Update cookie preferences
Paldb.cc
Tools
Palpagos Islands
Map
The World Tree
Map
Breeding Calculator
IV Calculator
Pal Calculator
Capture Rate
Pal
Pal
Alpha Pals
Rampaging
Tower
Raid
Humans
Element Swap
Weight Increase
Mounts
Glider
Drop Rate
Party Buffs
Pal Stats
Spoiler
Work Suitability
Kindling
Watering
Planting
Generating Electricity
Handiwork
Gathering
Lumbering
Mining
Medicine Production
Cooling
Transporting
Farming
Work Priority
SAN
Skills
Partner Skill
Active Skills
Passive Skills
Skill Fruit
Inventory
Weapon
Sphere
Sphere Module
Armor
Accessory
Material
Consumable
Ammo
Ingredient
Key Items
Glider
Schematic
Chest filters
Legendary
Construction
Production
Pal
Storage
Food
Infrastructure
Lighting
Foundations
Defenses
Furniture
Other
Breeding Farm
Pal Expedition Station
Fishing Pond
Other
Technologies
Merchant
Black Marketeer
Treasure Box
Arrogant Pal Critic
Arrogant Foodie
Memo
Tips
Base
Mission
Dungeons
Eggs
Caged
Enemy Camp
Arena
Bounty
Fishing
Incidents
Ancient Ruin
Caravan Merchant
Mods Install
EN English
TW 繁體中文
KO 한국어
CN 简体中文
JA Japanese
ES Spanish
DE Deutsch
FR Français
IT Italian
PT Português
RU Русский
TH ภาษาไทย
ID Indonesian
PL Polish
TR Turkish
VI Vietnamese
MX Spanish
Eggs grass_grade_01 /89
Egg CoolDown Time: 180 minutes.
Refer to the egg display on the
Map page
.
pal
weight
egg
Ribbuny
10 (2.14%)
Trứng Thường
Dinossom
10 (2.14%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Daedream
10 (2.14%)
Trứng Hắc Ám
Nox
10 (2.14%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Chillet
10 (2.14%)
Trứng Băng Giá
Flambelle
10 (2.14%)
Trứng Tỏa Nhiệt
Penking
10 (2.14%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Tombat
10 (2.14%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Celaray
5 (1.07%)
Trứng Ẩm Ướt
Eikthyrdeer
10 (2.14%)
Trứng Thường Lớn
Melpaca
10 (2.14%)
Trứng Thường
Direhowl
10 (2.14%)
Trứng Thường
Nụ Cười Lấp Lánh Ribbuny
0.5 (0.11%)
Trứng Thường Lớn
Cá Lượn Trời Không Celaray
0.5 (0.11%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Cô Gái Dung Nham Flambelle
0.5 (0.11%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Kẻ Ăn Giấc Mơ Daedream
0.5 (0.11%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Công Tử Ban Đêm Nox
0.5 (0.11%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Vũ Công Thảo Nguyên Chillet
0.5 (0.11%)
Trứng Băng Giá Lớn
Kẻ Xảo Quyệt Tombat
0.5 (0.11%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Rồng Hộ Vệ Vườn Xuân Dinossom
0.5 (0.11%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Thợ Săn Thảo Nguyên Direhowl
0.5 (0.11%)
Trứng Thường Lớn
Thủ Lĩnh Bảo Vệ Đàn Eikthyrdeer
0.5 (0.11%)
Trứng Thường Lớn
Đôi Chân Kiêu Hãnh Melpaca
0.5 (0.11%)
Trứng Thường Khổng Lồ
Chikipi
10 (2.14%)
Trứng Thường
Cattiva
10 (2.14%)
Trứng Thường
Lamball
10 (2.14%)
Trứng Thường
Teafant
10 (2.14%)
Trứng Ẩm Ướt
Pupperai
10 (2.14%)
Trứng Sần Sùi
Gumoss
10 (2.14%)
Trứng Xanh Tươi
Caprity Noct
10 (2.14%)
Trứng Hắc Ám
Mammorest
10 (2.14%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Foxparks
10 (2.14%)
Trứng Tỏa Nhiệt
Vixy
10 (2.14%)
Trứng Thường
Herbil
10 (2.14%)
Trứng Xanh Tươi
Depresso
10 (2.14%)
Trứng Hắc Ám
Clovee
10 (2.14%)
Trứng Xanh Tươi
Rushoar
10 (2.14%)
Trứng Sần Sùi
Nitewing
10 (2.14%)
Trứng Thường
Hangyu
10 (2.14%)
Trứng Sần Sùi
Jolthog
10 (2.14%)
Trứng Tích Điện
Hoocrates
10 (2.14%)
Trứng Hắc Ám
Cremis
10 (2.14%)
Trứng Thường
Rooby
10 (2.14%)
Trứng Tỏa Nhiệt
Kelpsea
10 (2.14%)
Trứng Ẩm Ướt
Broncherry
10 (2.14%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Croajiro
10 (2.14%)
Trứng Ẩm Ướt
Jolthog
10 (2.14%)
Trứng Tích Điện
Mozzarina
10 (2.14%)
Trứng Thường
Wispaw
10 (2.14%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Amione
10 (2.14%)
Trứng Ẩm Ướt
Tanzee
10 (2.14%)
Trứng Xanh Tươi
Fuack
10 (2.14%)
Trứng Ẩm Ướt
Braloha
10 (2.14%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Pengullet
10 (2.14%)
Trứng Ẩm Ướt
Foxparks Cryst
10 (2.14%)
Trứng Băng Giá
Tanzee Ignis
10 (2.14%)
Trứng Tỏa Nhiệt
Béo Tốt Mượt Mà Chikipi
0.5 (0.11%)
Trứng Thường Lớn
Siêu Ngầu Cattiva
0.5 (0.11%)
Trứng Thường Lớn
Quái Bông Khổng Lồ Lamball
0.5 (0.11%)
Trứng Thường Lớn
Bình Tưới Tiện Dụng Teafant
0.5 (0.11%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Đại Ca Rừng Xanh Pupperai
0.5 (0.11%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Đột Biến Gumoss
0.5 (0.11%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Nông Trại U Ám Caprity Noct
0.5 (0.11%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Song Nha Cuồng Nộ Mammorest
0.5 (0.11%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Đèn Soi Hành Trình Foxparks
0.5 (0.11%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Thần Tượng Của Thảo Nguyên Vixy
0.5 (0.11%)
Trứng Thường Lớn
Đập Là Sửa Được Herbil
0.5 (0.11%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Ba Đêm Không Ngủ Depresso
0.5 (0.11%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Cỏ May Mắn Tập Sự Clovee
0.5 (0.11%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Kẻ Hung Tợn Của Rừng Xanh Rushoar
0.5 (0.11%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Đôi Cánh Tự Do Nitewing
0.5 (0.11%)
Trứng Thường Lớn
Người Mang Vận May Hangyu
0.5 (0.11%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Chạm Vào Là Nguy Hiểm! Jolthog
0.5 (0.11%)
Trứng Tích Điện Lớn
Người Truyền Bá Trí Tuệ Hoocrates
0.5 (0.11%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Bông Xù Đáng Yêu Cremis
0.5 (0.11%)
Trứng Thường Lớn
Kẻ Đầu Đàn Rooby
0.5 (0.11%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Đứa Con Của Biển Sâu Kelpsea
0.5 (0.11%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Làn Gió Mùa Xuân Broncherry
0.5 (0.11%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Liều Mình Đến Chết Croajiro
0.5 (0.11%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Giẫm Vào Là Nguy Hiểm! Jolthog Cryst
0.5 (0.11%)
Trứng Băng Giá Lớn
Thịt Bò Wagyu Hạng A5 Mozzarina
0.5 (0.11%)
Trứng Thường Lớn
Bàn Tay Ma Đáng Yêu Wispaw
0.5 (0.11%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Liên Kết Diệu Kỳ Amione
0.5 (0.11%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Đôi Tay Khéo Léo Tanzee
0.5 (0.11%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Thiếu Niên Xé Sóng Ngổ Ngáo Fuack
0.5 (0.11%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Cổ Long Nở Hoa Braloha
0.5 (0.11%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Ăn Quá Nhiều Pengullet
0.5 (0.11%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Băng Hoa Trên Lữ Trình Foxparks Cryst
0.5 (0.11%)
Trứng Băng Giá Lớn
Kẻ Thích Nghịch Lửa Tanzee Ignis
0.5 (0.11%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn