Thỏi Kim Loại 1
Thuốc Súng 1
40000
|
Đạn Thô 20
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Thỏi Kim Loại 1
Thuốc Súng 1
40000
|
Đạn Súng Ngắn 20
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 2
Thuốc Súng 2
40000
|
Đạn Súng Trường 10
|
Cổ Đạ Lv. 36
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 2
Thuốc Súng 3
50000
|
Đạn Súng Săn 10
|
Cổ Đạ Lv. 39
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 1
Thuốc Súng 2
40000
|
Đạn Súng Trường Tấn Công 20
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Thỏi Pal Metal 2
Sợi 20
Thuốc Súng 3
100000
|
Lựu Đạn 10
|
Cổ Đạ Lv. 53
|
Thỏi Pal Metal 1
Thuốc Súng 3
100000
|
Đạn Súng Nòng Xoay 50
|
Cổ Đạ Lv. 54
|
Thỏi Soralite 2
Thuốc Súng 6
250000
|
Đạn Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 20
|
Cổ Đạ Lv. 68
|
Thỏi Soralite 4
Thuốc Súng 8
250000
|
Đạn Súng Săn Nguyên Mẫu 10
|
Cổ Đạ Lv. 69
|
Thỏi Soralite 2
Thuốc Súng 10
250000
|
Đạn Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng 20
|
Cổ Đạ Lv. 70
|
Thỏi Soralite 4
Thuốc Súng 10
250000
|
Đạn Súng Phóng Lựu Chiến Thuật 10
|
Cổ Đạ Lv. 72
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
10000
|
Lựu Đạn Nổ 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Cơ Quan Sinh Điện 1
13000
|
Lựu Đạn Kích Điện 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Cơ Quan Kết Băng 1
13000
|
Lựu Đạn Đóng Băng 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Cơ Quan Tạo Lửa 1
13000
|
Lựu Đạn Gây Cháy 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Thuốc Súng 1
Chất Làm Mát Siêu Lạnh 1
13000
|
Lựu Đạn Sóng Nước 1
|
Cổ Đạ Lv. 33
|
Thuốc Súng 1
Gỗ Cứng 1
13000
|
Lựu Đạn Cây Cỏ 1
|
Cổ Đạ Lv. 35
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Quặng Kim Loại 1
13000
|
Lựu Đạn Đại Địa 1
|
Cổ Đạ Lv. 38
|
Thuốc Súng 1
Dung Môi Ăn Mòn 1
13000
|
Lựu Đạn Bóng Tối 1
|
Cổ Đạ Lv. 40
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Sừng 1
13000
|
Lựu Đạn Sức Mạnh Rồng 1
|
Cổ Đạ Lv. 42
|
Thuốc Súng 1
Thỏi Pal Metal 3
Dầu Thô 3
30000
|
Lựu Đạn Nổ Cải Tiến 1
|
Cổ Đạ Lv. 53
|
Thuốc Súng 1
Đá 10
Nấm Hang Động 5
13000
|
Lựu Đạn Hồi Phục Pal 1
|
Cổ Đạ Lv. 32
|
Thỏi Soralite 1
Thuốc Súng 1
250000
|
SkyLightBullet 10
|
|