Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | Grass01 5.66% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | Grass01 5.66% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | Grass Dungeon 100% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 | Forest Dungeon or Sanctuary 35% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | Forest01 10.638% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | Lv30 Oilrig Normal Chest 60% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 3–5 | Lv30 Oilrig Greater Chest 60% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 | Forest_ElectricTreasure 58.333% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 | Forest_FireTreasure 58.333% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 | Forest_WaterTreasure 58.333% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | EnemyCamp_Grass01 10.87% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 | EnemyCamp_GrassGoal 60% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | EnemyCamp_Forest01 10.87% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 | EnemyCamp_ForestGoal 60% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | EnemyCamp_Volcano01 10.924% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 | EnemyCamp_VolcanoGoal 40% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | EnemyCamp_Volcano01_02 10% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | EnemyCamp_Grass_Seabase01 10.87% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | EnemyCamp_Volcano_Seabase01 10% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–3 | Salvage_Rank1 1.294% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | Grass01_Fishing 2.128% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | Grass Dungeon_Fishing 99.522% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | Forest01_Fishing 3.378% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 | Forest Dungeon or Sanctuary_Fishing 69.17% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | Grass01_FishPond 1.896% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | Grass01_FishPond 33.333% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | Forest01_FishPond 3.317% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 | Forest01_FishPond 27.778% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_01 0.093% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_01 0.047% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_01 0.023% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_02 0.112% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_02 0.056% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_02 0.028% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_03 0.134% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_03 0.067% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_03 0.034% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_04 0.161% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_04 0.081% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_04 0.04% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_05 0.194% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_05 0.097% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1 | AncientRelicRecycler_WorldTreeRelic_05 0.048% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 | Grass01_NPC 6% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 | Forest01_NPC 10.638% |
Sách Bồi Dưỡng (M) 3 | Nhà Phê Bình Pal Ngạo Mạn Penking |
Sách Bồi Dưỡng (M) 2 | Nhà Phê Bình Pal Ngạo Mạn Vanwyrm |
Sách Bồi Dưỡng (M) 6 | Nhà Phê Bình Pal Ngạo Mạn Loupmoon |
Sách Bồi Dưỡng (M) 2 | Nhà Phê Bình Pal Ngạo Mạn Warsect |
Sách Bồi Dưỡng (M) 8 | Nhà Phê Bình Pal Ngạo Mạn Sootseer |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Đội Trinh Sát Băng Săn Trộm |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Phái Hiếu Chiến Của Tổ Chức Bảo Vệ Pal |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Phái Quá Khích Của Đồng Minh Ngọn Lửa Vĩnh Cửu |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Đội Phân Tích Của Đơn Vị Nghiên Cứu Gen |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Đội Tiên Phong Hoa Mặt Trăng |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Chiến Binh Feybreak Càn Quét |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Thử Thách Giao Ước: Biến Chuyển |
Sách Bồi Dưỡng (M) 10–20 | Bầy Pal Hoang Dã Ăn Thịt Người
|