Update cookie preferences
Paldb.cc
Tools
Palpagos Islands
Map
The World Tree
Map
Breeding Calculator
IV Calculator
Pal Calculator
Capture Rate
Pal
Pal
Alpha Pals
Rampaging
Tower
Raid
Humans
Element Swap
Weight Increase
Mounts
Glider
Drop Rate
Party Buffs
Pal Stats
Spoiler
Work Suitability
Kindling
Watering
Planting
Generating Electricity
Handiwork
Gathering
Lumbering
Mining
Medicine Production
Cooling
Transporting
Farming
Work Priority
SAN
Skills
Partner Skill
Active Skills
Passive Skills
Skill Fruit
Inventory
Weapon
Sphere
Sphere Module
Armor
Accessory
Material
Consumable
Ammo
Ingredient
Key Items
Glider
Schematic
Chest filters
Legendary
Construction
Production
Pal
Storage
Food
Infrastructure
Lighting
Foundations
Defenses
Furniture
Other
Breeding Farm
Pal Expedition Station
Fishing Pond
Other
Technologies
Merchant
Black Marketeer
Treasure Box
Arrogant Pal Critic
Arrogant Foodie
Memo
Tips
Base
Mission
Dungeons
Eggs
Caged
Enemy Camp
Arena
Bounty
Fishing
Incidents
Ancient Ruin
Caravan Merchant
Mods Install
EN English
TW 繁體中文
KO 한국어
CN 简体中文
JA Japanese
ES Spanish
DE Deutsch
FR Français
IT Italian
PT Português
RU Русский
TH ภาษาไทย
ID Indonesian
PL Polish
TR Turkish
VI Vietnamese
MX Spanish
Eggs Sakurajima_grade_01 /68
Egg CoolDown Time: 180 minutes.
Refer to the egg display on the
Map page
.
pal
weight
egg
Kikit
10 (4.42%)
Trứng Sần Sùi
Yakumo
10 (4.42%)
Trứng Thường
Quivern Botan
3 (1.33%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Verdash
5 (2.21%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Cawgnito
10 (4.42%)
Trứng Hắc Ám
Dazemu
10 (4.42%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Tocotoco
10 (4.42%)
Trứng Thường
Shroomer
10 (4.42%)
Trứng Xanh Tươi
Croajiro
10 (4.42%)
Trứng Ẩm Ướt
Grintale
10 (4.42%)
Trứng Thường Lớn
Helzephyr Lux
4 (1.77%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Chillet Ignis
4 (1.77%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Dogen
4 (1.77%)
Trứng Thường Lớn
Bushi Noct
2 (0.88%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Lullu
2 (0.88%)
Trứng Xanh Tươi
Bushi
2 (0.88%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Sootseer
7 (3.09%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Shroomer Noct
10 (4.42%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Petallia
2 (0.88%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Thủ Phạm Gây Dị Ứng Phấn Hoa Lullu
0.3 (0.13%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Vũ Trang Toàn Diện Kikit
0.3 (0.13%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Bước Đi Sáng Suốt Dazemu
0.3 (0.13%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Ngọn Lửa Xa Thẳm Sootseer
0.3 (0.13%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Kẻ Bay Lượn Thường Xanh Quivern Botan
0.3 (0.13%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Vũ Công Hoa Anh Đào Chillet Ignis
0.3 (0.13%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Cảnh Giới Ngộ Đạo Dogen
0.3 (0.13%)
Trứng Thường Khổng Lồ
Nấm Lơ Đãng Shroomer
0.3 (0.13%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Nấm Nguy Hiểm Shroomer Noct
0.3 (0.13%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Liều Mình Đến Chết Croajiro
0.3 (0.13%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Wixen Noct
7 (3.09%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Pháp Sư Cáo Bóng Tối Wixen Noct
0.3 (0.13%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Samurai Bóng Tối Bushi Noct
0.3 (0.13%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Đôi Cánh Lôi Ngục Helzephyr Lux
0.3 (0.13%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Trung Khuyển Bất Khuất Yakumo
0.3 (0.13%)
Trứng Thường Lớn
Cơn Gió Thần Tốc Chốn Rừng Sâu Verdash
0.3 (0.13%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Hắc Điểu Mưu Mô Cawgnito
0.3 (0.13%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Nổ Tung Là Lẽ Sống Tocotoco
0.3 (0.13%)
Trứng Thường Lớn
Thân Hình Kẹo Dẻo Grintale
0.3 (0.13%)
Trứng Thường Khổng Lồ
Samurai Phiêu Bạt Bushi
0.3 (0.13%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Công Chúa Vườn Xuân Petallia
0.3 (0.13%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Dumud Gild
1 (0.44%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Nửa Vời Cũng Được Dumud Gild
0.3 (0.13%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Hoa Tím Huyền Bí Vaelet
0.3 (0.13%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Vaelet
3 (1.33%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Prixter
5 (2.21%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Gã Tồi Prixter
0.3 (0.13%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Pháo Đài Vàng Turtacle Terra
0.3 (0.13%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Turtacle Terra
10 (4.42%)
Trứng Ẩm Ướt
Elphidran Aqua
5 (2.21%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Quái Vật Xoáy Nước Elphidran Aqua
0.3 (0.13%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Bulldosu
7 (3.09%)
Trứng Sần Sùi
Thân Hình Võ Sĩ Yokozuna Bulldosu
0.3 (0.13%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Menasting Terra
1 (0.44%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Ngọn Thương Xuyên Vàng Menasting Terra
0.3 (0.13%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Người Khổng Lồ Phương Nam Wumpo Botan
0.3 (0.13%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Wumpo Botan
10 (4.42%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Smokie
7 (3.09%)
Trứng Hắc Ám
Dũng Sĩ Nhỏ Đen Tuyền Smokie
0.3 (0.13%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Gloopie
7 (3.09%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Cô Gái Nghịch Ngợm Của Biển Cả Gloopie
0.3 (0.13%)
Trứng Ẩm Ướt Khổng Lồ
Nông Trại U Ám Caprity Noct
0.3 (0.13%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Caprity Noct
7 (3.09%)
Trứng Hắc Ám
Kẻ Đột Kích Trên Không Vanwyrm
0.3 (0.13%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Vanwyrm
7 (3.09%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Loupmoon
7 (3.09%)
Trứng Hắc Ám
Lay Động Dưới Trăng Loupmoon
0.3 (0.13%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Hóa Thân Của Cát Bụi Surfent Terra
0.3 (0.13%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Surfent Terra
7 (3.09%)
Trứng Sần Sùi Lớn