Stats
Size
M
Rarity
5
80
210
MeleeAttack
110
105
105
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.9
MaleProbability
50
2270
1388
Code
Kirin
Movement
SlowWalkSpeed
80
WalkSpeed
130
RunSpeed
720
RideSprintSpeed
1100
TransportSpeed
425
GravityScale
2
JumpZVelocity
1000
SwimSpeed
216
SwimDashSpeed
330
Stamina
100
Level 80
Máu
4100 – 5060
Tấn công
730 – 919
Phòng thủ
680 – 869
Others
IsPal
1
Tribe
Kirin
BPClass
Kirin
ZukanIndex
54
ElementType1
Electricity
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
5
Friendship_ShotAttack
2.3
Friendship_Defense
2.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
3
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
227000
MeshCapsuleHalfHeight
130
MeshCapsuleRadius
40
BestWorkSuitability
GenerateElectricity
Partner Skill: Tốc Độ Thần Thánh
| level | value |
|---|---|
| 1 | ElementBoostWeakness_Electricity_PartnerSkill_1 25 |
| 2 | ElementBoostWeakness_Electricity_PartnerSkill_2 27 |
| 3 | ElementBoostWeakness_Electricity_PartnerSkill_3 30 |
| 4 | ElementBoostWeakness_Electricity_PartnerSkill_4 34 |
| 5 | ElementBoostWeakness_Electricity_PartnerSkill_5 40 |
Active Skills
Lv. 1 Tia Sét Bùng Nổ
Hệ Sấm
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Giật Điện
100
Bắn những quả cầu sét
tỏa theo hình quạt.
Lv. 7 Sóng Xung Kích
Hệ Sấm
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Giật Điện
103
Phóng điện nhanh chóng
và gây sốc cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 11 Cuồng Bạo Sấm Sét
Hệ Sấm
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Giật Điện
100
Kỹ năng độc quyền của Univolt.
Vừa tạo ra sét xung quanh cơ thể
vừa lao về phía kẻ địch.
Lv. 15 Laser Khóa Mục Tiêu
Hệ Sấm
Uy Lực: 140
Tích Lũy: Giật Điện
100
Sau khi nhắm mục tiêu vào kẻ địch
thì bắn một tia laser sét siêu nhanh.
Lv. 22 Chuỗi Tia Chớp
Hệ Sấm
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Giật Điện
100
Tạo ra tia sét di chuyển theo đường thẳng.
Lv. 30 Tam Sét
Hệ Sấm
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Giật Điện
103
Gây ra 3 lần sét đánh xuống trên đầu kẻ địch.
Lv. 40 Lôi Trảm
Hệ Sấm
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Giật Điện
100
Triệu hồi sấm sét bằng cách tự biến mình thành cột thu lôi
và gây ra một vụ nổ phóng điện ngay tại chỗ.
Lv. 50 Lôi Kích
Hệ Sấm
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Giật Điện
100
Nạp sức mạnh của sấm sét
và gây điện giật cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 70 Đường Dẫn Sấm Sét
Hệ Sấm
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Giật Điện
100
Nạp sức mạnh của sấm sét đến mức tối đa
và đồng thời bắn ra nhiều cú sốc điện cực mạnh vào kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 100% | |
| 50% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 50% | |
| Lv.80 25% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 50% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Variant |
Spawner
| Lv. 31 | Đảo Palpagos -117,-543 | |
| Lv. 17–19 | Hang Động Hẻm Núi | |
| Lv. 14–17 | Hang Động Hẻm Núi | |
| Lv. 80 | worldtree_9_55_WorldTreeAura | |
| Lv. 20–24 | yellow_G | |
| grass_grade_02 | ||
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 0.06% | |
| Lv. 40–45 | Nhà Tuyển Dụng Pal Desert_Snow 0.26% | |
| Lv. 30–35 | Nhà Tuyển Dụng Pal Forest_Volcano 0.65% | |
| Lv. 15–25 | Nhà Tuyển Dụng Pal Grass 1.3% | |
| Lv. 50–55 | Nhà Tuyển Dụng Pal Sakurajima 0.13% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.03% | |
| Lv. 17 | IncidentSpawner_grass_B |