Others
IconName
Charcoal
TypeA
Material
TypeB
MaterialIngot
SortId
5500
bLegalInGame
1
SneakAttackRate
1
Production
Treasure Box
| Source | Map | Qty | Drop Rate |
|---|---|---|---|
| Thợ Rèn Tập Sự | 30–40 | 100% |
Crafting Materials
| Materials | Product | Schematic |
|---|---|---|
|
|
| Kỹ Thuật Lv. 21 |
|
|
| Kỹ Thuật Lv. 35 |
Kỹ Thuật Lv. 17 | ||
Kỹ Thuật Lv. 41 | ||
Kỹ Thuật Lv. 49 | ||
Kỹ Thuật Lv. 18 | ||
Kỹ Thuật Lv. 55 | ||
Kỹ Thuật Lv. 45 | ||
Research
| Materials | Product |
|---|---|
| Nghiên Cứu Công Việc Nhóm Lửa 1 | |
| Nghiên Cứu Công Việc Nhóm Lửa 2 | |
| Phát Triển Bệ Đuốc Thiêng | |
| Thúc Đẩy Ấp Trứng 1 | |
| Mẹo Nghiên Cứu Nhóm Lửa 1 | |
| Mẹo Nghiên Cứu Nhóm Lửa 2 |