Warsect
#113
Hệ Đất
Hệ Cỏ
Hắc Giáp Toàn Năng Lv.1
Khi có trong đội, nếu đòn tấn công cận chiến của người chơi trúng đích 5 lần trong vòng 5giây>, lá chắn sẽ được tạo ra> bao quanh người chơi. (Không cộng dồn)
Lv3
Lv4
Lv5
Lượng thức ăn
Kỹ năng bị động
Stats
Size
L
Rarity
8
120
400
MeleeAttack
100
100
120
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
85
1280
2913
Code
HerculesBeetle
Movement
SlowWalkSpeed
55
WalkSpeed
110
RunSpeed
500
RideSprintSpeed
600
TransportSpeed
110
SwimSpeed
500
SwimDashSpeed
500
Stamina
100
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
700 – 880
Phòng thủ
770 – 986
Others
IsPal
1
Tribe
HerculesBeetle
BPClass
HerculesBeetle
ZukanIndex
113
ElementType1
Earth
ElementType2
Leaf
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
2.5
Friendship_Defense
1.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Warlike
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
6
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
128000
MeshCapsuleHalfHeight
140
MeshCapsuleRadius
80
BestWorkSuitability
Transport
PassiveSkill1
Deffence_up1
Partner Skill: Hắc Giáp Toàn Năng
Khi có trong đội, nếu đòn tấn công cận chiến của người chơi trúng đích 5 lần trong vòng 5giây>, lá chắn sẽ được tạo ra> bao quanh người chơi. (Không cộng dồn)
| level | value |
|---|---|
| 1 | Baphomet_Dark_PartnerSkill_1 5 |
| 2 | Baphomet_Dark_PartnerSkill_2 6 |
| 3 | Baphomet_Dark_PartnerSkill_3 7 |
| 4 | Baphomet_Dark_PartnerSkill_4 8 |
| 5 | Baphomet_Dark_PartnerSkill_5 9 |
Active Skills
Lv. 1 Lưỡi Cắt Gió
Hệ Cỏ
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn một lưỡi dao gió siêu nhanh
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 7 Súng Bắn Hạt
Hệ Cỏ
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Giải phóng nhiều hạt cứng
và tấn công kẻ địch phía trước.
Lv. 22 Pháo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Phủ Bùn
35
Tích Lũy: Gây Choáng
35
Nhặt tảng đá từ mặt đất trước mặt
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 30 Sừng Khổng Lồ
Hệ Đất
Uy Lực: 250
Kỹ năng độc quyền của loài Warsect.
Dùng 4 chiếc sừng cứng cáp đâm xiên kẻ địch.
Lv. 40 Giáo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Triệu hồi những ngọn giáo đá sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 50 Năng Lượng Mặt Trời
Hệ Cỏ
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Nạp sức mạnh của mặt trời
và bắn một chùm tia uy lực vào kẻ địch.
Lv. 70 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 100% | |
| Lv.80 50% | |
| Lv.80 25% | |
| Lv.80 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Variant |
Spawner
| Lv. 80 | worldtree_9_55_WorldTreeAura | |
| Lv. 34–38 | orange_A_HerculesBeetles | |
| grass_grade_03 | ||
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 0.19% | |
| Lv. 40–45 | Nhà Tuyển Dụng Pal Desert_Snow 0.75% | |
| Lv. 30–35 | Nhà Tuyển Dụng Pal Forest_Volcano 1.25% | |
| Lv. 50–55 | Nhà Tuyển Dụng Pal Sakurajima 0.38% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.09% | |
| Lv. 54 | IncidentSpawner_DarkIsland_YellowArea |