Hệ Rồng
Hệ Cỏ
Lv.1
Lv5
Lv4
Lv3
Lv4
Lượng thức ăn
Stats
Size
XL
Rarity
8
126
450
MeleeAttack
100
105
100
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
1300
4470
Code
BOSS_SkyDragon_Grass
Movement
SlowWalkSpeed
120
WalkSpeed
240
RunSpeed
900
RideSprintSpeed
1500
TransportSpeed
470
SwimSpeed
240
SwimDashSpeed
285
Stamina
220
Level 80
Máu
5940 – 7452
Tấn công
730 – 919
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
SkyDragon_Grass
BPClass
BOSS_SkyDragon_Grass
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dragon
ElementType2
Leaf
GenusCategory
Dragon
Friendship_HP
2.7
Friendship_ShotAttack
2.3
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_3
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
6
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
130000
MeshCapsuleHalfHeight
239.19
MeshCapsuleRadius
180
BestWorkSuitability
Seeding
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | GiveALeaf_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_1 5 |
| 2 | GiveALeaf_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_2 7 |
| 3 | GiveALeaf_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_3 10 |
| 4 | GiveALeaf_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_4 14 |
| 5 | GiveALeaf_Ride 1 GiveElement_TrainerATK_UP_PartnerSkill_Ride_5 20 |
Active Skills
Lv. 1 Pháo Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
35
Bắn một viên đạn năng lượng
chứa đầy sức mạnh rồng vào kẻ địch.
Lv. 7 Lưỡi Cắt Gió
Hệ Cỏ
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn một lưỡi dao gió siêu nhanh
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 15 Súng Bắn Hạt
Hệ Cỏ
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Giải phóng nhiều hạt cứng
và tấn công kẻ địch phía trước.
Lv. 22 Hơi Thở Rồng
Hệ Rồng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Thổi hơi thở chứa đầy sức mạnh rồng
về phía trước, gây sát thương liên tục.
Lv. 30 Lốc Xoáy Cỏ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
65
Tạo ra lốc xoáy ở bên trái và bên phải
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 40 Cú Giáng Sao Chổi
Hệ Rồng
Uy Lực: 180
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Thả một thiên thạch theo hướng thẳng đứng,
tạo ra sóng xung kích xung quanh.
Lv. 50 Dây Leo Bao Vây
Hệ Cỏ
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Đâm ra những rễ sắc nhọn
tại vị trí của kẻ địch và xung quanh đó.
Lv. 70 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |