Hệ Thường
Lv.1
Lv1
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
5
72
150
MeleeAttack
80
75
70
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
2730
746
Egg
Code
BOSS_ColorfulBird
Movement
SlowWalkSpeed
30
WalkSpeed
60
RunSpeed
300
RideSprintSpeed
550
TransportSpeed
170
SwimSpeed
90
SwimDashSpeed
165
Stamina
100
Level 80
Máu
3780 – 4644
Tấn công
550 – 685
Phòng thủ
470 – 596
Others
IsPal
1
Tribe
ColorfulBird
BPClass
BOSS_ColorfulBird
ZukanIndex
-1
ElementType1
Normal
GenusCategory
Bird
Friendship_HP
5.4
Friendship_ShotAttack
3.5
Friendship_Defense
3.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.48
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_4
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
2
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Predator
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
273000
MeshCapsuleHalfHeight
140
MeshCapsuleRadius
70
BestWorkSuitability
Collection
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | ActiveSkillMainValueByRank 100 |
| 2 | ActiveSkillMainValueByRank 110 |
| 3 | ActiveSkillMainValueByRank 130 |
| 4 | ActiveSkillMainValueByRank 160 |
| 5 | ActiveSkillMainValueByRank 200 |
Active Skills
Lv. 1 Phát Nổ
Hệ Thường
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Liều mình phát nổ.
Bản thân không thể chiến đấu ngay sau đó.
Lv. 22 Siêu Phát Nổ
Hệ Thường
Uy Lực: 1200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Liều mình gây ra một vụ nổ siêu lớn.
Bản thân hy sinh và trở thành một ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời đêm.
Lv. 30 Lốc Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải,
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 40 Bom Năng Lượng
Hệ Thường
Uy Lực: 120
Tích trữ một lượng năng lượng lớn và
bắn ra dưới dạng quả cầu khổng lồ.
Lv. 50 Chùm Pal
Hệ Thường
Uy Lực: 450
Tích tụ năng lượng hủy diệt trước khi
bắn một tia năng lượng mạnh về phía trước trên diện rộng.
Lv. 70 Bùng Nổ Thánh Quang
Hệ Thường
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng
tại vị trí của địch và xung quanh.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |