Hệ Đất
Lv.1
Lv1
Lv2
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
5
96
100
MeleeAttack
70
70
70
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
2780
1082
Code
BOSS_WindChimes
Movement
SlowWalkSpeed
50
WalkSpeed
100
RunSpeed
400
RideSprintSpeed
550
TransportSpeed
250
SwimSpeed
400
SwimDashSpeed
400
Stamina
100
Level 80
Máu
4740 – 5892
Tấn công
520 – 646
Phòng thủ
470 – 596
Others
IsPal
1
Tribe
WindChimes
BPClass
BOSS_WindChimes
ZukanIndex
-1
ElementType1
Earth
GenusCategory
Other
Friendship_HP
4.2
Friendship_ShotAttack
3.7
Friendship_Defense
3.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_5
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
1
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
278000
MeshCapsuleHalfHeight
160
MeshCapsuleRadius
120
BestWorkSuitability
Transport
Summary
Partner Skill:
| Lv. | GliderMaxSpeed | GliderGravityScale | GliderSP |
|---|---|---|---|
| 1 | 100 | 0.01 | |
| 2 | 0.009 | 9 | |
| 3 | 0.008 | 8 | |
| 4 | 0.007 | 7 | |
| 5 | 0.006 | 6 |
Active Skills
Lv. 15 Lưỡi Cắt Gió
Hệ Cỏ
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn một lưỡi dao gió siêu nhanh
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 30 Bom Năng Lượng
Hệ Thường
Uy Lực: 120
Tích trữ một lượng năng lượng lớn và
bắn ra dưới dạng quả cầu khổng lồ.
Lv. 40 Lốc Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải,
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 50 Giáo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Triệu hồi những ngọn giáo đá sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 70 Đá Vỡ
Hệ Đất
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |