Lv.1
Lv2
Lv1
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
5
120
150
MeleeAttack
70
70
90
100
Support
120
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
2610
3286
Code
BOSS_BerryGoat
Movement
SlowWalkSpeed
70
WalkSpeed
70
RunSpeed
400
RideSprintSpeed
550
TransportSpeed
235
SwimSpeed
120
SwimDashSpeed
165
Stamina
100
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
520 – 646
Phòng thủ
590 – 752
Others
IsPal
1
Tribe
BerryGoat
BPClass
BOSS_BerryGoat
ZukanIndex
-1
ElementType1
Leaf
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
3.7
Friendship_Defense
2.9
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.48
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_4
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
2
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
261000
MeshCapsuleHalfHeight
140
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
MonsterFarm
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | Regene_Stomatch_Hungriest_BerryGoat_1 100 |
| 2 | Regene_Stomatch_Hungriest_BerryGoat_2 120 |
| 3 | Regene_Stomatch_Hungriest_BerryGoat_3 140 |
| 4 | Regene_Stomatch_Hungriest_BerryGoat_4 160 |
| 5 | Regene_Stomatch_Hungriest_BerryGoat_5 200 |
| Lv. | Item |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | |
| 0 |
Active Skills
Lv. 1 Lưỡi Cắt Gió
Hệ Cỏ
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn một lưỡi dao gió siêu nhanh
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 30 Lốc Xoáy Cỏ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
65
Tạo ra lốc xoáy ở bên trái và bên phải
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 40 Dây Leo Gai
Hệ Cỏ
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Rễ sắc nhọn dưới lòng đất sẽ truy đuổi kẻ địch
và đâm xuyên chúng từ dưới chân.
Lv. 50 Năng Lượng Mặt Trời
Hệ Cỏ
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Nạp sức mạnh của mặt trời
và bắn một chùm tia uy lực vào kẻ địch.
Lv. 70 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |