381%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Neptilius 1 2.381%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Orserk 1 2.381%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Lyleen 1 2.381%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Frostallion 1 2.381%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Anubis 1 2.381%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Lyleen Noct 1 2.381%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Jetragon 1 2.381%
Bản Thiết Kế Bùa May Mắn Reptyro 1 2.381%
Bản Thiết Kế Bùa May Mắn Wumpo 1 2.381%
Bản Thiết Kế Nhẫn Blazehowl 1 2.381%
Bản Thiết Kế Nhẫn Faleris Aqua 1 2.381%
Bản Thiết Kế Nhẫn Fenglope Lux 1 2.381%
Bản Thiết Kế Nhẫn Menasting Terra 1 2.381%
Bản Thiết Kế Nhẫn Vaelet 1 2.381%
Bản Thiết Kế Nhẫn Katress 1 2.381%
Bản Thiết Kế Nhẫn Elphidran 1 2.381%
Bản Thiết Kế Nhẫn Cryolinx 1 2.381%
Bản Thiết Kế Nhẫn Faleris 1 2.381%
Bản Thiết Kế Nhẫn Tin Cậy 1 2.381%
Bản Thiết Kế Nhẫn Huyễn Ảnh 1 2.381%
Đồng Vàng 3500–4000 100%
Mồi Câu Xa Xỉ 2–4 17.5%
Mồi Câu Mê Hoặc 2–4 7.5%
Đạn Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng 5–15 18.571%
Đạn Súng Săn Nguyên Mẫu 5–10 18.571%
Đạn Súng Phóng Lựu Chiến Thuật 5–10 18.571%
Quả Cầu Soralite 1–3 18.571%
Cà Ri Mammorest 1–2 18.571%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 7.143%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 100%
DarkIsland_Supply /44
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 1 1 23.742%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 2 1 4.748%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 3 1 0.95%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 4 1 0.19%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 1 1 14.839%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2 1 2.968%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3 1 0.594%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4 1 0.119%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 1 1 14.839%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2 1 2.968%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3 1 0.594%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4 1 0.119%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 1 1 8.903%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 2 1 1.781%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 3 1 0.356%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4 1 0.071%
Thần Dược Sinh Mệnh 2 20%
Thần Dược Thể Lực 2 20%
Thần Dược Xung Kích 2 20%
Thần Dược Cần Cù 2 20%
Thần Dược Biến To 2 20%
Quặng Chromite 30–40 100%
Quả Cầu Legendary 5–10 50%
Quả Cầu Ultimate 5–10 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 8.333%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 8.333%
SkyIsland_Supply /40
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 1 17.419%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 3.484%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.697%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.139%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 1 17.419%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 3.484%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.697%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.139%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 1 1 10.452%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 3 1 0.418%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4 1 0.084%
Thần Dược Sinh Mệnh 2 20%
Thần Dược Thể Lực 2 20%
Thần Dược Xung Kích 2 20%
Thần Dược Cần Cù 2 20%
Thần Dược Biến To 2 20%
Đá Soralite 30–40 100%
Quả Cầu Soralite 5–10 50%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 5–10 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 8.333%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 8.333%
Fruits_DarkIsland_1 /37
Refer to the Fruit Trees display on the Map page
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Cắt Liên Hoàn 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mũi Tên Hắc Ám 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 2.703%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 2.703%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 2.703%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 2.703%
Fruits_SkyIsland_1 /43
Refer to the Fruit Trees display on the Map page
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 2.326%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 2.326%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 2.326%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 2.326%
Fruits_WorldTree_1 /48
Refer to the Fruit Trees display on the Map page
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 2.083%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 2.083%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 2.083%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 2.083%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 2.083%
DarkIsland02 /124
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 28.654%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 44.776%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1 1 7.641%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2 1 1.528%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3 1 0.306%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 0.061%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 7.641%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 1.528%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.306%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.061%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 1 1 7.641%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 2 1 1.528%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 3 1 0.306%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 4 1 0.061%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 1 1 7.641%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 2 1 1.528%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 3 1 0.306%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 4 1 0.061%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 1 1 3.821%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 2 1 0.764%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Súng Plasma 1 1 3.821%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 1 1 4.776%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2 1 0.955%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3 1 0.191%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4 1 0.038%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 1 1 4.776%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2 1 0.955%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3 1 0.191%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4 1 0.038%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Tấn Công 1 0.191%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Cần Cù 1 0.191%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Nhiệt 1 0.191%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Lạnh 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Thường 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Lửa 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Nước 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Sấm 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Cỏ 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Băng 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Đất 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tối 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Rồng 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Khuân Vác 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Thường 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Lửa 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Nước 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏ 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Băng 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Đất 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tối 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Rồng 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Tấn Công 1 0.191%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Phòng Thủ 1 0.191%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Cắt Liên Hoàn 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mũi Tên Hắc Ám 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 1.493%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 1.493%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 1.493%
Kim Cương 1 100%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 33.333%
Mảnh Đá Xenolord 1 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1 33.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 11.25%
Bản Đồ Kho Báu 1 8.75%
Bản Đồ Kho Báu 1 5%
SkyIsland02 /133
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 28.626%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 44.776%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 1 1 7.634%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 2 1 1.527%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 3 1 0.305%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 4 1 0.061%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 1 1 7.634%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 1 1.527%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 3 1 0.305%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 1 0.061%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 1 1 3.817%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 2 1 0.763%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 1 1 3.817%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 2 1 0.763%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 1 4.771%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 0.954%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.191%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.038%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 1 4.771%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 0.954%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.191%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.038%
Bản Thiết Kế Huy Hiệu Dogen 1 0.191%
Bản Thiết Kế Huy Hiệu Silvegis 1 0.191%
Bản Thiết Kế Đai Warsect Terra 1 0.191%
Bản Thiết Kế Đai Dụng Cụ Dân Đảo 1 0.191%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Thiên Vương 1 0.191%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Viêm Đế 1 0.191%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Hải Vương 1 0.191%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Lôi Đế 1 0.191%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Băng Đế 1 0.191%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Địa Đế 1 0.191%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Minh Vương 1 0.191%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Thần Long 1 0.191%
Bản Thiết Kế Kính Nhà Huấn Luyện Pal 1 0.191%
Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-I 1 0.191%
Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-II 1 0.191%
Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-III 1 0.191%
Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-EX 1 0.191%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Hartalis 1 0.191%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Blazamut 1 0.191%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Neptilius 1 0.191%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Orserk 1 0.191%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Lyleen 1 0.191%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Frostallion 1 0.191%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Anubis 1 0.191%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Lyleen Noct 1 0.191%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Jetragon 1 0.191%
Bản Thiết Kế Bùa May Mắn Reptyro 1 0.191%
Bản Thiết Kế Bùa May Mắn Wumpo 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Blazehowl 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Faleris Aqua 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Fenglope Lux 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Menasting Terra 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Vaelet 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Katress 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Elphidran 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Cryolinx 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Faleris 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Tin Cậy 1 0.191%
Bản Thiết Kế Nhẫn Huyễn Ảnh 1 0.191%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Cắt Liên Hoàn 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mũi Tên Hắc Ám 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 1.493%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 1.493%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 1.493%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 1.493%
Kim Cương 1 100%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 33.333%
Mảnh Đá Xenolord 1 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1 33.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 11.25%
Bản Đồ Kho Báu 1 8.75%
Bản Đồ Kho Báu 1 5%
Forest_ElectricTreasure /15
Cơ Quan Sinh Điện 10–20 82.645%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.479%
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 58.333%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 25%
Chìa Khóa Bạc 1–2 16.667%
Đồng Dog Coin 10–15 99.802%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.066%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.066%
Forest_FireTreasure /13
Cơ Quan Tạo Lửa 10–20 86.957%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 2.609%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 2.609%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 2.609%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 2.609%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.609%
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 58.333%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 25%
Chìa Khóa Bạc 1–2 16.667%
Đồng Dog Coin 10–15 99.802%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.066%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.066%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.066%
Forest_WaterTreasure /15
Chất Dịch Pal Hệ Nước 10–20 86.957%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 2.609%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 2.609%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 2.609%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 2.609%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 2.609%
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 58.333%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 25%
Chìa Khóa Bạc 1–2 16.667%
Đồng Dog Coin 10–15 99.751%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.05%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.05%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.05%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.05%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.05%
Desert_ElectricTreasure /17
Cơ Quan Sinh Điện 10–20 78.74%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 2.362%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 42.857%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 28.571%
Chìa Khóa Bạc 1–2 28.571%
Đồng Dog Coin 10–15 97%
Desert_FireTreasure /15
Cơ Quan Tạo Lửa 10–20 82.645%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.479%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 42.857%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 28.571%
Chìa Khóa Bạc 1–2 28.571%
Đồng Dog Coin 10–15 97%
Desert_WaterTreasure /16
Chất Dịch Pal Hệ Nước 10–20 84.746%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 2.542%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 42.857%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 28.571%
Chìa Khóa Bạc 1–2 28.571%
Đồng Dog Coin 10–15 96.278%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.744%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.744%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.744%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.744%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.744%
Sakurajima_ElectricTreasure /17
Cơ Quan Sinh Điện 10–20 78.74%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 2.362%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 16.667%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 50%
Chìa Khóa Bạc 1–2 33.333%
Đồng Dog Coin 10–15 90.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 3.303%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 3.303%
Sakurajima_FireTreasure /15
Cơ Quan Tạo Lửa 10–20 82.645%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.479%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 16.667%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 50%
Chìa Khóa Bạc 1–2 33.333%
Đồng Dog Coin 10–15 90.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 3.303%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 3.303%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 3.303%
Sakurajima_WaterTreasure /16
Chất Dịch Pal Hệ Nước 10–20 84.746%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 2.542%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 16.667%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 50%
Chìa Khóa Bạc 1–2 33.333%
Đồng Dog Coin 10–15 87.805%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 2.439%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 2.439%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 2.439%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 2.439%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 2.439%
SkyIsland_ElectricTreasure /17
Cơ Quan Sinh Điện 10–20 78.74%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 2.362%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 2.362%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 5%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 3–5 70%
Chìa Khóa Vàng 1–2 25%
Đồng Dog Coin 20–30 90.992%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 3.003%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 3.003%
SkyIsland_FireTreasure /15
Cơ Quan Tạo Lửa 10–20 82.645%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 2.479%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.479%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 5%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 3–5 70%
Chìa Khóa Vàng 1–2 25%
Đồng Dog Coin 20–30 90.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 3.303%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 3.303%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 3.303%
SkyIsland_WaterTreasure /16
Chất Dịch Pal Hệ Nước 10–20 84.746%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 2.542%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 2.542%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 5%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 3–5 70%
Chìa Khóa Vàng 1–2 25%
Đồng Dog Coin 20–30 87.805%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 2.439%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 2.439%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 2.439%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 2.439%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 2.439%
Oilrig_Large_01 /48
Linh Hồn Pal Cực Đại 1 31.137%
Đồng Vàng 10000 23.353%
Chìa Khóa Vàng 1 15.569%
Thuốc Cao Cấp 1 7.784%
Thuốc Hồi Phục Đặc Cấp 1 4.671%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 1 1 3.892%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2 1 0.778%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3 1 0.156%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 1 1 3.892%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2 1 0.778%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3 1 0.156%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4 1 0.031%
Đồng Vàng 10000 50%
Dầu Thô 10–20 25%
Đồng Dog Coin 16–20 25%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 4%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 4%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 4%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 4%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 50%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 30%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.077%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.077%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.077%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.077%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.077%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.077%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.077%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.077%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.077%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.077%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.077%
Quặng Coralum 15–20 54.42%
Oilrig_Large_02 /90
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 2 1 14.75%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 4 1 1.25%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 2 1 14.75%
Bản Thiết Kế Súng Plasma 2 1 14.75%
Bản Thiết Kế Súng Plasma 4 1 1.25%
Dầu Thô 150–300 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 1–5 44.118%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 1.471%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 1.471%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 1.471%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4 1 1.471%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 1.471%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 1.471%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 4 1 1.471%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay 4 1 1.471%
Bản Thiết Kế Huy Hiệu Dogen 1 0.98%
Bản Thiết Kế Huy Hiệu Silvegis 1 0.98%
Bản Thiết Kế Đai Warsect Terra 1 0.98%
Bản Thiết Kế Đai Dụng Cụ Dân Đảo 1 0.98%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Viêm Đế 1 0.98%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Lôi Đế 1 0.98%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Băng Đế 1 0.98%
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Địa Đế 1 0.98%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Orserk 1 0.98%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Lyleen 1 0.98%
