Thỏi Pal Metal 2
Sợi 20
Thuốc Súng 3
1000
|
Lựu Đạn 10
|
Cổ Đạ Lv. 53
|
Gỗ 30
Đá 5
Sợi 15
20
|
Cung Thô Sơ 1
|
Cổ Đạ Lv. 3
|
Gỗ 37
Đá 6
Sợi 18
80
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 1
|
Gỗ 45
Đá 7
Sợi 22
160
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 2
|
Gỗ 52
Đá 8
Sợi 26
320
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 3
|
Gỗ 60
Đá 10
Sợi 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
640
|
Cung Thô Sơ 1
|
Bản Thiết Kế Cung Thô Sơ 4
|
Gỗ 40
Đá 8
Sợi 20
Tuyến Độc 2
50
|
Cung Độc 1
|
|
Gỗ 40
Đá 8
Sợi 20
Cơ Quan Tạo Lửa 2
50
|
Cung Lửa 1
|
|
Gỗ 50
Đá 12
Sợi 30
80
|
Cung Bắn Ba Tên 1
|
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 50
Sợi 40
Đinh Vít 10
600
|
Cung Trợ Lực 1
|
Cổ Đạ Lv. 42
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 62
Sợi 50
Đinh Vít 12
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
2400
|
Cung Trợ Lực 1
|
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 75
Sợi 60
Đinh Vít 15
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
4800
|
Cung Trợ Lực 1
|
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 87
Sợi 70
Đinh Vít 17
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
9600
|
Cung Trợ Lực 1
|
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3
|
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 100
Sợi 80
Đinh Vít 20
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 4
19200
|
Cung Trợ Lực 1
|
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4
|
Thỏi Kim Loại 35
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Sợi 30
400
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Cổ Đạ Lv. 24
|
Thỏi Kim Loại 43
Dầu Pal Thượng Hạng 12
Sợi 37
1600
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 52
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Sợi 45
3200
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 61
Dầu Pal Thượng Hạng 17
Sợi 52
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
6400
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 70
Dầu Pal Thượng Hạng 20
Sợi 60
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
12800
|
Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu 1
|
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại 45
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Sợi 30
400
|
Súng Cường Lực 1
|
Cổ Đạ Lv. 25
|
Mảnh Paldium 10
Thỏi Kim Loại 10
Sợi 30
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
200
|
Súng Bắn Móc 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Mảnh Paldium 20
Thỏi Kim Loại 20
Sợi 50
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 3
400
|
Súng Bắn Móc Cao Cấp 1
|
Cổ Đạ Lv. 17
|
Mảnh Paldium 30
Thỏi Kim Loại 30
Sợi 80
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 5
1000
|
Súng Bắn Móc Cực Mạnh 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Sợi 50
600
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Cổ Đạ Lv. 30
|
Thỏi Kim Loại 75
Dầu Pal Thượng Hạng 18
Sợi 62
2400
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 90
Dầu Pal Thượng Hạng 22
Sợi 75
4800
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 105
Dầu Pal Thượng Hạng 26
Sợi 87
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
9600
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 120
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Sợi 100
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
19200
|
Súng Săn Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại 70
Dầu Pal Thượng Hạng 20
Sợi 60
700
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Cổ Đạ Lv. 31
|
Thỏi Kim Loại 87
Dầu Pal Thượng Hạng 25
Sợi 75
2800
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 105
Dầu Pal Thượng Hạng 30
Sợi 90
5600
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 122
Dầu Pal Thượng Hạng 35
Sợi 105
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
11200
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 140
Dầu Pal Thượng Hạng 40
Sợi 120
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
22400
|
Súng Trường Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 4
|
Thỏi Kim Loại 40
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Sợi 30
450
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Cổ Đạ Lv. 26
|
Thỏi Kim Loại 50
Dầu Pal Thượng Hạng 12
Sợi 37
1800
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Thỏi Kim Loại 60
Dầu Pal Thượng Hạng 15
Sợi 45
3600
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2
|
Thỏi Kim Loại 70
Dầu Pal Thượng Hạng 17
Sợi 52
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
7200
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3
|
Thỏi Kim Loại 80
Dầu Pal Thượng Hạng 20
Sợi 60
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 2
14400
|
Súng Tiểu Liên Tự Chế 1
|
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4
|
Mảnh Paldium 10
Chất Dịch Pal Hệ Nước 3
Thỏi Kim Loại 8
Sợi 8
100
|
Cần Câu Sơ Cấp (Chillet) 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Mảnh Paldium 20
Chất Dịch Pal Hệ Nước 6
Thỏi Kim Loại 16
Sợi 16
Quặng Coralum 3
200
|
Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) 1
|
Bản Thiết Kế Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss)
|
Mảnh Paldium 30
Dầu Pal Thượng Hạng 5
Xi Măng 10
Sợi 30
600
|
Cần Câu Trung Cấp (Cattiva) 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Mảnh Paldium 60
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Xi Măng 20
Sợi 60
Quặng Coralum 10
1200
|
Cần Câu Trung Cấp (Croajiro) 1
|
Bản Thiết Kế Cần Câu Trung Cấp (Croajiro)
|
Mảnh Paldium 10
Gỗ 20
Đá 20
Sợi 10
30
|
Khiên Thường 1
|
Cổ Đạ Lv. 4
|
Vải 2
Sợi 7
20
|
Trang Phục Vải 1
|
Cổ Đạ Lv. 4
|
Vải 3
Sợi 8
80
|
Trang Phục Vải 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 1
|
Vải 4
Sợi 10
160
|
Trang Phục Vải 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 2
|
Vải 5
Sợi 12
320
|
Trang Phục Vải 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 3
|
Vải 6
Sợi 14
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
640
|
Trang Phục Vải 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 4
|
Da Thú 10
Thỏi Kim Loại 10
Sợi 20
50
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Da Thú 12
Thỏi Kim Loại 12
Sợi 25
200
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1
|
Da Thú 15
Thỏi Kim Loại 15
Sợi 30
400
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2
|
Da Thú 17
Thỏi Kim Loại 17
Sợi 35
800
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3
|
Da Thú 20
Thỏi Kim Loại 20
Sợi 40
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
1600
|
Áo Giáp Da Thú 1
|
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4
|
Sợi 10
Da Thú 1
30
|
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1
|
Cổ Đạ Lv. 10
|
Sợi 12
Da Thú 1
120
|
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1
|
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1
|
Sợi 15
Da Thú 2
240
|
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1
|
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2
|
Sợi 17
Da Thú 3
480
|
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1
|
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3
|
Sợi 20
Da Thú 4
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại 1
960
|
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1
|
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4
|
Vải 10
Sợi 10
120
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Vải 15
Sợi 15
240
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Mềm Nhẹ 2
|
Vải 22
Sợi 22
480
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Mềm Nhẹ 3
|
Vải 33
Sợi 33
960
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Mềm Nhẹ 4
|
Vải 49
Sợi 49
1920
|
Mũ Mềm Nhẹ 1
|
-
|
Vải 20
Sợi 10
150
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Vải 30
Sợi 15
300
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tốt Nghiệp 2
|
Vải 45
Sợi 22
600
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tốt Nghiệp 3
|
Vải 67
Sợi 33
1200
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Tốt Nghiệp 4
|
Vải 100
Sợi 49
2400
|
Mũ Tốt Nghiệp 1
|
-
|
Sợi 30
Gỗ 10
100
|
Mũ Nông Dân 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Nông Dân 1
|
Sợi 45
Gỗ 15
200
|
Mũ Nông Dân 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Nông Dân 2
|
Sợi 67
Gỗ 22
400
|
Mũ Nông Dân 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Nông Dân 3
|
Sợi 100
Gỗ 33
800
|
Mũ Nông Dân 1
|
Bản Thiết Kế Mũ Nông Dân 4
|
Sợi 150
Gỗ 49
1600
|
Mũ Nông Dân 1
|
-
|
Lông Cừu 20
Cơ Quan Tạo Lửa 15
Da Thú 25
Sợi 35
300
|
Trang Phục Chịu Nhiệt 1
|
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Nhiệt
|
Gỗ 10
Sợi 5
Đinh Vít 1
10
|
Ván Gỗ 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Gỗ 5
Sợi 10
Da Thú 3
20
|
Túi Đựng Thức Ăn Nhỏ 1
|
Cổ Đạ Lv. 9
|
Gỗ 10
Sợi 30
Da Thú 10
80
|
Túi Đựng Thức Ăn Vừa 1
|
Cổ Đạ Lv. 14
|
Gỗ 20
Sợi 50
Da Thú 20
300
|
Túi Đựng Thức Ăn To 1
|
Cổ Đạ Lv. 23
|
Gỗ Cứng 30
Sợi 90
Da Thú 35
Sợi Carbon 10
800
|
Túi Đựng Thức Ăn Siêu To 1
|
Cổ Đạ Lv. 36
|
Gỗ Cứng 50
Sợi 200
Da Thú 50
Sợi Carbon 20
2000
|
Túi Đựng Thức Ăn Khổng Lồ 1
|
Cổ Đạ Lv. 47
|
Da Thú 5
Sợi 10
Mảnh Paldium 10
100
|
Vòng Cổ Daedream 1
|
|
Da Thú 10
Gỗ 20
Sợi 15
Mảnh Paldium 10
100
|
Bộ Yên Cương Direhow 1
|
Cổ Đạ Lv. 9
|
Da Thú 10
Sợi 20
Vải 5
Mảnh Paldium 20
150
|
Yên Cưỡi Chillet 1
|
Cổ Đạ Lv. 11
|
Da Thú 20
Sợi 30
Vải 10
Cơ Quan Tạo Lửa 10
Mảnh Paldium 30
400
|
Yên Cưỡi Chillet Ignis 1
|
Cổ Đạ Lv. 40
|
Da Thú 5
Sợi 20
Thỏi Kim Loại 10
Sừng 3
Mảnh Paldium 15
200
|
Yên Cưỡi Eikthyrdeer 1
|
Cổ Đạ Lv. 12
|
Da Thú 6
Sợi 24
Thỏi Kim Loại 12
Sừng 3
Mảnh Paldium 18
240
|
Yên Cưỡi Eikthyrdeer Terra 1
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Da Thú 15
Sợi 25
Cơ Quan Tạo Lửa 10
Mảnh Paldium 15
100
|
Yên Cưỡi Arsox 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Da Thú 20
Vải 10
Thỏi Kim Loại 15
Sợi 20
Mảnh Paldium 20
300
|
Yên Cưỡi Nitewing 1
|
Cổ Đạ Lv. 15
|
Da Thú 10
Sợi 20
Thỏi Kim Loại 5
Mảnh Paldium 15
100
|
Vòng Cổ Flopie 1
|
|
Vải 10
Da Thú 10
Sợi 15
Cơ Quan Tạo Lửa 10
Mảnh Paldium 15
100
|
Găng Tay Tocotoco 1
|
Cổ Đạ Lv. 18
|
Da Thú 20
Sợi 30
Thỏi Kim Loại 10
Đá 50
Mảnh Paldium 20
200
|
Dải Buộc Digtoise 1
|
|
Vải 5
Da Thú 3
Sợi 10
Thỏi Kim Loại 3
Mảnh Paldium 10
100
|
Găng Tay Hangyu 1
|
|
Vải 6
Da Thú 3
Sợi 12
Thỏi Kim Loại 3
Mảnh Paldium 12
120
|
Găng Tay Hangyu Cryst 1
|
|
Da Thú 20
Sợi 20
Thỏi Kim Loại 15
Mảnh Paldium 20
150
|
Yên Cưỡi Elphidran 1
|
Cổ Đạ Lv. 20
|
Da Thú 24
Sợi 24
Thỏi Kim Loại 18
Mảnh Paldium 24
180
|
Yên Cưỡi Elphidran Aqua 1
|
Cổ Đạ Lv. 32
|
Da Thú 30
Sợi 50
Tuyến Độc 30
Mảnh Paldium 40
400
|
Yên Cưỡi Tarantriss 1
|
Cổ Đạ Lv. 20
|
Da Thú 20
Cơ Quan Tạo Lửa 10
Thỏi Kim Loại 15
Sợi 30
Mảnh Paldium 20
200
|
Yên Cưỡi Vanwyrm 1
|
Cổ Đạ Lv. 21
|
Da Thú 24
Cơ Quan Kết Băng 12
Thỏi Kim Loại 18
Sợi 36
Mảnh Paldium 24
240
|
Yên Cưỡi Vanwyrm Cryst 1
|
Cổ Đạ Lv. 22
|
Da Thú 15
Sợi 15
Thỏi Kim Loại 10
Mảnh Paldium 20
200
|
Vòng Cổ Dazzi 1
|
|
Da Thú 10
Sợi 30
Tinh Thạch Bóng Tối 10
Mảnh Paldium 40
400
|
Vòng Cổ Dazzi Noct 1
|
|
Da Thú 20
Sợi 20
Thỏi Kim Loại 15
Lông Cừu 30
Mảnh Paldium 20
150
|
Yên Cưỡi Kingpaca 1
|
Cổ Đạ Lv. 23
|
Da Thú 24
Sợi 24
Thỏi Kim Loại 18
Lông Cừu 36
Mảnh Paldium 24
180
|
Yên Cưỡi Kingpaca Cryst 1
|
Cổ Đạ Lv. 46
|
Vải 20
Da Thú 20
Sợi 30
Mảnh Paldium 30
300
|
Găng Tay Galeclaw 1
|
|
Da Thú 25
Sợi 30
Vải 10
Chất Dịch Pal Hệ Nước 10
Mảnh Paldium 25
200
|
Yên Cưỡi Azurobe 1
|
Cổ Đạ Lv. 24
|
Da Thú 30
Sợi 36
Vải 12
Cơ Quan Kết Băng 12
Mảnh Paldium 30
240
|
Yên Cưỡi Azurobe Cryst 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Da Thú 15
Sợi 30
Thỏi Kim Loại 10
Mảnh Paldium 20
200
|
Yên Cưỡi Dinossom 1
