Vải 2
Sợi 7
2000
|
Trang Phục Vải 1
|
Cổ Đạ Lv. 4
|
Vải 3
Sợi 8
8000
|
Trang Phục Vải 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 1
|
Vải 4
Sợi 10
16000
|
Trang Phục Vải 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 2
|
Vải 5
Sợi 12
32000
|
Trang Phục Vải 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 3
|
Vải 6
Sợi 14
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
64000
|
Trang Phục Vải 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 4
|
Vải 3
Cơ Quan Tạo Lửa 2
4000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1
|
Cổ Đạ Lv. 9
|
Vải 4
Cơ Quan Tạo Lửa 3
16000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1
|
Vải 5
Cơ Quan Tạo Lửa 4
32000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 2
|
Vải 6
Cơ Quan Tạo Lửa 5
64000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 3
|
Vải 7
Cơ Quan Tạo Lửa 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
128000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Nhiệt Đới 4
|
Vải 3
Cơ Quan Kết Băng 2
4000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1
|
Cổ Đạ Lv. 9
|
Vải 4
Cơ Quan Kết Băng 3
16000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1
|
Vải 5
Cơ Quan Kết Băng 4
32000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 2
|
Vải 6
Cơ Quan Kết Băng 5
64000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 3
|
Vải 7
Cơ Quan Kết Băng 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
128000
|
Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Dân Tộc Vùng Lạnh Giá 4
|
Thỏi Kim Loại 30
Da Thú 10
Vải 5
20000
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 23
|
Thỏi Kim Loại 37
Da Thú 12
Vải 6
80000
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1
|
Thỏi Kim Loại 45
Da Thú 15
Vải 7
160000
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2
|
Thỏi Kim Loại 52
Da Thú 17
Vải 8
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
320000
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3
|
Thỏi Kim Loại 60
Da Thú 20
Vải 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
640000
|
Áo Giáp Kim Loại 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4
|
Thỏi Kim Loại 40
Da Thú 13
Vải 8
Cơ Quan Tạo Lửa 8
40000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Thỏi Kim Loại 50
Da Thú 16
Vải 10
Cơ Quan Tạo Lửa 10
160000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Thỏi Kim Loại 60
Da Thú 19
Vải 12
Cơ Quan Tạo Lửa 12
320000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 2
|
Thỏi Kim Loại 70
Da Thú 22
Vải 14
Cơ Quan Tạo Lửa 14
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
640000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 3
|
Thỏi Kim Loại 80
Da Thú 26
Vải 16
Cơ Quan Tạo Lửa 16
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
1280000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 4
|
Thỏi Kim Loại 40
Da Thú 13
Vải 8
Cơ Quan Kết Băng 8
40000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Thỏi Kim Loại 50
Da Thú 16
Vải 10
Cơ Quan Kết Băng 10
160000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Thỏi Kim Loại 60
Da Thú 19
Vải 12
Cơ Quan Kết Băng 12
320000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 2
|
Thỏi Kim Loại 70
Da Thú 22
Vải 14
Cơ Quan Kết Băng 14
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
640000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 3
|
Thỏi Kim Loại 80
Da Thú 26
Vải 16
Cơ Quan Kết Băng 16
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
1280000
|
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 4
|
Thỏi Kim Loại 20
Vải 3
15000
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Thỏi Kim Loại 30
Vải 4
30000
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Hoàng Gia 2
|
Thỏi Kim Loại 45
Vải 6
60000
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Hoàng Gia 3
|
Thỏi Kim Loại 67
Vải 9
120000
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
Bản Thiết Kế Vương Miện Hoàng Gia 4
|
Thỏi Kim Loại 100
Vải 13
240000
|
Vương Miện Hoàng Gia 1
|
-
|
Vải 12
Thỏi Kim Loại 2
10000
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Vải 18
Thỏi Kim Loại 3
20000
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ 2
|
Vải 27
Thỏi Kim Loại 4
40000
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ 3
|
Vải 40
Thỏi Kim Loại 6
80000
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ 4
|
Vải 60
Thỏi Kim Loại 9
160000
|
Băng Đô Tai Thỏ 1
|
-
|
Vải 10
Thỏi Kim Loại 3
10000
|
Mũ Phù Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Phù Thủy 1
|
Vải 15
Thỏi Kim Loại 4
20000
|
Mũ Phù Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Phù Thủy 2
|
Vải 22
Thỏi Kim Loại 6
40000
|
Mũ Phù Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Phù Thủy 3
|
Vải 33
Thỏi Kim Loại 9
80000
|
Mũ Phù Thủy 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Phù Thủy 4
|
Vải 49
Thỏi Kim Loại 13
160000
|
Mũ Phù Thủy 1
|
-
|
Vải 10
Sợi 10
12000
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Vải 15
Sợi 15
24000
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Mềm Nhẹ 2
|
Vải 22
Sợi 22
48000
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Mềm Nhẹ 3
|
Vải 33
Sợi 33
96000
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Mềm Nhẹ 4
|
Vải 49
Sợi 49
192000
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
-
|
Vải 15
12000
|
Mũ Chóp Cao 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Chóp Cao 1
|
Vải 22
24000
|
Mũ Chóp Cao 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Chóp Cao 2
|
Vải 33
48000
|
Mũ Chóp Cao 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Chóp Cao 3
|
Vải 49
96000
|
Mũ Chóp Cao 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Chóp Cao 4
|
Vải 73
192000
|
Mũ Chóp Cao 1
|
-
|
Vải 10
Da Thú 3
Thỏi Kim Loại 2
12000
|
Mũ Khám Phá 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Thám Hiểm 1
|
Vải 15
Da Thú 4
Thỏi Kim Loại 3
24000
|
Mũ Khám Phá 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Thám Hiểm 2
|
Vải 22
Da Thú 6
Thỏi Kim Loại 4
48000
|
Mũ Khám Phá 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Thám Hiểm 3
|
Vải 33
Da Thú 9
Thỏi Kim Loại 6
96000
|
Mũ Khám Phá 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Thám Hiểm 4
|
Vải 49
Da Thú 13
Thỏi Kim Loại 9
192000
|
Mũ Khám Phá 1
|
-
|
Vải 20
Sợi 10
15000
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Vải 30
Sợi 15
30000
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tốt Nghiệp 2
|
Vải 45
Sợi 22
60000
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tốt Nghiệp 3
|
Vải 67
Sợi 33
120000
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tốt Nghiệp 4
|
Vải 100
Sợi 49
240000
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
-
|
Vải 15
10000
|
Mũ Quả Dưa 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Quả Dưa 1
|
Vải 22
20000
|
Mũ Quả Dưa 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Quả Dưa 2
|
Vải 33
40000
|
Mũ Quả Dưa 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Quả Dưa 3
|
Vải 49
80000
|
Mũ Quả Dưa 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Quả Dưa 4
|
Vải 73
160000
|
Mũ Quả Dưa 1
|
-
|
Vải 1
1000
|
Mũ Hoa Lyleen 1
|
|
Vải 1
1000
|
Mũ Sibelyx 1
|
|
Vải 1
1000
|
Mũ Cawgnito 1
|
|
Vải 1
1000
|
Mũ Lông Lamball 1
|
|
Vải 1
1000
|
Mũ Dumud 1
|
|
Vải 1
1000
|
Mũ Cattiva 1
|
|
Vải 1
15000
|
Mũ Cosplay Zoe 1
|
|
Vải 1
15000
|
Mũ Cosplay Lily 1
|
|
Vải 1
15000
|
Mũ Cosplay Axel 1
|
|
Vải 1
15000
|
Mũ Cosplay Marcus 1
|
|
Vải 1
15000
|
Mũ Cosplay Victor 1
|
|
Vải 1
15000
|
Mũ Cosplay Saya 1
|
|
Vải 1
15000
|
Mũ Cosplay Bjorn 1
|
|
Vải 1
15000
|
Mũ Cosplay Auri 1
|
|
Vải 1
15000
|
Mũ Cosplay Zenara 1
|
|
Lông Cừu 20
Cơ Quan Kết Băng 15
Da Thú 25
Vải 10
30000
|
Trang Phục Chịu Lạnh 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Lạnh
|
Gỗ 10
Vải 2
4000
|
Dù Lượn Thường 1
|
Cổ Đạ Lv. 5
|
Vải 5
Chất Dịch Pal Hệ Nước 3
Mảnh Paldium 5
10000
|
Găng Tay Celaray 1
|
|
Vải 10
Cơ Quan Sinh Điện 5
Mảnh Paldium 6
12000
|
Găng Tay Celaray Lux 1
|
|
Vải 5
Cơ Quan Sinh Điện 5
Mảnh Paldium 5
5000
|
Găng Tay Jolthog 1
|
|
Vải 6
Cơ Quan Kết Băng 6
Mảnh Paldium 6
6000
|
Găng Tay Jolthog Cryst 1
|
|
Vải 5
Tuyến Độc 5
Mảnh Paldium 10
10000
|
Găng Tay Killamari 1
|
|
Vải 6
Chất Dịch Pal Hệ Nước 4
Mảnh Paldium 12
12000
|
Găng Tay Killamari Primo 1
|
|
Da Thú 10
Sợi 20
Vải 5
Mảnh Paldium 20
15000
|
Yên Cưỡi Chillet 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Da Thú 20
Sợi 30
Vải 10
Cơ Quan Tạo Lửa 10
Mảnh Paldium 30
40000
|
Yên Cưỡi Chillet Ignis 1
|
Cổ Đạ Lv. 40
|
Da Thú 20
Vải 10
Thỏi Kim Loại 15
Sợi 20
Mảnh Paldium 20
30000
|
Yên Cưỡi Nitewing 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Vải 10
Da Thú 10
Sợi 15
Cơ Quan Tạo Lửa 10
Mảnh Paldium 15
10000
|
Găng Tay Tocotoco 1
|
Cổ Đạ Lv. 18
|
Vải 5
Da Thú 3
Sợi 10
Thỏi Kim Loại 3
Mảnh Paldium 10
10000
|
Găng Tay Hangyu 1
|
|
Vải 6
Da Thú 3
Sợi 12
Thỏi Kim Loại 3
Mảnh Paldium 12
12000
|
Găng Tay Hangyu Cryst 1
|
|
Da Thú 3
Vải 8
Mảnh Paldium 10
5000
|
Yên Cưỡi Sweepa 1
|
Cổ Đạ Lv. 20
|
Vải 20
Da Thú 20
Sợi 30
Mảnh Paldium 30
30000
|
Găng Tay Galeclaw 1
|
|
Da Thú 25
Sợi 30
Vải 10
Chất Dịch Pal Hệ Nước 10
Mảnh Paldium 25
20000
|
Yên Cưỡi Azurobe 1
|
Cổ Đạ Lv. 24
|
Da Thú 30
Sợi 36
Vải 12
Cơ Quan Kết Băng 12
Mảnh Paldium 30
24000
|
Yên Cưỡi Azurobe Cryst 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Da Thú 30
Vải 10
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 20
Mảnh Paldium 30
30000
|
Yên Cưỡi Helzephyr 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Da Thú 30
Sợi 30
Thỏi Kim Loại 20
Vải 20
Mảnh Paldium 40
40000
|
Yên Cưỡi Fenglope 1
|
Cổ Đạ Lv. 26
|
Da Thú 20
Vải 10
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 20
Mảnh Paldium 25
20000
|
Yên Cưỡi Beakon 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Da Thú 24
Vải 12
Thỏi Soralite 24
Cơ Quan Kết Băng 20
Mảnh Paldium 30
24000
|
Yên Cưỡi Beakon Cryst 1
|
Cổ Đạ Lv. 71
|
Da Thú 20
Vải 10
Thỏi Kim Loại 20
Chất Làm Mát Siêu Lạnh 10
Mảnh Paldium 25
20000
|
Yên Cưỡi Ghangler 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Da Thú 25
Vải 10
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Tạo Lửa 20
Mảnh Paldium 25
20000
|
Yên Cưỡi Ragnahawk 1
|
Cổ Đạ Lv. 33
|
Da Thú 30
Vải 30
Thỏi Kim Loại 30
Mảnh Paldium 40
40000
|
Yên Cưỡi Palumba 1
|
Cổ Đạ Lv. 35
|
Da Thú 20
Vải 20
Sợi 30
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
Mảnh Paldium 30
40000
|
Yên Cưỡi Braloha 1
|
Cổ Đạ Lv. 36
|
Da Thú 20
Vải 20
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 15
Cơ Quan Tạo Lửa 5
Mảnh Paldium 30
40000
|
Yên Cưỡi Moldron 1
|
Cổ Đạ Lv. 36
|
Da Thú 30
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Vải 10
Chất Làm Mát Siêu Lạnh 10
Mảnh Paldium 30
30000
|
Yên Cưỡi Quivern 1
|
Cổ Đạ Lv. 38
|
Da Thú 30
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 30
Vải 20
Chất Làm Mát Siêu Lạnh 10
Mảnh Paldium 40
40000
|
Yên Cưỡi Quivern Botan 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Da Thú 20
Vải 10
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Chất Làm Mát Siêu Lạnh 10
Mảnh Paldium 25
20000
|
Yên Cưỡi Whalaska 1
|
Cổ Đạ Lv. 42
|
Da Thú 24
Vải 12
Thỏi Soralite 20
Cơ Quan Tạo Lửa 20
Mảnh Paldium 30
24000
|
Yên Cưỡi Whalaska Ignis 1
|
Cổ Đạ Lv. 71
|
Da Thú 24
Sợi 24
Vải 15
Thép Plasteel 30
Mảnh Paldium 24
18000
|
Yên Cưỡi Bulldosu 1
|
Cổ Đạ Lv. 53
|
Da Thú 25
Vải 10
Cơ Quan Tạo Lửa 15
Mảnh Paldium 20
10000
|
Yên Cưỡi Kitsun 1
|
Cổ Đạ Lv. 57
|
Da Thú 20
Vải 10
Thỏi Coralum 10
Mảnh Paldium 25
20000
|
Yên Cưỡi Solmora 1
|
Cổ Đạ Lv. 65
|
Da Thú 24
Vải 12
Thỏi Coralum 12
Cơ Quan Sinh Điện 20
Mảnh Paldium 30
24000
|
Yên Cưỡi Solmora Lux 1
|
Cổ Đạ Lv. 66
|
Da Thú 20
Vải 10
Thỏi Soralite 10
Cơ Quan Sinh Điện 10
Mảnh Paldium 30
30000
|
Yên Cưỡi Dynamoff 1
|
Cổ Đạ Lv. 66
|
Vải 5
Da Thú 5
5000
|
Trang Phục Halloween Của Zoe 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Halloween Của Zoe
|
Vải 10 Gỗ 50 Đinh Vít 10 Sợi 20 | Giường Chất Lượng Cao | Cổ Đạ Lv. 28 |
Vải 5 Ván Gỗ 3 Đinh Vít 5 Sợi 10 | Giường Pal Mềm Mại | Cổ Đạ Lv. 24 |
Mảnh Paldium 10 Vải 5 Đá 30 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2 | Máy Ấp Trứng | Cổ Đạ Lv. 10 |
Mảnh Paldium 10 Gỗ 30 Vải 2 | Bàn Chế Tạo Trang Bị Pal | Cổ Đạ Lv. 6 |
Cơ Quan Kết Băng 5 Gỗ 10 Vải 5 | Người Tuyết | Cổ Đạ Lv. 33 |
Thỏi Kim Loại 10 Gỗ 15 Vải 2 | Hộp Đựng Có Vải Bọc | Cổ Đạ Lv. 23 |
Vải 3 Tuyến Độc 1 | Thảm Cổ | Cổ Đạ Lv. 9 |
Vải 2 Cơ Quan Tạo Lửa 1 | Thảm Đỏ Cổ | Cổ Đạ Lv. 9 |
Vải 2 Dầu Pal Thượng Hạng 1 | Thảm Xanh Lá Cổ | Cổ Đạ Lv. 9 |
Vải 1 Cơ Quan Tạo Lửa 1 | Thảm Dài Cổ | Cổ Đạ Lv. 9 |
Gỗ 10 Vải 2 Cơ Quan Tạo Lửa 1 | Ghế Sofa Đơn Cổ | Cổ Đạ Lv. 20 |
Gỗ 20 Vải 3 Cơ Quan Tạo Lửa 2 | Ghế Sofa Đôi Cổ | Cổ Đạ Lv. 20 |
Gỗ 10 Vải 1 Cơ Quan Tạo Lửa 1 | Ghế Đôn Cổ | Cổ Đạ Lv. 20 |
Vải 1 Đá 20 Thỏi Kim Loại 1 | Bồn Tắm Cổ | Cổ Đạ Lv. 16 |
Thỏi Kim Loại 1 Vải 2 | Giá Treo Khăn Tắm Cổ | Cổ Đạ Lv. 16 |
Gỗ 30 Đá 10 Mảnh Paldium 2 Vải 1 | Bồn Rửa Mặt Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Gỗ 10 Vải 3 Thỏi Kim Loại 1 | Rèm Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Gỗ 10 Da Thú 2 Vải 1 | Ghế Sofa Đơn Bọc Da | Cổ Đạ Lv. 38 |
Thỏi Kim Loại 30 Vải 5 | Máy Gắp Thú | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 20 Ván Gỗ 4 Vải 3 | Chợ Trời (Vật Phẩm) | Cổ Đạ Lv. 22 |
Thỏi Kim Loại 20 Ván Gỗ 3 Vải 5 | Kệ Thuốc | Cổ Đạ Lv. 24 |
Gỗ Cứng 15 Vải 3 Sợi 10 | Ghế Tựa Nhật Bản | Cổ Đạ Lv. 55 |
Vải 3 Sợi 10 | Đệm Ngồi Nhật Bản | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ 10 Sợi 5 Vải 10 | Cờ Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | Bản Thiết Kế Cờ Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal |
Sợi 10 Vải 10 | Biểu Ngữ Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | Bản Thiết Kế Biểu Ngữ Ngang Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal |
Gỗ 10 Vải 2 | Cờ Của Tổ Chức Săn Trộm | Bản Thiết Kế Cờ Của Tổ Chức Săn Trộm |
Thỏi Kim Loại 20 Sợi 10 Vải 20 | Cờ Hiệu Của Tổ Chức Săn Trộm | Cổ Đạ Lv. 11 |
Thỏi Kim Loại 10 Sợi 10 Vải 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Tổ Chức Săn Trộm | Cổ Đạ Lv. 11 |
Gỗ 20 Sợi 10 Vải 20 | Cờ Hiệu Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | Cổ Đạ Lv. 20 |
Thỏi Kim Loại 10 Sợi 10 Vải 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | Cổ Đạ Lv. 20 |
Thỏi Kim Loại 20 Sợi 10 Vải 20 | Cờ Hiệu Của Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu | Cổ Đạ Lv. 28 |
Thỏi Kim Loại 10 Sợi 10 Vải 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu | Cổ Đạ Lv. 28 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20 Sợi 10 Vải 20 | Cờ Hiệu Của Đội Tự Vệ | Cổ Đạ Lv. 39 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10 Sợi 10 Vải 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Đội Tự Vệ | Cổ Đạ Lv. 39 |
Ván Gỗ 10 Vải 20 Đinh Vít 15 | Trạm Y Tế | Cổ Đạ Lv. 24
|