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Anubis 1 0.98%
Bản Thiết Kế Bùa May Mắn Reptyro 1 0.98%
Bản Thiết Kế Bùa May Mắn Wumpo 1 0.98%
Bản Thiết Kế Nhẫn Blazehowl 1 0.98%
Bản Thiết Kế Nhẫn Faleris Aqua 1 0.98%
Bản Thiết Kế Nhẫn Fenglope Lux 1 0.98%
Bản Thiết Kế Nhẫn Vaelet 1 0.98%
Bản Thiết Kế Nhẫn Katress 1 0.98%
Bản Thiết Kế Nhẫn Elphidran 1 0.98%
Bản Thiết Kế Nhẫn Cryolinx 1 0.98%
Bản Thiết Kế Nhẫn Faleris 1 0.98%
Bản Thiết Kế Nhẫn Tin Cậy 1 0.98%
Bản Thiết Kế Nhẫn Huyễn Ảnh 1 0.98%
Tên Lửa Điều Khiển 20–100 20%
Tên Lửa 20–100 20%
Đạn Súng Nòng Xoay Laser 100–200 20%
Đạn Plasma 40–100 20%
Mũi Tên Nâng Cấp 100–200 20%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1–3 10%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1–3 10%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1–3 10%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1–3 10%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1–3 10%
Sách Bồi Dưỡng (L) 5–7 30%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 5–7 20%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 1.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 1.667%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 1.667%
FIshing_Test /1
FishingRod_Test 1 100%
EnemyCamp_Grass01 /36
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–2 48.544%
Chìa Khóa Bạc 1 19.417%
Quả Cầu Giga 1 19.417%
Thuốc Cấp Thấp 1 9.709%
Thuốc 1 13.889%
Thuốc Hồi Phục Cấp Thấp 1 2.913%
Thuốc Hồi Phục 1 2.778%
Đồng Vàng 2000–2500 83.333%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 80.128%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 16.026%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 3.205%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 0.641%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 20.032%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 4.006%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.801%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 1 30.048%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 6.01%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 1.202%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.24%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1 1 15.024%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1 1 15.024%
Đồng Vàng 1000–1500 100%
Mũi Tên 3–5 25%
Quả Cầu Mega 1–2 28.261%
Galeclaw Nướng 2–3 25%
Lựu Đạn Nổ 1–2 10.87%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 10.87%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 100%
Chuyển Đổi 1 100%
EnemyCamp_GrassGoal /37
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 36.38%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 36.38%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 7.276%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 1.455%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.291%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.058%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1 1 4.851%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 0.97%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 0.194%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.039%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 4.851%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 0.97%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.194%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.039%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 4.851%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 0.97%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.194%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.039%
Đá Sapphire 1 100%
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 60%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 40%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Thiết Kế Rào Chắn Gỗ 1 25%
Bản Đồ Kho Báu 1 40%
Bản Đồ Kho Báu 1 10%
EnemyCamp_Desert01 /34
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 66.667%
Chìa Khóa Bạc 1 26.667%
Quả Cầu Ultra 1 43.103%
Thuốc 1 6.667%
Thuốc Hồi Phục 1 5.172%
Đồng Vàng 5000–6000 51.724%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 23.173%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 1.986%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.397%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.079%
Bản Thiết Kế Kiếm 1 1 16.552%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 3.31%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.662%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.132%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1 1 9.931%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 1.986%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.397%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.079%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 16.552%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 3.31%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.662%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.132%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 16.552%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 3.31%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.662%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.132%
Đồng Vàng 4000–4500 100%
Đạn Súng Trường Tấn Công 10–20 23%
Quả Cầu Ultra 1–3 26%
Galeclaw Nấu Khoai 2–3 23%
Lựu Đạn Nổ Cải Tiến 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 6%
Chuyển Đổi 1 2%
EnemyCamp_DesertGoal /43
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 33.82%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 33.82%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 1 1 7.891%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 1 1.578%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3 1 0.316%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4 1 0.063%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 5.637%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 1.127%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 0.225%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.045%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 3.382%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 0.676%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.135%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.027%
Ngọc Lục Bảo 1–2 100%
Mảnh Đá Bellanoir 1 23.077%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1 81.818%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 76.923%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 18.182%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Thiết Kế Cờ Của Tổ Chức Săn Trộm 1 18.75%
Bản Thiết Kế Rào Chắn Gỗ 1 18.75%
Bản Đồ Kho Báu 1 37.5%
Bản Đồ Kho Báu 1 25%
EnemyCamp_Desert02 /42
Linh Hồn Pal Lớn 1–2 66.667%
Chìa Khóa Vàng 1 26.667%
Quả Cầu Legendary 1 43.103%
Thuốc 1 6.667%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 5.172%
Đồng Vàng 5000–6000 51.724%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 1 24.387%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 4.877%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 0.975%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.195%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 17.419%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 3.484%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.697%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.139%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 1 10.452%
Đồng Vàng 4000–4500 100%
Đạn Súng Săn 10–20 23%
Quả Cầu Ultra 1–3 26%
Galeclaw Nấu Khoai 2–3 23%
Lựu Đạn Nổ 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 6%
Chuyển Đổi 1 2%
EnemyCamp_DesertGoal02 /49
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 31.598%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 31.598%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 7.373%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 1.475%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.295%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.059%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 5.266%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 1.053%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.211%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.042%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 0.632%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.126%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.025%
Đào Tâm Giao 1 100%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 100%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Thiết Kế Rào Chắn Gỗ 1 15%
Bản Đồ Kho Báu 1 30%
Bản Đồ Kho Báu 1 20%
EnemyCamp_Forest01 /44
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–2 48.544%
Chìa Khóa Bạc 1 19.417%
Quả Cầu Hyper 1 19.417%
Thuốc Cấp Thấp 1 9.709%
Thuốc 1 13.889%
Thuốc Hồi Phục Cấp Thấp 1 2.913%
Thuốc Hồi Phục 1 2.778%
Đồng Vàng 3000–4000 83.333%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 37.393%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 7.479%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 1.496%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.299%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1 1 26.709%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 5.342%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 1.068%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.214%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 1 1 16.026%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 3.205%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 0.641%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4 1 0.128%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 20.032%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 4.006%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.801%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.16%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 30.048%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 6.01%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 1.202%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.24%
Đồng Vàng 2000–2500 100%
Đạn Thô 1–3 25%
Quả Cầu Giga 1–2 28.261%
Galeclaw Nướng 2–3 25%
Lựu Đạn Nổ 1–2 10.87%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 10.87%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 100%
Chuyển Đổi 1 100%
EnemyCamp_ForestGoal /49
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 33.82%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 33.82%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 7.891%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 1.578%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.316%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.063%
Bản Thiết Kế Kiếm 1 1 5.637%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 1.127%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.225%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.045%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1 1 3.382%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 0.676%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.135%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.027%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 2.255%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 0.451%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.09%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.018%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 3.382%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 0.676%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.135%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.027%
Đá Sapphire 1 100%
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 60%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 40%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 35%
Bản Đồ Kho Báu 1 15%
EnemyCamp_Forest01_02 /42
Linh Hồn Pal Lớn 1–2 66.667%
Chìa Khóa Vàng 1 26.667%
Quả Cầu Ultra 1 43.103%
Thuốc 1 6.667%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 5.172%
Đồng Vàng 3000–4000 51.724%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 26.077%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 2.235%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.447%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.089%
Bản Thiết Kế Kiếm 1 1 18.626%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 2.235%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.447%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.089%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1 1 11.176%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 2.235%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.447%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.089%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 7.45%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 1.118%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.224%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.045%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 11.176%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 1.49%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.298%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.06%
Đồng Vàng 2000–2500 100%
Đạn Thô 10–20 23%
Quả Cầu Hyper 1–3 26%
Galeclaw Nấu Khoai 2–3 23%
Lựu Đạn Nổ 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 6%
Chuyển Đổi 1 2%
EnemyCamp_ForestGoal_02 /41
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 33.82%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 33.82%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 1 1 7.891%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 1 1.578%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3 1 0.316%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4 1 0.063%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 5.637%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 1.127%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.225%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.045%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 3.382%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 0.676%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.135%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.027%
Đào Tâm Giao 1 100%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 100%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 30%
Bản Đồ Kho Báu 1 20%
EnemyCamp_Volcano01 /42
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 71.429%
Chìa Khóa Bạc 1 28.571%
Quả Cầu Hyper 1 39.683%
Thuốc 1 7.937%
Thuốc Hồi Phục 1 4.762%
Đồng Vàng 4000–5000 47.619%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 37.393%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 7.479%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 1.496%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.299%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1 1 26.709%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 5.342%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 1.068%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.214%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 1 1 16.026%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 3.205%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 0.641%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4 1 0.128%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 20.032%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 4.006%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.801%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.16%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 30.048%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 6.01%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 1.202%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.24%
Đồng Vàng 3000–3500 100%
Đạn Thô 1–3 22.689%
Quả Cầu Giga 1–2 21.008%
Galeclaw Nướng 2–3 22.689%
Lựu Đạn Nổ 1–2 22.689%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 10.924%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 100%
Chuyển Đổi 1 100%
EnemyCamp_VolcanoGoal /51
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 33.82%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–2 33.82%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 7.891%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 1.578%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.316%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.063%
Bản Thiết Kế Kiếm 1 1 5.637%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 1.127%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.225%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.045%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1 1 3.382%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 0.676%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.135%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.027%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 2.255%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 0.451%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.09%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.018%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 3.382%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 0.676%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.135%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.027%
Ngọc Lục Bảo 1–2 100%
Mảnh Đá Bellanoir 1 60%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1 81.818%
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 40%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 18.182%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 35%
Bản Đồ Kho Báu 1 15%
EnemyCamp_Volcano01_02 /34
Linh Hồn Pal Lớn 1–2 66.667%
Chìa Khóa Vàng 1 26.667%
Quả Cầu Ultra 1 43.103%
Thuốc 1 6.667%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 5.172%
Đồng Vàng 4000–5000 51.724%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 1 1 24.387%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 1 4.877%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3 1 0.975%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4 1 0.195%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 17.419%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 3.484%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 0.697%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.139%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 10.452%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 2.09%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.418%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.084%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 1 13.935%
Đồng Vàng 3000–3500 100%
Đạn Súng Ngắn 10–20 23%
Quả Cầu Hyper 1–3 26%
Galeclaw Nấu Khoai 2–3 23%
Lựu Đạn Nổ 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 6%
Chuyển Đổi 1 2%
EnemyCamp_VolcanoGoal_02 /50
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 33.82%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 33.82%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 1 5.637%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 1.127%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 0.225%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.045%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 3.382%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 0.676%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.135%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.027%
Đào Tâm Giao 1 100%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1 50%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 30%
Bản Đồ Kho Báu 1 20%
EnemyCamp_Snow01 /41
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 71.429%
Chìa Khóa Bạc 1 28.571%
Quả Cầu Legendary 1 39.683%
Thuốc 1 7.937%
Thuốc Hồi Phục 1 4.762%
Đồng Vàng 6000–7000 47.619%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 1 24.816%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 3.545%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 0.709%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.142%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 17.725%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 3.545%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.709%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.142%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 1 10.635%
Đồng Vàng 4000–4500 100%
Đạn Súng Trường Tấn Công 10–20 34.177%
Quả Cầu Ultra 1–2 31.646%
Reindrix Hầm Rau Củ 1 34.177%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 100%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 75%
Chuyển Đổi 1 25%
EnemyCamp_SnowGoal /48
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 50%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–2 50%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 20.032%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 4.006%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.801%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.16%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 14.309%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 14.309%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.862%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.572%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.114%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 8.585%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 1.717%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.343%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.069%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 1 11.447%
Kim Cương 1 100%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1 50%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 30%
Bản Đồ Kho Báu 1 20%
EnemyCamp_Snow02 /42
Linh Hồn Pal Lớn 1–2 66.667%
Chìa Khóa Vàng 1 26.667%
Quả Cầu Legendary 1 43.103%
Thuốc 1 6.667%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 5.172%
Đồng Vàng 5000–6000 51.724%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 24.387%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 4.877%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.975%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.195%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 1 17.419%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 10.452%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 2.09%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.418%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.084%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 1 1 6.968%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 1 1.394%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 1 0.279%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 1 0.056%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 1 1 10.452%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 2 1 2.09%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 3 1 0.418%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 4 1 0.084%
Đồng Vàng 4000–4500 100%
Đạn Súng Săn 10–20 23%
Quả Cầu Ultra 1–3 26%
Galeclaw Nấu Khoai 2–3 23%
Lựu Đạn Nổ Cải Tiến 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 6%
Chuyển Đổi 1 2%
EnemyCamp_SnowGoal_02 /46
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 40.717%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 100%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 10.858%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 2.172%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.434%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.087%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 1 1 10.858%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 1 2.172%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 3 1 0.434%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 0.087%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 10.858%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 2.172%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.434%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.087%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 1 1 6.786%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 1 1.357%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 1 0.271%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 1 0.054%
Đào Tâm Giao 1 100%
Mảnh Đá Xenolord 1 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 33.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 30%
Bản Đồ Kho Báu 1 20%
EnemyCamp_Sakurajima01 /34
Linh Hồn Pal Lớn 1–2 66.667%
Chìa Khóa Vàng 1 26.667%
Quả Cầu Ultimate 1 43.103%
Thuốc 1 6.667%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 5.172%
Đồng Vàng 6500–7000 51.724%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 24.387%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 4.877%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.975%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.195%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 1 17.419%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 10.452%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 2.09%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.418%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.084%
Đồng Vàng 4500–5000 100%
Đạn Năng Lượng 10–20 23%
Quả Cầu Legendary 1–3 26%
Galeclaw Nấu Khoai 2–3 23%
Lựu Đạn Nổ Cải Tiến 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 6%
Chuyển Đổi 1 2%
EnemyCamp_SakurajimaGoal /50
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 51.104%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 100%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 11.924%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 2.385%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.477%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.095%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 1 1 8.517%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 1 1.703%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 3 1 0.341%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 0.068%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 5.11%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 1.022%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.204%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.041%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 1 1 3.407%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 2 1 0.681%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3 1 0.136%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4 1 0.027%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 1 1 5.11%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 2 1 1.022%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 3 1 0.204%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 4 1 0.041%
Đào Tâm Giao 1 100%
Mảnh Đá Xenolord 1 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 33.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Thiết Kế Đèn Lồng Đá 1 25%
Bản Đồ Kho Báu 1 30%
Bản Đồ Kho Báu 1 20%
EnemyCamp_Sakurajima01_02 /41
Linh Hồn Pal Cực Đại 1 71.429%
Chìa Khóa Vàng 1 28.571%
Quả Cầu Ultimate 1 39.683%
Thuốc Cao Cấp 1 7.937%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 4.762%
Đồng Vàng 6500–7000 47.619%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 1 1 24.387%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 1 4.877%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 3 1 0.975%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 0.195%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 17.419%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 3.484%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.697%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.139%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1 1 10.452%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2 1 2.09%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3 1 0.418%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 0.084%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 1 1 6.968%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 2 1 1.394%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3 1 0.279%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4 1 0.056%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 1 1 10.452%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 2 1 2.09%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 3 1 0.418%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 4 1 0.084%
Đồng Vàng 4500–5000 100%
Đạn Súng Nòng Xoay 1–3 24.762%
Quả Cầu Legendary 1–3 24.762%
Cà Ri Mammorest 1–2 24.762%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 9.524%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 14.286%
Chuyển Đổi 1–2 1.905%
EnemyCamp_SakurajimaGoal_02 /50
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 51.104%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 100%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 1 1 11.924%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 2 1 2.385%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 3 1 0.477%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 4 1 0.095%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay 1 1 8.517%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay 2 1 1.703%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay 3 1 0.341%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay 4 1 0.068%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 1 1 3.407%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 2 1 0.681%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3 1 0.136%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4 1 0.027%
Đào Tâm Giao 1 100%
Mảnh Đá Xenolord 1 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 33.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Thiết Kế Đèn Lồng Đá 1 15%
Bản Đồ Kho Báu 1 50%
EnemyCamp_Grass_Seabase01 /37
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–2 48.544%
Chìa Khóa Bạc 1 19.417%
Quả Cầu Giga 1 19.417%
Thuốc Cấp Thấp 1 9.709%
Thuốc 1 13.889%
Thuốc Hồi Phục Cấp Thấp 1 2.913%
Thuốc Hồi Phục 1 2.778%
Đồng Vàng 1500–2000 83.333%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 80.128%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 16.026%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 3.205%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 0.641%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 20.032%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 4.006%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.801%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 1 30.048%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 6.01%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 1.202%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.24%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1 1 15.024%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1 1 15.024%
Đồng Vàng 1000–1500 100%
Mũi Tên 3–5 25%
Quả Cầu Mega 1–2 28.261%
Galeclaw Nướng 2–3 25%
Lựu Đạn Nổ 1–2 10.87%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 10.87%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 100%
Chuyển Đổi 1 100%
Mồi Câu Cao Cấp 3–5 50%
EnemyCamp_Grass_Seabase_Goal /29
Bản Thiết Kế Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) 1 18.302%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 21.962%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 4.392%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.878%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 14.641%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 2.928%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.586%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 14.641%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 2.928%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.586%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 14.641%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 2.928%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.586%
Đào Tâm Giao 1 100%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 100%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.042%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.042%
Bản Đồ Kho Báu 1 80%
Bản Đồ Kho Báu 1 20%
EnemyCamp_Desert_Seabase01 /43
Linh Hồn Pal Lớn 1–2 66.667%
Chìa Khóa Vàng 1 26.667%
Quả Cầu Ultimate 1 43.103%
Thuốc 1 6.667%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 5.172%
Đồng Vàng 2500–3000 51.724%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 1 24.387%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 4.877%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 0.975%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.195%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 17.419%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 3.484%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.697%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.139%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 1 10.452%
Đồng Vàng 2000–2500 100%
Đạn Súng Săn 10–20 23.711%
Quả Cầu Ultra 1–3 26.804%
Galeclaw Nấu Khoai 2–3 20.619%
Lựu Đạn Nổ 1–2 10.309%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 10.309%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 6.186%
Chuyển Đổi 1 2.062%
Mồi Câu Xa Xỉ 3–5 100%
EnemyCamp_Desert_Seabase_Goal /41
Bản Thiết Kế Cần Câu Cao Cấp (Depresso) 1 12.588%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 17.623%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 3.525%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.705%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 2 1 12.588%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 12.588%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 2.518%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.504%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 7.553%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 1.511%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.302%
Đào Tâm Giao 1 100%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1–2 50%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.25%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.25%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.25%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.25%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.25%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.25%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.25%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.25%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.25%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.25%
Bản Đồ Kho Báu 1 60%
Bản Đồ Kho Báu 1 40%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 70%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 30%
EnemyCamp_Snow_Seabase01 /43
Linh Hồn Pal Lớn 1–2 66.667%
Chìa Khóa Vàng 1 26.667%
Quả Cầu Exotic 1 43.103%
Thuốc 1 6.667%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 5.172%
Đồng Vàng 4000–5000 51.724%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 24.387%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 4.877%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.975%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.195%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 1 17.419%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 10.452%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 2.09%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.418%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.084%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 1 1 6.968%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 1 1.394%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 1 0.279%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 1 0.056%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 1 1 10.452%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 2 1 2.09%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 3 1 0.418%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 4 1 0.084%
Đồng Vàng 3000–3500 100%
Đạn Súng Săn 10–20 23%
Quả Cầu Ultra 1–3 26%
Galeclaw Nấu Khoai 2–3 23%
Lựu Đạn Nổ Cải Tiến 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 6%
Chuyển Đổi 1 2%
Mồi Câu Mê Hoặc 3–5 100%
EnemyCamp_Snow_Seabase_Goal /39
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 18.433%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 3.687%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.737%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 1 18.433%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 3 1 3.687%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 0.737%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 18.433%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 3.687%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.737%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 1 11.521%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 1 2.304%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 1 0.461%
Đào Tâm Giao 1 100%
Mảnh Đá Xenolord 1 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 33.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.417%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.417%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.417%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.417%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.417%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.417%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.417%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.417%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.417%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.417%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.417%
Bản Đồ Kho Báu 1 60%
Bản Đồ Kho Báu 1 40%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 70%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 30%
EnemyCamp_Volcano_Seabase01 /35
Linh Hồn Pal Lớn 1–2 66.667%
Chìa Khóa Vàng 1 26.667%
Quả Cầu Legendary 1 43.103%
Thuốc 1 6.667%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 5.172%
Đồng Vàng 2000–2500 51.724%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 1 1 24.387%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 1 4.877%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3 1 0.975%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4 1 0.195%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 17.419%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 3.484%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 0.697%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.139%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 10.452%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 2.09%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.418%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.084%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 1 13.935%
Đồng Vàng 1500–2000 100%
Đạn Súng Ngắn 10–20 23%
Quả Cầu Hyper 1–3 26%
Galeclaw Nấu Khoai 2–3 23%
Lựu Đạn Nổ 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 10%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 6%
Chuyển Đổi 1 2%
Mồi Câu Xa Xỉ 3–5 100%
EnemyCamp_Volcano_Seabase_Goal /41
Bản Thiết Kế Cần Câu Cao Cấp (Depresso) 1 14.916%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 2 1 20.883%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 14.916%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 2.983%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.597%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 8.95%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 1.79%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.358%
Đào Tâm Giao 1 100%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1 50%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 50%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.083%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.083%
Bản Đồ Kho Báu 1 40%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 70%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 30%
EnemyCamp_Sakurajima_Seabase01 /36
Linh Hồn Pal Lớn 1 71.429%
Chìa Khóa Vàng 1 28.571%
Quả Cầu Exotic 1 39.683%
Thuốc Cao Cấp 1 7.937%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 4.762%
Đồng Vàng 5000–5500 47.619%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 1 1 24.718%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 2 1 4.944%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 3 1 0.989%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 4 1 0.198%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 1 1 17.655%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 2 1 3.531%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 3 1 0.706%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 4 1 0.141%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 1 1 10.593%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 2 1 2.119%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 3 1 0.424%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 4 1 0.085%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3 1 7.062%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4 1 1.412%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 3 1 10.593%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 4 1 2.119%
Đồng Vàng 4000–4500 100%
Mồi Câu Mê Hoặc 3–5 15.707%
Quặng Coralum 10–15 15.707%
Mũi Tên Nâng Cấp 5–10 13.613%
Đạn Súng Nòng Xoay Laser 10–15 13.613%
Quả Cầu Legendary 1–3 13.613%
Cà Ri Mammorest 1–2 13.613%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 5.236%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 7.853%
Chuyển Đổi 1–2 1.047%
EnemyCamp_Sakurajima_Seabase_Goal /32
Bản Thiết Kế Súng Trường Năng Lượng 3 1 17.953%
Bản Thiết Kế Súng Săn Năng Lượng 3 1 17.953%
Bản Thiết Kế Súng Săn Năng Lượng 4 1 0.718%
Bản Thiết Kế Súng Trường Quá Nhiệt 3 1 17.953%
Bản Thiết Kế Súng Trường Quá Nhiệt 4 1 0.718%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3 1 13.465%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4 1 0.628%
Đào Tâm Giao 1 100%
Mảnh Đá Xenolord 1 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 33.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.583%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.583%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.583%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.583%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.583%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.583%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.583%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.583%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.583%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.583%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.583%
Bản Đồ Kho Báu 1 100%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 100%
EnemyCamp_Yamijima_Seabase01 /37
Linh Hồn Pal Lớn 1 71.429%
Chìa Khóa Vàng 1 28.571%
Quả Cầu Exotic 1 39.683%
Thuốc Cao Cấp 1 7.937%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 4.762%
Đồng Vàng 5500–6000 47.619%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 1 1 24.718%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 2 1 4.944%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 3 1 0.989%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 4 1 0.198%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 1 1 17.655%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 1 1 10.593%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 1 2.119%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 3 1 0.424%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 1 0.085%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3 1 7.062%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4 1 1.412%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3 1 10.593%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4 1 2.119%
Đồng Vàng 4500–5000 100%
Mồi Câu Mê Hoặc 6–10 13.825%
Quặng Coralum 20–30 13.825%
Mũi Tên Cung Cơ Khí 5–10 11.982%
Đạn Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 10–15 11.982%
Đạn Súng Săn Nguyên Mẫu 5–10 11.982%
Quả Cầu Exotic 1–3 11.982%
Cà Ri Mammorest 1–2 11.982%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 4.608%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 6.912%
Chuyển Đổi 1–2 0.922%
EnemyCamp_Yamijima_Seabase_Goal /32
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 3 1 17.953%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 4 1 0.718%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3 1 13.465%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4 1 0.628%
Đào Tâm Giao 1 100%
Mảnh Đá Xenolord 1 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 33.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.833%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.833%
Bản Đồ Kho Báu 1 100%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 100%
EnemyCamp_Skyisland_01 /40
Linh Hồn Pal Lớn 1 71.429%
Chìa Khóa Vàng 1 28.571%
Thuốc Cao Cấp 1 13.158%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 7.895%
Đồng Vàng 6000–6500 78.947%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 1 1 21.573%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 2 1 4.315%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 3 1 0.863%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 4 1 0.173%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 1 1 15.409%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 1 1 9.246%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 1 1.849%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 1 0.074%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 1 1 9.246%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 2 1 1.849%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 3 1 0.37%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 4 1 0.074%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 1 6.164%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 1.233%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.247%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.049%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 1 9.246%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 1.849%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.37%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.074%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 1 1 9.246%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 2 1 1.849%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4 1 0.074%
Đồng Vàng 5000–5500 100%
Đá Soralite 5–10 27.65%
Quả Cầu Soralite 1–3 23.963%
Pasta Hải Sản 1–2 23.963%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 9.217%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 13.825%
Chuyển Đổi 1–2 1.382%
EnemyCamp_Skyisland_Goal /39
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 55.853%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 100%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 1 1 13.032%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 2 1 1.117%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 3 1 0.223%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 4 1 0.045%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 1 3.724%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 0.745%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.149%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.03%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 1 3.724%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 0.745%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.149%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.03%
Đào Tâm Giao 1 100%
Mảnh Đá Xenolord 1 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1 33.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
Bản Đồ Kho Báu 1 100%
Salvage_Test /1
Đồng Vàng 1 100%
Salvage_Rank1 /19
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–2 25.873%
Chìa Khóa Bạc 1–2 12.937%
Quả Cầu Hyper 1 6.468%
Thuốc Hồi Phục Cấp Thấp 1–3 6.468%
Thuốc Hồi Phục 1–3 2.587%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1–3 1.294%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 1.294%
Hồng Ngọc 1–3 1.294%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–3 1.294%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–3 0.388%
Thuốc 1–3 1.294%
Đồng Vàng 1000–1300 38.81%
Đồng Vàng 1300–1500 86.843%
Quả Cầu Giga 2–4 8.684%
Chuyển Đổi 1 3.474%
Quặng Coralum 1–2 30%
Mồi Câu Đơn Giản 2–3 25%
Đồng Dog Coin 3–8 0.5%
Salvage_Rank2 /50
Linh Hồn Pal Cực Đại 1 44.248%
Chìa Khóa Vàng 1–2 17.699%
Quả Cầu Ultimate 1–2 22.124%
Thuốc Cao Cấp 1 4.425%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 2.655%
Chuyển Đổi 1 8.85%
Quả Cầu Ultra 1–3 21.862%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 21.862%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 21.862%
Đồng Dog Coin 10–20 21.862%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 2.623%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 0.525%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.105%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1 1 2.623%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2 1 0.525%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3 1 0.105%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 1 1 1.312%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2 1 0.262%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3 1 0.052%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4 1 0.01%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 1 1 1.749%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2 1 0.35%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3 1 0.07%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4 1 0.014%
Quặng Coralum 6–11 100%
Mồi Câu Cao Cấp 2–3 25%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.179%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.179%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.179%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.179%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.179%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.179%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.179%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.179%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.179%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.179%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.179%
Bản Đồ Kho Báu 1 0.118%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_Gold_1 /2
Dầu Pal Thượng Hạng 1 80%
Đồng Vàng 100 20%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_Gold_2 /2
Dầu Pal Thượng Hạng 1–2 80%
Đồng Vàng 100–200 20%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_Gold_3 /2
Dầu Pal Thượng Hạng 1–3 80%
Đồng Vàng 100–300 20%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_Gold_4 /2
Dầu Pal Thượng Hạng 1–4 80%
Đồng Vàng 100–400 20%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_Gold_5 /2
Dầu Pal Thượng Hạng 1–5 80%
Đồng Vàng 100–500 20%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_Gold_6 /2
Dầu Pal Thượng Hạng 1–6 80%
Đồng Vàng 100–600 20%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_Gold_7 /2
Dầu Pal Thượng Hạng 1–7 80%
Đồng Vàng 100–700 20%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_Gold_8 /2
Dầu Pal Thượng Hạng 1–8 80%
Đồng Vàng 100–800 20%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_Gold_9 /2
Dầu Pal Thượng Hạng 2–9 80%
Đồng Vàng 200–900 20%
CharacterSpawnItem_LazyCatFish_Gold_10 /2
Dầu Pal Thượng Hạng 3–10 80%
Đồng Vàng 300–1000 20%
Yakushima_Treasure /41
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 17.671%
Chìa Khóa Bạc 1 7.068%
Quả Cầu Hyper 1 8.835%
Thuốc 1 1.767%
Thuốc Hồi Phục 1 1.06%
Đồng Vàng 2000–2500 10.603%
Bản Thiết Kế Kiếm Excalibur 1 7.068%
Bản Thiết Kế Kiếm Excalibur 1 1 1.414%
Bản Thiết Kế Kiếm Excalibur 2 1 0.283%
Bản Thiết Kế Kiếm Excalibur 3 1 0.057%
Bản Thiết Kế Kiếm Excalibur 4 1 0.011%
Bản Thiết Kế Mặt Nạ Thần Thánh 1 7.068%
Bản Thiết Kế Mặt Nạ Thần Thánh 1 1 1.414%
Bản Thiết Kế Mặt Nạ Thần Thánh 2 1 0.283%
Bản Thiết Kế Mặt Nạ Thần Thánh 3 1 0.057%
Bản Thiết Kế Mặt Nạ Thần Thánh 4 1 0.011%
Bản Thiết Kế Mũ Thần Thánh 1 7.068%
Bản Thiết Kế Mũ Thần Thánh 1 1 1.414%
Bản Thiết Kế Mũ Thần Thánh 2 1 0.283%
Bản Thiết Kế Mũ Thần Thánh 3 1 0.057%
Bản Thiết Kế Mũ Thần Thánh 4 1 0.011%
Bản Thiết Kế Bộ Giáp Thần Thánh 1 7.068%
Bản Thiết Kế Bộ Giáp Thần Thánh 1 1 1.414%
Bản Thiết Kế Bộ Giáp Thần Thánh 2 1 0.283%
Bản Thiết Kế Bộ Giáp Thần Thánh 3 1 0.057%
Bản Thiết Kế Bộ Giáp Thần Thánh 4 1 0.011%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Thần Thánh 1 7.068%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Thần Thánh 1 1 1.414%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Thần Thánh 2 1 0.283%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Thần Thánh 3 1 0.057%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Thần Thánh 4 1 0.011%
Bản Thiết Kế Mũ Trùm Thần Thánh 1 7.068%
Bản Thiết Kế Mũ Trùm Thần Thánh 1 1 1.414%
Bản Thiết Kế Mũ Trùm Thần Thánh 2 1 0.283%
Bản Thiết Kế Mũ Trùm Thần Thánh 3 1 0.057%
Bản Thiết Kế Mũ Trùm Thần Thánh 4 1 0.011%
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 4–10 100%
Đạn Thô 5–10 35%
Quả Cầu Giga 1–2 35%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 19%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 11%
Yakushima02 /67
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 20–40 100%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 32.967%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 32.967%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 1.099%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 1.099%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 1.099%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 1.099%
Bản Thiết Kế Terraprisma 1 4.25%
Bản Thiết Kế Terraprisma 2 1 2.25%
Bản Thiết Kế Terraprisma 3 1 1.75%
Bản Thiết Kế Terraprisma 4 1 1.25%
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 1 4.25%
Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 1 4.25%
Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 2 1 2.25%
Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 3 1 1.75%
Bản Thiết Kế Ánh Sáng Đêm 4 1 1.25%
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 1 4.25%
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 2 1 2.25%
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 3 1 1.75%
Bản Thiết Kế Lưỡi Kiếm Terra 4 1 1.25%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.008%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.008%
SmallIsland01 /1
Đào Tâm Giao 1 100%
TreasureMap01 /82
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 2 1 4.808%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 3 1 1.923%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 4 1 0.769%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 4.808%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 1.923%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.769%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 2 1 4.808%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 3 1 1.923%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 4 1 0.769%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 4.808%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 1.923%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 0.769%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 3.205%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.513%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 3.205%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.513%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 3.205%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4 1 0.513%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 3.205%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 1.282%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.513%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 1 1.603%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3 1 0.641%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4 1 0.256%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 1.603%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.641%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 1.603%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.641%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 1.603%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 0.641%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 1.603%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.641%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 1.603%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.641%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.256%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 1.603%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.641%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.256%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 1.603%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.641%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.256%
Thuốc Hồi Phục Cấp Thấp 5 100%
Quả Sự Sống 1 3.333%
Quả Cường Lực 1 3.333%
Quả Tăng Lực 1 3.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 4.167%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 4.167%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 4.167%
TreasureMap02 /46
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 1.026%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 1.026%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 6.41%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 1.026%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 1.026%
Thuốc Hồi Phục 5 100%
Quả Sự Sống 1 6.667%
Quả Cường Lực 1 6.667%
Quả Tăng Lực 1 6.667%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 5.833%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 5.833%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 5.833%
TreasureMap03 /34
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 1 10.684%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 3 1 4.274%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 1.709%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 10.684%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 4.274%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 1.709%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 1 10.684%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 1 4.274%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 1 1.709%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 2 1 10.684%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 3 1 4.274%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 4 1 1.709%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 5 100%
Quả Sự Sống 1 13.333%
Quả Cường Lực 1 13.333%
Quả Tăng Lực 1 13.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 8.333%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 8.333%
TreasureMap04 /46
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 2 1 6.41%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4 1 1.026%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 2 1 6.41%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 4 1 1.026%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 1.026%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 1.026%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 2 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu 4 1 1.026%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay 2 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay 3 1 2.564%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay 4 1 1.026%
Thuốc Hồi Phục Đặc Cấp 5 100%
Quả Sự Sống 1 23.333%
Quả Cường Lực 1 23.333%
Quả Tăng Lực 1 23.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 2 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 2 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 2 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 2 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 2 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 2 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 2 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 2 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 2 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 2 8.333%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 2 8.333%
TreasureMap05 /97
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2 1 3.716%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3 1 1.486%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4 1 0.595%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2 1 3.716%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3 1 1.486%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4 1 0.595%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 2 1 3.716%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 3 1 1.486%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 4 1 0.595%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 2 1 3.716%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 3 1 1.486%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 4 1 0.595%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 2 1 3.716%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 3 1 1.486%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 4 1 0.595%
Bản Thiết Kế Súng Săn Năng Lượng 2 1 3.716%
Bản Thiết Kế Súng Săn Năng Lượng 3 1 1.486%
Bản Thiết Kế Súng Săn Năng Lượng 4 1 0.595%
Bản Thiết Kế Súng Trường Quá Nhiệt 2 1 3.716%
Bản Thiết Kế Súng Trường Quá Nhiệt 3 1 1.486%
Bản Thiết Kế Súng Trường Quá Nhiệt 4 1 0.595%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 2 1 1.858%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 3 1 0.743%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4 1 0.297%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 2 1 1.858%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 3 1 0.743%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 4 1 0.297%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 1 1.858%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 3 1 0.743%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 1 0.297%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 2 1 1.858%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 3 1 0.743%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 4 1 0.297%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 1.858%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.743%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.297%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 1.858%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.743%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.297%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 1 0.929%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 1 0.372%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 4 1 0.149%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 1 0.929%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 1 0.372%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 4 1 0.149%
Thuốc Hồi Sinh 3 100%
Quả Sự Sống 1 33.333%
Quả Cường Lực 1 33.333%
Quả Tăng Lực 1 33.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 3 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 3 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 3 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 3 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 3 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 3 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 3 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 3 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 3 8.333%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 3 8.333%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 3 8.333%
Grass01_Fishing /36
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–2 17.73%
Chìa Khóa Đồng 1 7.092%
Quả Cầu Mega 1 46.512%
Thuốc Cấp Thấp 1 3.546%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 1 46.512%
Thuốc 1 4.651%
Thuốc Hồi Phục Cấp Thấp 1 1.773%
Thuốc Hồi Phục 1 2.326%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 1 1 27.436%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 2 1 5.487%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 3 1 1.097%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 4 1 0.219%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 10.975%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 2.195%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.439%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.088%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 1 1 16.462%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 2 1 3.292%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 3 1 0.658%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 4 1 0.132%
Hồng Ngọc 1 27.66%
Đồng Vàng 500–700 14.894%
Mũi Tên 10–20 8.156%
Quả Cầu Pal 1–3 9.929%
Lựu Đạn Nổ 1–2 3.546%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1–2 3.546%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 2.128%
Bản Thiết Kế Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) 1 10.975%
Grass02_Fishing /86
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 22.995%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 22.995%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 5.366%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 1.073%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 0.215%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 0.043%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 0.613%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.123%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.025%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 0.767%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 0.767%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 3.833%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 0.767%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 0.613%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 0.123%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.025%
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi 1 0.59%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 0.59%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 99.522%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.04%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.04%
Forest01_Fishing /73
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–3 16.888%
Chìa Khóa Bạc 1 6.755%
Quả Cầu Giga 1 6.755%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 1–2 6.755%
Thuốc 1 62.5%
Thuốc Hồi Phục 1 37.5%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 9.615%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 1.923%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 0.385%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 0.077%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Kiếm 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 1 9.615%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 1.923%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 0.385%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.077%
Đá Sapphire 1 26.346%
Đồng Vàng 700–1000 14.186%
Mũi Tên 3–5 9.458%
