Mảnh Paldium 1
Thỏi Kim Loại 1
Gỗ 3
Đá 3
1500
|
Quả Cầu Mega 1
|
Cổ Đạ Lv. 14
|
Mảnh Paldium 2
Thỏi Kim Loại 2
Gỗ 5
Đá 5
2500
|
Quả Cầu Giga 1
|
Cổ Đạ Lv. 20
|
Mảnh Paldium 3
Thỏi Kim Loại 3
Gỗ 8
Đá 8
6000
|
Quả Cầu Hyper 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Mảnh Paldium 5
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 3
Gỗ 10
Đá 10
20000
|
Quả Cầu Ultra 1
|
Cổ Đạ Lv. 35
|
Gỗ 2
Đá 2
1000
|
Mũi Tên 10
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 2
Đá 2
Tuyến Độc 1
4000
|
Mũi Tên Độc 10
|
Cổ Đạ Lv. 8
|
Gỗ 2
Đá 2
Cơ Quan Tạo Lửa 1
4000
|
Mũi Tên Lửa 10
|
Cổ Đạ Lv. 6
|
Gỗ 5
750
|
Gậy Gỗ 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Gỗ 2
Đá 2
1000
|
Đuốc Cầm Tay 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Gỗ 30
Đá 10
2000
|
Gậy Bóng Chày 1
|
Cổ Đạ Lv. 7
|
Đá 5
Gỗ 5
500
|
Rìu Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Đá 15
Gỗ 20
Thỏi Kim Loại 15
5000
|
Rìu Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Đá 5
Gỗ 5
500
|
Cuốc Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Đá 15
Gỗ 20
Thỏi Kim Loại 15
5000
|
Cuốc Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Gỗ 18
Đá 6
1000
|
Giáo Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 27
Đá 12
Thỏi Kim Loại 10
10000
|
Giáo Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Gỗ 36
Đá 18
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
100000
|
Giáo Kim Loại Tinh Luyện 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Gỗ 1
Mật Ong 1
15000
|
Đũa Phép Elizabee 1
|
|
Gỗ 1
Mật Ong 1
15000
|
Ngọn Giáo Beegarde 1
|
|
Thỏi Kim Loại 5
Gỗ 20
Đá 5
5000
|
Dao Săn 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Gỗ 30
Đá 5
Sợi 15
2000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 37
Đá 6
Sợi 18
8000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 1
|
Gỗ 45
Đá 7
Sợi 22
16000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 2
|
Gỗ 52
Đá 8
Sợi 26
32000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 3
|
Gỗ 60
Đá 10
Sợi 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
64000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 4
|
Gỗ 40
Đá 8
Sợi 20
Tuyến Độc 2
5000
|
Cung Độc 1
|
|
Gỗ 40
Đá 8
Sợi 20
Cơ Quan Tạo Lửa 2
5000
|
Cung Lửa 1
|
|
Gỗ 50
Đá 12
Sợi 30
8000
|
Cung Bắn Ba Tên 1
|
|
Gỗ 50
Đá 40
Thỏi Kim Loại 10
Đinh Vít 2
15000
|
Nỏ Săn 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Gỗ 62
Đá 50
Thỏi Kim Loại 12
Đinh Vít 2
60000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1
|
Gỗ 75
Đá 60
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
