EnemyCamp_GrassGoal /67
Sách Kỹ Thuật Nâng Cao 1 16.767%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1 16.767%
Mặt Dây Chuyền Tăng Máu 1 2.794%
Mặt Dây Chuyền Tấn Công 1 2.794%
Mặt Dây Chuyền Phòng Thủ 1 2.794%
Mặt Dây Chuyền Cần Cù 1 2.794%
Trang Phục Chịu Nhiệt 1 2.794%
Trang Phục Chịu Lạnh 1 2.794%
Còi Hỗ Trợ Hệ Thường+1 1 2.794%
Còi Hỗ Trợ Hệ Lửa+1 1 2.794%
Còi Hỗ Trợ Hệ Nước+1 1 2.794%
Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm+1 1 2.794%
Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏ+1 1 2.794%
Còi Hỗ Trợ Hệ Băng+1 1 2.794%
Còi Hỗ Trợ Hệ Đất+1 1 2.794%
Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tối+1 1 2.794%
Còi Hỗ Trợ Hệ Rồng+1 1 2.794%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 1 1 3.912%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 2 1 0.782%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 3 1 0.156%
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Tự Chế 4 1 0.031%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 1 2.236%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 1 0.559%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 1 0.112%
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 1 0.022%
Bản Thiết Kế Kiếm 1 1 2.236%
Bản Thiết Kế Kiếm 2 1 0.447%
Bản Thiết Kế Kiếm 3 1 0.089%
Bản Thiết Kế Kiếm 4 1 0.018%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 1 1 2.236%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 1 0.447%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 3 1 0.089%
Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 4 1 0.018%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 1 2.794%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 1 0.559%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 1 0.112%
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 1 0.022%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 1 2.794%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 1 0.559%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 1 0.112%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 1 0.022%
Đá Sapphire 1 100%
Sách Bồi Dưỡng (M) 2–3 60%
Sách Bồi Dưỡng (L) 1–2 40%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.009%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.009%
Bản Thiết Kế Rào Chắn Gỗ 1 25%
Bản Đồ Kho Báu 1 40%
Bản Đồ Kho Báu 1 10%