TWingGolemiconnormal
Knocklem #159
Hệ Đất
Thép Hộ Thân Lv.1
Khi kích hoạt, quyết tâm sắt thép sẽ tăng tấn công 50% và phòng thủ 50% của Knocklem trong một khoảng thời gian nhất định.
Lượng thức ăn
Kỹ năng bị động
Hạng Nặng
Stats
Size
L
Rarity
9
Máu
105
Lượng thức ăn
600
MeleeAttack
100
Tấn công
110
Phòng thủ
135
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
70
260
Code
WingGolem
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
190
RunSpeed
550
RideSprintSpeed
700
TransportSpeed
400
SwimSpeed
165
SwimDashSpeed
210
Stamina
100
Level 80
Máu
5100 – 6360
Tấn công
760 – 958
Phòng thủ
860 – 1103
Others
IsPal
1
Tribe
WingGolem
BPClass
WingGolem
ZukanIndex
159
ElementType1
Earth
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
3.8
Friendship_ShotAttack
2.1
Friendship_Defense
1.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Warlike
BattleBGM
Strong
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
9
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
26000
MeshCapsuleHalfHeight
180
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
Mining
PassiveSkill1
Deffence_up2_2
Summary
Có thể tách rời cơ thể thành 215 mảnh, dù có bị vứt lung tung, chỉ cần lắp ráp lại là Pal vẫn hoạt động bình thường, thật là một loài Pal kỳ lạ. Nếu trộn lẫn các mảnh của những cá thể khác nhau lại Pal sẽ bị mất hết bản sắc, trở nên ủ dột.
Partner Skill: Thép Hộ Thân
Khi kích hoạt, quyết tâm sắt thép sẽ tăng tấn công 50% và phòng thủ 50% của Knocklem trong một khoảng thời gian nhất định.
Lv.Skill
1
Tấn công +50% (ToSelf)
Phòng thủ +50% (ToSelf)
2
Tấn công +75% (ToSelf)
Phòng thủ +75% (ToSelf)
3
Tấn công +110% (ToSelf)
Phòng thủ +110% (ToSelf)
4
Tấn công +150% (ToSelf)
Phòng thủ +150% (ToSelf)
5
Tấn công +200% (ToSelf)
Phòng thủ +200% (ToSelf)
Active Skills
Hệ Thường
: 4
Uy Lực: 80
Tích trữ năng lượng và bắn ra như đạn.
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 4
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Bắn vô số viên đá nhỏ về phía trước.
Lv. 15 Pháo Đá
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 8
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Phủ Bùn
35
Tích Lũy: Gây Choáng
35
Nhặt tảng đá từ mặt đất trước mặt và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 22 Đá Nổ
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất và làm những tảng đá lớn bay khắp xung quanh
Lv. 30 Giáo Đá
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 20
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Triệu hồi những ngọn giáo đá sắc nhọn từ dưới chân kẻ địch.
Hệ Đất
: 20
Uy Lực: 450
Kỹ năng độc quyền của Knocklem. Vung mạnh tay lấy đà và ném chiếc vòng trên lưng. Chiếc vòng sẽ bay theo quỹ đạo hình tròn.
Hệ Đất
: 24
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy cát. Các cơn lốc xoáy sẽ không ngừng xoay theo đường tròn.
Lv. 70 Đá Vỡ
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 30
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Passive Skills
Hạng Nặng
Phòng Thủ+20%
Thổi bay bị vô hiệu
TKingAlpacaiconnormalTKingAlpacaIceiconnormalTGrassMammothiconnormalTGrassMammothIceiconnormalTSakuraSaurusiconnormalTSakuraSaurusWatericonnormalTPlesiosauriconnormalTVolcanicMonstericonnormalTVolcanicMonsterIceiconnormalTRockBeasticonnormalTRockBeastIceiconnormalTYetiiconnormalTYetiGrassiconnormalTGrassGolemiconnormalTGrassGolemDarkiconnormalTWingGolemiconnormalTWingGolemFireiconnormalTWhiteShieldDragoniconnormalTDomeArmorDragoniconnormal
Tribes
TWingGolemiconnormalChiến Giáp Di Động Khổng Lồ KnocklemTribe Boss
TWingGolemiconnormalKnocklemTribe Normal
TWingGolemiconnormalKnocklemTribe Normal
TWingGolemFireiconnormalKnocklem IgnisVariant
TWingGolemiconnormalKnocklemVariant
TWingGolemiconnormal
Knocklem #159
Hệ Đất
Lv.1
Lượng thức ăn
Kỹ năng bị động
Hạng Nặng
Stats
Size
L
Rarity
9
Máu
126
Lượng thức ăn
600
MeleeAttack
100
Tấn công
110
Phòng thủ
135
Tốc độ làm việc
100
Support
100
CaptureRateCorrect
1
MaleProbability
70
9999
Code
WingGolem_Oilrig
Movement
SlowWalkSpeed
100
WalkSpeed
190
RunSpeed
550
RideSprintSpeed
700
TransportSpeed
400
SwimSpeed
165
SwimDashSpeed
210
Stamina
100
Level 80
Máu
5940 – 7452
Tấn công
760 – 958
Phòng thủ
860 – 1103
Others
IsPal
1
Tribe
WingGolem
BPClass
WingGolem_Oilrig
ZukanIndex
159
ElementType1
Earth
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
2.7
Friendship_ShotAttack
2.1
Friendship_Defense
1.1
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
3
EnemyReceiveDamageRate
1
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
1
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Warlike
BattleBGM
Strong
IgnoreBlowAway
1
IgnoreStun
1
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
9
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
5
Edible
1
CombiDuplicatePriority
999900
IgnoreCombi
1
MeshCapsuleHalfHeight
246
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
Mining
PassiveSkill1
Deffence_up2_2
Summary
Partner Skill:
Lv.Skill
1
Tấn công +50% (ToSelf)
Phòng thủ +50% (ToSelf)
2
Tấn công +75% (ToSelf)
Phòng thủ +75% (ToSelf)
3
Tấn công +110% (ToSelf)
Phòng thủ +110% (ToSelf)
4
Tấn công +150% (ToSelf)
Phòng thủ +150% (ToSelf)
5
Tấn công +200% (ToSelf)
Phòng thủ +200% (ToSelf)
Active Skills
Hệ Thường
: 4
Uy Lực: 80
Tích trữ năng lượng và bắn ra như đạn.
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 4
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Bắn vô số viên đá nhỏ về phía trước.
Lv. 15 Pháo Đá
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 8
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Phủ Bùn
35
Tích Lũy: Gây Choáng
35
Nhặt tảng đá từ mặt đất trước mặt và bắn chúng vào kẻ địch.
Lv. 22 Đá Nổ
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 16
Uy Lực: 300
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất và làm những tảng đá lớn bay khắp xung quanh
Lv. 30 Giáo Đá
TitemiconConsumeSkillCardEarth
Hệ Đất
: 20
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Triệu hồi những ngọn giáo đá sắc nhọn từ dưới chân kẻ địch.
Hệ Đất
: 20
Uy Lực: 450
Kỹ năng độc quyền của Knocklem. Vung mạnh tay lấy đà và ném chiếc vòng trên lưng. Chiếc vòng sẽ bay theo quỹ đạo hình tròn.
Hệ Đất
: 24
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Tạo ra nhiều cơn lốc xoáy cát. Các cơn lốc xoáy sẽ không ngừng xoay theo đường tròn.
Passive Skills
Hạng Nặng
Phòng Thủ+20%
Thổi bay bị vô hiệu
TKingAlpacaiconnormalTKingAlpacaIceiconnormalTGrassMammothiconnormalTGrassMammothIceiconnormalTSakuraSaurusiconnormalTSakuraSaurusWatericonnormalTPlesiosauriconnormalTVolcanicMonstericonnormalTVolcanicMonsterIceiconnormalTRockBeasticonnormalTRockBeastIceiconnormalTYetiiconnormalTYetiGrassiconnormalTGrassGolemiconnormalTGrassGolemDarkiconnormalTWingGolemiconnormalTWingGolemFireiconnormalTWhiteShieldDragoniconnormalTDomeArmorDragoniconnormal
Possible Drops
ItemProbability
TitemiconMaterialCopperOreQuặng Kim Loại 2–3 100%
Tribes
TWingGolemiconnormalChiến Giáp Di Động Khổng Lồ KnocklemTribe Boss
TWingGolemiconnormalKnocklemTribe Normal
TWingGolemiconnormalKnocklemTribe Normal
TWingGolemiconnormalKnocklemVariant
TWingGolemFireiconnormalKnocklem IgnisVariant