Vixy
#6
Hệ Thường
Đào Liền Tay Lv.1
Khi thả vào Trang Trại Gia Súc, có thể đào được vật phẩm từ đất.
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Stats
Size
XS
Rarity
2
70
100
MeleeAttack
70
70
70
100
Support
140
CaptureRateCorrect
1.3
MaleProbability
50
3060
407
Egg
Code
CuteFox
Movement
SlowWalkSpeed
30
WalkSpeed
60
RunSpeed
350
RideSprintSpeed
450
TransportSpeed
190
SwimSpeed
105
SwimDashSpeed
135
Stamina
100
Level 80
Máu
3700 – 4540
Tấn công
520 – 646
Phòng thủ
470 – 596
Others
IsPal
1
Tribe
CuteFox
BPClass
CuteFox
ZukanIndex
6
ElementType1
Normal
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
5.5
Friendship_ShotAttack
3.7
Friendship_Defense
3.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1.7
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Escape_to_Battle
BattleBGM
Cute
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
1
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
NooseTrap
1
Edible
1
CombiDuplicatePriority
306000
MeshCapsuleHalfHeight
50
MeshCapsuleRadius
40
BestWorkSuitability
MonsterFarm
Summary
Là thần tượng của đảo Palpagos.
Nếu dám động đến Vixy,
bạn sẽ trở thành kẻ địch của cả thế giới.
Partner Skill: Đào Liền Tay
Khi thả vào Trang Trại Gia Súc, có thể đào được vật phẩm từ đất.
| Lv. | Item |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | |
| 0 |
Active Skills
Lv. 22 Lưỡi Cắt Gió
Hệ Cỏ
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn một lưỡi dao gió siêu nhanh
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 30 Súng Bắn Hạt
Hệ Cỏ
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Giải phóng nhiều hạt cứng
và tấn công kẻ địch phía trước.
Lv. 40 Bom Năng Lượng
Hệ Thường
Uy Lực: 120
Tích trữ một lượng năng lượng lớn và
bắn ra dưới dạng quả cầu khổng lồ.
Lv. 50 Chùm Pal
Hệ Thường
Uy Lực: 450
Tích tụ năng lượng hủy diệt trước khi
bắn một tia năng lượng mạnh về phía trước trên diện rộng.
Lv. 70 Bùng Nổ Thánh Quang
Hệ Thường
Uy Lực: 700
Tạo ra cú nổ ánh sáng diện rộng
tại vị trí của địch và xung quanh.
Passive Skills
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |
Spawner
| Lv. 10–13 | Hang Động Sườn Đồi Hang Động Hoang Đảo | |
| Lv. 6–9 | Hang Động Sườn Đồi Hang Động Hoang Đảo | |
| Lv. 5–7 | green_C | |
| Lv. 1–3 | green_G | |
| grass_grade_01 | ||
| Lv. 1–10 | Captured Cage: Grass | |
| Lv. 15–25 | Captured Cage: Forest1 | |
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 0.06% | |
| Lv. 40–45 | Nhà Tuyển Dụng Pal Desert_Snow 0.26% | |
| Lv. 30–35 | Nhà Tuyển Dụng Pal Forest_Volcano 0.65% | |
| Lv. 15–25 | Nhà Tuyển Dụng Pal Grass 1.3% | |
| Lv. 50–55 | Nhà Tuyển Dụng Pal Sakurajima 0.13% | |
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.03% |