Stats
Size
XL
Rarity
8
120
410
MeleeAttack
80
90
100
100
Support
120
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
50
Code
SakuraSaurus
Movement
SlowWalkSpeed
50
WalkSpeed
75
RunSpeed
550
RideSprintSpeed
1020
TransportSpeed
200
GravityScale
2.5
JumpZVelocity
700
SwimSpeed
165
SwimDashSpeed
306
Stamina
150
Level 80
Máu
5700 – 7140
Tấn công
640 – 802
Phòng thủ
650 – 830
Others
IsPal
1
Tribe
SakuraSaurus
BPClass
SakuraSaurus
ZukanIndex
108
ElementType1
Leaf
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
3
Friendship_ShotAttack
2.9
Friendship_Defense
2.5
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
BattleBGM
Cool
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
6
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
138000
MeshCapsuleHalfHeight
200
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
Seeding
PassiveSkill1
Deffence_up2_2
Partner Skill: Rồng Hoa Tình Đầu
| level | value |
|---|---|
| 1 | EggAlphaConversion_SakuraSaurus 35 |
| 2 | EggAlphaConversion_SakuraSaurus 37 |
| 3 | EggAlphaConversion_SakuraSaurus 39 |
| 4 | EggAlphaConversion_SakuraSaurus 41 |
| 5 | EggAlphaConversion_SakuraSaurus 45 |
Active Skills
Lv. 1 Lưỡi Cắt Gió
Hệ Cỏ
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
35
Bắn một lưỡi dao gió siêu nhanh
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 15 Húc Ngang
Hệ Cỏ
Uy Lực: 120
Kỹ năng độc quyền của loài Broncherry.
Nghiêng người, rồi lao về phía trước và
thổi bay kẻ địch.
Lv. 22 Hạt Phát Nổ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Bắn ra hạt giống nguy hiểm.
Khi trúng kẻ địch, hạt sẽ nổ tung.
Lv. 30 Lốc Xoáy Cỏ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
65
Tạo ra lốc xoáy ở bên trái và bên phải
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 40 Dây Leo Gai
Hệ Cỏ
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Rễ sắc nhọn dưới lòng đất sẽ truy đuổi kẻ địch
và đâm xuyên chúng từ dưới chân.
Lv. 50 Năng Lượng Mặt Trời
Hệ Cỏ
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Nạp sức mạnh của mặt trời
và bắn một chùm tia uy lực vào kẻ địch.
Lv. 70 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Possible Drops
| Item | Qty | Probability | |
|---|---|---|---|
| 2 | 100% | ||
| 1–2 | 100% | ||
| 10–20 | 80 | 100% | |
| 30–50 | 80 | 100% | |
| 10–20 | 80 | 100% | |
| 4–8 | 80 | 100% | |
| 2–3 | 80 | 50% | |
| 1 | 80 | 25% | |
| 2 | 80 | 100% | |
| 1–2 | 80 | 100% |
Spawner
| Level | Map | |||
| Map | grass_grade_03 | |||
| Map | grass_grade_02 | |||
| Map | grass_grade_01 | |||
| Lv. 15–25 | Nhà Tuyển Dụng Pal Grass 1.3% | |||
| Lv. 23 | Tháp Quan Sát Quần Đảo Gió Biển -222,-669 (Wild) | |||
| Lv. 30–35 | Nhà Tuyển Dụng Pal Forest_Volcano 0.65% | |||
| Lv. 33–35 | green_K (Wild) | |||
| Lv. 33–35 | green_M (Wild) | |||
| Lv. 34–36 | yellow_A (Wild) | |||
| Lv. 35 | Đột kích 61-80 | |||
| Lv. 35–38 | yellow_F (Wild) | |||
| Lv. 35–38 | yellow_H (Wild) | |||
| Lv. 40–45 | Nhà Tuyển Dụng Pal Desert_Snow 0.26% | |||
| Lv. 48–54 | purple_A (Wild) | |||
| Lv. 50–55 | Nhà Tuyển Dụng Pal Sakurajima 0.13% | |||
| Lv. 60–65 | Nhà Tuyển Dụng Pal DarkIsland 0.06% | |||
| Lv. 65–70 | Nhà Tuyển Dụng Pal SkyIsland 0.03% | |||
| Lv. 80 | worldtree_9_55_WorldTreeAura (Wild) |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal | |
| Variant |