Thuốc Súng 1
Đá 10
Sừng 1
13000
|
Lựu Đạn Sức Mạnh Rồng 1
|
Cổ Đạ Lv. 42
|
Thỏi Kim Loại 25
Sừng 20
Mảnh Paldium 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
50000
|
Mặt Dây Chuyền Tấn Công 1
|
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Tấn Công
|
Thỏi Kim Loại 25
Da Thú 20
Sừng 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
30000
|
Nhẫn Khuân Vác 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Khuân Vác
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Xi Măng 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Thường 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Thường
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Cơ Quan Tạo Lửa 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Lửa
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Chất Dịch Pal Hệ Nước 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Nước 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Nước
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Cơ Quan Sinh Điện 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Lá Gumoss 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏ 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏ
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Cơ Quan Kết Băng 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Băng 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Băng
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Mảnh Thiên Thạch 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Đất 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Đất
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Tuyến Độc 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tối 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tối
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Thạch Anh Tinh Khiết 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Rồng 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Rồng
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Lưu Huỳnh 25
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
50000
|
Còi Hỗ Trợ Tấn Công 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Tấn Công
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Vật Liệu Polymer 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
50000
|
Còi Hỗ Trợ Phòng Thủ 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Phòng Thủ
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Sừng 30
Thỏi Pal Metal 10
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5
200000
|
Gậy Chỉ Huy Thiên Vương 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Thiên Vương
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Sừng 30
Cơ Quan Tạo Lửa 15
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5
200000
|
Gậy Chỉ Huy Viêm Đế 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Viêm Đế
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Sừng 30
Chất Dịch Pal Hệ Nước 30
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5
200000
|
Gậy Chỉ Huy Hải Vương 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Hải Vương
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Sừng 30
Cơ Quan Sinh Điện 10
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5
200000
|
Gậy Chỉ Huy Lôi Đế 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Lôi Đế
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Sừng 30
Bông Hoa Đẹp 5
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5
200000
|
Gậy Chỉ Huy Tinh Linh Vương 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Tinh Linh Vương
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Sừng 30
Cơ Quan Kết Băng 15
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5
200000
|
Gậy Chỉ Huy Băng Đế 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Băng Đế
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Sừng 30
Xương 30
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5
200000
|
Gậy Chỉ Huy Địa Đế 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Địa Đế
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Sừng 30
Thạch Anh Tinh Khiết 15
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5
200000
|
Gậy Chỉ Huy Minh Vương 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Minh Vương
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Da Thú 30
Sừng 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10
150000
|
Bùa Hộ Mệnh Hartalis 1
|
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Hartalis
|
Quả Mọng Đỏ 5
Sừng 2
5000
|
Thuốc Cấp Thấp 1
|
|
Thỏi Kim Loại 3
Sừng 3
Xương 1
15000
|
Thuốc 1
|
|
Thỏi Kim Loại 5
Sừng 5
Xương 2
50000
|
Thuốc Cao Cấp 1
|
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
Sừng 10
Xương 5
Chất Dịch Pal Hệ Nước 3
1000000
|
Thuốc Tẩy Não 1
|
|
Bông Hoa Đẹp 3
Sừng 3
Xương 1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1
30000
|
Nước Ép Sảng Khoái 1
|
|
Bông Hoa Đẹp 5
Sừng 5
Xương 2
Chất Dịch Pal Hệ Nước 2
300000
|
Nước Ép Tăng Tốc 1
|
|
Nấm Gây Đói 20
Bông Hoa Đẹp 10
Sừng 10
Xương 5
Chất Dịch Pal Hệ Nước 5
1000000
|
Nước Ép Nấm Kỳ Lạ 1
|
|
Bông Hoa Đẹp 99
Sừng 50
Xương 50
Chất Dịch Pal Hệ Nước 50
3000000
|
Thuốc Phục Hồi Ký Ức 1
|
|
Da Thú 5
Sợi 20
Thỏi Kim Loại 10
Sừng 3
Mảnh Paldium 15
20000
|
Yên Cưỡi Eikthyrdeer 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Da Thú 6
Sợi 24
Thỏi Kim Loại 12
Sừng 3
Mảnh Paldium 18
24000
|
Yên Cưỡi Eikthyrdeer Terra 1
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Da Thú 25
Cơ Quan Kết Băng 10
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Mảnh Paldium 25
20000
|
Yên Cưỡi Reindrix 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|