Quả Cầu Mega 1–2 9.458%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 3.378%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 80%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.002%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.002%
Forest02_Fishing /104
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1–2 19.582%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 19.582%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Kiếm 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 1 2.611%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 0.522%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 0.104%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 2.611%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 0.522%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.104%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 1.958%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 0.392%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.078%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.016%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.026%
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi 1 0.503%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng Giá 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 0.503%
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 69.17%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 29.644%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.099%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.099%
Desert01_Fishing /61
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 18.939%
Chìa Khóa Bạc 1 7.576%
Quả Cầu Hyper 1 75.593%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 2–3 7.576%
Thuốc 1 15.119%
Thuốc Hồi Phục 1 9.071%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 11.444%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 2.861%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.572%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.114%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 11.444%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 1 8.583%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 1.717%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 0.343%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.069%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 5.722%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 1.144%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.229%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.046%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 5.722%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 1.144%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.229%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.046%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 8.583%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 1.717%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.343%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.069%
Ngọc Lục Bảo 1 29.545%
Đồng Vàng 1500–2000 15.909%
Mũi Tên Cường Hóa 5–10 10.227%
Quả Cầu Giga 1–2 10.227%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 89.655%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 17.166%
Bản Thiết Kế Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) 1 10.345%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.018%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.018%
Desert02_Fishing /79
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 29.493%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–2 29.493%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 9.158%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 1.832%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.366%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.073%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 1 11.447%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.983%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 0.983%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 0.983%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 100%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 9.831%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.059%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.059%
Volcano01_Fishing /57
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 26.596%
Chìa Khóa Bạc 1 10.638%
Quả Cầu Hyper 1 75.565%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 2–4 10.638%
Thuốc 1 15.113%
Thuốc Hồi Phục 1 9.068%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 4.621%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 0.924%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.185%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.037%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 3.697%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 0.739%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.148%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.03%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 1.848%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 0.37%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.074%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.015%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 1.848%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 0.37%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.074%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.015%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 2.772%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 0.554%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.111%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.022%
Ngọc Lục Bảo 1 72.083%
Đồng Vàng 1200–1500 22.34%
Đạn Thô 5–10 14.894%
Quả Cầu Giga 1–2 14.894%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 88.889%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 3.697%
Bản Thiết Kế Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) 1 11.111%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.021%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.021%
Volcano02_Fishing /79
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1–2 29.458%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–2 29.458%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 1 10.016%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 10.016%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 10.016%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.003%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.401%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.08%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 10.016%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 2.003%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.401%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.982%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 0.982%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 0.982%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 100%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 9.819%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.069%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.069%
Snow01_Fishing /66
Linh Hồn Pal Lớn 1 17.921%
Chìa Khóa Vàng 1 7.168%
Quả Cầu Hyper 1 75.538%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 2–5 7.168%
Thuốc 1 15.108%
Thuốc Hồi Phục 1 9.065%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 1 2.046%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 3 1 0.409%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 0.082%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.046%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.409%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.082%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 2.046%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.409%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.082%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 2.046%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.409%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.082%
Kim Cương 1 27.957%
Đồng Vàng 2000–2500 15.054%
Mũi Tên Cường Hóa 5–10 9.319%
Quả Cầu Giga 1–3 9.319%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 6.093%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 100%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.024%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.024%
Quặng Coralum 1–3 2%
Snow02_Fishing /70
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 46.194%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 48.418%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 1 1 9.239%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 1 1.848%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 0.074%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 9.239%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 1.848%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 0.37%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.074%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 1 1 7.699%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 1 1.54%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 1 0.308%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 1 0.062%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 1 1 7.699%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 2 1 1.54%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 3 1 0.308%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 4 1 0.062%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 1.614%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 1.614%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 1.614%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.129%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.129%
Quặng Coralum 1–3 4%
Sakurajima_Treasure_Fishing /54
Linh Hồn Pal Lớn 1 17.921%
Chìa Khóa Vàng 1 7.168%
Quả Cầu Legendary 1 75.483%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 2–7 7.168%
Thuốc 1 15.097%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 9.058%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 16.578%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 3.316%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.663%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.133%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 16.578%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 3.316%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.663%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.133%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 16.578%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 3.316%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.663%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.133%
Kim Cương 1 27.957%
Đồng Vàng 2500–3000 15.054%
Đạn Súng Trường Tấn Công 1–3 9.319%
Quả Cầu Ultra 1–3 9.319%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 6.093%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 100%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.03%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.03%
Quặng Coralum 2–4 10%
Sakurajima02_Fishing /76
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 42.896%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 43.988%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1 1 11.439%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2 1 2.288%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 11.439%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 2.288%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 1 1 7.149%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 2 1 1.43%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 3 1 0.286%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 4 1 0.057%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 1 1 7.149%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 2 1 1.43%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3 1 0.286%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4 1 0.057%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Cắt Liên Hoàn 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mũi Tên Hắc Ám 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 1.466%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 1.466%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 1.466%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.147%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.147%
Quặng Coralum 2–4 15%
DarkIsland_Treasure_Fishing /51
Linh Hồn Pal Cực Đại 1 25.773%
Chìa Khóa Vàng 1 10.309%
Quả Cầu Ultimate 1 46.024%
Quặng Coralum 2–5 36.819%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 3–8 10.309%
Thuốc Cao Cấp 1 9.205%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 5.523%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 2.795%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 0.559%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.112%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.022%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1 1 2.795%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2 1 0.559%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3 1 0.112%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 0.022%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 1 1 1.397%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2 1 0.279%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3 1 0.056%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4 1 0.011%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 1 1 1.863%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2 1 0.373%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3 1 0.075%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4 1 0.015%
Kim Cương 1 72.658%
Đồng Vàng 3000–3500 21.649%
Đạn Súng Nòng Xoay 1–3 13.402%
Quả Cầu Ultra 1–3 13.402%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 5.155%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 13.973%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.203%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.203%
Quặng Coralum 2–5 20%
DarkIsland02_Fishing /103
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 30.335%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 29.94%
Quặng Coralum 18–29 19.96%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1 1 8.089%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2 1 1.618%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3 1 0.324%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 0.065%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 8.089%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 1.618%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.324%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.065%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 1 1 8.089%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 2 1 1.618%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 3 1 0.324%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 4 1 0.065%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 1 1 8.089%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 2 1 1.618%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 3 1 0.324%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 4 1 0.065%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 1 1 4.045%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 2 1 0.809%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 3 1 0.162%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 4 1 0.032%
Bản Thiết Kế Súng Plasma 1 1 4.045%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 1 1 5.056%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 2 1 1.011%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 3 1 0.202%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 4 1 0.04%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 1 1 5.056%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 2 1 1.011%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3 1 0.202%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4 1 0.04%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Cắt Liên Hoàn 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mũi Tên Hắc Ám 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.998%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.998%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.998%
Bản Thiết Kế Súng Săn Năng Lượng 1 1 13.805%
Bản Thiết Kế Súng Săn Năng Lượng 2 1 2.761%
Bản Thiết Kế Súng Săn Năng Lượng 3 1 0.552%
Bản Thiết Kế Súng Trường Năng Lượng 1 1 13.805%
Bản Thiết Kế Súng Trường Quá Nhiệt 1 1 13.805%
Bản Thiết Kế Súng Trường Quá Nhiệt 2 1 2.761%
Bản Thiết Kế Súng Trường Quá Nhiệt 3 1 0.552%
Bản Thiết Kế Cần Câu Cao Cấp (Depresso) 1 48.316%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 1.098%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 1.098%
Quặng Coralum 2–5 25%
SkyIsland_Treasure_Fishing /53
Linh Hồn Pal Cực Đại 1 29.762%
Chìa Khóa Vàng 1 11.905%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 1 72.844%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 5–11 11.905%
Thuốc Cao Cấp 1 14.569%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 8.741%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 1 1 2.584%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 2 1 0.517%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 3 1 0.103%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 1 1 2.584%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 2 1 0.517%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 3 1 0.103%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 1 1 2.584%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 1 0.517%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 3 1 0.103%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 1 1.292%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 0.258%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.052%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.01%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 1 1.723%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 0.345%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.069%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.014%
Kim Cương 1 67.19%
Đồng Vàng 3500–4000 25%
Quả Cầu Soralite 1–3 15.476%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 5.952%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 12.921%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.321%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.321%
Quặng Coralum 8–16 20%
SkyIsland_Treasure_Fishpond /12
Linh Hồn Pal Cực Đại 1 0%
Chìa Khóa Vàng 1 0%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 1 0%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 3–8 0%
Thuốc Cao Cấp 1 0%
Kim Cương 1 0%
Đồng Vàng 4000–4500 0%
Quả Cầu Soralite 1–3 0%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 0%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 0%
Quặng Coralum 18–27 0%
SkyIsland02_Fishing /84
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 41.418%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 28.249%
Đá Soralite 18–29 18.832%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 1 1 11.045%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 1 1 11.045%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 1 2.209%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 3 1 0.442%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 1 0.088%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 1 6.903%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 1.381%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.276%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.055%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 1 6.903%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 1.381%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.276%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.055%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.942%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.942%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 1.036%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 1.036%
Quặng Coralum 8–16 25%
Grass01_FishPond /20
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–2 15.798%
Chìa Khóa Đồng 1–2 6.319%
Quả Cầu Mega 1–2 6.319%
Thuốc Cấp Thấp 1–2 3.16%
Thuốc 1–2 0.632%
Thuốc Hồi Phục Cấp Thấp 1–2 1.58%
Thuốc Hồi Phục 1–2 0.316%
Đồng Vàng 1000–1200 9.479%
Đồng Vàng 50–100 31.596%
Mũi Tên 10–20 7.267%
Quả Cầu Pal 1–3 8.847%
Lựu Đạn Nổ 1–2 3.16%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1–2 3.16%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 1.896%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 11.111%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 11.111%
Hồng Ngọc 1–2 44.444%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 33.333%
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–3 60%
Forest01_FishPond /18
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–3 16.584%
Chìa Khóa Bạc 1–2 6.633%
Quả Cầu Giga 1–2 6.633%
Thuốc 1–2 1.658%
Thuốc Hồi Phục 1–2 0.995%
Đồng Vàng 1500–1800 9.95%
Đồng Vàng 75–150 33.167%
Mũi Tên 3–5 9.287%
Quả Cầu Mega 1–2 9.287%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 3.317%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 1.99%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 11.111%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 11.111%
Đá Sapphire 1–2 33.333%
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 27.778%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 16.667%
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–4 60%
Desert01_FishPond /18
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 16.26%
Chìa Khóa Bạc 1–2 6.504%
Quả Cầu Hyper 1–2 8.13%
Thuốc 1–2 1.626%
Thuốc Hồi Phục 1–2 0.976%
Đồng Vàng 2500–3000 9.756%
Đồng Vàng 100–200 32.52%
Mũi Tên Cường Hóa 5–10 8.78%
Quả Cầu Giga 1–2 8.78%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 4.228%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 1.951%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 12.5%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 12.5%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 37.5%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 31.25%
Ngọc Lục Bảo 1 6.25%
Chất Dịch Pal Hệ Nước 2–5 60%
Volcano01_FishPond /18
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 16.313%
Chìa Khóa Bạc 1–2 6.525%
Quả Cầu Hyper 1–2 8.157%
Thuốc 1–2 1.631%
Thuốc Hồi Phục 1–2 0.979%
