Stats
Size
L
Rarity
8
115
340
MeleeAttack
100
105
105
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
1220
2109
Code
BlueDragon_Ice
Movement
SlowWalkSpeed
75
WalkSpeed
150
RunSpeed
600
RideSprintSpeed
900
TransportSpeed
350
JumpZVelocity
550
SwimSpeed
920
SwimDashSpeed
1000
Stamina
160
Level 80
Máu
5500 – 6880
Tấn công
730 – 919
Phòng thủ
680 – 869
Others
IsPal
1
Tribe
BlueDragon_Ice
BPClass
BlueDragon_Ice
ZukanIndex
41
ZukanIndexSuffix
B
ElementType1
Ice
ElementType2
Dragon
GenusCategory
Fish
Friendship_HP
3.3
Friendship_ShotAttack
2.3
Friendship_Defense
2.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Escape_to_Battle
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
5
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
578
MeshCapsuleHalfHeight
160
MeshCapsuleRadius
60
BestWorkSuitability
Cool
Summary
Dải trắng trên cơ thể có khả năng hấp thụ nhiệt liên tục từ môi trường xung quanh
nhưng lạ thay là nhiệt độ ở đó không hề thay đổi.
Vì đặc tính khác thường này, chúng đã từng bị săn lùng ráo riết
thế nên đến giờ, chúng vẫn còn ác cảm với con người.
Partner Skill: Vũ Điệu Băng Bay
| level | value |
|---|---|
| 1 | GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_1 5 |
| 2 | GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_2 7 SwimSpeed_up_PartnerSkill_1 10 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển trên nước: tăng |
| 3 | GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_3 10 SwimSpeed_up_PartnerSkill_2 14 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển trên nước: tăng |
| 4 | GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_4 14 SwimSpeed_up_PartnerSkill_3 18 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển trên nước: tăng |
| 5 | GiveAIce_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_5 20 SwimSpeed_up_PartnerSkill_4 25 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển trên nước: tăng |
Active Skills
Lv. 1 Phóng Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Đóng Băng
102
Tạo ra những tảng băng nhọn trên không
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 7 Rồng Bùng Nổ
Hệ Rồng
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh rồng
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 15 Gai Băng
Hệ Băng
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Triệu hồi những lưỡi băng sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 22 Hơi Thở Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Thổi hơi thở chứa đầy sức mạnh rồng
về phía trước, gây sát thương liên tục.
Lv. 30 Hơi Thở Lạnh Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Phóng ra luồng khí lạnh về phía kẻ địch
gây sát thương liên tục.
Lv. 40 Pháo Tích Năng Lượng
Hệ Rồng
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Bắn viên đạn năng lượng tích tụ sức mạnh rồng
vào kẻ địch.Viên đạn sẽ gây ra vụ nổ trên diện rộng
khi va chạm.
Lv. 50 Mưa Kim Cương
Hệ Băng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Tạo ra những khối băng phía trên đầu kẻ địch
và liên tục thả chúng xuống.
Lv. 70 Thiên Thạch Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
45
Triệu hồi nhiều thiên thạch nhỏ
và bắn chúng vào kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 100% | |
| 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 50% | |
| Lv.80 25% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Variant |
Spawner
| Lv. 80 | worldtree_9_55_WorldTreeAura | |
| Lv. 50–60 | 5_2_island_iceblock | |
| Lv. 36–48 |