Hệ Cỏ
Hệ Đất
Hỗ Trợ Đốn Gỗ Lv.1
Khi có trong đội, tăng (30~50)% sát thương khi người chơi đốn gỗ, và giảm (40~60)% trọng lượng của tất cả các loại vật liệu gỗ. (Không cộng dồn)
Lv1
Lượng thức ăn
Stats
Size
XL
Rarity
8
84
100
MeleeAttack
100
70
70
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.91
MaleProbability
50
Code
BOSS_PlantSlime
Movement
SlowWalkSpeed
50
WalkSpeed
50
RunSpeed
300
RideSprintSpeed
400
TransportSpeed
175
SwimSpeed
90
SwimDashSpeed
120
Stamina
100
Level 80
Máu
4260 – 5268
Tấn công
520 – 646
Phòng thủ
470 – 596
Others
IsPal
1
Tribe
PlantSlime
BPClass
BOSS_PlantSlime
ZukanIndex
-1
ElementType1
Leaf
ElementType2
Earth
GenusCategory
Other
Friendship_HP
4.8
Friendship_ShotAttack
3.7
Friendship_Defense
3.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.48
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_5
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
1
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
295000
MeshCapsuleHalfHeight
170
MeshCapsuleRadius
170
BestWorkSuitability
Seeding
FirstDefeatRewardItemID
BossDefeatReward_PlantSlime
Summary
Một loài Pal kỳ lạ với cơ thể như nhựa cây.
Khi lớp vỏ ngoài biến mất, Pal sẽ dần dần héo rũ và
cuối cùng là thối rữa.
Partner Skill: Hỗ Trợ Đốn Gỗ
Khi có trong đội, tăng (30~50)% sát thương khi người chơi đốn gỗ, và giảm (40~60)% trọng lượng của tất cả các loại vật liệu gỗ. (Không cộng dồn)
| level | value |
|---|---|
| 1 | TrainerLogging_up_PartnerSkill 30 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime 40 |
| 2 | TrainerLogging_up_PartnerSkill 35 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime 45 |
| 3 | TrainerLogging_up_PartnerSkill 40 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime 50 |
| 4 | TrainerLogging_up_PartnerSkill 45 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime 55 |
| 5 | TrainerLogging_up_PartnerSkill 50 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime 60 |
Active Skills
Lv. 7 Lưỡi Cắt Gió
Hệ Cỏ
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn một lưỡi dao gió siêu nhanh
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 22 Súng Bắn Hạt
Hệ Cỏ
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Giải phóng nhiều hạt cứng
và tấn công kẻ địch phía trước.
Lv. 30 Hạt Phát Nổ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Bắn ra hạt giống nguy hiểm.
Khi trúng kẻ địch, hạt sẽ nổ tung.
Lv. 40 Lốc Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải,
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 50 Năng Lượng Mặt Trời
Hệ Cỏ
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Nạp sức mạnh của mặt trời
và bắn một chùm tia uy lực vào kẻ địch.
Lv. 70 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Qty | Probability | |
|---|---|---|---|
| 1 | First Defeat | ||
| 2–4 | 100% | ||
| 2 | 100% |
Spawner
| Level | Map | |||
| Map | ||||
| Map | ||||
| Lv. 10–13 | Hang Động Sườn Đồi Hang Động Hoang Đảo (Wild) | |||
| Lv. 11 | Tháp Quan Sát Quần Đảo Gió Biển -113,-628 (Wild) |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Normal |
Stats
Size
XL
Rarity
8
84
100
MeleeAttack
100
70
70
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.91
MaleProbability
50
Code
BOSS_PlantSlime_Flower
Movement
SlowWalkSpeed
50
WalkSpeed
50
RunSpeed
300
RideSprintSpeed
400
TransportSpeed
175
SwimSpeed
90
SwimDashSpeed
120
Stamina
100
Level 80
Máu
4260 – 5268
Tấn công
520 – 646
Phòng thủ
470 – 596
Others
IsPal
1
Tribe
PlantSlime
BPClass
BOSS_PlantSlime_Flower
ZukanIndex
-1
ElementType1
Leaf
ElementType2
Earth
GenusCategory
Other
Friendship_HP
4.8
Friendship_ShotAttack
3.7
Friendship_Defense
3.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.48
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_5
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
1
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
295000
MeshCapsuleHalfHeight
50
MeshCapsuleRadius
40
BestWorkSuitability
Seeding
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | TrainerLogging_up_PartnerSkill 30 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime 40 |
| 2 | TrainerLogging_up_PartnerSkill 35 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime 45 |
| 3 | TrainerLogging_up_PartnerSkill 40 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime 50 |
| 4 | TrainerLogging_up_PartnerSkill 45 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime 55 |
| 5 | TrainerLogging_up_PartnerSkill 50 ItemWeightReduction_PartnerSkill_PlantSlime 60 |
Active Skills
Lv. 7 Lưỡi Cắt Gió
Hệ Cỏ
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn một lưỡi dao gió siêu nhanh
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 22 Súng Bắn Hạt
Hệ Cỏ
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Giải phóng nhiều hạt cứng
và tấn công kẻ địch phía trước.
Lv. 30 Hạt Phát Nổ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Bắn ra hạt giống nguy hiểm.
Khi trúng kẻ địch, hạt sẽ nổ tung.
Lv. 40 Lốc Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải,
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 50 Năng Lượng Mặt Trời
Hệ Cỏ
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Nạp sức mạnh của mặt trời
và bắn một chùm tia uy lực vào kẻ địch.
Lv. 70 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Qty | Probability | |
|---|---|---|---|
| 2–4 | 100% | ||
| 2 | 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Tribe Normal |