Đồng Vàng 2000–2300 9.788%
Đồng Vàng 100–200 32.626%
Đạn Thô 5–10 9.135%
Quả Cầu Giga 1–2 9.135%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 3.915%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 1.305%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 11.268%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 11.268%
Ngọc Lục Bảo 1–2 35.211%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 28.169%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 14.085%
Chất Dịch Pal Hệ Nước 2–6 60%
Snow01_FishPond /19
Linh Hồn Pal Lớn 1–2 15.038%
Chìa Khóa Vàng 1–2 6.015%
Quả Cầu Hyper 1–2 7.519%
Thuốc 1–2 1.504%
Thuốc Hồi Phục 1–2 0.902%
Đồng Vàng 3000–3500 9.023%
Đồng Vàng 3000–3500 30.075%
Mũi Tên Cường Hóa 5–10 7.82%
Quả Cầu Giga 1–3 7.82%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 10.226%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 3.609%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 5.556%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 5.556%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 22.222%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 22.222%
Kim Cương 1 44.444%
Dầu Pal Thượng Hạng 1–2 40%
Quặng Coralum 1–3 15%
Sakurajima_Treasure_FishPond /17
Linh Hồn Pal Lớn 1–2 17.452%
Chìa Khóa Vàng 1–2 6.981%
Quả Cầu Legendary 1–2 8.726%
Thuốc 1–2 1.745%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1–2 1.047%
Đồng Vàng 3500–4000 10.471%
Đồng Vàng 3500–4000 34.904%
Đạn Súng Trường Tấn Công 1–2 9.075%
Quả Cầu Ultra 1–2 9.075%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 3.125%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 3.125%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 31.25%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 15.625%
Kim Cương 1 46.875%
Dầu Pal Thượng Hạng 2–4 40%
Quặng Coralum 2–4 25%
DarkIsland_Treasure_FishPond /17
Linh Hồn Pal Cực Đại 1 17.422%
Chìa Khóa Vàng 1 6.969%
Quả Cầu Ultimate 1 8.711%
Thuốc Cao Cấp 1 1.742%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 1.045%
Đồng Vàng 4000–4500 10.453%
Đồng Vàng 4000–4500 34.843%
Đạn Súng Nòng Xoay 1–2 9.059%
Quả Cầu Ultra 1–2 9.059%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 3.125%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 3.125%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 15.625%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 31.25%
Kim Cương 1–2 46.875%
Dầu Pal Thượng Hạng 2–5 40%
Quặng Coralum 8–18 100%
PalCapturedCage /1
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 100%
Grass001_Dungeon_Elixir /2
Đồng Vàng 1000–1300 100%
Bí Dược Cần Cù 1 100%
Grass002_Dungeon_Elixir /2
Đồng Vàng 1300–1600 100%
Bí Dược Sinh Mệnh 1 100%
Forest001_Dungeon_Elixir /2
Đồng Vàng 1600–1900 100%
Bí Dược Thể Lực 1 100%
Forest002_Dungeon_Elixir /2
Đồng Vàng 1900–2200 100%
Bí Dược Biến To 1 100%
Dessert001_Dungeon_Elixir /2
Đồng Vàng 2500–2800 100%
Bí Dược Xung Kích 1 100%
Volcano001_Dungeon_Elixir /2
Đồng Vàng 2200–2500 100%
Thần Dược Biến To 1 100%
Snow001_Dungeon_Elixir /2
Đồng Vàng 2800–3100 100%
Thần Dược Thể Lực 1 100%
Sakura001_Dungeon_Elixir /2
Đồng Vàng 3100–3400 100%
Thần Dược Cần Cù 1 100%
Viking001_Dungeon_Elixir /2
Đồng Vàng 3400–3700 100%
Thần Dược Sinh Mệnh 1 100%
Yakushima001_Dungeon_Elixir /2
Đồng Vàng 3700–4000 100%
Thần Dược Thể Lực 1 100%
Skyland001_Dungeon_Elixir /2
Đồng Vàng 4000–4300 100%
Thần Dược Xung Kích 1 100%
Grass001_Dungeon_TechnologyBook /3
Grass002_Dungeon_TechnologyBook /3
Forest001_Dungeon_TechnologyBook /3
Forest002_Dungeon_TechnologyBook /3
Dessert001_Dungeon_TechnologyBook /5
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 32.323%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–2 32.323%
Bản Đồ Kho Báu 1 10.101%
Phiến Đá Bellanoir 1 25.253%
Đồng Vàng 2500–2800 100%
Volcano001_Dungeon_TechnologyBook /5
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 32.323%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–2 32.323%
Bản Đồ Kho Báu 1 10.101%
Phiến Đá Bellanoir 1 25.253%
Đồng Vàng 2200–2500 100%
Snow001_Dungeon_TechnologyBook /5
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 32.323%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–2 32.323%
Bản Đồ Kho Báu 1 10.101%
Phiến Đá Bellanoir Libero 1 25.253%
Đồng Vàng 2800–3100 100%
Sakura001_Dungeon_TechnologyBook /5
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 32.323%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 32.323%
Bản Đồ Kho Báu 1 10.101%
Phiến Đá Blazamut Ryu 1 25.253%
Đồng Vàng 3100–3400 100%
Viking001_Dungeon_TechnologyBook /5
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 32.323%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 32.323%
Bản Đồ Kho Báu 1 10.101%
Phiến Đá Xenolord 1 25.253%
Đồng Vàng 3400–3700 100%
Yakushima001_Dungeon_TechnologyBook /3
Skyland001_Dungeon_TechnologyBook /4
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 33.333%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 33.333%
Phiến Đá Hartalis 1 33.333%
Đồng Vàng 4000–4300 100%
CharacterSpawnItem_Bastet_Ice_1 /1
Cơ Quan Kết Băng 1 100%
CharacterSpawnItem_Bastet_Ice_2 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Bastet_Ice_3 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Bastet_Ice_4 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–4 100%
CharacterSpawnItem_Bastet_Ice_5 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–5 100%
CharacterSpawnItem_Bastet_Ice_6 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–6 100%
CharacterSpawnItem_Bastet_Ice_7 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–7 100%
CharacterSpawnItem_Bastet_Ice_8 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–8 100%
CharacterSpawnItem_Bastet_Ice_9 /1
Cơ Quan Kết Băng 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Bastet_Ice_10 /1
Cơ Quan Kết Băng 3–10 100%
AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_01 /362
Vật Liệu Gỗ Thần Bí 1–3 100%
Paloxite 1–3 100%
Quang Thạch Nước 1 1.111%
Quang Thạch Sét 1 1.111%
Quang Thạch Đất 1 1.111%
Quang Thạch Cỏ 1 1.111%
Quang Thạch Lửa 1 1.111%
Quang Thạch Băng 1 1.111%
Quang Thạch Rồng 1 1.111%
Quang Thạch Bóng Tối 1 1.111%
Quang Thạch Hệ Thường 1 1.111%
Quang Thạch Nước 1 0.556%
Quang Thạch Sét 1 0.556%
Quang Thạch Đất 1 0.556%
Quang Thạch Cỏ 1 0.556%
Quang Thạch Lửa 1 0.556%
Quang Thạch Băng 1 0.556%
Quang Thạch Rồng 1 0.556%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.556%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.556%
Quang Thạch Nước 1 0.278%
Quang Thạch Sét 1 0.278%
Quang Thạch Đất 1 0.278%
Quang Thạch Cỏ 1 0.278%
Quang Thạch Lửa 1 0.278%
Quang Thạch Băng 1 0.278%
Quang Thạch Rồng 1 0.278%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.278%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.278%
Quang Thạch Nước 1 0.139%
Quang Thạch Sét 1 0.139%
Quang Thạch Đất 1 0.139%
Quang Thạch Cỏ 1 0.139%
Quang Thạch Lửa 1 0.139%
Quang Thạch Băng 1 0.139%
Quang Thạch Rồng 1 0.139%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.139%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.139%
Quang Thạch Nước 1 0.069%
Quang Thạch Sét 1 0.069%
Quang Thạch Đất 1 0.069%
Quang Thạch Cỏ 1 0.069%
Quang Thạch Lửa 1 0.069%
Quang Thạch Băng 1 0.069%
Quang Thạch Rồng 1 0.069%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.069%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.069%
Cấy ghép dùng một lần: Tiên Nhân 1 0.051%
Cấy ghép dùng một lần: Thần Hủy Diệt 1 0.051%
Cấy ghép dùng một lần: Quỷ Thần 1 0.051%
Cấy ghép dùng một lần: Thần Tốc 1 0.051%
Cấy ghép dùng một lần: Ma Cà Rồng 1 0.051%
Cấy ghép dùng một lần: Vua Lướt Sóng 1 0.051%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 1 20%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.007%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.007%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.007%
Quả Sự Sống 1 0.107%
Quả Cường Lực 1 0.107%
Quả Tăng Lực 1 0.107%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.133%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.093%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.04%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.04%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.04%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.04%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.04%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.04%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.04%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.02%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.02%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.02%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.02%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.02%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.133%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.093%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.053%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.027%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.013%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.067%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.067%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.067%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.067%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.027%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.024%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.024%
Chuyển Đổi 1 0.067%
Đào Tâm Giao 1 0.093%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.187%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.003%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.003%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.003%
Quả Sự Sống 1 0.053%
Quả Cường Lực 1 0.053%
Quả Tăng Lực 1 0.053%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.067%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.047%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.02%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.02%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.02%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.02%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.02%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.02%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.02%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.01%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.01%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.01%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.01%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.01%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.067%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.047%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.027%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.013%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.007%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.033%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.033%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.033%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.033%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.013%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.012%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.012%
Chuyển Đổi 1 0.033%
Đào Tâm Giao 1 0.047%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.093%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.002%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.002%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.002%
Quả Sự Sống 1 0.027%
Quả Cường Lực 1 0.027%
Quả Tăng Lực 1 0.027%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.033%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.023%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.01%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.01%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.01%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.01%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.01%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.01%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.01%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.005%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.005%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.005%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.005%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.005%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.033%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.023%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.013%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.007%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.003%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.017%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.017%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.017%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.017%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.007%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.006%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.006%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.006%
Chuyển Đổi 1 0.017%
Đào Tâm Giao 1 0.023%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.047%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 1 0.015%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 1 0.003%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 1 0.001%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 1 0.015%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 1 0.003%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 1 0.001%
AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_02 /362
Vật Liệu Gỗ Thần Bí 3–5 100%
Paloxite 3–5 100%
Quang Thạch Nước 1 1.333%
Quang Thạch Sét 1 1.333%
Quang Thạch Đất 1 1.333%
Quang Thạch Cỏ 1 1.333%
Quang Thạch Lửa 1 1.333%
Quang Thạch Băng 1 1.333%
Quang Thạch Rồng 1 1.333%
Quang Thạch Bóng Tối 1 1.333%
Quang Thạch Hệ Thường 1 1.333%
Quang Thạch Nước 1 0.667%
Quang Thạch Sét 1 0.667%
Quang Thạch Đất 1 0.667%
Quang Thạch Cỏ 1 0.667%
Quang Thạch Lửa 1 0.667%
Quang Thạch Băng 1 0.667%
Quang Thạch Rồng 1 0.667%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.667%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.667%
Quang Thạch Nước 1 0.333%
Quang Thạch Sét 1 0.333%
Quang Thạch Đất 1 0.333%
Quang Thạch Cỏ 1 0.333%
Quang Thạch Lửa 1 0.333%
Quang Thạch Băng 1 0.333%
Quang Thạch Rồng 1 0.333%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.333%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.333%
Quang Thạch Nước 1 0.167%
Quang Thạch Sét 1 0.167%
Quang Thạch Đất 1 0.167%
Quang Thạch Cỏ 1 0.167%
Quang Thạch Lửa 1 0.167%
Quang Thạch Băng 1 0.167%
Quang Thạch Rồng 1 0.167%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.167%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.167%
Quang Thạch Nước 1 0.083%
Quang Thạch Sét 1 0.083%
Quang Thạch Đất 1 0.083%
Quang Thạch Cỏ 1 0.083%
Quang Thạch Lửa 1 0.083%
Quang Thạch Băng 1 0.083%
Quang Thạch Rồng 1 0.083%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.083%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.083%
Cấy ghép dùng một lần: Tiên Nhân 1 0.102%
Cấy ghép dùng một lần: Thần Hủy Diệt 1 0.102%
Cấy ghép dùng một lần: Quỷ Thần 1 0.102%
Cấy ghép dùng một lần: Thần Tốc 1 0.102%
Cấy ghép dùng một lần: Ma Cà Rồng 1 0.102%
Cấy ghép dùng một lần: Vua Lướt Sóng 1 0.102%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5–10 24%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.008%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.008%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.008%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.008%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.008%
Quả Sự Sống 1 0.128%
Quả Cường Lực 1 0.128%
Quả Tăng Lực 1 0.128%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.16%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.112%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.048%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.048%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.048%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.048%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.048%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.048%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.048%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.024%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.024%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.024%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.024%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.024%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.16%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.112%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.064%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.032%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.016%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.08%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.08%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.08%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.08%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.032%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.029%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.029%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.029%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.029%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.029%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.029%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.029%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.029%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.029%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.029%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.029%
Chuyển Đổi 1 0.08%
Đào Tâm Giao 1 0.112%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.224%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.004%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.004%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.004%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.004%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.004%
Quả Sự Sống 1 0.064%
Quả Cường Lực 1 0.064%
Quả Tăng Lực 1 0.064%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.08%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.056%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.024%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.024%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.024%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.024%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.024%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.024%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.024%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.012%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.012%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.012%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.012%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.012%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.08%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.056%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.032%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.016%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.008%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.04%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.04%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.04%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.04%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.016%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.015%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.015%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.015%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.015%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.015%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.015%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.015%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.015%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.015%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.015%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.015%
Chuyển Đổi 1 0.04%
Đào Tâm Giao 1 0.056%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.112%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.002%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.002%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.002%
Quả Sự Sống 1 0.032%
Quả Cường Lực 1 0.032%
Quả Tăng Lực 1 0.032%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.04%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.028%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.012%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.012%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.012%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.012%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.012%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.012%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.012%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.006%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.006%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.006%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.006%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.006%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.04%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.028%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.016%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.008%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.004%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.02%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.02%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.02%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.02%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.008%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.007%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.007%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.007%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.007%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.007%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.007%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.007%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.007%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.007%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.007%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.007%
Chuyển Đổi 1 0.02%
Đào Tâm Giao 1 0.028%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.056%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 1 0.067%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 1 0.013%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 1 0.003%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 4 1 0.001%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 1 0.067%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 1 0.013%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 1 0.003%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 4 1 0.001%
AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_03 /362
Vật Liệu Gỗ Thần Bí 5–7 100%
Paloxite 5–7 100%
Quang Thạch Nước 1 1.6%
Quang Thạch Sét 1 1.6%
Quang Thạch Đất 1 1.6%
Quang Thạch Cỏ 1 1.6%
Quang Thạch Lửa 1 1.6%
Quang Thạch Băng 1 1.6%
Quang Thạch Rồng 1 1.6%
Quang Thạch Bóng Tối 1 1.6%
Quang Thạch Hệ Thường 1 1.6%
Quang Thạch Nước 1 0.8%
Quang Thạch Sét 1 0.8%
Quang Thạch Đất 1 0.8%
Quang Thạch Cỏ 1 0.8%
Quang Thạch Lửa 1 0.8%
Quang Thạch Băng 1 0.8%
Quang Thạch Rồng 1 0.8%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.8%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.8%
Quang Thạch Nước 1 0.4%
Quang Thạch Sét 1 0.4%
Quang Thạch Đất 1 0.4%
Quang Thạch Cỏ 1 0.4%
Quang Thạch Lửa 1 0.4%
Quang Thạch Băng 1 0.4%
Quang Thạch Rồng 1 0.4%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.4%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.4%
Quang Thạch Nước 1 0.2%
Quang Thạch Sét 1 0.2%
Quang Thạch Đất 1 0.2%
Quang Thạch Cỏ 1 0.2%
Quang Thạch Lửa 1 0.2%
Quang Thạch Băng 1 0.2%
Quang Thạch Rồng 1 0.2%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.2%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.2%
Quang Thạch Nước 1 0.1%
Quang Thạch Sét 1 0.1%
Quang Thạch Đất 1 0.1%
Quang Thạch Cỏ 1 0.1%
Quang Thạch Lửa 1 0.1%
Quang Thạch Băng 1 0.1%
Quang Thạch Rồng 1 0.1%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.1%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.1%
Cấy ghép dùng một lần: Tiên Nhân 1 0.203%
Cấy ghép dùng một lần: Thần Hủy Diệt 1 0.203%
Cấy ghép dùng một lần: Quỷ Thần 1 0.203%
Cấy ghép dùng một lần: Thần Tốc 1 0.203%
Cấy ghép dùng một lần: Ma Cà Rồng 1 0.203%
Cấy ghép dùng một lần: Vua Lướt Sóng 1 0.203%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5–10 28.8%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.01%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.01%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.01%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.01%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.01%
Quả Sự Sống 1 0.154%
Quả Cường Lực 1 0.154%
Quả Tăng Lực 1 0.154%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.192%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.134%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.058%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.058%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.058%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.058%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.058%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.058%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.058%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.029%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.029%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.029%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.029%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.029%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.192%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.134%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.077%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.038%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.019%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.096%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.096%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.096%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.096%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.038%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.035%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.035%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.035%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.035%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.035%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.035%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.035%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.035%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.035%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.035%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.035%
Chuyển Đổi 1 0.096%
Đào Tâm Giao 1 0.134%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.269%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.005%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.005%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.005%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.005%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.005%
Quả Sự Sống 1 0.077%
Quả Cường Lực 1 0.077%
Quả Tăng Lực 1 0.077%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.096%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.067%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.029%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.029%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.029%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.029%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.029%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.029%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.029%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.014%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.014%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.014%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.014%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.014%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.096%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.067%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.038%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.019%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.01%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.048%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.048%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.048%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.048%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.019%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.018%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.018%
Chuyển Đổi 1 0.048%
Đào Tâm Giao 1 0.067%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.134%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.002%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.002%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.002%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.002%
Quả Sự Sống 1 0.038%
Quả Cường Lực 1 0.038%
Quả Tăng Lực 1 0.038%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.048%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.034%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.014%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.014%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.014%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.014%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.014%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.014%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.014%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.007%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.007%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.007%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.007%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.007%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.048%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.034%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.019%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.01%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.005%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.024%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.024%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.024%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.024%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.009%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.009%
Chuyển Đổi 1 0.024%
Đào Tâm Giao 1 0.034%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.067%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 1 0.229%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 1 0.046%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 1 0.009%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 4 1 0.003%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 1 0.229%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 1 0.046%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 1 0.009%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 4 1 0.003%
AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_04 /362
Vật Liệu Gỗ Thần Bí 7–9 100%
Paloxite 7–9 100%
Quang Thạch Nước 1 1.92%
Quang Thạch Sét 1 1.92%
Quang Thạch Đất 1 1.92%
Quang Thạch Cỏ 1 1.92%
Quang Thạch Lửa 1 1.92%
Quang Thạch Băng 1 1.92%
Quang Thạch Rồng 1 1.92%
Quang Thạch Bóng Tối 1 1.92%
Quang Thạch Hệ Thường 1 1.92%
Quang Thạch Nước 1 0.96%
Quang Thạch Sét 1 0.96%
Quang Thạch Đất 1 0.96%
Quang Thạch Cỏ 1 0.96%
Quang Thạch Lửa 1 0.96%
Quang Thạch Băng 1 0.96%
Quang Thạch Rồng 1 0.96%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.96%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.96%
Quang Thạch Nước 1 0.48%
Quang Thạch Sét 1 0.48%
Quang Thạch Đất 1 0.48%
Quang Thạch Cỏ 1 0.48%
Quang Thạch Lửa 1 0.48%
Quang Thạch Băng 1 0.48%
Quang Thạch Rồng 1 0.48%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.48%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.48%
Quang Thạch Nước 1 0.24%
Quang Thạch Sét 1 0.24%
Quang Thạch Đất 1 0.24%
Quang Thạch Cỏ 1 0.24%
Quang Thạch Lửa 1 0.24%
Quang Thạch Băng 1 0.24%
Quang Thạch Rồng 1 0.24%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.24%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.24%
Quang Thạch Nước 1 0.12%
Quang Thạch Sét 1 0.12%
Quang Thạch Đất 1 0.12%
Quang Thạch Cỏ 1 0.12%
Quang Thạch Lửa 1 0.12%
Quang Thạch Băng 1 0.12%
Quang Thạch Rồng 1 0.12%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.12%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.12%
Cấy ghép dùng một lần: Tiên Nhân 1 0.406%
Cấy ghép dùng một lần: Thần Hủy Diệt 1 0.406%
Cấy ghép dùng một lần: Quỷ Thần 1 0.406%
Cấy ghép dùng một lần: Thần Tốc 1 0.406%
Cấy ghép dùng một lần: Ma Cà Rồng 1 0.406%
Cấy ghép dùng một lần: Vua Lướt Sóng 1 0.406%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5–10 34.56%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.012%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.012%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.012%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.012%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.012%
Quả Sự Sống 1 0.184%
Quả Cường Lực 1 0.184%
Quả Tăng Lực 1 0.184%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.23%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.161%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.069%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.069%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.069%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.069%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.069%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.069%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.069%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.035%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.035%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.035%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.035%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.035%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.23%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.161%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.092%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.046%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.023%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.115%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.115%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.115%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.115%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.046%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.042%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.042%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.042%
Chuyển Đổi 1 0.115%
Đào Tâm Giao 1 0.161%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.323%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.006%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.006%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.006%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.006%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.006%
Quả Sự Sống 1 0.092%
Quả Cường Lực 1 0.092%
Quả Tăng Lực 1 0.092%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.115%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.081%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.035%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.035%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.035%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.035%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.035%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.035%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.035%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.017%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.017%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.017%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.017%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.017%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.115%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.081%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.046%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.023%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.012%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.058%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.058%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.058%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.058%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.023%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.021%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.021%
Chuyển Đổi 1 0.058%
Đào Tâm Giao 1 0.081%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.161%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.003%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.003%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.003%
Quả Sự Sống 1 0.046%
Quả Cường Lực 1 0.046%
Quả Tăng Lực 1 0.046%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.058%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.04%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.017%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.017%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.017%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.017%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.017%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.017%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.017%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.009%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.009%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.009%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.009%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.009%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.058%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.04%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.023%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.012%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.006%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.029%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.029%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.029%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.029%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.012%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.011%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.011%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.011%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.011%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.011%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.011%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.011%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.011%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.011%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.011%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.011%
Chuyển Đổi 1 0.029%
Đào Tâm Giao 1 0.04%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.081%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 1 0.609%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 1 0.122%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 1 0.023%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 4 1 0.008%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 1 0.609%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 1 0.122%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 1 0.023%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 4 1 0.008%
AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_05 /367
Vật Liệu Gỗ Thần Bí 9–11 100%
Paloxite 9–11 100%
Quang Thạch Nước 1 2.304%
Quang Thạch Sét 1 2.304%
Quang Thạch Đất 1 2.304%
Quang Thạch Cỏ 1 2.304%
Quang Thạch Lửa 1 2.304%
Quang Thạch Băng 1 2.304%
Quang Thạch Rồng 1 2.304%
Quang Thạch Bóng Tối 1 2.304%
Quang Thạch Hệ Thường 1 2.304%
Quang Thạch Nước 1 1.152%
Quang Thạch Sét 1 1.152%
Quang Thạch Đất 1 1.152%
Quang Thạch Cỏ 1 1.152%
Quang Thạch Lửa 1 1.152%
Quang Thạch Băng 1 1.152%
Quang Thạch Rồng 1 1.152%
Quang Thạch Bóng Tối 1 1.152%
Quang Thạch Hệ Thường 1 1.152%
Quang Thạch Nước 1 0.576%
Quang Thạch Sét 1 0.576%
Quang Thạch Đất 1 0.576%
Quang Thạch Cỏ 1 0.576%
Quang Thạch Lửa 1 0.576%
Quang Thạch Băng 1 0.576%
Quang Thạch Rồng 1 0.576%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.576%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.576%
Quang Thạch Nước 1 0.288%
Quang Thạch Sét 1 0.288%
Quang Thạch Đất 1 0.288%
Quang Thạch Cỏ 1 0.288%
Quang Thạch Lửa 1 0.288%
Quang Thạch Băng 1 0.288%
Quang Thạch Rồng 1 0.288%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.288%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.288%
Quang Thạch Nước 1 0.144%
Quang Thạch Sét 1 0.144%
Quang Thạch Đất 1 0.144%
Quang Thạch Cỏ 1 0.144%
Quang Thạch Lửa 1 0.144%
Quang Thạch Băng 1 0.144%
Quang Thạch Rồng 1 0.144%
Quang Thạch Bóng Tối 1 0.144%
Quang Thạch Hệ Thường 1 0.144%
Cấy ghép dùng một lần: Tiên Nhân 1 0.813%
Cấy ghép dùng một lần: Thần Hủy Diệt 1 0.813%
Cấy ghép dùng một lần: Quỷ Thần 1 0.813%
Cấy ghép dùng một lần: Thần Tốc 1 0.813%
Cấy ghép dùng một lần: Ma Cà Rồng 1 0.813%
Cấy ghép dùng một lần: Vua Lướt Sóng 1 0.813%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5–10 41.472%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.014%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.014%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.014%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.014%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.014%
Quả Sự Sống 1 0.221%
Quả Cường Lực 1 0.221%
Quả Tăng Lực 1 0.221%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.277%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.194%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.083%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.083%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.083%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.083%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.083%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.083%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.083%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.041%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.041%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.041%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.041%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.041%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.277%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.194%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.111%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.055%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.028%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.138%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.138%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.138%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.138%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.055%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.051%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.051%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.051%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.051%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.051%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.051%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.051%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.051%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.051%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.051%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.051%
Chuyển Đổi 1 0.138%
Đào Tâm Giao 1 0.194%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.387%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.007%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.007%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.007%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.007%
Quả Sự Sống 1 0.111%
Quả Cường Lực 1 0.111%
