Stats
Size
L
Rarity
7
110
340
MeleeAttack
70
100
100
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
1830
1831
Egg
Code
BlueDragon
Movement
SlowWalkSpeed
75
WalkSpeed
150
RunSpeed
600
RideSprintSpeed
900
TransportSpeed
350
JumpZVelocity
550
SwimSpeed
920
SwimDashSpeed
1000
Stamina
160
Level 80
Máu
5300 – 6620
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
BlueDragon
BPClass
BlueDragon
ZukanIndex
41
ElementType1
Water
ElementType2
Dragon
GenusCategory
Fish
Friendship_HP
3.5
Friendship_ShotAttack
2.5
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Escape_to_Battle
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
5
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
183000
MeshCapsuleHalfHeight
160
MeshCapsuleRadius
60
BestWorkSuitability
Watering
Partner Skill: Vũ Điệu Của Nước
| level | value |
|---|---|
| 1 | GiveAWater_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_1 5 |
| 2 | GiveAWater_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_2 7 SwimSpeed_up_PartnerSkill_1 10 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển trên nước: tăng |
| 3 | GiveAWater_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_3 10 SwimSpeed_up_PartnerSkill_2 14 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển trên nước: tăng |
| 4 | GiveAWater_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_4 14 SwimSpeed_up_PartnerSkill_3 18 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển trên nước: tăng |
| 5 | GiveAWater_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_5 20 SwimSpeed_up_PartnerSkill_4 25 Thức Tỉnh: (Tốc độ di chuyển trên nước: tăng |
Active Skills
Lv. 1 Bắn Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Làm Ướt
50
Bắn đạn nước bay theo đường thẳng
về phía mục tiêu.
Lv. 7 Pháo Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
35
Bắn một viên đạn năng lượng
chứa đầy sức mạnh rồng vào kẻ địch.
Lv. 15 Bong Bóng Nổ
Hệ Nước
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Bắn ra nhiều bong bóng
chậm rãi truy đuổi kẻ địch.
Lv. 22 Rồng Bùng Nổ
Hệ Rồng
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh rồng
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 30 Hơi Thở Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Thổi hơi thở chứa đầy sức mạnh rồng
về phía trước, gây sát thương liên tục.
Lv. 40 Laser Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Phun nước với lực rất lớn
và quét sạch một khu vực rộng lớn phía trước.
Lv. 50 Thiên Thạch Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
45
Triệu hồi nhiều thiên thạch nhỏ
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 70 Cột Nước Phun Trào
Hệ Nước
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra vô số cột nước lớn phun trào tại vị trí kẻ địch
và xung quanh đó.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 50% | |
| Lv.80 25% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Variant |
Spawner
| Lv. 40 | Đảo Palpagos -176,-266 | |
| Lv. 80 | worldtree_9_55_WorldTreeAura | |
| Lv. 35–38 | yellow_F_BlueDragons | |
| grass_grade_02 | ||
| Lv. 11–18 | ||
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 0.06% | |
| Lv. 40–45 | Nhà Tuyển Dụng Pal Desert_Snow 0.26% | |
| Lv. 30–35 | Nhà Tuyển Dụng Pal Forest_Volcano 0.65% | |
| Lv. 15–25 | Nhà Tuyển Dụng Pal Grass 1.3% | |
| Lv. 50–55 | Nhà Tuyển Dụng Pal Sakurajima 0.13% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.03% |