Stats
Size
S
Rarity
5
72
100
MeleeAttack
70
60
60
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1.05
MaleProbability
50
Egg
Code
BOSS_ChickenPal
Movement
SlowWalkSpeed
50
WalkSpeed
50
RunSpeed
375
RideSprintSpeed
550
TransportSpeed
212
GravityScale
0.8
SwimSpeed
50
SwimDashSpeed
50
Stamina
100
Level 80
Máu
3780 – 4644
Tấn công
460 – 568
Phòng thủ
410 – 518
Others
IsPal
1
Tribe
ChickenPal
BPClass
BOSS_ChickenPal
ZukanIndex
-1
ElementType1
Normal
GenusCategory
Bird
Friendship_HP
5.4
Friendship_ShotAttack
4.1
Friendship_Defense
4.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.48
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_5
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
1
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
308000
MeshCapsuleHalfHeight
100
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
MonsterFarm
Summary
Thật yếu ớt, mà lại ngon khó cưỡng.
So với Lamball, đây là một trong những Pal yếu nhất.
Săn bao nhiêu cũng không hết, chúng cứ mọc ra từ đâu ấy.
Active Skills
Lv. 1 Gà Đột Kích
Hệ Thường
Uy Lực: 30
Kỹ năng độc quyền của Chikipi.
Bay đến kẻ địch trong tầm ngắm và tấn công bằng chiếc mỏ sắc nhọn.
Lv. 22 Phát Nổ
Hệ Thường
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Liều mình phát nổ.
Bản thân không thể chiến đấu ngay sau đó.
Lv. 30 Lốc Xoáy Cỏ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
65
Tạo ra lốc xoáy ở bên trái và bên phải
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 40 Lốc Xoáy Cát
Hệ Đất
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Phủ Bùn
65
Tạo ra lốc xoáy cát ở bên trái và bên phải,
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 50 Bão Xoáy Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
65
Tạo ra lốc xoáy rực lửa ở bên trái và bên phải
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 70 Bùng Nổ Thánh Quang
Hệ Thường
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng
tại vị trí của địch và xung quanh.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Qty | Probability | |
|---|---|---|---|
| 1–2 | 100% | ||
| 1–2 | 100% |
Spawner
| Level | Map | |||
| Map | ||||
| Lv. 10–13 | Hang Động Sườn Đồi Hang Động Hoang Đảo (Wild) |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |