Đá 30
Ván Gỗ 4
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
50000
|
Rìu Kim Loại Tinh Luyện 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Đá 30
Ván Gỗ 4
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
50000
|
Cuốc Kim Loại Tinh Luyện 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Ván Gỗ 2
Đá 15
Thỏi Kim Loại 15
15000
|
Kiếm Nguyên Thủy 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Thỏi Kim Loại 30
Ván Gỗ 2
Đá 20
50000
|
Kiếm 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Thỏi Kim Loại 37
Ván Gỗ 2
Đá 25
200000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 1
|
Thỏi Kim Loại 45
Ván Gỗ 3
Đá 30
400000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 2
|
Thỏi Kim Loại 52
Ván Gỗ 4
Đá 35
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
800000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 3
|
Thỏi Kim Loại 60
Ván Gỗ 5
Đá 40
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
1600000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 4
|
Thỏi Kim Loại 25
Dầu Pal Thượng Hạng 5
Ván Gỗ 3
35000
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Thỏi Kim Loại 31
Dầu Pal Thượng Hạng 6
Ván Gỗ 3
140000
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1
|
Thỏi Kim Loại 37
Dầu Pal Thượng Hạng 7
Ván Gỗ 4
280000
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2
|
Thỏi Kim Loại 43
Dầu Pal Thượng Hạng 8
Ván Gỗ 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
560000
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3
|
Thỏi Kim Loại 50
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Ván Gỗ 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
1120000
|
Súng Hỏa Mai 1
|
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4
|
Ván Gỗ 5
Xương 10
Vải 20
15000
|
Dù Lượn Khổng Lồ 1
|
Cổ Đạ Lv. 18
|
Thỏi Kim Loại 20
Đá 20
Ván Gỗ 3
Mảnh Paldium 20
30000
|
Súng Phóng Tên Lửa Pengullet 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Thỏi Kim Loại 24
Đá 24
Ván Gỗ 3
Cơ Quan Sinh Điện 20
Mảnh Paldium 24
36000
|
Súng Phóng Tên Lửa Pengullet Lux 1
|
Cổ Đạ Lv. 18
|
Ván Gỗ 20
Sợi 30
Da Thú 20
50000
|
Bao Đựng Vũ Khí Bổ Sung 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Ván Gỗ 10
Sợi 20
Da Thú 10
50000
|
Túi Mở Rộng Cỡ Nhỏ 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Thỏi Kim Loại 10 Ván Gỗ 3 Đá 15 Đinh Vít 5 | Nỏ Săn Lắp Ráp | Cổ Đạ Lv. 26 |
Vải 5 Ván Gỗ 3 Đinh Vít 5 Sợi 10 | Giường Pal Mềm Mại | Cổ Đạ Lv. 24 |
Mảnh Paldium 30 Ván Gỗ 5 Thỏi Kim Loại 100 Đinh Vít 20 | Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất Quả Cầu Pal | Cổ Đạ Lv. 27 |
Ván Gỗ 5 Thỏi Kim Loại 15 Cơ Quan Tạo Lửa 3 | Nồi Nấu Ăn | Cổ Đạ Lv. 17 |
Thỏi Kim Loại 100 Ván Gỗ 5 Đinh Vít 20 Xi Măng 10 | Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất | Cổ Đạ Lv. 29 |
Thỏi Kim Loại 15 Ván Gỗ 10 Đinh Vít 10 | Bàn Chế Tạo Vũ Khí | Cổ Đạ Lv. 20 |
Thỏi Kim Loại 100 Ván Gỗ 20 Đinh Vít 20 Dầu Pal Thượng Hạng 10 | Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất Vũ Khí | Cổ Đạ Lv. 32 |
Ván Gỗ 10 Đá 40 Thỏi Kim Loại 10 | Máy Xay Bột | Cổ Đạ Lv. 15 |
Ván Gỗ 10 Đá 20 Sợi 50 | Trang Trại Phối Giống | Cổ Đạ Lv. 19 |
Ván Gỗ 20 Sợi 20 Đá 30 | Bàn Trang Điểm Cổ | Cổ Đạ Lv. 21 |
Ván Gỗ 10 Sợi 20 Thỏi Kim Loại 5 | Đàn Đại Dương Cầm | Cổ Đạ Lv. 17 |
Ván Gỗ 10 Sợi 20 Thỏi Kim Loại 5 | Đàn Piano Đứng | Cổ Đạ Lv. 17 |
Ván Gỗ 2 Thỏi Kim Loại 15 | Bàn Làm Việc Sắt | Cổ Đạ Lv. 22 |
Ván Gỗ 1 Thỏi Kim Loại 2 | Bàn Phụ Gỗ Lim | Cổ Đạ Lv. 35 |
Ván Gỗ 2 Thỏi Kim Loại 5 Quả Mọng Đỏ 2 | Bàn Gỗ Lim | Cổ Đạ Lv. 35 |
Ván Gỗ 2 Thỏi Kim Loại 2 | Bàn Thấp Gỗ Lim | Cổ Đạ Lv. 35 |
Ván Gỗ 10 Đá 100 Mảnh Paldium 20 Xi Măng 20 | Trạm Phái Cử Pal | Cổ Đạ Lv. 22 |
Thỏi Kim Loại 20 Ván Gỗ 4 Vải 3 | Chợ Trời (Vật Phẩm) | Cổ Đạ Lv. 22 |
Thỏi Kim Loại 20 Ván Gỗ 4 Mảnh Paldium 5 | Chợ Trời (Pal) | Cổ Đạ Lv. 22 |
Ván Gỗ 5 Cơ Quan Sinh Điện 5 | Máy Phát Điện Bằng Sức Người | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 20 Ván Gỗ 3 Vải 5 | Kệ Thuốc | Cổ Đạ Lv. 24 |
Ván Gỗ 15 Xi Măng 30 Chất Làm Mát Siêu Lạnh 3 | Ao Câu Cá | Cổ Đạ Lv. 31 |
Ván Gỗ 10 Vải 20 Đinh Vít 15 | Trạm Y Tế | Cổ Đạ Lv. 24
|