120000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2
|
Gỗ 87
Đá 70
Thỏi Kim Loại 17
Đinh Vít 4
240000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3
|
Gỗ 100
Đá 80
Thỏi Kim Loại 20
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
480000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4
|
Gỗ 50
Đá 50
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
Tuyến Độc 5
25000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
|
Gỗ 62
Đá 62
Thỏi Kim Loại 18
Đinh Vít 3
100000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Gỗ 75
Đá 75
Thỏi Kim Loại 22
Đinh Vít 4
200000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 2
|
Gỗ 87
Đá 87
Thỏi Kim Loại 26
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
400000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 3
|
Gỗ 100
Đá 100
Thỏi Kim Loại 30
Đinh Vít 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
800000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 4
|
Gỗ 50
Đá 50
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
Cơ Quan Tạo Lửa 5
25000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
|
Gỗ 62
Đá 62
Thỏi Kim Loại 18
Đinh Vít 3
100000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Gỗ 75
Đá 75
Thỏi Kim Loại 22
Đinh Vít 4
200000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 2
|
Gỗ 87
Đá 87
Thỏi Kim Loại 26
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
400000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 3
|
Gỗ 100
Đá 100
Thỏi Kim Loại 30
Đinh Vít 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
800000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 4
|
Mảnh Paldium 10
Gỗ 20
Đá 20
Sợi 10
3000
|
Khiên Thường 1
|
Cổ Đạ Lv. 4
|
Sợi 30
Gỗ 10
10000
|
Mũ Nông Dân 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Nông Dân 1
|
Sợi 45
Gỗ 15
20000
|
Mũ Nông Dân 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Nông Dân 2
|
Sợi 67
Gỗ 22
40000
|
Mũ Nông Dân 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Nông Dân 3
|
Sợi 100
Gỗ 33
80000
|
Mũ Nông Dân 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Nông Dân 4
|
Sợi 150
Gỗ 49
160000
|
Mũ Nông Dân 1
|
-
|
Gỗ 10
Vải 2
4000
|
Dù Lượn Thường 1
|
Cổ Đạ Lv. 5
|
Gỗ 1
500
|
Sợi 2
|
|
Gỗ 10
Sợi 5
Đinh Vít 1
1000
|
Ván Gỗ 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Gỗ Cứng 10
Gỗ 10
Vải Thượng Hạng 2
15000
|
Ván Gỗ Cao Cấp 1
|
Cổ Đạ Lv. 43
|
Gỗ 2
1000
|
Than Củi 1
|
|
Thỏi Kim Loại 20
Gỗ 10
Cơ Quan Tạo Lửa 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
3000
|
Đèn Bão Đeo Hông 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Thỏi Kim Loại 30
