Lv.1
Lv4
Lv3
Lượng thức ăn
Stats
Size
L
Rarity
5
138
420
MeleeAttack
100
95
100
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
1190
3624
Code
BOSS_SumoDog
Movement
SlowWalkSpeed
60
WalkSpeed
120
RunSpeed
600
RideSprintSpeed
700
TransportSpeed
120
JumpZVelocity
460
SwimSpeed
180
SwimDashSpeed
243
Stamina
110
Level 80
Máu
6420 – 8076
Tấn công
670 – 841
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
SumoDog
BPClass
BOSS_SumoDog
ZukanIndex
-1
ElementType1
Earth
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
2.1
Friendship_ShotAttack
2.7
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_3
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
6
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
119000
MeshCapsuleHalfHeight
67.55
MeshCapsuleRadius
40
BestWorkSuitability
Mining
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | SumoDog_PartnerSkill_1 15, 100 |
| 2 | SumoDog_PartnerSkill_2 17, 100 |
| 3 | SumoDog_PartnerSkill_3 20, 100 |
| 4 | SumoDog_PartnerSkill_4 24, 100 |
| 5 | SumoDog_PartnerSkill_5 30, 100 |
Active Skills
Lv. 15 Pháo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Phủ Bùn
35
Tích Lũy: Gây Choáng
35
Nhặt tảng đá từ mặt đất trước mặt
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 22 Đá Nổ
Hệ Đất
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và làm những tảng đá lớn bay khắp xung quanh
Lv. 30 Giáo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Triệu hồi những ngọn giáo đá sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 40 Bão Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy cát.
Các cơn lốc xoáy sẽ không ngừng xoay theo đường tròn.
Lv. 50 Cú Giậm Đại Lực Sĩ
Hệ Đất
Uy Lực: 550
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Kỹ năng độc quyền của Bulldosu.
Nhấc cao chân sau bên phải lấy đà giậm mạnh xuống đất,
tạo luồng sóng xung kích hình quạt tấn công trực diện.
Lv. 70 Đá Vỡ
Hệ Đất
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |