Hang Động Sườn Đồi
Lv. 6
Stats
Code
Grass001
Boss Spawns
6–9
10–13
6–9
6–9
6–9
6–9
10–13
6–9
6–9
10–13
6–9
6–9
6–9
6–9
6–9
10–13
6–9
10–13
6–9
10–13
6–9
10–13
6–9
10–13
6–9
6–9
6–9
6–9
6–9
6–9
6–9
10–13
6–9
10–13
10–13
6–9
10–13
6–9
6–9
10–13
6–9
Normal Spawns
5–10
5–10
5–10
5–10
5–10
6–9
10–13
6–9
6–9
6–9
6–9
10–13
6–9
6–9
10–13
6–9
6–9
6–9
6–9
6–9
10–13
6–9
10–13
6–9
10–13
6–9
10–13
6–9
10–13
6–9
6–9
6–9
6–9
6–9
6–9
6–9
10–13
6–9
10–13
10–13
6–9
10–13
6–9
6–9
10–13
6–9
5–10
5–10
5–10
5–10
Grass01 /32
Linh Hồn Pal Nhỏ 1–2 52.64%
Chìa Khóa Đồng 1 21.056%
Quả Cầu Mega 1 86.957%
Thuốc Cấp Thấp 1 10.528%
Thuốc 1 8.696%
Thuốc Hồi Phục Cấp Thấp 1 5.264%
Thuốc Hồi Phục 1 4.348%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 2.106%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 0.421%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.084%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.017%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 1 1 3.158%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 2 1 0.632%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 3 1 0.126%
Bản Thiết Kế Trang Phục Vải 4 1 0.025%
Đồng Vàng 700–1000 100%
Mồi Câu Đơn Giản 1–2 25%
Mũi Tên 10–20 21.698%
Quả Cầu Pal 1–3 26.415%
Bánh Mì 2–3 21.698%
Lựu Đạn Nổ 1–2 9.434%
Sách Bồi Dưỡng (S) 1–2 9.434%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 5.66%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 5.66%