Grass01_Fishing /36
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–2 17.73%
Chìa Khóa Đồng 1 7.092%
Quả Cầu Mega 1 46.512%
Thuốc Cấp Thấp 1 3.546%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 1 46.512%
Thuốc 1 4.651%
Thuốc Hồi Phục Cấp Thấp 1 1.773%
Thuốc Hồi Phục 1 2.326%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 1 1 27.436%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 2 1 5.487%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 3 1 1.097%
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 4 1 0.219%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 10.975%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 2.195%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.439%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.088%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 1 1 16.462%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 2 1 3.292%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 3 1 0.658%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 4 1 0.132%
Hồng Ngọc 1 27.66%
Đồng Vàng 500–700 14.894%
Mũi Tên 10–20 8.156%
Quả Cầu Pal 1–3 9.929%
Lựu Đạn Nổ 1–2 3.546%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1–2 3.546%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 2.128%
Bản Thiết Kế Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) 1 10.975%
Grass02_Fishing /86
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 22.995%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 22.995%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 5.366%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 1.073%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 0.215%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 0.043%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 0.613%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.123%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.025%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 0.767%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 0.767%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 3.833%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 0.767%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 0.613%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 0.123%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.025%
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi 1 0.59%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 0.59%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 99.522%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.04%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.04%
Forest01_Fishing /73
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–3 16.888%
Chìa Khóa Bạc 1 6.755%
Quả Cầu Giga 1 6.755%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 1–2 6.755%
Thuốc 1 62.5%
Thuốc Hồi Phục 1 37.5%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 9.615%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 1.923%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 0.385%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 0.077%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Kiếm 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1 1 6.41%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 1.282%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.256%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.051%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 1 9.615%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 1.923%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 0.385%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.077%
Đá Sapphire 1 26.346%
Đồng Vàng 700–1000 14.186%
Mũi Tên 3–5 9.458%
Quả Cầu Mega 1–2 9.458%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 3.378%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1 80%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.002%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.002%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.002%
Forest02_Fishing /104
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1–2 19.582%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 19.582%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Kiếm 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 1 2.611%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 0.522%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 0.104%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 2.611%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 0.522%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.104%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 1.958%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 0.392%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.078%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.016%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.026%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 3.264%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 0.653%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.131%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.026%
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi 1 0.503%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng Giá 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.503%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 0.503%
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 69.17%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 29.644%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.099%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.099%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.099%
Desert01_Fishing /61
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 18.939%
Chìa Khóa Bạc 1 7.576%
Quả Cầu Hyper 1 75.593%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 2–3 7.576%
Thuốc 1 15.119%
Thuốc Hồi Phục 1 9.071%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 11.444%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 2.861%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.572%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.114%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 11.444%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 1 8.583%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 1 1.717%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 1 0.343%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 1 0.069%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 5.722%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 1.144%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.229%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.046%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 5.722%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 1.144%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.229%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.046%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 8.583%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 1.717%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.343%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.069%
Ngọc Lục Bảo 1 29.545%
Đồng Vàng 1500–2000 15.909%
Mũi Tên Cường Hóa 5–10 10.227%
Quả Cầu Giga 1–2 10.227%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 89.655%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 17.166%
Bản Thiết Kế Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) 1 10.345%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.018%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.018%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.018%
Desert02_Fishing /79
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1 29.493%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–2 29.493%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 9.158%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 1.832%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.366%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.073%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 11.447%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.289%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 1 11.447%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.983%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 0.983%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.983%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 0.983%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 100%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 9.831%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.059%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.059%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.059%
Volcano01_Fishing /57
Linh Hồn Pal Trung Bình 1–2 26.596%
Chìa Khóa Bạc 1 10.638%
Quả Cầu Hyper 1 75.565%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 2–4 10.638%
Thuốc 1 15.113%
Thuốc Hồi Phục 1 9.068%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 1 4.621%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 1 0.924%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 1 0.185%
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 1 0.037%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 3.697%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 0.739%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.148%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.03%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 1 1.848%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 1 0.37%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 1 0.074%
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 1 0.015%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 1.848%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 0.37%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.074%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.015%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 2.772%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 0.554%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.111%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.022%
Ngọc Lục Bảo 1 72.083%
Đồng Vàng 1200–1500 22.34%
Đạn Thô 5–10 14.894%
Quả Cầu Giga 1–2 14.894%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 88.889%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1 3.697%
Bản Thiết Kế Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) 1 11.111%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.021%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.021%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.021%
Volcano02_Fishing /79
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến 1–2 29.458%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–2 29.458%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 1 10.016%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 10.016%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 10.016%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.003%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.401%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.08%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 10.016%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 2.003%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.401%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.982%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 0.982%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.982%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 0.982%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 100%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 9.819%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.069%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.069%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.069%
Snow01_Fishing /66
Linh Hồn Pal Lớn 1 17.921%
Chìa Khóa Vàng 1 7.168%
Quả Cầu Hyper 1 75.538%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 2–5 7.168%
Thuốc 1 15.108%
Thuốc Hồi Phục 1 9.065%
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 1 2.046%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 3 1 0.409%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 0.082%
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 2.046%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.409%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.082%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 2.046%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.409%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.082%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 10.229%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 2.046%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.409%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.082%
Kim Cương 1 27.957%
Đồng Vàng 2000–2500 15.054%
Mũi Tên Cường Hóa 5–10 9.319%
Quả Cầu Giga 1–3 9.319%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 6.093%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 100%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.024%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.024%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.024%
Quặng Coralum 1–3 2%
Snow02_Fishing /70
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 46.194%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 48.418%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 1 1 9.239%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 1 1.848%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 1 0.074%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 1 9.239%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 1 1.848%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 1 0.37%
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 1 0.074%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 1 1 7.699%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 1 1.54%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 1 0.308%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 1 0.062%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 1 1 7.699%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 2 1 1.54%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 3 1 0.308%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 4 1 0.062%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 1.614%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 1.614%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 1.614%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 1.614%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.129%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.129%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.129%
Quặng Coralum 1–3 4%
Sakurajima_Treasure_Fishing /54
Linh Hồn Pal Lớn 1 17.921%
Chìa Khóa Vàng 1 7.168%
Quả Cầu Legendary 1 75.483%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 2–7 7.168%
Thuốc 1 15.097%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 9.058%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 1 16.578%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 1 3.316%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 1 0.663%
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 1 0.133%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 1 16.578%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 1 3.316%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 1 0.663%
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 1 0.133%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 1 16.578%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 1 3.316%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 1 0.663%
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 1 0.133%
Kim Cương 1 27.957%
Đồng Vàng 2500–3000 15.054%
Đạn Súng Trường Tấn Công 1–3 9.319%
Quả Cầu Ultra 1–3 9.319%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 6.093%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 100%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.03%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.03%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.03%
Quặng Coralum 2–4 10%
Sakurajima02_Fishing /76
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1 42.896%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 43.988%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1 1 11.439%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2 1 2.288%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 11.439%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 2.288%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.458%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.092%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 1 1 7.149%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 2 1 1.43%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 3 1 0.286%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 4 1 0.057%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 1 1 7.149%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 2 1 1.43%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3 1 0.286%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4 1 0.057%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Cắt Liên Hoàn 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mũi Tên Hắc Ám 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 1.466%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 1.466%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 1.466%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 1.466%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.147%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.147%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.147%
Quặng Coralum 2–4 15%
DarkIsland_Treasure_Fishing /51
Linh Hồn Pal Cực Đại 1 25.773%
Chìa Khóa Vàng 1 10.309%
Quả Cầu Ultimate 1 46.024%
Quặng Coralum 2–5 36.819%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 3–8 10.309%
Thuốc Cao Cấp 1 9.205%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 5.523%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 2.795%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 0.559%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.112%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.022%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1 1 2.795%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2 1 0.559%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3 1 0.112%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 0.022%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 1 1 1.397%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2 1 0.279%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3 1 0.056%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4 1 0.011%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 1 1 1.863%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2 1 0.373%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3 1 0.075%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4 1 0.015%
Kim Cương 1 72.658%
Đồng Vàng 3000–3500 21.649%
Đạn Súng Nòng Xoay 1–3 13.402%
Quả Cầu Ultra 1–3 13.402%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 5.155%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 13.973%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.203%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.203%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.203%
Quặng Coralum 2–5 20%
DarkIsland02_Fishing /103
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 30.335%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 29.94%
Quặng Coralum 18–29 19.96%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1 1 8.089%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2 1 1.618%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3 1 0.324%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4 1 0.065%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1 1 8.089%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2 1 1.618%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3 1 0.324%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4 1 0.065%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 1 1 8.089%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 2 1 1.618%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 3 1 0.324%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 4 1 0.065%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 1 1 8.089%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 2 1 1.618%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 3 1 0.324%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 4 1 0.065%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 1 1 4.045%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 2 1 0.809%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 3 1 0.162%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 4 1 0.032%
Bản Thiết Kế Súng Plasma 1 1 4.045%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 1 1 5.056%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 2 1 1.011%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 3 1 0.202%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Plasteel 4 1 0.04%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 1 1 5.056%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 2 1 1.011%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 3 1 0.202%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Plasteel 4 1 0.04%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Cắt Liên Hoàn 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nước 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ám 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mũi Tên Hắc Ám 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.998%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.998%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.998%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.998%
Bản Thiết Kế Súng Săn Năng Lượng 1 1 13.805%
Bản Thiết Kế Súng Săn Năng Lượng 2 1 2.761%
Bản Thiết Kế Súng Săn Năng Lượng 3 1 0.552%
Bản Thiết Kế Súng Trường Năng Lượng 1 1 13.805%
Bản Thiết Kế Súng Trường Quá Nhiệt 1 1 13.805%
Bản Thiết Kế Súng Trường Quá Nhiệt 2 1 2.761%
Bản Thiết Kế Súng Trường Quá Nhiệt 3 1 0.552%
Bản Thiết Kế Cần Câu Cao Cấp (Depresso) 1 48.316%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 1.098%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 1.098%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 1.098%
Quặng Coralum 2–5 25%
SkyIsland_Treasure_Fishing /53
Linh Hồn Pal Cực Đại 1 29.762%
Chìa Khóa Vàng 1 11.905%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 1 72.844%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 5–11 11.905%
Thuốc Cao Cấp 1 14.569%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 8.741%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 1 1 2.584%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 2 1 0.517%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 3 1 0.103%
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 1 1 2.584%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 2 1 0.517%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 3 1 0.103%
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 1 1 2.584%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 1 0.517%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 3 1 0.103%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 1 0.021%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 1 1.292%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 0.258%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.052%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.01%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 1 1.723%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 0.345%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.069%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.014%
Kim Cương 1 67.19%
Đồng Vàng 3500–4000 25%
Quả Cầu Soralite 1–3 15.476%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 5.952%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 12.921%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.321%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.321%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.321%
Quặng Coralum 8–16 20%
SkyIsland02_Fishing /84
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 41.418%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 28.249%
Đá Soralite 18–29 18.832%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 1 1 11.045%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 1 1 11.045%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 1 2.209%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 3 1 0.442%
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 1 0.088%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 1 6.903%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 1 1.381%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 1 0.276%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 1 0.055%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 1 6.903%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 1 1.381%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 1 0.276%
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 1 0.055%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí 1 0.942%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt 1 0.942%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng 1 0.942%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 1.036%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 1.036%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 1.036%
Quặng Coralum 8–16 25%
WorldTree_Treasure_Fishing /70
Quang Thạch Nước 1–3 2.508%
Quang Thạch Sét 1–3 2.508%
Quang Thạch Đất 1–3 2.508%
Quang Thạch Cỏ 1–3 2.508%
Quang Thạch Lửa 1–3 2.508%
Quang Thạch Băng 1–3 2.508%
Quang Thạch Rồng 1–3 2.508%
Quang Thạch Bóng Tối 1–3 2.508%
Quang Thạch Hệ Thường 1–3 2.508%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 8–16 9.037%
Chìa Khóa Vàng 1 9.037%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 1 43.051%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 1–3 34.441%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–3 4.519%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–3 2.259%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 4.305%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–3 2.153%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1–3 100%
Thuốc Cao Cấp 1 8.61%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 5.166%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 1 2.471%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 1 1.483%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 1 0.461%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 4 1 0.264%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 1 2.471%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 1 1.483%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 1 0.461%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 4 1 0.264%
Kim Cương 1 64.25%
Đồng Vàng 7000–7500 18.978%
Đạn Súng Năng Lượng Tán Xạ 1–3 4.067%
Đạn Súng Trường Plasma 1–3 4.067%
Đạn Thiết Bị Phóng Chùm Tia 1–3 4.067%
Quả Cầu Soralite 1–3 11.748%
Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 4.519%
Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 12.356%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.189%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.189%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.189%
Quặng Coralum 12–25 100%
WorldTree02_Fishing /57
Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 34.004%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 29.718%
Quang Thạch Nước 1–3 5.944%
Quang Thạch Sét 1–3 5.944%
Quang Thạch Đất 1–3 5.944%
Quang Thạch Cỏ 1–3 5.944%
Quang Thạch Lửa 1–3 5.944%
Quang Thạch Băng 1–3 5.944%
Quang Thạch Rồng 1–3 5.944%
Quang Thạch Bóng Tối 1–3 5.944%
Quang Thạch Hệ Thường 1–3 5.944%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–3 26.288%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–3 13.144%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 2.476%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–3 1.238%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1–3 0.708%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 1 7.934%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 1 3.627%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 1 1.133%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 4 1 0.363%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 1 7.934%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 1 3.627%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 1 1.133%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 4 1 0.363%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 1 1 18.402%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 1 1 18.402%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 1.09%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 1.09%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 1.09%
Quặng Coralum 12–25 100%
Fishing
Craft a fishing rod and bait
Craft a fishing rod and bait to catch new Pals! To start Fishing, cast your rod in water where you can see fish shadows.
Fishing Rod
Beginner Fishing Rod (Chillet): Technology Lv 15
Beginner Fishing Rod (Gumoss): Schematic
Intermediate Fishing Rod (Cattiva): Technology Lv 29
Intermediate Fishing Rod (Croajiro): Schematic
Advanced Fishing Rod (Pengullet): Technology Lv 45
Advanced Fishing Rod (Depresso): Schematic
Bait
Simple Bait: Technology Lv 15
High Quality Bait: Technology Lv 22
Deluxe Bait: Technology Lv 38
Alluring Bait: Technology Lv 52
Salvage
Powerful Fishing Magnet: Technology Lv 61
Pals
Shadows
- Purple sparkles mean the Pal captured will be an Alpha Pal.
- Green sparkles guarantee a Rainbow Passive.
- A Purple Geyser means the pal has the Lunker Passive Skill.