Gỗ 30
Cơ Quan Tạo Lửa 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10
30000
|
Đèn Bão Đeo Hông Cải Tiến 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Gỗ 5
Sợi 10
Da Thú 3
2000
|
Túi Đựng Thức Ăn Nhỏ 1
|
Cổ Đạ Lv. 9
|
Gỗ 10
Sợi 30
Da Thú 10
8000
|
Túi Đựng Thức Ăn Vừa 1
|
Cổ Đạ Lv. 14
|
Gỗ 20
Sợi 50
Da Thú 20
30000
|
Túi Đựng Thức Ăn To 1
|
Cổ Đạ Lv. 23
|
Thỏi Kim Loại 5
Đá 10
Gỗ 20
Mảnh Paldium 10
8000
|
Súng Tiểu Liên Lifmunk 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Thỏi Kim Loại 5
Đá 15
Gỗ 15
Mảnh Paldium 10
10000
|
Súng Trường Tấn Công Tanzee 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Thỏi Kim Loại 6
Đá 18
Gỗ 18
Cơ Quan Tạo Lửa 10
Mảnh Paldium 20
12000
|
Súng Trường Tấn Công Tanzee Ignis 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Da Thú 50
Sợi 70
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Gỗ 100
Mảnh Paldium 60
100000
|
Yên Cưỡi Mammorest 1
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Da Thú 60
Sợi 84
Dầu Pal Thượng Hạng 12
Gỗ 120
Mảnh Paldium 72
120000
|
Yên Cưỡi Mammorest Cryst 1
|
Cổ Đạ Lv. 41
|
Hạt Giống Lúa Mì 3 Gỗ 15 Đá 15 | Nông Trại Lúa Mì | Cổ Đạ Lv. 15 |
Hạt Giống Cà Chua 3 Gỗ 70 Đá 50 Chất Dịch Pal Hệ Nước 5 | Nông Trại Cà Chua | Cổ Đạ Lv. 21 |
Hạt Giống Xà Lách 3 Gỗ 100 Đá 70 Chất Dịch Pal Hệ Nước 10 | Nông Trại Xà Lách | Cổ Đạ Lv. 25 |
Hạt Giống Quả Mọng 3 Gỗ 10 Đá 10 | Nông Trại Quả Mọng | Cổ Đạ Lv. 5 |
Hạt Giống Cà Rốt 3 Gỗ 30 Đá 20 Chất Dịch Pal Hệ Nước 1 | Nông Trại Cà Rốt | Cổ Đạ Lv. 32 |
Hạt Giống Hành Tây 3 Gỗ 30 Đá 20 Chất Dịch Pal Hệ Nước 2 | Nông Trại Hành Tây | Cổ Đạ Lv. 36 |
Mầm Khoai Tây 3 Gỗ 30 Đá 20 Chất Dịch Pal Hệ Nước 3 | Nông Trại Khoai Tây | Cổ Đạ Lv. 29 |
Gỗ 20 | Hộp Thức Ăn | Cổ Đạ Lv. 4 |
Gỗ 2 | Nền Nhà Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Tường Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Tường Gỗ Có Cửa Sổ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Tường Tam Giác Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Mái Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Mái Nghiêng Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Cầu Thang Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Cửa Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Cột Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 10 | Tường Gỗ Phòng Thủ | Cổ Đạ Lv. 8 |
Gỗ 10 | Cổng Gỗ | Cổ Đạ Lv. 8 |
Gỗ 10 Đá 10 | Bao Cát | Cổ Đạ Lv. 7 |
Gỗ 15 Đá 5 | Rương Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Thỏi Kim Loại 5 Gỗ 10 | Rương Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 13 |
