Cơ sở cho Pal đi thám hiểm hầm ngục hoặc nơi tương tự.
Pal được cử đi sẽ thu thập và chiến đấu ở nhiều nơi,
mang tài nguyên về căn cứ.
Others
Hp
4000
Hp_PVP
4000
Defense_PVP
31
bBelongToBaseCamp
1
DeteriorationDamage
0.16
ExtinguishBurnWorkAmount
1000
bShowHPGauge
1
TypeA
Pal
SortId
8
TypeB
Other
TypeUIDisplay
PalManagement
Rank
1
AssetValue
1
bIsInstallOnlyHubAround
1
InstallMaxNumInBaseCamp
1
BuildExpRate
3.64
bIsProhibitedInRaidBossArea
1
Production
| Materials | Product | Schematic |
|---|---|---|
| Trạm Phái Cử Pal | Cổ Đạ Lv 22 |
Pal Expedition Station Loots
Expedition_Grass /11
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 5–7 100%
Quả Cầu Pal 5–10 100%
Quả Cầu Mega 3–7 100%
Quặng Kim Loại 30–50 100%
Mảnh Paldium 10–30 100%
Linh Hồn Pal Nhỏ 3–5 100%
Thịt Gà Chikipi 3–8 50%
Thịt Cừu Lamball 3–8 50%
Nấm 3–10 50%
Nấm Hang Động 2–5 50%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1–2 100%
Expedition_Forest /13
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 7–10 100%
Quả Cầu Mega 4–8 100%
Quả Cầu Giga 3–6 100%
Quặng Kim Loại 30–50 100%
Mảnh Paldium 20–40 100%
Linh Hồn Pal Nhỏ 5–7 50%
Linh Hồn Pal Trung Bình 3–5 50%
Thịt Lợn Rushoar 3–8 50%
Thịt Gà Galeclaw 3–8 50%
Nấm 3–10 50%
Nấm Hang Động 3–7 50%
Mảnh Đá Bellanoir 1–2 100%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2–3 100%
Expedition_Volcano /12
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 10–13 100%
Quả Cầu Hyper 4–8 100%
Lưu Huỳnh 20–40 100%
Quặng Kim Loại 30–50 100%
Linh Hồn Pal Trung Bình 5–7 50%
Linh Hồn Pal Lớn 3–5 50%
Thịt Caprity Thảo Mộc 3–8 50%
Thịt Cá Kelpsea 3–8 50%
Nấm Hang Động 4–8 100%
Mảnh Đá Bellanoir 1–2 50%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1–2 50%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3–4 100%
Expedition_Desert /12
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 13–15 100%
Quả Cầu Hyper 5–10 100%
Quả Cầu Ultra 4–8 100%
Than Đá 20–40 100%
Quặng Kim Loại 30–50 100%
Linh Hồn Pal Trung Bình 5–7 50%
Linh Hồn Pal Lớn 3–5 50%
Thịt Cá Dumud 3–8 50%
Thịt Nai Eikthyrdeer 3–8 50%
Nấm Hang Động 4–8 100%
Mảnh Đá Bellanoir 1–2 100%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4–5 100%
Expedition_Snow /12
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 15–17 100%
Quả Cầu Ultra 5–10 100%
Quả Cầu Legendary 4–8 100%
Thạch Anh Tinh Khiết 20–40 100%
Quặng Kim Loại 40–60 100%
Linh Hồn Pal Lớn 5–7 100%
Thịt Quái Thú Mammorest 3–6 50%
Thịt Nai Reindrix 3–6 50%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1–2 50%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 50%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5–6 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 1 100%
Expedition_Sakurajima /14
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 17–20 100%
Quả Cầu Legendary 5–10 100%
Quả Cầu Ultimate 4–8 100%
Quặng Kim Loại 50–80 100%
Dầu Thô 15–30 100%
Linh Hồn Pal Lớn 5–7 50%
Linh Hồn Pal Cực Đại 3–6 50%
Thịt Khủng Long Broncherry 3–7 50%
Thịt Bò Mozzarina 3–7 50%
Mảnh Đá Xenolord 1–2 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1–2 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 33.333%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 6–7 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 1–2 100%
Expedition_DarkIsland /13
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 20–22 100%
Quả Cầu Ultimate 5–10 100%
Quả Cầu Exotic 4–8 100%
Dầu Thô 15–30 100%
Quặng Chromite 30–50 100%
Linh Hồn Pal Cực Đại 4–8 100%
Thịt Khủng Long Broncherry 3–7 50%
Thịt Quái Thú Mammorest 3–7 50%
Mảnh Đá Xenolord 1–2 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1–2 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 33.333%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 7–8 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 2–3 100%
Expedition_SkyIsland /12
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 23–25 100%
Quả Cầu Soralite 10–20 100%
Đá Soralite 30–50 100%
Quặng Coralum 30–50 100%
Linh Hồn Pal Cực Đại 4–8 100%
Thịt Khủng Long Broncherry 3–7 50%
Thịt Quái Thú Mammorest 3–7 50%
Mảnh Đá Xenolord 1–2 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1–2 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 33.333%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 8–9 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 3–4 100%
Expedition_Grass_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Soralite 10–20 100%
Mảnh Đá Bellanoir 1–2 100%
Chất Dịch Pal Hệ Nước 10–20 100%
Da Thú 10–20 100%
Quặng Kim Loại 10–20 100%
Thịt Gà Chikipi 10–20 100%
Thịt Cừu Lamball 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
Expedition_Forest_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Soralite 10–20 100%
Mảnh Đá Bellanoir Libero 1–2 100%
Than Đá 10–20 100%
Nấm 10–20 100%
Nấm Hang Động 10–20 100%
Thịt Bò Mozzarina 10–20 100%
Thịt Nai Eikthyrdeer 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1–3 100%
Expedition_Volcano_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 10–20 100%
Mảnh Đá Xenolord 1–2 100%
Lưu Huỳnh 10–20 100%
Cơ Quan Tạo Lửa 10–20 100%
Da Thú 10–20 100%
Thịt Cá Kelpsea 10–20 100%
Thịt Lợn Rushoar 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
Expedition_Desert_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 10–20 100%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 100%
Than Đá 10–20 100%
Cơ Quan Sinh Điện 10–20 100%
Dầu Pal Thượng Hạng 10–20 100%
Thịt Cá Dumud 10–20 100%
Thịt Gà Galeclaw 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
Expedition_Snow_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 10–20 100%
Mảnh Đá Xenolord 1–2 100%
Thạch Anh Tinh Khiết 10–20 100%
Cơ Quan Kết Băng 10–20 100%
Kim Cương 6–12 100%
Thịt Nai Reindrix 10–20 100%
Thịt Cá Sấu Munchill 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
Expedition_Sakurajima_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 10–20 100%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 100%
Dầu Thô 10–20 100%
Linh Hồn Pal Lớn 7–11 100%
Linh Hồn Pal Cực Đại 5–10 100%
Thịt Khủng Long Broncherry 10–20 100%
Thịt Caprity Thảo Mộc 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
Expedition_DarkIsland_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 10–20 100%
Mảnh Đá Hartalis 1–2 100%
Quặng Chromite 10–20 100%
Thạch Anh Lục Giác 10–20 100%
Tuyến Độc 10–20 100%
Chân Bạch Tuộc Gloopie 10–20 100%
Thịt Caprity Thảo Mộc 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
Expedition_SkyIsland_Hard /9
Văn Tự Cổ Trên Da Pal 25–30 100%
Quả Cầu Pal Cổ Đại 10–20 100%
Mảnh Đá Hartalis 1–2 100%
Đá Soralite 10–20 100%
Quặng Coralum 10–20 100%
Cơ Quan Sinh Điện 10–20 100%
Đầu Sứa Jelliette 10–20 100%
Đầu Sứa Jellroy 10–20 100%
Đào Tâm Giao 1 100%
Expedition_WorldTree /60
Quả Cầu Pal Cổ Đại 5–10 100%
Paloxite 15–30 100%
Linh Hồn Pal Cực Đại 8–12 100%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–3 51.613%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–3 25.806%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 12.903%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–3 6.452%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1–3 3.226%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–3 51.613%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–3 25.806%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 12.903%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–3 6.452%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1–3 3.226%
Quang Thạch Nước 1–3 11.111%
Quang Thạch Sét 1–3 11.111%
Quang Thạch Đất 1–3 11.111%
Quang Thạch Cỏ 1–3 11.111%
Quang Thạch Lửa 1–3 11.111%
Quang Thạch Băng 1–3 11.111%
Quang Thạch Rồng 1–3 11.111%
Quang Thạch Bóng Tối 1–3 11.111%
Quang Thạch Hệ Thường 1–3 11.111%
Quang Thạch Nước 1–3 5.556%
Quang Thạch Sét 1–3 5.556%
Quang Thạch Đất 1–3 5.556%
Quang Thạch Cỏ 1–3 5.556%
Quang Thạch Lửa 1–3 5.556%
Quang Thạch Băng 1–3 5.556%
Quang Thạch Rồng 1–3 5.556%
Quang Thạch Bóng Tối 1–3 5.556%
Quang Thạch Hệ Thường 1–3 5.556%
Quang Thạch Nước 1–3 5.556%
Quang Thạch Sét 1–3 5.556%
Quang Thạch Đất 1–3 5.556%
Quang Thạch Cỏ 1–3 5.556%
Quang Thạch Lửa 1–3 5.556%
Quang Thạch Băng 1–3 5.556%
Quang Thạch Rồng 1–3 5.556%
Quang Thạch Bóng Tối 1–3 5.556%
Quang Thạch Hệ Thường 1–3 5.556%
Quang Thạch Nước 1–3 5.519%
Quang Thạch Sét 1–3 5.519%
Quang Thạch Đất 1–3 5.519%
Quang Thạch Cỏ 1–3 5.519%
Quang Thạch Lửa 1–3 5.519%
Quang Thạch Băng 1–3 5.519%
Quang Thạch Rồng 1–3 5.519%
Quang Thạch Bóng Tối 1–3 5.519%
Quang Thạch Hệ Thường 1–3 5.519%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–3 25.974%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–3 12.987%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 6.494%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–3 3.247%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1–3 1.623%
Thịt Quái Thú Mammorest 3–7 100%
Mảnh Đá Xenolord 1–2 33.333%
Mảnh Đá Hartalis 1–2 33.333%
Mảnh Đá Blazamut Ryu 1–2 33.333%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 8–9 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 3–5 100%
Expedition_WorldTree_Hard /48
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 2–4 57.143%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 2–4 28.571%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 2–4 14.286%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 2–4 57.143%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 2–4 28.571%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 2–4 14.286%
Quang Thạch Nước 2–4 11.111%
Quang Thạch Sét 2–4 11.111%
Quang Thạch Đất 2–4 11.111%
Quang Thạch Cỏ 2–4 11.111%
Quang Thạch Lửa 2–4 11.111%
Quang Thạch Băng 2–5 11.111%
Quang Thạch Rồng 2–5 11.111%
Quang Thạch Bóng Tối 2–5 11.111%
Quang Thạch Hệ Thường 2–5 11.111%
Quang Thạch Nước 2–5 11.111%
Quang Thạch Sét 2–5 11.111%
Quang Thạch Đất 2–5 11.111%
Quang Thạch Cỏ 2–5 11.111%
Quang Thạch Lửa 2–5 11.111%
Quang Thạch Băng 2–5 11.111%
Quang Thạch Rồng 2–5 11.111%
Quang Thạch Bóng Tối 2–5 11.111%
Quang Thạch Hệ Thường 2–5 11.111%
Quang Thạch Nước 2–5 11.111%
Quang Thạch Sét 2–5 11.111%
Quang Thạch Đất 2–5 11.111%
Quang Thạch Cỏ 2–5 11.111%
Quang Thạch Lửa 2–5 11.111%
Quang Thạch Băng 2–5 11.111%
Quang Thạch Rồng 2–5 11.111%
Quang Thạch Bóng Tối 2–5 11.111%
Quang Thạch Hệ Thường 2–5 11.111%
Quang Thạch Nước 2–5 4.839%
Quang Thạch Sét 2–5 4.839%
Quang Thạch Đất 2–5 4.839%
Quang Thạch Cỏ 2–5 4.839%
Quang Thạch Lửa 2–5 4.839%
Quang Thạch Băng 2–5 4.839%
Quang Thạch Rồng 2–5 4.839%
Quang Thạch Bóng Tối 2–5 4.839%
Quang Thạch Hệ Thường 2–5 4.839%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 2–5 32.258%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 2–5 16.129%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 2–5 8.065%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 9–11 50%
Lõi Văn Minh Cổ Đại 6–9 50%
Đồng Dog Coin 1–10 100%
Cử Pal Đi Thám Hiểm
Hang Động Trên Thảo Nguyên
Đánh bại Boss của Tháp Tổ Chức Săn Trộm Rayne
Stats
Rủi ro:
Thấp
Thời Gian Cần Thiết
00:30:00
Chiến Lực Đề Xuất
25000
Items that can be obtained
Cấm Địa Nơi Rừng Rậm
Đánh bại Boss của Tháp Tổ Chức Bảo Vệ Pal
Stats
Rủi ro:
Thấp
Thời Gian Cần Thiết
00:30:00
Chiến Lực Đề Xuất
56000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Hang Động Núi Lửa Rực Cháy
Đánh bại Boss của Tháp Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu
Stats
Rủi ro:
Thời Gian Cần Thiết
00:45:00
Chiến Lực Đề Xuất
144000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Tàn Tích Ẩn Mình Nơi Sa Mạc
Đánh bại Boss của Tháp Đội Tự Vệ
Stats
Rủi ro:
Thời Gian Cần Thiết
00:45:00
Chiến Lực Đề Xuất
209000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Hang Băng Trên Núi Tuyết
Đánh bại Boss của Tháp Đơn Vị Nghiên Cứu Gen
Stats
Rủi ro:
Cao
Thời Gian Cần Thiết
01:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
286000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Hang Đảo Hoa Đào Kỳ Diệu
Đánh bại Boss của Tháp Hoa Mặt Trăng
Stats
Rủi ro:
Cao
Thời Gian Cần Thiết
01:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
375000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Hang Động Feybreak U Ám
Đánh bại Boss của Tháp Feybreak
Stats
Rủi ro:
Cao
Thời Gian Cần Thiết
01:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
476000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Đảo Nổi Miền Ánh Dương
Đánh bại Boss của Tháp Giao Ước
Stats
Rủi ro:
Cao
Thời Gian Cần Thiết
01:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
589000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Di Tích Thành Phố Ngầm Của Cây Thế giới
Đánh bại Boss của ???
Stats
Rủi ro:
Cao
Thời Gian Cần Thiết
01:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
851000
Items that can be obtained
Kho Hàng Của Tổ Chức Săn Trộm Rayne
Đánh bại Boss (khó) của Tháp Tổ Chức Săn Trộm Rayne
Stats
Rủi ro:
Thời Gian Cần Thiết
02:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
1600000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Điểm Giao Dịch Ngầm Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal
Đánh bại Boss (khó) của Tháp Tổ Chức Bảo Vệ Pal
Stats
Rủi ro:
Thời Gian Cần Thiết
02:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
1600000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Chợ Đen Của Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu
Đánh bại Boss (khó) của Tháp Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu
Stats
Rủi ro:
Thời Gian Cần Thiết
02:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
1600000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Nhà Máy Chui Của Đội Tự Vệ
Đánh bại Boss (khó) của Tháp Đội Tự Vệ
Stats
Rủi ro:
Thời Gian Cần Thiết
02:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
1600000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Sở Nghiên Cứu Của Đơn Vị Nghiên Cứu Gen
Đánh bại Boss (khó) của Tháp Đơn Vị Nghiên Cứu Gen
Stats
Rủi ro:
Thời Gian Cần Thiết
02:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
1600000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Căn Cứ Bí Mật Của Gia Tộc Hoa Mặt Trăng
Đánh bại Boss (khó) của Tháp Hoa Mặt Trăng
Stats
Rủi ro:
Thời Gian Cần Thiết
02:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
1600000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Di Tích Cổ Feybreak
Đánh bại Boss (khó) của Tháp Feybreak
Stats
Rủi ro:
Thời Gian Cần Thiết
02:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
1600000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Động Xương Rồng Miền Ánh Dương
Đánh bại Boss (khó) của Tháp Giao Ước
Stats
Rủi ro:
Thời Gian Cần Thiết
02:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
1600000
Hệ Yêu Cầu
Items that can be obtained
Cấm Địa Cây Thế giới
Đánh bại Boss (khó) của ???
Stats
Rủi ro:
Thời Gian Cần Thiết
02:00:00
Chiến Lực Đề Xuất
2100000