Mảnh Paldium 5
Thỏi Pal Metal 3
Gỗ Cứng 3
Đá 20
50000
|
Quả Cầu Legendary 1
|
Cổ Đạ Lv. 44
|
Mảnh Paldium 10
Thỏi Pal Metal 5
Gỗ Cứng 10
Thép Plasteel 1
150000
|
Quả Cầu Ultimate 1
|
Cổ Đạ Lv. 51
|
Mảnh Paldium 15
Thép Plasteel 1
Gỗ Cứng 10
Hexolite 1
300000
|
Quả Cầu Exotic 1
|
Cổ Đạ Lv. 58
|
Mảnh Paldium 30
Thỏi Soralite 2
Gỗ Cứng 10
600000
|
Quả Cầu Soralite 1
|
Cổ Đạ Lv. 67
|
Gỗ Cứng 30
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
60000
|
Gậy Bóng Chày Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 40
|
Gỗ Cứng 37
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 25
240000
|
Gậy Bóng Chày Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1
|
Gỗ Cứng 45
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
480000
|
Gậy Bóng Chày Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 2
|
Gỗ Cứng 52
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 35
960000
|
Gậy Bóng Chày Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 3
|
Gỗ Cứng 60
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 40
1920000
|
Gậy Bóng Chày Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 4
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
Vật Liệu Polymer 7
Gỗ Cứng 25
80000
|
Súng Hai Nòng 1
|
Cổ Đạ Lv. 39
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 37
Vật Liệu Polymer 8
Gỗ Cứng 31
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
320000
|
Súng Hai Nòng 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 45
Vật Liệu Polymer 10
Gỗ Cứng 37
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
640000
|
Súng Hai Nòng 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 52
Vật Liệu Polymer 12
Gỗ Cứng 43
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
1280000
|
Súng Hai Nòng 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 60
Vật Liệu Polymer 14
Gỗ Cứng 50
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
2560000
|
Súng Hai Nòng 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Vật Liệu Polymer 5
Gỗ Cứng 20
70000
|
Súng Trường Bắn Đơn 1
|
Cổ Đạ Lv. 36
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 25
Vật Liệu Polymer 6
Gỗ Cứng 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
280000
|
Súng Trường Bắn Đơn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 1
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
Vật Liệu Polymer 7
Gỗ Cứng 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
560000
|
Súng Trường Bắn Đơn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 2
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 35
Vật Liệu Polymer 8
Gỗ Cứng 35
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
1120000
|
Súng Trường Bắn Đơn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 3
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 40
Vật Liệu Polymer 10
Gỗ Cứng 40
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
2240000
|
Súng Trường Bắn Đơn 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 4
|
Thuốc Súng 1
Gỗ Cứng 1
13000
|
Lựu Đạn Cây Cỏ 1
|
Cổ Đạ Lv. 35
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Gỗ Cứng 100
Sợi Carbon 15
Vải Thượng Hạng 10
50000
|
Dù Lượn Siêu Cấp 1
|
Cổ Đạ Lv. 40
|
Gỗ Cứng 10
Gỗ 10
Vải Thượng Hạng 2
15000
|
Ván Gỗ Cao Cấp 1
|
Cổ Đạ Lv. 43
|
Vật Liệu Gỗ Thần Bí 10
Gỗ Cứng 10
Quặng Chromite 5
30000
|
Ván Gỗ Thần Bí 1
|
|
Gỗ Cứng 30
Sợi 90
Da Thú 35
Sợi Carbon 10
80000
|
Túi Đựng Thức Ăn Siêu To 1
|
Cổ Đạ Lv. 36
|
Gỗ Cứng 50
Sợi 200
Da Thú 50
Sợi Carbon 20
200000
|
Túi Đựng Thức Ăn Khổng Lồ 1
|
Cổ Đạ Lv. 47
|
Gỗ Cứng 50
Sợi 50
Da Thú 20
100000
|
Túi Mở Rộng Cỡ Vừa 1
|
Cổ Đạ Lv. 43
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 5 Gỗ Cứng 10 Đinh Vít 10 | Rương Kim Loại Tinh Luyện | Cổ Đạ Lv. 39 |
Vải Thượng Hạng 5 Gỗ Cứng 5 Đinh Vít 20 Sợi 20 | Giường Pal Cỡ Lớn | Cổ Đạ Lv. 36 |
Thỏi Coralum 30 Lõi Siêu Nhiệt 10 Mảnh Paldium 20 Gỗ Cứng 20 | Suối Nước Nóng Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 64 |
Gỗ Cứng 4 | Tường Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Tường Có Cửa Kiểu Nhật A | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Tường Có Cửa Kiểu Nhật B | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Mái Kiểu Nhật A | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Mái Kiểu Nhật B | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Mái Nghiêng Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Tường Tam Giác Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Tường Có Cửa Sổ Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Nền Nhà Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Cầu Thang Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Cột Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Tường Có Cửa Kiểu Nhật C | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 10 Sợi 10 | Bình Phong | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ Cứng 10 Sợi 10 | Tranh Cuộn Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ Cứng 15 Vải 3 Sợi 10 | Ghế Tựa Nhật Bản | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ Cứng 10 Thỏi Kim Loại 3 Than Củi 2 | Lò Sưởi Nhật Bản | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ Cứng 10 Cơ Quan Tạo Lửa 3 | Đèn Lồng Giấy Nhật Bản | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ Cứng 10 Chất Dịch Pal Hệ Nước 3 | Vòi Nước Tre Nhật Bản | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ Cứng 10 Mảnh Paldium 1 | Cây Cảnh Bonsai | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ Cứng 10 Bông Hoa Đẹp 1 | Hoa Tươi | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ Cứng 15 Đá 5 | Tủ Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ Cứng 10 | Bàn Làm Việc Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ Cứng 5 | Hàng Rào Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Nền Tam Giác Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Tường Chéo Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Mái Tam Giác Kiểu Nhật A | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Mái Tam Giác Kiểu Nhật B | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Mái Góc Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | - | |
Gỗ Cứng 4 | Tường Tam Giác Kiểu Nhật (Đảo Ngược) | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Lối Đi Kiểu Nhật Cho Pal | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Mái Nghiêng Góc Tam Giác Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Mái Kim Tự Tháp Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 4 | Mái Dốc Tam Giác Kiểu Nhật (Ngược) | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 20 | Mô Hình Cây Anh Đào A | Cổ Đạ Lv. 56 |
Gỗ Cứng 20 | Mô Hình Cây Anh Đào B | Cổ Đạ Lv. 56 |
Gỗ Cứng 20 | Mô Hình Cây Anh Đào C | Cổ Đạ Lv. 56 |
Gỗ Cứng 20 | Mô Hình Cây Nhiệt Đới A | Cổ Đạ Lv. 27 |
Gỗ Cứng 20 | Mô Hình Cây Nhiệt Đới B | Cổ Đạ Lv. 27 |
Gỗ Cứng 20 | Mô Hình Cây Nhiệt Đới C | Cổ Đạ Lv. 27 |
Gỗ Cứng 20 | Mô Hình Cây Phủ Tuyết A | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 20 | Mô Hình Cây Phủ Tuyết B | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 20 | Mô Hình Cây Phủ Tuyết C | Cổ Đạ Lv. 49 |
Gỗ Cứng 20 | Mô Hình Cây Sa Mạc A | Cổ Đạ Lv. 37 |
Gỗ Cứng 20 | Mô Hình Cây Sa Mạc B | Cổ Đạ Lv. 37 |
Gỗ Cứng 20 | Mô Hình Cây Sa Mạc C | Cổ Đạ Lv. 37 |
Gỗ Cứng 100 Đá 50 Mảnh Paldium 20 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5 | Khu Khai Thác Gỗ II | Cổ Đạ Lv. 43 |
Khu Khai Thác Gỗ II x8000 | Gỗ Cứng x1 |
|