Gỗ 20 Sợi 5 Lông Cừu 1 | Giường Chất Lượng Thấp | Cổ Đạ Lv. 3 |
Vải 10 Gỗ 50 Đinh Vít 10 Sợi 20 | Giường Chất Lượng Cao | Cổ Đạ Lv. 28 |
Gỗ 5 Đá 2 | Đuốc Đứng | Cổ Đạ Lv. 6 |
Gỗ 5 Đá 2 | Đuốc Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 14 |
Thỏi Kim Loại 10 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 Gỗ 20 | Đèn Đứng | Cổ Đạ Lv. 26 |
Gỗ 10 Đá 5 | Bẫy Treo | Cổ Đạ Lv. 8 |
Gỗ 10 Sợi 5 | Giường Pal Bằng Rơm | Cổ Đạ Lv. 3 |
Mảnh Paldium 1 Gỗ 8 Đá 3 | Palbox | Cổ Đạ Lv. 2 |
Mảnh Paldium 10 Gỗ 10 Đá 20 | Lồng Quan Sát | Cổ Đạ Lv. 15 |
Mảnh Paldium 10 Gỗ 30 Đinh Vít 10 Thỏi Kim Loại 20 | Bàn Chế Tạo Quả Cầu Pal | Cổ Đạ Lv. 14 |
Gỗ 20 Đá 15 Mảnh Paldium 7 Chất Dịch Pal Hệ Nước 3 | Suối Nước Nóng | Cổ Đạ Lv. 9 |
Đá 50 Gỗ 50 Chất Làm Mát Siêu Lạnh 3 Xi Măng 10 | Suối Nước Nóng Cao Cấp | Cổ Đạ Lv. 31 |
Gỗ 20 Đá 40 Cơ Quan Tạo Lửa 3 | Lò Nguyên Thủy | Cổ Đạ Lv. 10 |
Gỗ 10 | Lửa Trại | Cổ Đạ Lv. 2 |
Thỏi Kim Loại 8 Gỗ 20 Đinh Vít 10 | Bàn Gia Công Cao Cấp | Cổ Đạ Lv. 11 |
Gỗ 30 Đinh Vít 5 Mảnh Paldium 10 | Bàn Chế Thuốc Trung Cổ | Cổ Đạ Lv. 12 |
Đá 50 Gỗ 20 Mảnh Paldium 10 | Mỏ Đá | Cổ Đạ Lv. 7 |
Gỗ 2 | Bàn Gia Công Nguyên Thủy | Cổ Đạ Lv. 1 |
Gỗ 50 Đá 20 Mảnh Paldium 10 | Nơi Đốn Gỗ | Cổ Đạ Lv. 7 |
Mảnh Paldium 10 Gỗ 30 Vải 2 | Bàn Chế Tạo Trang Bị Pal | Cổ Đạ Lv. 6 |
Gỗ 50 Đá 20 Mảnh Paldium 10 | Máy Nghiền | Cổ Đạ Lv. 8 |
Gỗ 10 Đá 10 | Bàn Sửa Chữa | Cổ Đạ Lv. 2 |
Thỏi Kim Loại 10 Gỗ 50 Đinh Vít 15 | Hộp Dụng Cụ Lớn | Cổ Đạ Lv. 20 |
Thỏi Kim Loại 20 Gỗ 30 Cơ Quan Tạo Lửa 5 | Bệ Đuốc Thiêng | Cổ Đạ Lv. 21 |
Gỗ 30 Đá 50 Xi Măng 20 Bông Hoa Đẹp 10 | Bồn Hoa | Cổ Đạ Lv. 24 |
Gỗ 30 Đá 20 Sợi 30 Xi Măng 10 | Silo | Cổ Đạ Lv. 25 |
Gỗ 50 Thỏi Kim Loại 10 Đá 30 | Gốc Cây Và Rìu | Cổ Đạ Lv. 28 |
Gỗ 20 Đá 50 Thỏi Kim Loại 15 | Xe Đẩy Khai Thác Mỏ | Cổ Đạ Lv. 30 |
Cơ Quan Kết Băng 5 Gỗ 10 Vải 5 | Người Tuyết | Cổ Đạ Lv. 33 |
Gỗ 30 Đá 10 | Đài Quan Sát | Cổ Đạ Lv. 7 |
Gỗ 10 | Bảng Hiệu | Cổ Đạ Lv. 6 |
Gỗ 10 | Bảng Hiệu Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 6 |
Gỗ 30 Đá 20 Sợi 30 | Trang Trại Gia Súc | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 20 Sợi 5 Mảnh Paldium 5 | Hình Nộm Đo Sát Thương | Cổ Đạ Lv. 13 |
Gỗ 30 Đá 5 | Thùng Gỗ | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 30 Đá 5 | Hộp Gỗ | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 40 Đá 2 | Kệ Gỗ | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 70 Đá 10 | Kệ Kèm Thùng Gỗ | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 20 Đá 5 | Kệ Gỗ Gắn Tường | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 40 Đinh Vít 2 | Kệ Sách Cổ | Cổ Đạ Lv. 10 |
Gỗ 70 Đinh Vít 5 | Tủ Quần Áo Cổ | Cổ Đạ Lv. 10 |
Gỗ 30 Thỏi Kim Loại 10 | Rương Cổ | Cổ Đạ Lv. 10 |
Gỗ 10 Thỏi Kim Loại 3 | Rương Phụ Cổ | Cổ Đạ Lv. 10 |
Gỗ 5 Thỏi Kim Loại 10 | Kệ Sắt Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 10 |
Gỗ 30 Sợi 10 | Tủ Cổ | Cổ Đạ Lv. 13 |
Gỗ 40 Sợi 10 | Tủ Ngang Cổ | Cổ Đạ Lv. 13 |
Gỗ 40 Sợi 10 Thỏi Kim Loại 3 | Tủ Lớn Cổ | Cổ Đạ Lv. 13 |
Gỗ 20 Đá 5 Quả Mọng Đỏ 3 | Tủ Treo Tường Cổ | Cổ Đạ Lv. 13 |
Thỏi Kim Loại 10 Gỗ 20 | Hộp Đựng Nhỏ | Cổ Đạ Lv. 23 |
Thỏi Kim Loại 10 Gỗ 15 Vải 2 | Hộp Đựng Có Vải Bọc | Cổ Đạ Lv. 23 |
Gỗ 20 Quả Mọng Đỏ 5 | Bàn Vuông | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 20 Quả Mọng Đỏ 5 | Bàn Tròn | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 10 | Ghế Dài Gỗ | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 5 | Ghế Đẩu Gỗ | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 8 | Ghế Đẩu Gỗ Cao | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 10 | Ghế Gỗ | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 5 Đá 5 | Kệ Trang Trí Gỗ Gắn Tường | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 30 Đá 5 | Quầy Gỗ | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 10 Sợi 5 | Cây Cảnh Trong Nhà | Cổ Đạ Lv. 6 |
Gỗ 10 Sợi 5 | Cây Cảnh Có Kèm Kệ | Cổ Đạ Lv. 6 |
Gỗ 10 | Ghế Gỗ Cổ | Cổ Đạ Lv. 11 |
Gỗ 10 Tuyến Độc 1 | Ghế Gỗ Cổ Xanh Lá | Cổ Đạ Lv. 11 |
Gỗ 10 | Ghế Đẩu Cổ | Cổ Đạ Lv. 11 |
Gỗ 20 Sợi 5 Đá 5 | Bàn Làm Việc Cổ | Cổ Đạ Lv. 14 |
Gỗ 20 Sợi 5 Đá 2 | Bàn Tròn Cổ | Cổ Đạ Lv. 14 |
Gỗ 10 Vải 2 Cơ Quan Tạo Lửa 1 | Ghế Sofa Đơn Cổ | Cổ Đạ Lv. 20 |
Gỗ 20 Vải 3 Cơ Quan Tạo Lửa 2 | Ghế Sofa Đôi Cổ | Cổ Đạ Lv. 20 |
Gỗ 10 Vải 1 Cơ Quan Tạo Lửa 1 | Ghế Đôn Cổ | Cổ Đạ Lv. 20 |
Gỗ 20 | Vách Ngăn Cổ | Cổ Đạ Lv. 16 |
Gỗ 10 Đá 10 Mảnh Paldium 2 | Gương Hình Bầu Dục Cổ | Cổ Đạ Lv. 16 |
Gỗ 10 Đá 8 Mảnh Paldium 1 | Gương Cổ | Cổ Đạ Lv. 16 |
Gỗ 10 Đá 10 Mảnh Paldium 2 | Gương Treo Tường Cổ | Cổ Đạ Lv. 16 |
Gỗ 30 Đá 10 Mảnh Paldium 2 Vải 1 | Bồn Rửa Mặt Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Gỗ 10 Đá 20 Thỏi Kim Loại 2 | Bồn Cầu Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Gỗ 10 Vải 3 Thỏi Kim Loại 1 | Rèm Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Gỗ 50 Thỏi Kim Loại 1 | Mô Hình Quả Địa Cầu Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Gỗ 30 Thỏi Kim Loại 5 | Đồng Hồ Quả Lắc Cổ | Cổ Đạ Lv. 22 |
Gỗ 20 Thỏi Kim Loại 10 | Tang Cuốn Cáp | Cổ Đạ Lv. 37 |
Gỗ 5 Đá 5 Sợi 5 | Túi Rác | Cổ Đạ Lv. 37 |
Gỗ 10 Da Thú 2 Vải 1 | Ghế Sofa Đơn Bọc Da | Cổ Đạ Lv. 38 |
Gỗ 20 Da Thú 3 | Ghế Sofa Đôi Bọc Da | Cổ Đạ Lv. 38 |
Gỗ 20 Bảng Mạch Điện Tử 1 | Tivi Cổ | Cổ Đạ Lv. 46 |
Gỗ 1 | - | |
Gỗ 1 | - | |
Gỗ 30 Đá 15 | Lò Sưởi Gạch | Cổ Đạ Lv. 8 |
Gỗ 15 Đá 30 | Lò Sưởi | Cổ Đạ Lv. 8 |
Gỗ 30 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Sàn Màu Nâu Cổ | Cổ Đạ Lv. 26 |
Gỗ 30 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Sàn Màu Đỏ Cổ | Cổ Đạ Lv. 26 |
Gỗ 15 Đá 5 | - | |
Gỗ 10 | Thang | Cổ Đạ Lv. 10 |
Thỏi Kim Loại 3 Gỗ 5 | Lư Hương | Cổ Đạ Lv. 55 |
Mảnh Paldium 3 Gỗ 5 Đá 15 | Palbox Toàn Cầu | Cổ Đạ Lv. 3 |
Gỗ 10 Sợi 5 Vải 10 | Cờ Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | Bản Thiết Kế Cờ Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal |
Gỗ 10 Sợi 10 | Banyan_Big | |
Gỗ 10 Vải 2 | Cờ Của Tổ Chức Săn Trộm | Bản Thiết Kế Cờ Của Tổ Chức Săn Trộm |
Gỗ 10 Sợi 10 | Lồng Rỗng | |
Gỗ 10 Sợi 10 | Rào Chắn Gỗ | Bản Thiết Kế Rào Chắn Gỗ |
Gỗ 5 Đá 2 Cơ Quan Tạo Lửa 2 | Đuốc Treo Tường Trang Nghiêm | Bản Thiết Kế Đuốc Treo Tường Trang Nghiêm |
Gỗ 3 | Hàng Rào Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 20 Sợi 10 Vải 20 | Cờ Hiệu Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | Cổ Đạ Lv. 20 |
Gỗ 2 | Nền Tam Giác Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Tường Chéo Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Mái Tam Giác Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Mái Góc Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Tường Tam Giác Gỗ (Đảo Ngược) | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Lối Đi Bằng Gỗ Cho Pal | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 20 Sợi 5 Mảnh Paldium 5 | DamagedScarecrow_Test | |
Gỗ 2 | Mái Gỗ Tam Giác Nghiêng | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Mái Kim Tự Tháp Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 2 | Mái Gỗ Dốc Tam Giác (Ngược) | Cổ Đạ Lv. 2 |
Gỗ 20 | Mô Hình Cây Xanh A | Cổ Đạ Lv. 12 |
Gỗ 20 | Mô Hình Cây Xanh B | Cổ Đạ Lv. 12 |
Gỗ 20 | Mô Hình Cây Xanh C | Cổ Đạ Lv. 12 |
Gỗ 20 | Mô Hình Cây Lá Đỏ A | Cổ Đạ Lv. 14 |
Gỗ 20 | Mô Hình Cây Lá Đỏ B | Cổ Đạ Lv. 14 |
Gỗ 20 | Mô Hình Cây Lá Đỏ C | Cổ Đạ Lv. 14 |
Gỗ 20 | Mô Hình Cây Lá Vàng A | Cổ Đạ Lv. 16 |
Gỗ 20 | Mô Hình Cây Lá Vàng B | Cổ Đạ Lv. 16 |
Gỗ 20 | Mô Hình Cây Lá Vàng C | Cổ Đạ Lv. 16 |
Gỗ 20 | Mô Hình Cây Tre A | Cổ Đạ Lv. 23 |
Gỗ 20 | Mô Hình Cây Tre B | Cổ Đạ Lv. 23 |
Gỗ 20 | Mô Hình Cây Tre C | Cổ Đạ Lv. 23 |
Gỗ 20 | Mô Hình Bụi Cây | Cổ Đạ Lv. 12 |
Gỗ 20 | Bàn Tròn Gọn Gàng | Cổ Đạ Lv. 12 |
Gỗ 20 | Bàn Vuông Gọn Gàng | Cổ Đạ Lv. 12 |
Nơi Đốn Gỗ x800 | Gỗ x1 |
|