Stats
Size
L
Rarity
7
130
550
MeleeAttack
100
120
110
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
420
3079
Code
BlueThunderHorse
Movement
SlowWalkSpeed
90
WalkSpeed
180
RunSpeed
900
RideSprintSpeed
1260
TransportSpeed
-1
GravityScale
3
JumpZVelocity
1500
SwimSpeed
270
SwimDashSpeed
378
Stamina
220
Level 80
Máu
6100 – 7660
Tấn công
820 – 1036
Phòng thủ
710 – 908
Others
IsPal
1
Tribe
BlueThunderHorse
BPClass
BlueThunderHorse
ZukanIndex
161
ElementType1
Electricity
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
2.5
Friendship_ShotAttack
1.7
Friendship_Defense
2.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Warlike
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
8
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
42000
MeshCapsuleHalfHeight
150
MeshCapsuleRadius
45
BestWorkSuitability
GenerateElectricity
Partner Skill: Plasma Phóng Nhanh
| level | value |
|---|---|
| 1 | ActiveSkillMainValueByRank 4 |
| 2 | ActiveSkillMainValueByRank 4.2 Thức Tỉnh: (Tăng tốc độ lướt/Rút ngắn thời gian hồi chiêu: |
| 3 | ActiveSkillMainValueByRank 4.4 Thức Tỉnh: (Tăng tốc độ lướt/Rút ngắn thời gian hồi chiêu: |
| 4 | ActiveSkillMainValueByRank 4.6 Thức Tỉnh: (Tăng tốc độ lướt/Rút ngắn thời gian hồi chiêu: |
| 5 | ActiveSkillMainValueByRank 5 Thức Tỉnh: (Tăng tốc độ lướt/Rút ngắn thời gian hồi chiêu: |
Active Skills
Lv. 1 Tia Sét Bùng Nổ
Hệ Sấm
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Giật Điện
100
Bắn những quả cầu sét
tỏa theo hình quạt.
Lv. 7 Sóng Xung Kích
Hệ Sấm
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Giật Điện
103
Phóng điện nhanh chóng
và gây sốc cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 15 Chuỗi Tia Chớp
Hệ Sấm
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Giật Điện
100
Tạo ra tia sét di chuyển theo đường thẳng.
Lv. 22 Liên Hoàn Sấm Sét
Hệ Sấm
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Giật Điện
100
Đồng thời bắn ra một quả cầu sét tốc độ cao bay theo đường thẳng
và một quả cầu sét chậm hơn truy đuổi kẻ địch.
Lv. 30 Sấm Sét Diện Rộng
Hệ Sấm
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Giật Điện
100
Tạo ra những tia sét di chuyển khắp nơi theo đường thẳng.
Lv. 40 Đường Dẫn Sấm Sét
Hệ Sấm
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Giật Điện
100
Nạp sức mạnh của sấm sét đến mức tối đa
và đồng thời bắn ra nhiều cú sốc điện cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 45 Xung Kích Chớp Nhoáng
Hệ Sấm
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Giật Điện
100
Kỹ năng độc quyền của Azurmane.
Tích tụ sấm sét quanh thân và lao thẳng vào kẻ địch với tốc độ cao.
Lv. 50 Nhanh Như Chớp
Hệ Sấm
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Giật Điện
100
Kỹ năng độc quyền của Azurmane.
Di chuyển với tốc độ như sấm sét,
cuốn theo mọi thứ trên đường đi.
Lv. 70 Bão Sấm Sét
Hệ Sấm
Uy Lực: 600
Tạo ra một cơn lốc xoáy sét khổng lồ.
Lốc xoáy sẽ từ từ di chuyển về phía kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 50% | |
| Lv.80 25% | |
| Lv.80 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 57 | 81_5_Yamijima_FBOSS_3 | |
| Lv. 80 | worldtree_9_55_WorldTreeAura | |
| Lv. 63–66 | yamijima_IceLand_pink_D | |
| Lv. 65–66 | yamijima_IceLand_pink_F | |
| Lv. 66 | Đảo Palpagos -1131,-1668 | |
| tenraku_grade_01 | ||
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 1.85% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.92% |