Hệ Thường
Lv.1
Lv2
Lượng thức ăn
Stats
Size
L
Rarity
7
114
140
MeleeAttack
70
80
80
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
2710
1582
Egg
Code
BOSS_Deer
Movement
SlowWalkSpeed
80
WalkSpeed
120
RunSpeed
700
RideSprintSpeed
1000
TransportSpeed
390
GravityScale
2.5
JumpZVelocity
1000
SwimSpeed
210
SwimDashSpeed
270
Stamina
100
Level 80
Máu
5460 – 6828
Tấn công
580 – 724
Phòng thủ
530 – 674
Others
IsPal
1
Tribe
Deer
BPClass
BOSS_Deer
ZukanIndex
-1
ElementType1
Normal
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
3.3
Friendship_ShotAttack
3.3
Friendship_Defense
3.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.48
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_4
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
2
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
271000
MeshCapsuleHalfHeight
300
MeshCapsuleRadius
160
BestWorkSuitability
Deforest
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | Logging_up2_Otomo_only 220 |
| 2 | Logging_up3_Otomo_only 260 |
| 3 | Logging_up4_Otomo_only 320 |
| 4 | Logging_up5_Otomo_only 400 |
| 5 | Logging_up6_Otomo_only 500 |
Active Skills
Lv. 7 Húc Sừng
Hệ Thường
Uy Lực: 90
Kỹ năng độc quyền của loài Eikthyrdeer.
Lao đến kẻ địch và sử dụng gạc để hất lên không trung.
Nếu sử dụng khi đang cưỡi, có thể điều khiển hướng lao đến tấn công.
Lv. 22 Pháo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Phủ Bùn
35
Tích Lũy: Gây Choáng
35
Nhặt tảng đá từ mặt đất trước mặt
và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 30 Bom Năng Lượng
Hệ Thường
Uy Lực: 120
Tích trữ một lượng năng lượng lớn và
bắn ra dưới dạng quả cầu khổng lồ.
Lv. 40 Giáo Đá
Hệ Đất
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Triệu hồi những ngọn giáo đá sắc nhọn
từ dưới chân kẻ địch.
Lv. 50 Chùm Pal
Hệ Thường
Uy Lực: 450
Tích tụ năng lượng hủy diệt trước khi
bắn một tia năng lượng mạnh về phía trước trên diện rộng.
Lv. 70 Bùng Nổ Thánh Quang
Hệ Thường
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng
tại vị trí của địch và xung quanh.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |