Stats
Size
XL
Rarity
8
120
480
MeleeAttack
110
115
110
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
Code
LazyDragon
Movement
SlowWalkSpeed
40
WalkSpeed
60
RunSpeed
650
RideSprintSpeed
1000
TransportSpeed
150
SwimSpeed
1170
SwimDashSpeed
1800
Stamina
200
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
790 – 997
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
LazyDragon
BPClass
LazyDragon
ZukanIndex
94
ElementType1
Dragon
ElementType2
Water
GenusCategory
Monster
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
1.9
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Warlike
BattleBGM
Cute
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
7
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
5
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
109000
MeshCapsuleHalfHeight
200
MeshCapsuleRadius
110
BestWorkSuitability
Watering
PassiveSkill1
PAL_FullStomach_Up_1
Active Skills
Lv. 1 Pháo Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
35
Bắn một viên đạn năng lượng
chứa đầy sức mạnh rồng vào kẻ địch.
Lv. 7 Bắn Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Làm Ướt
50
Bắn đạn nước bay theo đường thẳng
về phía mục tiêu.
Lv. 15 Rồng Bùng Nổ
Hệ Rồng
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh rồng
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 22 Bong Bóng Nổ
Hệ Nước
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Bắn ra nhiều bong bóng
chậm rãi truy đuổi kẻ địch.
Lv. 30 Hơi Thở Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Thổi hơi thở chứa đầy sức mạnh rồng
về phía trước, gây sát thương liên tục.
Lv. 40 Bom Nước
Hệ Nước
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra một quả cầu nước khổng lồ phía trên đầu
và bắn về phía kẻ địch.
Lv. 50 Thiên Thạch Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
45
Triệu hồi nhiều thiên thạch nhỏ
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 70 Cột Nước Phun Trào
Hệ Nước
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra vô số cột nước lớn phun trào tại vị trí kẻ địch
và xung quanh đó.
Possible Drops
| Item | Qty | Probability | |
|---|---|---|---|
| 1–4 | 100% | ||
| 1 | 5% | ||
| 10–20 | 80 | 100% | |
| 30–50 | 80 | 100% | |
| 10–20 | 80 | 100% | |
| 4–8 | 80 | 100% | |
| 2–3 | 80 | 50% | |
| 1 | 80 | 25% | |
| 1–4 | 80 | 100% | |
| 1 | 80 | 5% |
Spawner
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Boss | |
| Variant |