Hệ Bóng Tối
Lv.1
Lv2
Lv3
Lv2
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
8
114
140
MeleeAttack
100
95
80
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
2340
2294
Code
BOSS_CatBat
Movement
SlowWalkSpeed
80
WalkSpeed
140
RunSpeed
400
RideSprintSpeed
550
TransportSpeed
270
SwimSpeed
400
SwimDashSpeed
400
Stamina
100
Level 80
Máu
5460 – 6828
Tấn công
670 – 841
Phòng thủ
530 – 674
Others
IsPal
1
Tribe
CatBat
BPClass
BOSS_CatBat
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dark
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
3.3
Friendship_ShotAttack
2.7
Friendship_Defense
3.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.48
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_4
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
2
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
234000
MeshCapsuleHalfHeight
200
MeshCapsuleRadius
200
BestWorkSuitability
Mining
Summary
Partner Skill:
| Lv. | Range | Extend Range per Sec |
|---|---|---|
| 1 | 10000 | 3000 |
| 2 | 11000 | 3500 |
| 3 | 13000 | 4000 |
| 4 | 16000 | 4500 |
| 5 | 20000 | 5000 |
Active Skills
Lv. 7 Ném Độc
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 30
Tích Lũy: Gây Độc
100
Bắn bùn chứa đầy sức mạnh độc hại
vào kẻ địch.
Lv. 15 Quả Cầu Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Che Mắt
50
Bắn ra quả cầu bóng tối
từ từ đuổi theo kẻ địch.
Lv. 22 Năng Lượng Bóng Đêm
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Che Mắt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh bóng tối
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 30 Lửa Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm
đuổi theo kẻ địch.
Lv. 40 Quả Cầu Ác Mộng
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Lv. 50 Laser Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối
và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 70 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 15 | 81_1_grass_FBOSS_3 | |
| Lv. 10–13 | Hang Động Sườn Đồi Hang Động Hoang Đảo | |
| Lv. 42–45 | Hang Động Tỏa Hồn | |
| grass_grade_01 |