Gumoss
#12
Hệ Cỏ
Hệ Đất
Hỗ Trợ Đốn Gỗ Lv.1
Khi có trong đội, tăng 30%> sát thương khi người chơi đốn gỗ, và giảm 40%> trọng lượng của tất cả các loại vật liệu gỗ>. (Không cộng dồn)
Lv1
Lượng thức ăn
Stats
Size
XS
Rarity
1
70
100
MeleeAttack
100
70
70
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1.3
MaleProbability
50
2950
394
Egg
Code
PlantSlime
Movement
SlowWalkSpeed
50
WalkSpeed
50
RunSpeed
300
RideSprintSpeed
400
TransportSpeed
175
SwimSpeed
90
SwimDashSpeed
120
Stamina
100
Level 80
Máu
3700 – 4540
Tấn công
520 – 646
Phòng thủ
470 – 596
Others
IsPal
1
Tribe
PlantSlime
BPClass
PlantSlime
ZukanIndex
12
ElementType1
Leaf
ElementType2
Earth
GenusCategory
Other
Friendship_HP
5.5
Friendship_ShotAttack
3.7
Friendship_Defense
3.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1.8
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Escape_to_Battle
BattleBGM
Cute
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
1
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
NooseTrap
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
295000
MeshCapsuleHalfHeight
50
MeshCapsuleRadius
40
BestWorkSuitability
Seeding
Summary
Một loài Pal kỳ lạ với cơ thể như nhựa cây.
Khi lớp vỏ ngoài biến mất, Pal sẽ dần dần héo rũ và
cuối cùng là thối rữa.
Partner Skill: Hỗ Trợ Đốn Gỗ
Khi có trong đội, tăng 30%> sát thương khi người chơi đốn gỗ, và giảm 40%> trọng lượng của tất cả các loại vật liệu gỗ>. (Không cộng dồn)
| level | value |
|---|---|
| 1 | TrainerLogging_up_PartnerSkill_1 30 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime_1 40 |
| 2 | TrainerLogging_up_PartnerSkill_2 35 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime_2 45 |
| 3 | TrainerLogging_up_PartnerSkill_3 40 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime_3 50 |
| 4 | TrainerLogging_up_PartnerSkill_4 45 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime_4 55 |
| 5 | TrainerLogging_up_PartnerSkill_5 50 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime_5 60 |
Active Skills
Lv. 7 Lưỡi Cắt Gió
Hệ Cỏ
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn một lưỡi dao gió siêu nhanh
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 22 Súng Bắn Hạt
Hệ Cỏ
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Giải phóng nhiều hạt cứng
và tấn công kẻ địch phía trước.
Lv. 30 Hạt Phát Nổ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Bắn ra hạt giống nguy hiểm.
Khi trúng kẻ địch, hạt sẽ nổ tung.
Lv. 40 Lốc Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải,
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 50 Năng Lượng Mặt Trời
Hệ Cỏ
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Nạp sức mạnh của mặt trời
và bắn một chùm tia uy lực vào kẻ địch.
Lv. 70 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 50% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 11 | Đảo Palpagos -113,-628 | |
| Lv. 10–13 | Hang Động Sườn Đồi Hang Động Hoang Đảo | |
| Lv. 6–9 | Hang Động Sườn Đồi Hang Động Hoang Đảo | |
| Lv. 2–4 | green_A_PlantSlime | |
| Lv. 5–7 | green_B | |
| Lv. 4–6 | green_L | |
| Lv. 4–6 | green_M | |
| grass_grade_01 | ||
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 0.06% | |
| Lv. 40–45 | Nhà Tuyển Dụng Pal Desert_Snow 0.26% | |
| Lv. 30–35 | Nhà Tuyển Dụng Pal Forest_Volcano 0.65% | |
| Lv. 15–25 | Nhà Tuyển Dụng Pal Grass 1.3% | |
| Lv. 50–55 | Nhà Tuyển Dụng Pal Sakurajima 0.13% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.03% |
Stats
Size
XS
Rarity
10
70
100
MeleeAttack
100
70
70
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1.3
MaleProbability
50
2950
394
Code
PlantSlime_Flower
Movement
SlowWalkSpeed
50
WalkSpeed
50
RunSpeed
300
RideSprintSpeed
400
TransportSpeed
175
SwimSpeed
90
SwimDashSpeed
120
Stamina
100
Level 80
Máu
3700 – 4540
Tấn công
520 – 646
Phòng thủ
470 – 596
Others
IsPal
1
Tribe
PlantSlime
BPClass
PlantSlime_Flower
ZukanIndex
12
ElementType1
Leaf
ElementType2
Earth
GenusCategory
Other
Friendship_HP
5.5
Friendship_ShotAttack
3.7
Friendship_Defense
3.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1.8
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Escape_to_Battle
BattleBGM
Cute
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
1
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
NooseTrap
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
295000
MeshCapsuleHalfHeight
50
MeshCapsuleRadius
40
BestWorkSuitability
Seeding
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | TrainerLogging_up_PartnerSkill_1 30 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime_1 40 |
| 2 | TrainerLogging_up_PartnerSkill_2 35 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime_2 45 |
| 3 | TrainerLogging_up_PartnerSkill_3 40 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime_3 50 |
| 4 | TrainerLogging_up_PartnerSkill_4 45 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime_4 55 |
| 5 | TrainerLogging_up_PartnerSkill_5 50 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime_5 60 |
Active Skills
Lv. 7 Lưỡi Cắt Gió
Hệ Cỏ
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn một lưỡi dao gió siêu nhanh
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 22 Súng Bắn Hạt
Hệ Cỏ
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Giải phóng nhiều hạt cứng
và tấn công kẻ địch phía trước.
Lv. 30 Hạt Phát Nổ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Bắn ra hạt giống nguy hiểm.
Khi trúng kẻ địch, hạt sẽ nổ tung.
Lv. 40 Lốc Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải,
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 50 Năng Lượng Mặt Trời
Hệ Cỏ
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Nạp sức mạnh của mặt trời
và bắn một chùm tia uy lực vào kẻ địch.
Lv. 70 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 100% | |
| 50% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 2–4 | green_A_PlantSlime |