Hệ Thường
Lv.1
Lv1
Lv2
Lượng thức ăn
Stats
Size
M
Rarity
5
84
100
MeleeAttack
100
70
75
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.91
MaleProbability
50
2890
978
Egg
Code
BOSS_WoolFox
Movement
SlowWalkSpeed
20
WalkSpeed
40
RunSpeed
300
RideSprintSpeed
450
TransportSpeed
170
SwimSpeed
90
SwimDashSpeed
135
Stamina
100
Level 80
Máu
4260 – 5268
Tấn công
520 – 646
Phòng thủ
500 – 635
Others
IsPal
1
Tribe
WoolFox
BPClass
BOSS_WoolFox
ZukanIndex
-1
ElementType1
Normal
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
4.8
Friendship_ShotAttack
3.7
Friendship_Defense
3.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.48
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_5
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
1
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
289000
MeshCapsuleHalfHeight
60
MeshCapsuleRadius
35
BestWorkSuitability
MonsterFarm
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | AttackUp_Normal_PartnerSkill_1 15 |
| 2 | AttackUp_Normal_PartnerSkill_2 17 |
| 3 | AttackUp_Normal_PartnerSkill_3 20 |
| 4 | AttackUp_Normal_PartnerSkill_4 24 |
| 5 | AttackUp_Normal_PartnerSkill_5 30 |
| Lv. | Item |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | |
| 0 |
Active Skills
Lv. 15 Tia Sét Bùng Nổ
Hệ Sấm
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Giật Điện
100
Bắn những quả cầu sét
tỏa theo hình quạt.
Lv. 30 Sóng Xung Kích
Hệ Sấm
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Giật Điện
103
Phóng điện nhanh chóng
và gây sốc cho những kẻ đứng xung quanh.
Lv. 40 Bom Năng Lượng
Hệ Thường
Uy Lực: 120
Tích trữ một lượng năng lượng lớn và
bắn ra dưới dạng quả cầu khổng lồ.
Lv. 50 Lôi Kích
Hệ Sấm
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Giật Điện
100
Nạp sức mạnh của sấm sét
và gây điện giật cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 70 Bùng Nổ Thánh Quang
Hệ Thường
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng
tại vị trí của địch và xung quanh.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |