Hệ Bóng Tối
Hệ Sấm
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv2
Lượng thức ăn
Stats
Size
S
Rarity
5
84
150
MeleeAttack
100
80
75
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
20
1910
1198
Egg
Code
BOSS_RaijinDaughter_Water
Movement
SlowWalkSpeed
120
WalkSpeed
200
RunSpeed
400
RideSprintSpeed
550
TransportSpeed
300
SwimSpeed
720
SwimDashSpeed
990
Stamina
100
Level 80
Máu
4260 – 5268
Tấn công
580 – 724
Phòng thủ
500 – 635
Others
IsPal
1
Tribe
RaijinDaughter_Water
BPClass
BOSS_RaijinDaughter_Water
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dark
ElementType2
Electricity
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
4.8
Friendship_ShotAttack
3.3
Friendship_Defense
3.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_4
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
2
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
191000
MeshCapsuleHalfHeight
260
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
Transport
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_RaijinDaughter_Water
Summary
Partner Skill:
| Lv. | Range |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 |
| level | value |
|---|---|
| 1 | ActiveSkillMainValueByRank 1 |
| 2 | ActiveSkillMainValueByRank 1.1 |
| 3 | ActiveSkillMainValueByRank 1.3 |
| 4 | ActiveSkillMainValueByRank 1.6 |
| 5 | ActiveSkillMainValueByRank 2 |
Active Skills
Lv. 7 Năng Lượng Bóng Đêm
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Che Mắt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh bóng tối
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 15 Mũi Tên Hắc Ám
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Che Mắt
102
Bắn liên tục nhiều mũi tên với tốc độ cao
theo đuôi kẻ địch bằng sức mạnh bóng tối.
Lv. 22 Mưa Axit
Hệ Nước
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Làm Ướt
100
Tạo ra đám mây axit
và trút mưa axit lên đầu kẻ địch.
Lv. 30 Tam Sét
Hệ Sấm
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Giật Điện
103
Gây ra 3 lần sét đánh xuống trên đầu kẻ địch.
Lv. 40 Tận Thế
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Che Mắt
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy hắc ám xung quanh kẻ địch.
Lv. 50 Mưa Sấm Sét
Hệ Sấm
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Giật Điện
100
Triệu hồi sấm sét
đánh xuống kẻ địch sau một khoảng thời gian nhất định.
Lv. 70 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| First Defeat | |
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |