Hệ Lửa
Lv.1
Lv1
Lv1
Lv1
Lượng thức ăn
Stats
Size
S
Rarity
5
72
150
MeleeAttack
100
70
80
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.77
MaleProbability
50
2700
872
Code
BOSS_LavaGirl
Movement
SlowWalkSpeed
65
WalkSpeed
98
RunSpeed
250
RideSprintSpeed
375
TransportSpeed
140
SwimSpeed
46
SwimDashSpeed
46
Stamina
100
Level 80
Máu
3780 – 4644
Tấn công
520 – 646
Phòng thủ
530 – 674
Others
IsPal
1
Tribe
LavaGirl
BPClass
BOSS_LavaGirl
ZukanIndex
-1
ElementType1
Fire
GenusCategory
Humanoid
Friendship_HP
5.4
Friendship_ShotAttack
3.7
Friendship_Defense
3.3
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
NotInterested
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_4
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
2
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
270000
MeshCapsuleHalfHeight
45
MeshCapsuleRadius
30.07
BestWorkSuitability
MonsterFarm
Summary
Partner Skill:
| level | value |
|---|---|
| 1 | RegeneHPRate_IfNonBattle_PartnerSkill_LavaGirl_1 0.1 |
| 2 | RegeneHPRate_IfNonBattle_PartnerSkill_LavaGirl_2 0.15 |
| 3 | RegeneHPRate_IfNonBattle_PartnerSkill_LavaGirl_3 0.2 |
| 4 | RegeneHPRate_IfNonBattle_PartnerSkill_LavaGirl_4 0.3 |
| 5 | RegeneHPRate_IfNonBattle_PartnerSkill_LavaGirl_5 0.5 |
| Lv. | Item |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | |
| 0 |
Active Skills
Lv. 1 Bắn Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 40
Tích Lũy: Thiêu Đốt
50
Bắn một quả cầu lửa
bay thẳng về phía kẻ địch.
Lv. 7 Hồn Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 80
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Bắn một quả cầu lửa vào kẻ địch.
Sau khi di chuyển về phía trước một chút, cầu lửa sẽ vỡ ra,
tạo ra những quả cầu lửa nhỏ sẽ bay tỏa về phía trước.
Lv. 15 Mũi Tên Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn liên tiếp 3 mũi tên lửa tốc độ cao
để truy đuổi kẻ địch.
Lv. 22 Lửa Hồn
Hệ Bóng Tối
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
102
Bắn ra 3 oán niệm
đuổi theo kẻ địch.
Lv. 30 Bão Xoáy Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Thiêu Đốt
65
Tạo ra lốc xoáy rực lửa ở bên trái và bên phải
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 40 Lửa Thịnh Nộ
Hệ Lửa
Uy Lực: 500
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Kích hoạt mặt đất xung quanh kẻ địch
và khiến chúng phát nổ sau một khoảng thời gian nhất định.
Lv. 50 Cầu Lửa
Hệ Lửa
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Thiêu Đốt
100
Tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ trên đầu và bắn nó vào kẻ địch.
Khi va chạm, cầu lửa sẽ phát nổ và làn sóng nổ lan rộng trên một khu vực rộng lớn.
Lv. 70 Đá Vỡ
Hệ Đất
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Passive Skills
Possible Drops
| Item | Probability |
|---|---|
| 100% | |
| 0% | |
| 0% | |
| 100% |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |