Update cookie preferences
Paldb.cc
Tools
Palpagos Islands
Map
The World Tree
Map
Breeding Calculator
IV Calculator
Pal Calculator
Capture Rate
Pal
Pal
Alpha Pals
Rampaging
Tower
Raid
Humans
Element Swap
Weight Increase
Mounts
Glider
Drop Rate
Party Buffs
Pal Stats
Spoiler
Work Suitability
Kindling
Watering
Planting
Generating Electricity
Handiwork
Gathering
Lumbering
Mining
Medicine Production
Cooling
Transporting
Farming
Work Priority
SAN
Skills
Partner Skill
Active Skills
Passive Skills
Skill Fruit
Inventory
Weapon
Sphere
Sphere Module
Armor
Accessory
Material
Consumable
Ammo
Ingredient
Key Items
Glider
Schematic
Chest filters
Legendary
Construction
Production
Pal
Storage
Food
Infrastructure
Lighting
Foundations
Defenses
Furniture
Other
Breeding Farm
Pal Expedition Station
Fishing Pond
Other
Technologies
Merchant
Black Marketeer
Treasure Box
Arrogant Pal Critic
Arrogant Foodie
Memo
Tips
Base
Mission
Dungeons
Eggs
Caged
Enemy Camp
Arena
Bounty
Fishing
Incidents
Ancient Ruin
Caravan Merchant
Mods Install
EN English
TW 繁體中文
KO 한국어
CN 简体中文
JA Japanese
ES Spanish
DE Deutsch
FR Français
IT Italian
PT Português
RU Русский
TH ภาษาไทย
ID Indonesian
PL Polish
TR Turkish
VI Vietnamese
MX Spanish
Eggs grass_grade_02 /90
Egg CoolDown Time: 180 minutes.
Refer to the egg display on the
Map page
.
pal
weight
egg
Swee
10 (2.89%)
Trứng Băng Giá
Celaray
10 (2.89%)
Trứng Ẩm Ướt
Nitewing
10 (2.89%)
Trứng Thường
Sweepa
10 (2.89%)
Trứng Băng Giá Lớn
Relaxaurus
5 (1.44%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Univolt
5 (1.44%)
Trứng Tích Điện Lớn
Katress
5 (1.44%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Bông Xù Bí Ẩn Swee
0.3 (0.09%)
Trứng Băng Giá Lớn
Vua Bông Xù Bí Ẩn Sweepa
0.3 (0.09%)
Trứng Băng Giá Khổng Lồ
Cá Lượn Trời Không Celaray
0.3 (0.09%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Pháp Sư Mèo Bóng Tối Katress
0.3 (0.09%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Đôi Cánh Tự Do Nitewing
0.3 (0.09%)
Trứng Thường Lớn
Rồng Háu Ăn Relaxaurus
0.3 (0.09%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Tốc Độ Thần Thánh Univolt
0.3 (0.09%)
Trứng Tích Điện Khổng Lồ
Người Mang Vận May Hangyu
0.3 (0.09%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Hangyu
10 (2.89%)
Trứng Sần Sùi
Thợ Săn Thảo Nguyên Direhowl
0.3 (0.09%)
Trứng Thường Lớn
Direhowl
10 (2.89%)
Trứng Thường
Woolipop
10 (2.89%)
Trứng Thường
Kẹo Bông Siêu To Khổng Lồ Woolipop
0.3 (0.09%)
Trứng Thường Lớn
Eikthyrdeer
10 (2.89%)
Trứng Thường Lớn
Thủ Lĩnh Bảo Vệ Đàn Eikthyrdeer
0.3 (0.09%)
Trứng Thường Lớn
Song Nha Cuồng Nộ Mammorest
0.3 (0.09%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Mammorest
10 (2.89%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Chiến Lược Gia Của Thế Giới Tơ Tarantriss
0.3 (0.09%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Tarantriss
5 (1.44%)
Trứng Hắc Ám
Ribbuny Botan
10 (2.89%)
Trứng Xanh Tươi
Nụ Cười Rạng Rỡ Ribbuny Botan
0.3 (0.09%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Ribbuny
10 (2.89%)
Trứng Thường
Nụ Cười Lấp Lánh Ribbuny
0.3 (0.09%)
Trứng Thường Lớn
Người Vận Chuyển Đơn Độc Galeclaw
0.3 (0.09%)
Trứng Thường Lớn
Galeclaw
10 (2.89%)
Trứng Thường
Fuack
10 (2.89%)
Trứng Ẩm Ướt
Thiếu Niên Xé Sóng Ngổ Ngáo Fuack
0.3 (0.09%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Làn Gió Mùa Xuân Broncherry
0.3 (0.09%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Broncherry
5 (1.44%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Giẫm Vào Là Nguy Hiểm! Jolthog Cryst
0.3 (0.09%)
Trứng Băng Giá Lớn
Jolthog Cryst
10 (2.89%)
Trứng Băng Giá
Dumud
10 (2.89%)
Trứng Sần Sùi
Chần Chừ Chần Chừ Dumud
0.3 (0.09%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Pal Tham Lam Tình Yêu Lovander
0.3 (0.09%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Lovander
5 (1.44%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Dazzi Noct
10 (2.89%)
Trứng Hắc Ám
Hậu Duệ Của Mây Đen Dazzi Noct
0.3 (0.09%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Digtoise
10 (2.89%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Máy Khoan Xoay Digtoise
0.3 (0.09%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Fuddler
10 (2.89%)
Trứng Sần Sùi
Nhà Thám Hiểm Lòng Đất Fuddler
0.3 (0.09%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Tocotoco
10 (2.89%)
Trứng Thường
Nổ Tung Là Lẽ Sống Tocotoco
0.3 (0.09%)
Trứng Thường Lớn
Rồng Sấm Háu Ăn Relaxaurus Lux
0.3 (0.09%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Relaxaurus Lux
5 (1.44%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Herbil
10 (2.89%)
Trứng Xanh Tươi
Đập Là Sửa Được Herbil
0.3 (0.09%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Blazehowl
2 (0.58%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Vua Trăm Ngọn Lửa Blazehowl
0.3 (0.09%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Bushi
2 (0.58%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Samurai Phiêu Bạt Bushi
0.3 (0.09%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Bò Tót Hung Hãn Đồng Xanh Elgrove
0.3 (0.09%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Elgrove
2 (0.58%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Đứa Con Của Biển Sâu Kelpsea
0.3 (0.09%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Kelpsea
10 (2.89%)
Trứng Ẩm Ướt
Kẻ Quậy Phá Đại Dương Gobfin
0.3 (0.09%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Gobfin
10 (2.89%)
Trứng Ẩm Ướt
Azurobe
2 (0.58%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Nữ Hoàng Hồ Nước Azurobe
0.3 (0.09%)
Trứng Ẩm Ướt Khổng Lồ
Tĩnh Điện Cáu Kỉnh Puffolt
0.3 (0.09%)
Trứng Tích Điện Lớn
Puffolt
10 (2.89%)
Trứng Tích Điện
Lay Động Dưới Trăng Loupmoon
0.3 (0.09%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Loupmoon
5 (1.44%)
Trứng Hắc Ám
Katress
5 (1.44%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Pháp Sư Mèo Bóng Tối Katress
0.3 (0.09%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Đôi Cánh Tử Thần Helzephyr
0.3 (0.09%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Helzephyr
3 (0.87%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Hoa Hồng Gai Bristla
0.3 (0.09%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Bristla
5 (1.44%)
Trứng Xanh Tươi
Cinnamoth
10 (2.89%)
Trứng Xanh Tươi
Vũ Điệu Bướm Mộng Mơ Cinnamoth
0.3 (0.09%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Trông Lạnh Mà Không Lạnh Muffly
0.3 (0.09%)
Trứng Băng Giá Lớn
Muffly
10 (2.89%)
Trứng Băng Giá
Thiên Long Hiền Lành Elphidran
0.3 (0.09%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Elphidran
3 (0.87%)
Trứng Rồng Lớn
Vaelet
3 (0.87%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Hoa Tím Huyền Bí Vaelet
0.3 (0.09%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Nông Trại Di Động Caprity
0.3 (0.09%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Caprity
7 (2.02%)
Trứng Xanh Tươi
Petallia
7 (2.02%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Công Chúa Vườn Xuân Petallia
0.3 (0.09%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Skutlass
2 (0.58%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Rút Kiếm Nước Tử Thủ Skutlass
0.3 (0.09%)
Trứng Ẩm Ướt Khổng Lồ