Quả Tăng Lực 1 0.111%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.138%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.097%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.041%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.041%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.041%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.041%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.041%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.041%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.041%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.021%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.021%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.021%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.021%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.021%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.138%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.097%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.055%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.028%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.014%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.069%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.069%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.069%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.069%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.028%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.025%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.025%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.025%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.025%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.025%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.025%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.025%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.025%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.025%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.025%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.025%
Chuyển Đổi 1 0.069%
Đào Tâm Giao 1 0.097%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.194%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.003%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.003%
Quả Kỹ Năng: Bùng Nổ Thánh Quang 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Phong Kích 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước Phun Trào 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Vỡ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Băng: Băng Giá Tuyệt Đối 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.003%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.003%
Quả Sự Sống 1 0.055%
Quả Cường Lực 1 0.055%
Quả Tăng Lực 1 0.055%
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 0.069%
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 0.048%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 0.021%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 0.021%
Búp Sen Sinh Mệnh (S) 1 0.021%
Búp Sen Thể Lực (S) 1 0.021%
Búp Sen Sức Mạnh (S) 1 0.021%
Búp Sen Tốc Độ (S) 1 0.021%
Búp Sen Mang Vác (S) 1 0.021%
Hoa Sen Sinh Mệnh (L) 1 0.01%
Hoa Sen Thể Lực (L) 1 0.01%
Hoa Sen Sức Mạnh (L) 1 0.01%
Hoa Sen Tốc Độ (L) 1 0.01%
Hoa Sen Mang Vác (L) 1 0.01%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1 0.069%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 0.048%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 0.028%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 0.014%
Tinh Thể Bồi Dưỡng 1 0.007%
Táo Thăng Hạng☆1 1 0.035%
Táo Thăng Hạng☆2 1 0.035%
Táo Thăng Hạng☆3 1 0.035%
Táo Thăng Hạng☆4 1 0.035%
Táo Thăng Hạng Chín Muồi 1 0.014%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.013%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.013%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.013%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.013%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.013%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.013%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.013%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.013%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.013%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.013%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.013%
Chuyển Đổi 1 0.035%
Đào Tâm Giao 1 0.048%
Đào Nhỏ Tâm Giao 1 0.097%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 1 2.286%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 1 0.457%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 1 0.086%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 4 1 0.029%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 1 2.286%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 1 0.457%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 1 0.086%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 4 1 0.029%
Junk_WorldTree /14
Đạn Súng Năng Lượng Tán Xạ 5–10 20%
Đạn Súng Trường Plasma 6–12 20%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 1–3 20%
Đồng Vàng 6000–6500 20%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 1–3 20%
Mồi Câu Xa Xỉ 2–4 16.667%
Mồi Câu Mê Hoặc 2–4 8.333%
Đồng Dog Coin 22–26 50.394%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1 12.598%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1 6.299%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1 3.15%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1 1.575%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1 0.787%
Chìa Khóa Vàng 1 25.197%
WorldTree_Treasure /29
Quang Thạch Nước 1 6.509%
Quang Thạch Sét 1 6.509%
Quang Thạch Đất 1 6.509%
Quang Thạch Cỏ 1 6.509%
Quang Thạch Lửa 1 6.509%
Quang Thạch Băng 1 6.509%
Quang Thạch Rồng 1 6.509%
Quang Thạch Bóng Tối 1 6.509%
Quang Thạch Hệ Thường 1 6.509%
Chìa Khóa Vàng 1 23.669%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–3 11.834%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–3 5.917%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 6.803%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–3 3.401%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1–3 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 1 68.027%
Thuốc Cao Cấp 1 13.605%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 8.163%
Đồng Vàng 7000–7500 100%
Mồi Câu Xa Xỉ 2–4 13.75%
Mồi Câu Mê Hoặc 2–4 11.25%
Đạn Súng Năng Lượng Tán Xạ 1–3 17.808%
Đạn Súng Trường Plasma 1–3 17.808%
Đạn Thiết Bị Phóng Chùm Tia 1–3 17.808%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 1–3 17.808%
Chất Dinh Dưỡng 1–2 17.808%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 10.959%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 1–3 100%
WorldTree_Treasure_Fishing /70
Quang Thạch Nước 1–3 2.508%
Quang Thạch Sét 1–3 2.508%
Quang Thạch Đất 1–3 2.508%
Quang Thạch Cỏ 1–3 2.508%
Quang Thạch Lửa 1–3 2.508%
Quang Thạch Băng 1–3 2.508%
Quang Thạch Rồng 1–3 2.508%
Quang Thạch Bóng Tối 1–3 2.508%
Quang Thạch Hệ Thường 1–3 2.508%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 8–16 9.037%
Chìa Khóa Vàng 1 9.037%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 1 43.051%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 1–3 34.441%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–3 4.519%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–3 2.259%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 4.305%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–3 2.153%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1–3 100%
Thuốc Cao Cấp 1 8.61%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 5.166%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 1 2.471%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 1 1.483%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 1 0.461%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 4 1 0.264%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 1 2.471%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 1 1.483%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 1 0.461%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 4 1 0.264%
Kim Cương 1 64.25%
Đồng Vàng 7000–7500 18.978%
Đạn Súng Năng Lượng Tán Xạ 1–3 4.067%
Đạn Súng Trường Plasma 1–3 4.067%
Đạn Thiết Bị Phóng Chùm Tia 1–3 4.067%
Quả Cầu Soralite 1–3 11.748%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 4.519%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 12.356%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.189%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.189%
Quặng Coralum 12–25 100%
WorldTree_Treasure_Fishpond /11
Chìa Khóa Vàng 1 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 1 55.556%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 1–3 44.444%
Thuốc Cao Cấp 1 62.5%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 37.5%
Kim Cương 1 100%
Đồng Vàng 7000–7500 21.538%
Quả Cầu Soralite 1–3 13.333%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 5.128%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 40%
Quặng Coralum 12–21 100%
WorldTree_ElectricTreasure /15
Quang Thạch Sét 5–10 33.333%
Quang Thạch Đất 5–10 33.333%
Quang Thạch Hệ Thường 5–10 33.333%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 5%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 3–5 70%
Chìa Khóa Vàng 1–2 25%
Đồng Dog Coin 20–30 90.992%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 3.003%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 3.003%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–10 43.802%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–5 21.901%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 14.586%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–2 10.951%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1 8.76%
WorldTree_FireTreasure /15
Quang Thạch Lửa 5–10 33.333%
Quang Thạch Rồng 5–10 33.333%
Quang Thạch Bóng Tối 5–10 33.333%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 5%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 3–5 70%
Chìa Khóa Vàng 1–2 25%
Đồng Dog Coin 20–30 90.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 3.303%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 3.303%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 3.303%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–10 43.802%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–5 21.901%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 14.586%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–2 10.951%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1 8.76%
WorldTree_WaterTreasure /15
Quang Thạch Nước 5–10 33.333%
Quang Thạch Băng 5–10 33.333%
Quang Thạch Cỏ 5–10 33.333%
Chìa Khóa Vàng 1–2 100%
Đồng Dog Coin 20–30 87.805%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 2.439%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 2.439%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 2.439%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 2.439%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 2.439%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–10 43.802%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–5 21.901%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 14.586%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–2 10.951%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1 8.76%
WorldTree02_Fishing /57
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 34.004%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 29.718%
Quang Thạch Nước 1–3 5.944%
Quang Thạch Sét 1–3 5.944%
Quang Thạch Đất 1–3 5.944%
Quang Thạch Cỏ 1–3 5.944%
Quang Thạch Lửa 1–3 5.944%
Quang Thạch Băng 1–3 5.944%
Quang Thạch Rồng 1–3 5.944%
Quang Thạch Bóng Tối 1–3 5.944%
Quang Thạch Hệ Thường 1–3 5.944%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–3 26.288%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–3 13.144%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 2.476%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–3 1.238%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1–3 0.708%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 1 7.934%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 1 3.627%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 1 1.133%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 4 1 0.363%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 1 7.934%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 1 3.627%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 1 1.133%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 4 1 0.363%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 1 1 18.402%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 1 1 18.402%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 1.09%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 1.09%
Quặng Coralum 12–25 100%
WorldTree_Drop_1 /21
Quả Cầu Soralite 1–3 1.244%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 1–3 0.373%
Vật Liệu Gỗ Thần Bí 1–5 18.657%
Paloxite 1–5 18.657%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1 3.21%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1 1.605%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1 0.802%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1 0.401%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1 0.201%
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–3 18.657%
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 17.413%
Linh Hồn Pal Lớn 1–2 13.682%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.622%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước 1 0.622%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.622%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.622%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.622%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám 1 0.622%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.622%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.124%
WorldTree_Drop_HolyWater /1
Nước Thánh Từ Cây Thế Giới 5–10 100%
CharacterSpawnItem_FireOrgan_1 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1 100%
CharacterSpawnItem_FireOrgan_2 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–2 100%
CharacterSpawnItem_FireOrgan_3 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–3 100%
CharacterSpawnItem_FireOrgan_4 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–4 100%
CharacterSpawnItem_FireOrgan_5 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–5 100%
CharacterSpawnItem_FireOrgan_6 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–6 100%
CharacterSpawnItem_FireOrgan_7 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–7 100%
CharacterSpawnItem_FireOrgan_8 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 1–8 100%
CharacterSpawnItem_FireOrgan_9 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 2–9 100%
CharacterSpawnItem_FireOrgan_10 /1
Cơ Quan Tạo Lửa 3–10 100%
CharacterSpawnItem_ElectricOrgan_1 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1 100%
CharacterSpawnItem_ElectricOrgan_2 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–2 100%
CharacterSpawnItem_ElectricOrgan_3 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–3 100%
CharacterSpawnItem_ElectricOrgan_4 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–4 100%
CharacterSpawnItem_ElectricOrgan_5 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–5 100%
CharacterSpawnItem_ElectricOrgan_6 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–6 100%
CharacterSpawnItem_ElectricOrgan_7 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–7 100%
CharacterSpawnItem_ElectricOrgan_8 /1
Cơ Quan Sinh Điện 1–8 100%
CharacterSpawnItem_ElectricOrgan_9 /1
Cơ Quan Sinh Điện 2–9 100%
CharacterSpawnItem_ElectricOrgan_10 /1
Cơ Quan Sinh Điện 3–10 100%
CharacterSpawnItem_IceOrgan_1 /1
Cơ Quan Kết Băng 1 100%
CharacterSpawnItem_IceOrgan_2 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–2 100%
CharacterSpawnItem_IceOrgan_3 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–3 100%
CharacterSpawnItem_IceOrgan_4 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–4 100%
CharacterSpawnItem_IceOrgan_5 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–5 100%
CharacterSpawnItem_IceOrgan_6 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–6 100%
CharacterSpawnItem_IceOrgan_7 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–7 100%
CharacterSpawnItem_IceOrgan_8 /1
Cơ Quan Kết Băng 1–8 100%
CharacterSpawnItem_IceOrgan_9 /1
Cơ Quan Kết Băng 2–9 100%
CharacterSpawnItem_IceOrgan_10 /1
Cơ Quan Kết Băng 3–10 100%
CharacterSpawnItem_Leather_1 /1
Da Thú 1 100%
CharacterSpawnItem_Leather_2 /1
Da Thú 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Leather_3 /1
Da Thú 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Leather_4 /1
Da Thú 1–4 100%
CharacterSpawnItem_Leather_5 /1
Da Thú 1–5 100%
CharacterSpawnItem_Leather_6 /1
Da Thú 1–6 100%
CharacterSpawnItem_Leather_7 /1
Da Thú 1–7 100%
CharacterSpawnItem_Leather_8 /1
Da Thú 1–8 100%
CharacterSpawnItem_Leather_9 /1
Da Thú 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Leather_10 /1
Da Thú 3–10 100%
CharacterSpawnItem_Horn_1 /1
Sừng 1 100%
CharacterSpawnItem_Horn_2 /1
Sừng 1–2 100%
CharacterSpawnItem_Horn_3 /1
Sừng 1–3 100%
CharacterSpawnItem_Horn_4 /1
Sừng 1–4 100%
CharacterSpawnItem_Horn_5 /1
Sừng 1–5 100%
CharacterSpawnItem_Horn_6 /1
Sừng 1–6 100%
CharacterSpawnItem_Horn_7 /1
Sừng 1–7 100%
CharacterSpawnItem_Horn_8 /1
Sừng 1–8 100%
CharacterSpawnItem_Horn_9 /1
Sừng 2–9 100%
CharacterSpawnItem_Horn_10 /1
Sừng 3–10 100%
CharacterSpawnItem_PalFluid_1 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1 100%
CharacterSpawnItem_PalFluid_2 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–2 100%
CharacterSpawnItem_PalFluid_3 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–3 100%
CharacterSpawnItem_PalFluid_4 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–4 100%
CharacterSpawnItem_PalFluid_5 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–5 100%
CharacterSpawnItem_PalFluid_6 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–6 100%
CharacterSpawnItem_PalFluid_7 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–7 100%
CharacterSpawnItem_PalFluid_8 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1–8 100%
CharacterSpawnItem_PalFluid_9 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 2–9 100%
CharacterSpawnItem_PalFluid_10 /1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 3–10 100%
Expedition_WorldTree /60
Quả Cầu Pal Cổ Đại 5–10 100%
Paloxite 15–30 100%
Linh Hồn Pal Cực Đại 8–12 100%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–3 51.613%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–3 25.806%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 12.903%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–3 6.452%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1–3 3.226%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–3 51.613%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–3 25.806%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 12.903%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–3 6.452%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1–3 3.226%
Quang Thạch Nước 1–3 11.111%
Quang Thạch Sét 1–3 11.111%
Quang Thạch Đất 1–3 11.111%
Quang Thạch Cỏ 1–3 11.111%
Quang Thạch Lửa 1–3 11.111%
Quang Thạch Băng 1–3 11.111%
Quang Thạch Rồng 1–3 11.111%
Quang Thạch Bóng Tối 1–3 11.111%
Quang Thạch Hệ Thường 1–3 11.111%
Quang Thạch Nước 1–3 5.556%
Quang Thạch Sét 1–3 5.556%
Quang Thạch Đất 1–3 5.556%
Quang Thạch Cỏ 1–3 5.556%
Quang Thạch Lửa 1–3 5.556%
Quang Thạch Băng 1–3 5.556%
Quang Thạch Rồng 1–3 5.556%
Quang Thạch Bóng Tối 1–3 5.556%
Quang Thạch Hệ Thường 1–3 5.556%
Quang Thạch Nước 1–3 5.556%
Quang Thạch Sét 1–3 5.556%
Quang Thạch Đất 1–3 5.556%
Quang Thạch Cỏ 1–3 5.556%
Quang Thạch Lửa 1–3 5.556%
Quang Thạch Băng 1–3 5.556%
Quang Thạch Rồng 1–3 5.556%
Quang Thạch Bóng Tối 1–3 5.556%
Quang Thạch Hệ Thường 1–3 5.556%
Quang Thạch Nước 1–3 5.519%
Quang Thạch Sét 1–3 5.519%
Quang Thạch Đất 1–3 5.519%
Quang Thạch Cỏ 1–3 5.519%
Quang Thạch Lửa 1–3 5.519%
Quang Thạch Băng 1–3 5.519%
Quang Thạch Rồng 1–3 5.519%
Quang Thạch Bóng Tối 1–3 5.519%
Quang Thạch Hệ Thường 1–3 5.519%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–3 25.974%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–3 12.987%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 6.494%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–3 3.247%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1–3 1.623%
Thịt Quái Thú Mammorest 3–7 100%
Mảnh Đá Xenolord 1–2 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1–2 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 33.333%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 8–9 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 3–5 100%
Expedition_WorldTree_Hard /48
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 2–4 57.143%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 2–4 28.571%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 2–4 14.286%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 2–4 57.143%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 2–4 28.571%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 2–4 14.286%
Quang Thạch Nước 2–4 11.111%
Quang Thạch Sét 2–4 11.111%
Quang Thạch Đất 2–4 11.111%
Quang Thạch Cỏ 2–4 11.111%
Quang Thạch Lửa 2–4 11.111%
Quang Thạch Băng 2–5 11.111%
Quang Thạch Rồng 2–5 11.111%
Quang Thạch Bóng Tối 2–5 11.111%
Quang Thạch Hệ Thường 2–5 11.111%
Quang Thạch Nước 2–5 11.111%
Quang Thạch Sét 2–5 11.111%
Quang Thạch Đất 2–5 11.111%
Quang Thạch Cỏ 2–5 11.111%
Quang Thạch Lửa 2–5 11.111%
Quang Thạch Băng 2–5 11.111%
Quang Thạch Rồng 2–5 11.111%
Quang Thạch Bóng Tối 2–5 11.111%
Quang Thạch Hệ Thường 2–5 11.111%
Quang Thạch Nước 2–5 11.111%
Quang Thạch Sét 2–5 11.111%
Quang Thạch Đất 2–5 11.111%
Quang Thạch Cỏ 2–5 11.111%
Quang Thạch Lửa 2–5 11.111%
Quang Thạch Băng 2–5 11.111%
Quang Thạch Rồng 2–5 11.111%
Quang Thạch Bóng Tối 2–5 11.111%
Quang Thạch Hệ Thường 2–5 11.111%
Quang Thạch Nước 2–5 4.839%
Quang Thạch Sét 2–5 4.839%
Quang Thạch Đất 2–5 4.839%
Quang Thạch Cỏ 2–5 4.839%
Quang Thạch Lửa 2–5 4.839%
Quang Thạch Băng 2–5 4.839%
Quang Thạch Rồng 2–5 4.839%
Quang Thạch Bóng Tối 2–5 4.839%
Quang Thạch Hệ Thường 2–5 4.839%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 2–5 32.258%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 2–5 16.129%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 2–5 8.065%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 9–11 50%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 6–9 50%
Đồng Dog Coin 1–10 100%
KingWhale_Drop /1
Quả Cầu Pal 1 100%