|
Cổ Đạ Lv. 24
|
Da Thú 18
Sợi 36
Thỏi Kim Loại 12
Mảnh Paldium 24
240
|
Yên Cưỡi Dinossom Lux 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Da Thú 30
Sợi 30
Thỏi Kim Loại 20
Vải 20
Mảnh Paldium 40
400
|
Yên Cưỡi Fenglope 1
|
Cổ Đạ Lv. 26
|
Da Thú 30
Sợi 30
Cơ Quan Sinh Điện 20
Vải Thượng Hạng 10
Mảnh Paldium 45
600
|
Yên Cưỡi Fenglope Lux 1
|
Cổ Đạ Lv. 57
|
Da Thú 30
Sợi 60
Thỏi Kim Loại 30
Cơ Quan Kết Băng 6
Mảnh Paldium 30
300
|
Yên Cưỡi Polapup 1
|
Cổ Đạ Lv. 26
|
Da Thú 20
Sợi 40
Thỏi Kim Loại 20
Mảnh Paldium 25
200
|
Dây Cương Herbil 1
|
|
Da Thú 20
Sợi 30
Thỏi Kim Loại 15
Mảnh Paldium 20
150
|
Yên Cưỡi Dazemu 1
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Da Thú 25
Sợi 30
Cơ Quan Tạo Lửa 20
Thỏi Kim Loại 15
Mảnh Paldium 25
200
|
Yên Cưỡi Pyrin 1
|
Cổ Đạ Lv. 29
|
Da Thú 30
Sợi 36
Cơ Quan Tạo Lửa 24
Thỏi Kim Loại 18
Mảnh Paldium 30
240
|
Yên Cưỡi Pyrin Noct 1
|
Cổ Đạ Lv. 34
|
Da Thú 50
Sợi 70
Dầu Pal Thượng Hạng 10
Gỗ 100
Mảnh Paldium 60
1000
|
Yên Cưỡi Mammorest 1
|
Cổ Đạ Lv. 28
|
Da Thú 60
Sợi 84
Dầu Pal Thượng Hạng 12
Gỗ 120
Mảnh Paldium 72
1200
|
Yên Cưỡi Mammorest Cryst 1
|
Cổ Đạ Lv. 41
|
Da Thú 20
Sợi 40
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Sinh Điện 15
Mảnh Paldium 25
200
|
Yên Cưỡi Rayhound 1
|
Cổ Đạ Lv. 30
|
Da Thú 24
Sợi 48
Thỏi Kim Loại 20
Cơ Quan Kết Băng 20
Mảnh Paldium 30
240
|
Yên Cưỡi Rayhound Cryst 1
|
Cổ Đạ Lv. 32
|
Da Thú 30
Thỏi Kim Loại 30
Sợi 50
Cơ Quan Tạo Lửa 20
Mảnh Paldium 30
300
|
Yên Cưỡi Blazehowl 1
|
Cổ Đạ Lv. 33
|
Da Thú 36
Thỏi Kim Loại 36
Sợi 60
Cơ Quan Tạo Lửa 24
Mảnh Paldium 36
360
|
Yên Cưỡi Blazehowl Noct 1
|
Cổ Đạ Lv. 35
|
Da Thú 20
Sợi 30
Thỏi Kim Loại 15
Mảnh Paldium 20
200
|
Yên Cưỡi Broncherry 1
|
Cổ Đạ Lv. 33
|
Da Thú 24
Sợi 36
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Mảnh Paldium 24
240
|
Yên Cưỡi Broncherry Aqua 1
|
|
Da Thú 20
Vải 20
Sợi 30
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
Mảnh Paldium 30
400
|
Yên Cưỡi Braloha 1
|
Cổ Đạ Lv. 36
|
Da Thú 15
Sợi 25
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
Mảnh Paldium 20
100
|
Yên Cưỡi Maraith 1
|
Cổ Đạ Lv. 37
|
Da Thú 20
Nấm 20
Sợi 30
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
Mảnh Paldium 30
400
|
Yên Cưỡi Shroomer 1
|
Cổ Đạ Lv. 39
|
Da Thú 20
Nấm Gây Đói 20
Sợi 30
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
Mảnh Paldium 30
400
|
Yên Cưỡi Shroomer Noct 1
|
Cổ Đạ Lv. 39
|
Da Thú 30
Sợi 50
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20
Mảnh Paldium 40
400
|
Yên Cưỡi Yakumo 1
|
Cổ Đạ Lv. 41
|
Da Thú 30
Cơ Quan Kết Băng 20
Sợi 50
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10
Mảnh Paldium 40
400
|
Yên Cưỡi Wumpo 1
|
Cổ Đạ Lv. 45
|
Da Thú 36
Bông Hoa Đẹp 24
Sợi 60
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 12
Mảnh Paldium 48
480
|
Yên Cưỡi Wumpo Botan 1
|
Cổ Đạ Lv. 51
|
Da Thú 24
Sợi 24
Vải 15
Thép Plasteel 30
Mảnh Paldium 24
180
|
Yên Cưỡi Bulldosu 1
|
Cổ Đạ Lv. 53
|
Da Thú 36
Sợi 72
Thép Plasteel 30
Cơ Quan Kết Băng 7
Mảnh Paldium 36
360
|
Yên Cưỡi Polapup Terra 1
|
Cổ Đạ Lv. 55
|
Da Thú 20
Sợi 50
Tinh Thạch Bóng Tối 5
Mảnh Paldium 40
400
|
Dây Cương Smokie 1
|
Cổ Đạ Lv. 58
|
Da Thú 36
Sợi 60
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 24
Chất Làm Mát Siêu Lạnh 24
Mảnh Paldium 48
400
|
Yên Cưỡi Jormuntide 1
|
Cổ Đạ Lv. 40
|
Da Thú 43
Sợi 72
Hexolite 28
Cơ Quan Tạo Lửa 28
Mảnh Paldium 57
480
|
Yên Cưỡi Jormuntide Ignis 1
|
Cổ Đạ Lv. 59
|
Ván Gỗ 20
Sợi 30
Da Thú 20
500
|
Bao Đựng Vũ Khí Bổ Sung 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Ván Gỗ Cao Cấp 40
Sợi 100
Da Thú 40
Sợi Carbon 20
2000
|
Bao Đựng Vũ Khí Bổ Sung 2 1
|
Cổ Đạ Lv. 54
|
Ván Gỗ 10
Sợi 20
Da Thú 10
500
|
Túi Mở Rộng Cỡ Nhỏ 1
|
Cổ Đạ Lv. 27
|
Gỗ Cứng 50
Sợi 50
Da Thú 20
1000
|
Túi Mở Rộng Cỡ Vừa 1
|
Cổ Đạ Lv. 43
|
Ván Gỗ Cao Cấp 20
Sợi 80
Da Thú 30
Sợi Carbon 10
2000
|
Túi Mở Rộng Cỡ Lớn 1
|
Cổ Đạ Lv. 53
|
Ván Gỗ Cao Cấp 50
Sợi 120
Da Thú 40
Sợi Carbon 20
4000
|
Túi Mở Rộng Khổng Lồ 1
|
Cổ Đạ Lv. 57
|
Gỗ 20 Sợi 5 Lông Cừu 1 | Giường Chất Lượng Thấp | Cổ Đạ Lv. 3 |
Vải 10 Gỗ 50 Đinh Vít 10 Sợi 20 | Giường Chất Lượng Cao | Cổ Đạ Lv. 28 |
Gỗ 10 Sợi 5 | Giường Pal Bằng Rơm | Cổ Đạ Lv. 3 |
Vải 5 Ván Gỗ 3 Đinh Vít 5 Sợi 10 | Giường Pal Mềm Mại | Cổ Đạ Lv. 24 |
Vải Thượng Hạng 5 Gỗ Cứng 5 Đinh Vít 20 Sợi 20 | Giường Pal Cỡ Lớn | Cổ Đạ Lv. 36 |
Ván Gỗ 10 Đá 20 Sợi 50 | Trang Trại Phối Giống | Cổ Đạ Lv. 19 |
Gỗ 30 Đá 20 Sợi 30 Xi Măng 10 | Silo | Cổ Đạ Lv. 25 |
Gỗ 30 Đá 20 Sợi 30 | Trang Trại Gia Súc | Cổ Đạ Lv. 5 |
Gỗ 20 Sợi 5 Mảnh Paldium 5 | Hình Nộm Đo Sát Thương | Cổ Đạ Lv. 13 |
Gỗ 30 Sợi 10 | Tủ Cổ | Cổ Đạ Lv. 13 |
Gỗ 40 Sợi 10 | Tủ Ngang Cổ | Cổ Đạ Lv. 13 |
Gỗ 40 Sợi 10 Thỏi Kim Loại 3 | Tủ Lớn Cổ | Cổ Đạ Lv. 13 |
Gỗ 10 Sợi 5 | Cây Cảnh Trong Nhà | Cổ Đạ Lv. 6 |
Gỗ 10 Sợi 5 | Cây Cảnh Có Kèm Kệ | Cổ Đạ Lv. 6 |
Đá 10 Sợi 5 | Cây Cảnh Để Bàn | Cổ Đạ Lv. 6 |
Đá 5 Sợi 5 | Cây Cảnh Trồng Chậu | Cổ Đạ Lv. 6 |
Sợi 10 | Cây Thường Xuân Lớn Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 7 |
Sợi 5 | Cây Thường Xuân Nhỏ Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 7 |
Sợi 5 | Cây Thường Xuân Ngang Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 7 |
Gỗ 20 Sợi 5 Đá 5 | Bàn Làm Việc Cổ | Cổ Đạ Lv. 14 |
Gỗ 20 Sợi 5 Đá 2 | Bàn Tròn Cổ | Cổ Đạ Lv. 14 |
Ván Gỗ 20 Sợi 20 Đá 30 | Bàn Trang Điểm Cổ | Cổ Đạ Lv. 21 |
Sợi 10 | Giỏ Mây Cổ | Cổ Đạ Lv. 16 |
Ván Gỗ 10 Sợi 20 Thỏi Kim Loại 5 | Đàn Đại Dương Cầm | Cổ Đạ Lv. 17 |
Ván Gỗ 10 Sợi 20 Thỏi Kim Loại 5 | Đàn Piano Đứng | Cổ Đạ Lv. 17 |
Thỏi Kim Loại 1 Sợi 3 | Giá Đựng Giấy Vệ Sinh Cổ | Cổ Đạ Lv. 18 |
Gỗ 5 Đá 5 Sợi 5 | Túi Rác | Cổ Đạ Lv. 37 |
Thỏi Kim Loại 20 Sợi 20 | Khung Thành Bóng Đá | Cổ Đạ Lv. 46 |
Gỗ Cứng 10 Sợi 10 | Bình Phong | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ Cứng 10 Sợi 10 | Tranh Cuộn Treo Tường | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ Cứng 15 Vải 3 Sợi 10 | Ghế Tựa Nhật Bản | Cổ Đạ Lv. 55 |
Vải 3 Sợi 10 | Đệm Ngồi Nhật Bản | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ 10 Sợi 5 Vải 10 | Cờ Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | Bản Thiết Kế Cờ Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal |
Sợi 10 Vải 10 | Biểu Ngữ Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | Bản Thiết Kế Biểu Ngữ Ngang Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal |
Gỗ 10 Sợi 10 | Banyan_Big | |
Gỗ 10 Sợi 10 | Lồng Rỗng | |
Gỗ 10 Sợi 10 | Rào Chắn Gỗ | Bản Thiết Kế Rào Chắn Gỗ |
Thỏi Kim Loại 20 Sợi 10 Vải 20 | Cờ Hiệu Của Tổ Chức Săn Trộm | Cổ Đạ Lv. 11 |
Thỏi Kim Loại 10 Sợi 10 Vải 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Tổ Chức Săn Trộm | Cổ Đạ Lv. 11 |
Gỗ 20 Sợi 10 Vải 20 | Cờ Hiệu Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | Cổ Đạ Lv. 20 |
Thỏi Kim Loại 10 Sợi 10 Vải 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal | Cổ Đạ Lv. 20 |
Thỏi Kim Loại 20 Sợi 10 Vải 20 | Cờ Hiệu Của Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu | Cổ Đạ Lv. 28 |
Thỏi Kim Loại 10 Sợi 10 Vải 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu | Cổ Đạ Lv. 28 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20 Sợi 10 Vải 20 | Cờ Hiệu Của Đội Tự Vệ | Cổ Đạ Lv. 39 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10 Sợi 10 Vải 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Đội Tự Vệ | Cổ Đạ Lv. 39 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20 Sợi 10 Vải Thượng Hạng 20 | Cờ Hiệu Của Đơn Vị Nghiên Cứu Gen | Cổ Đạ Lv. 50 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10 Sợi 10 Vải Thượng Hạng 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Đơn Vị Nghiên Cứu Gen | Cổ Đạ Lv. 50 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20 Sợi 10 Vải Thượng Hạng 20 | Cờ Hiệu Của Hoa Mặt Trăng | Cổ Đạ Lv. 55 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10 Sợi 10 Vải Thượng Hạng 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Hoa Mặt Trăng | Cổ Đạ Lv. 55 |
Gỗ 20 Sợi 5 Mảnh Paldium 5 | DamagedScarecrow_Test | |
Sợi 20 | Mô Hình Bụi Cây Lá Vàng | Cổ Đạ Lv. 16 |
Sợi 20 | Mô Hình Bụi Hoa A | Cổ Đạ Lv. 23 |
Sợi 20 | Mô Hình Bụi Hoa B | Cổ Đạ Lv. 23 |
Sợi 20 | Mô Hình Bụi Cây Nhiệt Đới | Cổ Đạ Lv. 27 |
Sợi 20 | Mô Hình Bụi Cây Phủ Trắng | Cổ Đạ Lv. 49 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20 Sợi 10 Vải Thượng Hạng 20 | Cờ Hiệu Của Cư Dân Feybreak | Cổ Đạ Lv. 60 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10 Sợi 10 Vải Thượng Hạng 20 | Biểu Ngữ Dọc Của Cư Dân Feybreak | Cổ Đạ Lv. 60 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 20 Sợi 10 Vải Thượng Hạng 20 | Cờ Hiệu Lời Thề Trời Xanh | Cổ Đạ Lv. 71 |
Thỏi Kim Loại Tinh Luyện 10 Sợi 10 Vải Thượng Hạng 20 | Biểu Ngữ Dọc Lời Thề Trời Xanh | Cổ Đạ Lv. 71
|