Thỏi Kim Loại 2
Cơ Quan Sinh Điện 1
40000
|
Đạn Súng Cường Lực 10
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 20
30000
|
Gậy Điện 1
|
Cổ Đạ Lv. 22
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 40
Thỏi Pal Metal 20
Cơ Quan Sinh Điện 5
40000
|
Súng Vortex Beater 1
|
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 60
Thỏi Pal Metal 30
Cơ Quan Sinh Điện 10
40000
|
Súng Vortex Beater 1
|
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 1
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 120
Thỏi Pal Metal 60
Cơ Quan Sinh Điện 15
40000
|
Súng Vortex Beater 1
|
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 2
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 240
Thỏi Pal Metal 120
Cơ Quan Sinh Điện 20
40000
|
Súng Vortex Beater 1
|
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 3
|
Thỏi Kim Loại Thần Thánh 480
Thỏi Pal Metal 240
Cơ Quan Sinh Điện 25
40000
|
Súng Vortex Beater 1
|
Bản Thiết Kế Súng Vortex Beater 4
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 30
80000
|
Súng Lục Marksman 1
|
Cổ Đạ Lv. 32
|
Thỏi Kim Loại 75
Dầu Pal Thượng Hạng 18
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 37
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
320000
|
Súng Lục Marksman 1
|
Bản Thiết Kế Súng Lục Marksman 1
|
Thỏi Kim Loại 90
Dầu Pal Thượng Hạng 22
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 45
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
640000
|
Súng Lục Marksman 1
|
Bản Thiết Kế Súng Lục Marksman 2
|
Thỏi Kim Loại 105
Dầu Pal Thượng Hạng 26
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 52
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
1280000
|
Súng Lục Marksman 1
|
Bản Thiết Kế Súng Lục Marksman 3
|
Thỏi Kim Loại 120
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Đồng Vàng 1
Cơ Quan Sinh Điện 60
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
2560000
|
Súng Lục Marksman 1
|
Bản Thiết Kế Súng Lục Marksman 4
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Cơ Quan Sinh Điện 1
13000
|
Lựu Đạn Kích Điện 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Thỏi Kim Loại 20
Xương 20
Cơ Quan Sinh Điện 10
Mảnh Paldium 30
15000
|
Nhẫn Kháng Hệ Sấm 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Sấm
|
Thỏi Kim Loại 20
Sừng 20
Cơ Quan Sinh Điện 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
30000
|
Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm 1
|
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Sừng 30
Cơ Quan Sinh Điện 10
Lõi Văn Minh Cổ Đại 5
200000
|
Gậy Chỉ Huy Lôi Đế 1
|
Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Lôi Đế
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Xương 30
Cơ Quan Sinh Điện 10
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10
150000
|
Bùa Hộ Mệnh Orserk 1
|
Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Orserk
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Da Thú 40
Cơ Quan Sinh Điện 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
150000
|
Nhẫn Fenglope Lux 1
|
Bản Thiết Kế Nhẫn Fenglope Lux
|
Mây Dazzi 1
Cơ Quan Sinh Điện 5
10000
|
Mây Sấm Dịch Chuyển 1
|
Cổ Đạ Lv. 22
|
Cơ Quan Sinh Điện 1
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 1
Sợi Carbon 1
20000
|
Pin Sinh Học 1
|
Cổ Đạ Lv. 44
|
Vải 10
Cơ Quan Sinh Điện 5
Mảnh Paldium 6
12000
|
Găng Tay Celaray Lux 1
|
|
Vải 5
Cơ Quan Sinh Điện 5
Mảnh Paldium 5
5000
|
Găng Tay Jolthog 1
|
|
Da Thú 10
Thỏi Kim Loại 5
Cơ Quan Sinh Điện 10
Mảnh Paldium 15
10000
|
Yên Cưỡi Univolt 1
|
Cổ Đạ Lv. 14
|
Thỏi Kim Loại 24
Đá 24
Ván Gỗ 3
Cơ Quan Sinh Điện 20
Mảnh Paldium 24
36000
|
Súng Phóng Tên Lửa Pengullet Lux 1
|
Cổ Đạ Lv. 18
|
Da Thú 30
Vải 10
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 20
Mảnh Paldium 30
30000
|
Yên Cưỡi Helzephyr 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Da Thú 30
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
Cơ Quan Sinh Điện 30
Mảnh Paldium 60
100000
|
Yên Cưỡi Helzephyr Lux 1
|
Cổ Đạ Lv. 47
|
Da Thú 30
Sợi 30
Cơ Quan Sinh Điện 20
Vải Thượng Hạng 10
Mảnh Paldium 45
60000
|
Yên Cưỡi Fenglope Lux 1
|
Cổ Đạ Lv. 57
|
Da Thú 20
Vải 10
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 20
Mảnh Paldium 25
20000
|
Yên Cưỡi Beakon 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Da Thú 20
Sợi 40
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 15
Mảnh Paldium 25
20000
|
Yên Cưỡi Rayhound 1
|
Cổ Đạ Lv. 30
|
Da Thú 30
Vải Thượng Hạng 15
Cơ Quan Sinh Điện 50
Mảnh Paldium 60
100000
|
Yên Cưỡi Azurmane 1
|
Cổ Đạ Lv. 58
|
Da Thú 24
Vải 12
Thỏi Coralum 12
Cơ Quan Sinh Điện 20
Mảnh Paldium 30
24000
|
Yên Cưỡi Solmora Lux 1
|
Cổ Đạ Lv. 66
|
Da Thú 20
Vải 10
Thỏi Soralite 10
Cơ Quan Sinh Điện 10
Mảnh Paldium 30
30000
|
Yên Cưỡi Dynamoff 1
|
Cổ Đạ Lv. 66
|
Thỏi Kim Loại 50 Cơ Quan Sinh Điện 20 | Máy Phát Điện | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 10 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 Gỗ 20 | Đèn Đứng | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Trần | Cổ Đạ Lv. 27 |
Thỏi Kim Loại 5 Cơ Quan Sinh Điện 2 | Mìn Điện Giật | Cổ Đạ Lv. 33 |
Vật Liệu Polymer 1 Cơ Quan Sinh Điện 1 | Bảng Chỉ Dẫn Lối Thoát Hiểm Gắn Trần | Cổ Đạ Lv. 47 |
Vật Liệu Polymer 1 Cơ Quan Sinh Điện 1 | Bảng Chỉ Dẫn Lối Thoát Hiểm Gắn Tường | Cổ Đạ Lv. 47 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 2 | Đèn Giao Thông | Cổ Đạ Lv. 48 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Đường Đơn Giản | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Đường Hai Nhánh | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Đường Hoài Cổ | Cổ Đạ Lv. 46 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Đường Thời Trang | Cổ Đạ Lv. 46 |
Gỗ 30 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Sàn Màu Nâu Cổ | Cổ Đạ Lv. 26 |
Gỗ 30 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Sàn Màu Đỏ Cổ | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 20 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đinh Vít 3 | Đèn Chùm | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 10 Cơ Quan Sinh Điện 2 Đinh Vít 2 | Đèn Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Pal Metal 200 Cơ Quan Sinh Điện 200 | Máy Phát Điện Lớn | Cổ Đạ Lv. 50 |
Ván Gỗ 5 Cơ Quan Sinh Điện 5 | Máy Phát Điện Bằng Sức Người | Cổ Đạ Lv. 26 |
Thỏi Kim Loại 50 Cơ Quan Sinh Điện 20 Chất Làm Mát Siêu Lạnh 5 Dung Môi Ăn Mòn 5 | Tụ Điện | Cổ Đạ Lv. 37 |
Thỏi Kim Loại 5 Cơ Quan Sinh Điện 2 | Đèn Lồng Cầm Tay | Bản Thiết Kế Đèn Lồng Cầm Tay |
Thỏi Kim Loại 10 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đá 10 | Đèn Lồng Đá | Bản Thiết Kế Đèn Lồng Đá |
Thỏi Paloxite 100 Cơ Quan Sinh Điện 200 Lõi Văn Minh Cổ Đại 10 | Máy Phát Điện Văn Minh Cổ Đại | Cổ Đạ Lv. 75
|