Grass02_Fishing /86
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 22.995%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 22.995%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 5.366%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 1.073%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 0.215%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 0.043%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 0.613%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 0.123%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 0.025%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 1 0.767%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 0.767%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 1 3.833%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 1 0.767%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 1 0.153%
Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 1 3.066%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 1 0.613%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 1 0.123%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 1 0.025%
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi 1 0.59%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 0.59%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 0.59%
Sách Bồi Dưỡng (M) 1–2 99.522%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.04%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.04%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.04%