Hệ Bóng Tối
Lv.1
Lv2
Lv1
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
5
120
150
MeleeAttack
100
75
90
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
1940
1856
Egg
Code
BOSS_BerryGoat_Dark
Movement
SlowWalkSpeed
70
WalkSpeed
70
RunSpeed
400
RideSprintSpeed
550
TransportSpeed
235
SwimSpeed
120
SwimDashSpeed
165
Stamina
100
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
550 – 685
Phòng thủ
590 – 752
Others
IsPal
1
Tribe
BerryGoat_Dark
BPClass
BOSS_BerryGoat_Dark
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dark
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
3.5
Friendship_Defense
2.9
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_4
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
2
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
194000
MeshCapsuleHalfHeight
140
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
MonsterFarm
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_BerryGoat_Dark
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | Regene_Stomatch_Hungriest_BerryGoat_1 100 |
| 2 | Regene_Stomatch_Hungriest_BerryGoat_2 120 |
| 3 | Regene_Stomatch_Hungriest_BerryGoat_3 140 |
| 4 | Regene_Stomatch_Hungriest_BerryGoat_4 160 |
| 5 | Regene_Stomatch_Hungriest_BerryGoat_5 200 |
| Lv. | Item |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | |
| 0 |
Active Skills
Lv. 1 Sương Mù Độc
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 0
Tích Lũy: Gây Độc
9999
Tạo ra một làn sương độc phía trước
và đầu độc đối thủ.
Lv. 7 Lưỡi Cắt Gió
Hệ Cỏ
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn một lưỡi dao gió siêu nhanh
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 15 Ném Độc
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 30
Tích Lũy: Gây Độc
100
Bắn bùn chứa đầy sức mạnh độc hại
vào kẻ địch.
Lv. 22 Cắt Liên Hoàn
Hệ Cỏ
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn 3 lưỡi dao gió siêu nhanh
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 30 Mưa Độc
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Gây Độc
100
Truyền sức mạnh vào cơ thể
và rải các quả cầu độc khắp nơi.
Lv. 40 Dây Leo Bao Vây
Hệ Cỏ
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Đâm ra những rễ sắc nhọn
tại vị trí của kẻ địch và xung quanh đó.
Lv. 50 Laser Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối
và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 70 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| First Defeat | |
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 23 | Đảo Palpagos -147,-659 | |
| Lv. 55 | 81_5_Yamijima_FBOSS_22 | |
| Lv. 56–58 | Hang Động Feybreak | |
| Lv. 55 | yamijima_forest_purple_B_BOSS | |
| tenraku_grade_02 | ||
| grass_grade_01 | ||
| Sakurajima_grade_01 |