Stats
Size
XS
Rarity
1
70
100
MeleeAttack
100
75
60
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
2910
397
Egg
Code
DreamDemon
Movement
SlowWalkSpeed
70
WalkSpeed
140
RunSpeed
300
RideSprintSpeed
550
TransportSpeed
220
SwimSpeed
300
SwimDashSpeed
300
Stamina
100
Level 80
Máu
3700 – 4540
Tấn công
550 – 685
Phòng thủ
410 – 518
Others
IsPal
1
Tribe
DreamDemon
BPClass
DreamDemon
ZukanIndex
22
ElementType1
Dark
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
5.5
Friendship_ShotAttack
3.5
Friendship_Defense
4.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Friendly
BattleBGM
Cute
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
1
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
291000
MeshCapsuleHalfHeight
100
MeshCapsuleRadius
50
BestWorkSuitability
Handcraft
Partner Skill: Người Theo Chân Giấc Mơ
| Lv. | Range |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 |
| level | value |
|---|---|
| 1 | ActiveSkillMainValueByRank 1.5 |
| 2 | ActiveSkillMainValueByRank 1.6 Thức Tỉnh: (Tăng sát thương: |
| 3 | ActiveSkillMainValueByRank 1.8 Thức Tỉnh: (Tăng sát thương: |
| 4 | ActiveSkillMainValueByRank 2.1 Thức Tỉnh: (Tăng sát thương: |
| 5 | ActiveSkillMainValueByRank 2.5 Thức Tỉnh: (Tăng sát thương: |
Active Skills
Lv. 1 Quả Cầu Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Che Mắt
50
Bắn ra quả cầu bóng tối
từ từ đuổi theo kẻ địch.
Lv. 7 Ném Độc
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 30
Tích Lũy: Gây Độc
100
Bắn bùn chứa đầy sức mạnh độc hại
vào kẻ địch.
Lv. 15 Năng Lượng Bóng Đêm
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Che Mắt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh bóng tối
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 22 Hơi Thở Lạnh Giá
Hệ Băng
Uy Lực: 160
Tích Lũy: Đóng Băng
100
Phóng ra luồng khí lạnh về phía kẻ địch
gây sát thương liên tục.
Lv. 30 Lửa Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm
đuổi theo kẻ địch.
Lv. 40 Quả Cầu Ác Mộng
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Lv. 50 Laser Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối
và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 70 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 1% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 5–10 | Hang Động Sườn Đồi Hang Động Hoang Đảo | |
| Lv. 10–13 | Hang Động Sườn Đồi Hang Động Hoang Đảo | |
| Lv. 12–15 | Hang Động Hẻm Núi | |
| Lv. 5–10 | Hang Động Sườn Đồi | |
| Lv. 4–7 | green_A | |
| Lv. 4–7 | green_A_PlantSlime | |
| Lv. 4–7 | green_E | |
| Lv. 12–16 | blue_I | |
| grass_grade_01 | ||
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 0.06% | |
| Lv. 40–45 | Nhà Tuyển Dụng Pal Desert_Snow 0.26% | |
| Lv. 30–35 | Nhà Tuyển Dụng Pal Forest_Volcano 0.65% | |
| Lv. 15–25 | Nhà Tuyển Dụng Pal Grass 1.3% | |
| Lv. 50–55 | Nhà Tuyển Dụng Pal Sakurajima 0.13% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.03% |