Stats
Size
M
Rarity
8
90
100
MeleeAttack
70
85
70
100
Support
140
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
2920
1004
Code
BOSS_NightFox
Movement
SlowWalkSpeed
30
WalkSpeed
60
RunSpeed
300
RideSprintSpeed
500
TransportSpeed
164
SwimSpeed
90
SwimDashSpeed
150
Stamina
100
Level 80
Máu
4500 – 5580
Tấn công
610 – 763
Phòng thủ
470 – 596
Others
IsPal
1
Tribe
NightFox
BPClass
BOSS_NightFox
ZukanIndex
-1
ElementType1
Dark
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
4.5
Friendship_ShotAttack
3.1
Friendship_Defense
3.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.48
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_5
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
1
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
Nocturnal
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
292000
MeshCapsuleHalfHeight
67.5
MeshCapsuleRadius
35
BestWorkSuitability
Collection
Summary
Partner Skill:
| Lv. | Range | Extend Range per Sec |
|---|---|---|
| 1 | 15000 | 3000 |
| 2 | 16000 | 3500 |
| 3 | 18000 | 4000 |
| 4 | 21000 | 4500 |
| 5 | 25000 | 5000 |
Active Skills
Lv. 7 Quả Cầu Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 50
Tích Lũy: Che Mắt
50
Bắn ra quả cầu bóng tối
từ từ đuổi theo kẻ địch.
Lv. 15 Năng Lượng Bóng Đêm
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Che Mắt
50
Giải phóng nhanh chóng sức mạnh bóng tối
và gây ra tác động xung quanh.
Lv. 22 Bom Năng Lượng
Hệ Thường
Uy Lực: 120
Tích trữ một lượng năng lượng lớn và
bắn ra dưới dạng quả cầu khổng lồ.
Lv. 30 Lửa Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm
đuổi theo kẻ địch.
Lv. 40 Quả Cầu Ác Mộng
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Che Mắt
65
Tạo ra một quả cầu bóng tối lớn
và bắn nó vào kẻ địch với tốc độ cao.
Lv. 50 Laser Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Che Mắt
100
Nạp sức mạnh bóng tối
và bắn một chùm tia cực mạnh vào kẻ địch.
Lv. 70 Lửa Ma Bóng Tối
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Che Mắt
100
Bắn ra nhiều quả cầu bóng tối đuổi theo kẻ địch.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |