Gỗ 50
Đá 40
Thỏi Kim Loại 10
Đinh Vít 2
15000
|
Nỏ Săn 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Gỗ 62
Đá 50
Thỏi Kim Loại 12
Đinh Vít 2
60000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1
|
Gỗ 75
Đá 60
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
120000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2
|
Gỗ 87
Đá 70
Thỏi Kim Loại 17
Đinh Vít 4
240000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3
|
Gỗ 100
Đá 80
Thỏi Kim Loại 20
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
480000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4
|
Gỗ 50
Đá 50
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
Tuyến Độc 5
25000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
|
Gỗ 62
Đá 62
Thỏi Kim Loại 18
Đinh Vít 3
100000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Gỗ 75
Đá 75
Thỏi Kim Loại 22
Đinh Vít 4
200000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 2
|
Gỗ 87
Đá 87
Thỏi Kim Loại 26
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
400000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 3
|
Gỗ 100
Đá 100
Thỏi Kim Loại 30
Đinh Vít 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
800000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 4
|
Gỗ 50
Đá 50
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
Cơ Quan Tạo Lửa 5
25000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
|
Gỗ 62
Đá 62
Thỏi Kim Loại 18
Đinh Vít 3
100000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Gỗ 75
Đá 75
Thỏi Kim Loại 22
Đinh Vít 4
200000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 2
|
Gỗ 87
Đá 87
Thỏi Kim Loại 26
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
400000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 3
|
Gỗ 100
Đá 100
Thỏi Kim Loại 30
Đinh Vít 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
800000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 4
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 50
Sợi 40
Đinh Vít 10
60000
|
Cung Trợ Lực 1
|
Cổ Đạ Lv. 42
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 62
Sợi 50
Đinh Vít 12
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
240000
|
Cung Trợ Lực 1
|
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 75
Sợi 60
Đinh Vít 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
480000
|
Cung Trợ Lực 1
|
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 87
Sợi 70
Đinh Vít 17
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
960000
|
Cung Trợ Lực 1
|
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 100
Sợi 80
Đinh Vít 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
1920000
|
Cung Trợ Lực 1
|
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4
|
Gỗ 10
Sợi 5
Đinh Vít 1
1000
|
Ván Gỗ 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Thỏi Kim Loại 10
Mảnh Paldium 10
Đinh Vít 5
10000
|
Bộ Mở Khóa Đơn Giản 1
|
Cổ Đạ Lv. 16
|
Thỏi Kim Loại 20
Mảnh Paldium 20
Đinh Vít 10
30000
|
Bộ Mở Khóa Cao Cấp 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Thỏi Pal Metal 30
Mảnh Paldium 30
Đinh Vít 20
100000
|
Bộ Mở Khóa Chuyên Nghiệp 1
|
Cổ Đạ Lv. 53
|
Thỏi Kim Loại 10 Ván Gỗ 3 Đá 15 Đinh Vít 5 | Nỏ Săn Lắp Ráp | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 15 Đinh Vít 10 Xi Măng 15 | Súng Máy Lắp Ráp | Cổ Đạ Lv. 40 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 5 Gỗ Cứng 10 Đinh Vít 10 | Rương Kim Loại Tinh Luyện | Cổ Đạ Lv. 39 |
Vải 10 Gỗ 50 Đinh Vít 10 Sợi 20 | Giường Chất Lượng Cao | Cổ Đạ Lv. 28 |
Thỏi Kim Loại 10 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 Gỗ 20 | Đèn Đứng | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Trần | Cổ Đạ Lv. 27 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30 Bảng Mạch Điện Tử 5 Đinh Vít 5 Pin Sinh Học 1 | Đèn Đứng Lớn | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30 Bảng Mạch Điện Tử 5 Đinh Vít 5 Pin Sinh Học 1 | Đèn Trần Lớn | Cổ Đạ Lv. 47 |
Vải 5 Ván Gỗ 3 Đinh Vít 5 Sợi 10 | Giường Pal Mềm Mại | Cổ Đạ Lv. 24 |
Vải Thượng Hạng 5 Gỗ Cứng 5 Đinh Vít 20 Sợi 20 | Giường Pal Cỡ Lớn | Cổ Đạ Lv. 36 |
Mảnh Paldium 10 Gỗ 30 Đinh Vít 10 Thỏi Kim Loại 20 | Bàn Chế Tạo Quả Cầu Pal | Cổ Đạ Lv. 14 |
Mảnh Paldium 30 Ván Gỗ 5 Thỏi Kim Loại 100 Đinh Vít 20 | Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất Quả Cầu Pal | Cổ Đạ Lv. 27 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 100 Bảng Mạch Điện Tử 10 Đinh Vít 30 Mảnh Paldium 50 | Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất Quả Cầu Pal II | Cổ Đạ Lv. 35 |
Thỏi Kim Loại 8 Gỗ 20 Đinh Vít 10 | Bàn Gia Công Cao Cấp | Cổ Đạ Lv. 11 |
Thỏi Kim Loại 100 Ván Gỗ 5 Đinh Vít 20 Xi Măng 10 | Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất | Cổ Đạ Lv. 29 |
Gỗ 30 Đinh Vít 5 Mảnh Paldium 10 | Bàn Chế Thuốc Trung Cổ | Cổ Đạ Lv. 12 |
Thỏi Kim Loại 15 Ván Gỗ 10 Đinh Vít 10 | Bàn Chế Tạo Vũ Khí | Cổ Đạ Lv. 20 |
Thỏi Kim Loại 100 Ván Gỗ 20 Đinh Vít 20 Dầu Pal Thượng Hạng 10 | Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất Vũ Khí | Cổ Đạ Lv. 32 |
Thỏi Kim Loại 10 Gỗ 50 Đinh Vít 15 | Hộp Dụng Cụ Lớn | Cổ Đạ Lv. 20 |
Gỗ 40 Đinh Vít 2 | Kệ Sách Cổ | Cổ Đạ Lv. 10 |
Gỗ 70 Đinh Vít 5 | Tủ Quần Áo Cổ | Cổ Đạ Lv. 10 |
Thỏi Kim Loại 20 Đinh Vít 1 | Kệ Sắt | Cổ Đạ Lv. 17 |
Thỏi Kim Loại 20 Đinh Vít 2 | Kệ Sắt Ngang | Cổ Đạ Lv. 17 |
Thỏi Kim Loại 30 Đinh Vít 3 | Tủ Khóa Màu Cam | Cổ Đạ Lv. 17 |
Thỏi Kim Loại 30 Đinh Vít 3 | Tủ Khóa | Cổ Đạ Lv. 17 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Đường Đơn Giản | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Đường Hai Nhánh | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Đường Hoài Cổ | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Đường Thời Trang | Cổ Đạ Lv. 46 |
Gỗ 30 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Sàn Màu Nâu Cổ | Cổ Đạ Lv. 26 |
Gỗ 30 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Sàn Màu Đỏ Cổ | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Chùm | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 10 Cơ Quan Sinh Điện 2 Đinh Vít 2 | Đèn Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Pal Metal 100 Máy Tính 15 Đinh Vít 30 Thép Plasteel 30 | Băng Chuyền Xẻ Pal | Cổ Đạ Lv. 56 |
Thỏi Kim Loại 30 Đinh Vít 10 Xi Măng 15 | Trụ Súng Văn Minh Cổ Đại | |
Ván Gỗ 10 Vải 20 Đinh Vít 15 | Trạm Y Tế | Cổ Đạ Lv. 24
|