Mảnh Paldium 1
Thỏi Kim Loại 1
Gỗ 3
Đá 3
1500
|
Quả Cầu Mega 1
|
Cổ Đạ Lv. 14
|
Mảnh Paldium 2
Thỏi Kim Loại 2
Gỗ 5
Đá 5
2500
|
Quả Cầu Giga 1
|
Cổ Đạ Lv. 20
|
Mảnh Paldium 3
Thỏi Kim Loại 3
Gỗ 8
Đá 8
6000
|
Quả Cầu Hyper 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Mảnh Paldium 5
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 3
Gỗ 10
Đá 10
20000
|
Quả Cầu Ultra 1
|
Cổ Đạ Lv. 35
|
Mảnh Paldium 5
Thỏi Pal Metal 3
Gỗ Cứng 3
Đá 20
50000
|
Quả Cầu Legendary 1
|
Cổ Đạ Lv. 44
|
Gỗ 2
Đá 2
1000
|
Mũi Tên 10
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 2
Đá 2
Tuyến Độc 1
4000
|
Mũi Tên Độc 10
|
Cổ Đạ Lv. 8
|
Gỗ 2
Đá 2
Cơ Quan Tạo Lửa 1
4000
|
Mũi Tên Lửa 10
|
Cổ Đạ Lv. 6
|
Gỗ 2
Đá 2
1000
|
Đuốc Cầm Tay 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Gỗ 30
Đá 10
2000
|
Gậy Bóng Chày 1
|
Cổ Đạ Lv. 7
|
Đá 5
Gỗ 5
500
|
Rìu Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Đá 15
Gỗ 20
Thỏi Kim Loại 15
5000
|
Rìu Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Đá 30
Ván Gỗ 4
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
50000
|
Rìu Kim Loại Tinh Luyện 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Thỏi Pal Metal 10
Ván Gỗ Cao Cấp 10
Đá 100
Dung Môi Ăn Mòn 5
200000
|
Rìu Pal Metal 1
|
Cổ Đạ Lv. 44
|
Đá 5
Gỗ 5
500
|
Cuốc Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 1
|
Đá 15
Gỗ 20
Thỏi Kim Loại 15
5000
|
Cuốc Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Đá 30
Ván Gỗ 4
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
50000
|
Cuốc Kim Loại Tinh Luyện 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Thỏi Pal Metal 10
Ván Gỗ Cao Cấp 10
Đá 100
Dung Môi Ăn Mòn 5
200000
|
Cuốc Đào Pal Metal 1
|
Cổ Đạ Lv. 44
|
Gỗ 18
Đá 6
1000
|
Giáo Đá 1
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 27
Đá 12
Thỏi Kim Loại 10
10000
|
Giáo Kim Loại 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Gỗ 36
Đá 18
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
100000
|
Giáo Kim Loại Tinh Luyện 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Ván Gỗ 2
Đá 15
Thỏi Kim Loại 15
15000
|
Kiếm Nguyên Thủy 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Thỏi Kim Loại 30
Ván Gỗ 2
Đá 20
50000
|
Kiếm 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Thỏi Kim Loại 37
Ván Gỗ 2
Đá 25
200000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 1
|
Thỏi Kim Loại 45
Ván Gỗ 3
Đá 30
400000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 2
|
Thỏi Kim Loại 52
Ván Gỗ 4
Đá 35
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
800000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 3
|
Thỏi Kim Loại 60
Ván Gỗ 5
Đá 40
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
1600000
|
Kiếm 1
|
Bản Thiết Kế Kiếm 4
|
Thỏi Kim Loại 5
Gỗ 20
Đá 5
5000
|
Dao Săn 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Gỗ 30
Đá 5
Sợi 15
2000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 37
Đá 6
Sợi 18
8000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 1
|
Gỗ 45
Đá 7
Sợi 22
16000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 2
|
Gỗ 52
Đá 8
Sợi 26
32000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 3
|
Gỗ 60
Đá 10
Sợi 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
64000
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 4
|
Gỗ 40
Đá 8
Sợi 20
Tuyến Độc 2
5000
|
Cung Độc 1
|
|
Gỗ 40
Đá 8
Sợi 20
Cơ Quan Tạo Lửa 2
5000
|
Cung Lửa 1
|
|
Gỗ 50
Đá 12
Sợi 30
8000
|
Cung Bắn Ba Tên 1
|
|
Gỗ 50
Đá 40
Thỏi Kim Loại 10
Đinh Vít 2
15000
|
Nỏ Săn 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Gỗ 62
Đá 50
Thỏi Kim Loại 12
Đinh Vít 2
60000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1
|
Gỗ 75
Đá 60
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
120000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2
|
Gỗ 87
Đá 70
Thỏi Kim Loại 17
Đinh Vít 4
240000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3
|
Gỗ 100
Đá 80
Thỏi Kim Loại 20
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
480000
|
Nỏ Săn 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4
|
Gỗ 50
Đá 50
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
Tuyến Độc 5
25000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
|
Gỗ 62
Đá 62
Thỏi Kim Loại 18
Đinh Vít 3
100000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Gỗ 75
Đá 75
Thỏi Kim Loại 22
Đinh Vít 4
200000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 2
|
Gỗ 87
Đá 87
Thỏi Kim Loại 26
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
400000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 3
|
Gỗ 100
Đá 100
Thỏi Kim Loại 30
Đinh Vít 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
800000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Độc 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Độc 4
|
Gỗ 50
Đá 50
Thỏi Kim Loại 15
Đinh Vít 3
Cơ Quan Tạo Lửa 5
25000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
|
Gỗ 62
Đá 62
Thỏi Kim Loại 18
Đinh Vít 3
100000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Gỗ 75
Đá 75
Thỏi Kim Loại 22
Đinh Vít 4
200000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 2
|
Gỗ 87
Đá 87
Thỏi Kim Loại 26
Đinh Vít 5
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
400000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 3
|
Gỗ 100
Đá 100
Thỏi Kim Loại 30
Đinh Vít 6
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
800000
|
Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 1
|
Bản Thiết Kế Nỏ Săn Mũi Tên Lửa 4
|
Thỏi Kim Loại 50
Đá 100
Mảnh Paldium 50
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
100000
|
Súng Phóng Cầu Tầm Xa 1
|
Cổ Đạ Lv. 26
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
10000
|
Lựu Đạn Nổ 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Cơ Quan Sinh Điện 1
13000
|
Lựu Đạn Kích Điện 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Cơ Quan Kết Băng 1
13000
|
Lựu Đạn Đóng Băng 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Cơ Quan Tạo Lửa 1
13000
|
Lựu Đạn Gây Cháy 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Quặng Kim Loại 1
13000
|
Lựu Đạn Đại Địa 1
|
Cổ Đạ Lv. 38
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Sừng 1
13000
|
Lựu Đạn Sức Mạnh Rồng 1
|
Cổ Đạ Lv. 42
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Nấm Hang Động 5
13000
|
Lựu Đạn Hồi Phục Pal 1
|
Cổ Đạ Lv. 32
|
Đá 5
1000
|
Mảnh Paldium 1
|
|
Đá 20
Xương 1
Chất Dịch Pal Hệ Nước 1
30000
|
Xi Măng 10
|
Cổ Đạ Lv. 19
|
Da Thú 3
Đá 10
Mảnh Paldium 5
8000
|
Yên Cưỡi Rushoar 1
|
Cổ Đạ Lv. 6
|
Thỏi Kim Loại 5
Đá 10
Gỗ 20
Mảnh Paldium 10
8000
|
Súng Tiểu Liên Lifmunk 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Thỏi Kim Loại 5
Đá 15
Gỗ 15
Mảnh Paldium 10
10000
|
Súng Trường Tấn Công Tanzee 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Thỏi Kim Loại 6
Đá 18
Gỗ 18
Cơ Quan Tạo Lửa 10
Mảnh Paldium 20
12000
|
Súng Trường Tấn Công Tanzee Ignis 1
|
Cổ Đạ Lv. 13
|
Thỏi Kim Loại 20
Đá 20
Ván Gỗ 3
Mảnh Paldium 20
30000
|
Súng Phóng Tên Lửa Pengullet 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Thỏi Kim Loại 24
Đá 24
Ván Gỗ 3
Cơ Quan Sinh Điện 20
Mảnh Paldium 24
36000
|
Súng Phóng Tên Lửa Pengullet Lux 1
|
Cổ Đạ Lv. 18
|
Da Thú 20
Sợi 30
Thỏi Kim Loại 10
Đá 50
Mảnh Paldium 20
20000
|
Dải Buộc Digtoise 1
|
|
Mảnh Paldium 10
Thỏi Kim Loại 10
Đá 20
3000
|
Thiết Bị Tăng Trọng Lượng 1
|
Cổ Đạ Lv. 19
|
Mảnh Paldium 30
Thỏi Kim Loại 30
Đá 50
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
45000
|
Thiết Bị Xoáy Cầu 1
|
Cổ Đạ Lv. 23
|
Đá 3 | Nền Nhà Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Tường Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Tường Đá Có Cửa Sổ | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Tường Tam Giác Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Mái Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Mái Nghiêng Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Cầu Thang Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Cửa Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Cột Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 10 | Tường Đá Phòng Thủ | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 10 | Cổng Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Nền Nhà Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Tường Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Tường Kim Loại Có Cửa Sổ | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Tường Tam Giác Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Mái Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Mái Nghiêng Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Cầu Thang Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Cửa Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 1 Đá 2 | Cột Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 10 Ván Gỗ 3 Đá 15 Đinh Vít 5 | Nỏ Săn Lắp Ráp | Cổ Đạ Lv. 26 |
Gỗ 10 Đá 10 | Bao Cát | Cổ Đạ Lv. 7 |
Mảnh Paldium 5 Đá 10 | Tượng Đại Bàng | |
Gỗ 15 Đá 5 | Rương Gỗ | Cổ Đạ Lv. 2 |
Đá 20 Mảnh Paldium 10 | Tượng Đá Sức Mạnh | Cổ Đạ Lv. 9 |
Thỏi Kim Loại 20 Đá 20 Cơ Quan Kết Băng 5 | Máy Làm Mát Dùng Băng | Cổ Đạ Lv. 18 |
Gỗ 5 Đá 2 | Đuốc Đứng | Cổ Đạ Lv. 6 |
Gỗ 5 Đá 2 | Đuốc Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 14 |
Gỗ 10 Đá 5 | Bẫy Treo | Cổ Đạ Lv. 8 |
Mảnh Paldium 1 Gỗ 8 Đá 3 | Palbox | Cổ Đạ Lv. 2 |
Mảnh Paldium 10 Gỗ 10 Đá 20 | Lồng Quan Sát | Cổ Đạ Lv. 15 |
Mảnh Paldium 10 Vải 5 Đá 30 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2 | Máy Ấp Trứng | Cổ Đạ Lv. 10 |
Gỗ 20 Đá 15 Mảnh Paldium 7 Chất Dịch Pal Hệ Nước 3 | Suối Nước Nóng | Cổ Đạ Lv. 9 |
Đá 50 Gỗ 50 Chất Làm Mát Siêu Lạnh 3 Xi Măng 10 | Suối Nước Nóng Cao Cấp | Cổ Đạ Lv. 31 |
Gỗ 20 Đá 40 Cơ Quan Tạo Lửa 3 | Lò Nguyên Thủy | Cổ Đạ Lv. 10 |
Đá 100 Xi Măng 30 Cơ Quan Tạo Lửa 15 Chất Làm Mát Siêu Lạnh 5 | Lò Cải Tiến | Cổ Đạ Lv. 34 |
Đá 50 Gỗ 20 Mảnh Paldium 10 | Mỏ Đá | Cổ Đạ Lv. 7 |
Đá 50 Thỏi Kim Loại 25 Mảnh Paldium 20 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5 | Mỏ Khai Thác Kim Loại | Cổ Đạ Lv. 24 |
Đá 100 Thỏi Kim Loại 50 Mảnh Paldium 40 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10 | Mỏ Khai Thác Kim Loại II | Cổ Đạ Lv. 39 |
Gỗ 50 Đá 20 Mảnh Paldium 10 | Nơi Đốn Gỗ | Cổ Đạ Lv. 7 |
Gỗ 50 Đá 20 Mảnh Paldium 10 | Máy Nghiền | Cổ Đạ Lv. 8 |
Ván Gỗ 10 Đá 40 Thỏi Kim Loại 10 | Máy Xay Bột | Cổ Đạ Lv. 15 |
Ván Gỗ 10 Đá 20 Sợi 50 | Trang Trại Phối Giống | Cổ Đạ Lv. 19 |
Gỗ 10 Đá 10 | Bàn Sửa Chữa | Cổ Đạ Lv. 2 |
Thỏi Kim Loại 20 Đá 50 Chất Dịch Pal Hệ Nước 8 | Đài Phun Nước | Cổ Đạ Lv. 23 |
Gỗ 30 Đá 50 Xi Măng 20 Bông Hoa Đẹp 10 | Bồn Hoa | Cổ Đạ Lv. 24 |
Gỗ 30 Đá 20 Sợi 30 Xi Măng 10 | Silo | Cổ Đạ Lv. 25 |
Gỗ 50 Thỏi Kim Loại 10 Đá 30 | Gốc Cây Và Rìu | Cổ Đạ Lv. 28 |
Gỗ 20 Đá 50 Thỏi Kim Loại 15 | Xe Đẩy Khai Thác Mỏ | Cổ Đạ Lv. 30 |
Thỏi Kim Loại 10 Đá 20 Chất Làm Mát Siêu Lạnh 5 Dầu Pal Thượng Hạng 3 | Vạc Phù Thủy | Cổ Đạ Lv. 32 |
Gỗ 30 Đá 10 | Đài Quan Sát | Cổ Đạ Lv. 7 |
Thỏi Kim Loại 10 Đá 10 Cơ Quan Kết Băng 2 | Hộp Làm Mát | Cổ Đạ Lv. 13 |
Gỗ 30 Đá 20 Sợi 30 | Trang Trại Gia Súc | Cổ Đạ Lv. 5 |
Mảnh Paldium 5 Đá 20 | Chuông Báo Động | Cổ Đạ Lv. 7 |
Gỗ 30 Đá 5 | Thùng Gỗ | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 30 Đá 5 | Hộp Gỗ | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 40 Đá 2 | Kệ Gỗ | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 70 Đá 10 | Kệ Kèm Thùng Gỗ | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 20 Đá 5 | Kệ Gỗ Gắn Tường | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 20 Đá 5 Quả Mọng Đỏ 3 | Tủ Treo Tường Cổ | Cổ Đạ Lv. 13 |
Gỗ 5 Đá 5 | Kệ Trang Trí Gỗ Gắn Tường | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 30 Đá 5 | Quầy Gỗ | Cổ Đạ Lv. 5 |
Đá 10 Sợi 5 | Cây Cảnh Để Bàn | Cổ Đạ Lv. 6 |
Đá 5 Sợi 5 | Cây Cảnh Trồng Chậu | Cổ Đạ Lv. 6 |
Gỗ 20 Sợi 5 Đá 5 | Bàn Làm Việc Cổ | Cổ Đạ Lv. 14 |
Gỗ 20 Sợi 5 Đá 2 | Bàn Tròn Cổ | Cổ Đạ Lv. 14 |
Ván Gỗ 20 Sợi 20 Đá 30 | Bàn Trang Điểm Cổ | Cổ Đạ Lv. 21 |
Vải 1 Đá 20 Thỏi Kim Loại 1 | Bồn Tắm Cổ | Cổ Đạ Lv. 16 |
Gỗ 10 Đá 10 Mảnh Paldium 2 | Gương Hình Bầu Dục Cổ | Cổ Đạ Lv. 16 |
Gỗ 10 Đá 8 Mảnh Paldium 1 | Gương Cổ | Cổ Đạ Lv. 16 |
Gỗ 10 Đá 10 Mảnh Paldium 2 | Gương Treo Tường Cổ | Cổ Đạ Lv. 16 |
Gỗ 30 Đá 10 Mảnh Paldium 2 Vải 1 | Bồn Rửa Mặt Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Gỗ 10 Đá 20 Thỏi Kim Loại 2 | Bồn Cầu Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Gỗ 5 Đá 5 Sợi 5 | Túi Rác | Cổ Đạ Lv. 37 |
Gỗ 30 Đá 15 | Lò Sưởi Gạch | Cổ Đạ Lv. 8 |
Gỗ 15 Đá 30 | Lò Sưởi | Cổ Đạ Lv. 8 |
Đá 100 Mảnh Paldium 20 | Bàn Thờ Triệu Hồi | Cổ Đạ Lv. 33 |
Đá 70 Than Đá 100 Mảnh Paldium 30 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10 | Mỏ Khai Thác Than Đá | Cổ Đạ Lv. 37 |
Đá 70 Lưu Huỳnh 100 Mảnh Paldium 30 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10 | Mỏ Khai Thác Lưu Huỳnh | Cổ Đạ Lv. 46 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Nền Nhà Thủy Tinh | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Tường Thủy Tinh | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Tường Thủy Tinh Có Cửa Sổ | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Tường Tam Giác Thủy Tinh | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Mái Thủy Tinh | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Mái Nghiêng Thủy Tinh | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Cầu Thang Thủy Tinh | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Tường Thủy Tinh Có Cửa | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Cột Thủy Tinh | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 10 Mảnh Paldium 10 | Thiết Bị Trưng Diện Pal | Cổ Đạ Lv. 2 |
Đá 70 Thạch Anh Tinh Khiết 100 Mảnh Paldium 30 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10 | Mỏ Khai Thác Thạch Anh Tinh Khiết | Cổ Đạ Lv. 52 |
Gỗ 15 Đá 5 | - | |
Ván Gỗ 10 Đá 100 Mảnh Paldium 20 Xi Măng 20 | Trạm Phái Cử Pal | Cổ Đạ Lv. 22 |
Đá 10 | Bia Mộ | Cổ Đạ Lv. 17 |
Đá 15 | Đèn Lồng Đá | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ Cứng 15 Đá 5 | Tủ Kiểu Nhật | Cổ Đạ Lv. 55 |
Mảnh Paldium 3 Gỗ 5 Đá 15 | Palbox Toàn Cầu | Cổ Đạ Lv. 3 |
Thỏi Kim Loại 5 Đá 10 | Hàng Rào Dây Thép | Bản Thiết Kế Hàng Rào Dây Thép |
Đá 100 | Tượng Lyleen | Bản Thiết Kế Tượng Lyleen |
Gỗ 5 Đá 2 Cơ Quan Tạo Lửa 2 | Đuốc Treo Tường Trang Nghiêm | Bản Thiết Kế Đuốc Treo Tường Trang Nghiêm |
Đá 3 | Hàng Rào Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 Mảnh Paldium 1 | Hàng Rào Thủy Tinh | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 70 Thạch Anh Lục Giác 100 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10 | Mỏ Khai Thác Thạch Anh Lục Giác | Cổ Đạ Lv. 62 |
Ván Gỗ Cao Cấp 20 Đá 30 Thỏi Coralum 10 Dầu Pal Thượng Hạng 20 | Ao Câu Cá Lớn | Cổ Đạ Lv. 69 |
Thỏi Kim Loại 10 Cơ Quan Sinh Điện 3 Đá 10 | Đèn Lồng Đá | Bản Thiết Kế Đèn Lồng Đá |
Đá 70 | Tượng Yakumo | Bản Thiết Kế Tượng Yakumo |
Đá 3 | Nền Tam Giác Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Tường Chéo Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Mái Tam Giác Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Mái Góc Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Tường Tam Giác Đá (Đảo Ngược) | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Lối Đi Bằng Đá Cho Pal | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Mái Đá Tam Giác Nghiêng | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 3 | Mái Kim Tự Tháp Đá | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Nền Tam Giác Thủy Tinh | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Tường Chéo Thủy Tinh | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Mái Tam Giác Thủy Tinh | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Mái Góc Thủy Tinh | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Tường Tam Giác Thủy Tinh (Đảo Ngược) | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Lối Đi Bằng Thủy Tinh Cho Pal | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Mái Thủy Tinh Tam Giác Nghiêng | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Mái Kim Tự Tháp Thủy Tinh | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 3 | Mái Đá Dốc Tam Giác (Ngược) | Cổ Đạ Lv. 19 |
Đá 1 Mảnh Paldium 2 | Mái Kính Dốc Tam Giác (Ngược) | Cổ Đạ Lv. 45 |
Đá 70 Đá Soralite 100 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 10 | Mỏ Khai Thác Đá Soralite | Cổ Đạ Lv. 72 |
Đá 20 | Mô Hình Tảng Đá | Cổ Đạ Lv. 14 |
Đá 100 | Tượng Jetragon | Cổ Đạ Lv. 79 |
Đá 100 | Tượng Frostallion | Cổ Đạ Lv. 64 |
Gỗ Cứng 100 Đá 50 Mảnh Paldium 20 Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5 | Khu Khai Thác Gỗ II | Cổ Đạ Lv. 43 |
Mỏ Đá x800 | Đá x1 |
|