Hệ Cỏ
Hệ Đất
Ngày Ấm Áp Lv.1
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển.
Khi ở trong căn cứ, tốc độ tạo trứng của Pal được thả vào Trang Trại Phối Giống tăng (20~50)%. (Không cộng dồn)
Lượng thức ăn
Kỹ năng bị động
Stats
Size
XL
Rarity
8
156
460
MeleeAttack
100
95
120
100
Support
100
CaptureRateCorrect
0.7
MaleProbability
50
Code
BOSS_Plesiosaur
Movement
SlowWalkSpeed
70
WalkSpeed
95
RunSpeed
600
RideSprintSpeed
1120
TransportSpeed
-1
GravityScale
2.1
JumpZVelocity
640
SwimSpeed
180
SwimDashSpeed
306
Stamina
270
Level 80
Máu
7140 – 9012
Tấn công
670 – 841
Phòng thủ
770 – 986
Others
IsPal
1
Tribe
Plesiosaur
BPClass
BOSS_Plesiosaur
ZukanIndex
-1
ElementType1
Leaf
ElementType2
Earth
GenusCategory
FourLegged
Friendship_HP
1.2
Friendship_ShotAttack
2.7
Friendship_Defense
1.7
Friendship_CraftSpeed
0
EnemyMaxHPRate
1
EnemyReceiveDamageRate
0.24
EnemyInflictDamageRate
1
EnemyWazaCoolTimeRate
1
ExpRatio
10
StatusResistUpRate
1
AIResponse
Boss
IsBoss
1
UseBossHPGauge
1
BattleBGM
FieldBoss_Tier_4
FullStomachDecreaseRate
1
FoodAmount
7
ViewingDistance
25
ViewingAngle
90
HearingRate
1
BiologicalGrade
9
Edible
1
CombiDuplicatePriority
103000
MeshCapsuleHalfHeight
303.03
MeshCapsuleRadius
100
BestWorkSuitability
Seeding
PassiveSkill1
Deffence_up2_2
Summary
Hơi thở của Pal này mang theo loại phấn hoa kỳ diệu
có thể thụ phấn cho bất kỳ loại thực vật nào.
Đối với các Pal có cây mọc trên người, đây là một đối tượng hơi... đáng ngại.
Partner Skill: Ngày Ấm Áp
Có thể cưỡi trên lưng để di chuyển.
Khi ở trong căn cứ, tốc độ tạo trứng của Pal được thả vào Trang Trại Phối Giống tăng (20~50)%. (Không cộng dồn)
Khi ở trong căn cứ, tốc độ tạo trứng của Pal được thả vào Trang Trại Phối Giống tăng (20~50)%. (Không cộng dồn)
| level | value |
|---|---|
| 1 | Plesiosaur_PartnerSkill 20 |
| 2 | Plesiosaur_PartnerSkill 26 |
| 3 | Plesiosaur_PartnerSkill 32 |
| 4 | Plesiosaur_PartnerSkill 38 |
| 5 | Plesiosaur_PartnerSkill 50 |
Active Skills
Lv. 7 Hạt Phát Nổ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 120
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Bắn ra hạt giống nguy hiểm.
Khi trúng kẻ địch, hạt sẽ nổ tung.
Lv. 15 Lốc Xoáy Cỏ
Hệ Cỏ
Uy Lực: 200
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
65
Tạo ra lốc xoáy ở bên trái và bên phải
và phóng chúng về phía kẻ địch.
Lv. 22 Dây Leo Gai
Hệ Cỏ
Uy Lực: 250
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Rễ sắc nhọn dưới lòng đất sẽ truy đuổi kẻ địch
và đâm xuyên chúng từ dưới chân.
Lv. 30 Hơi Thở Dài
Hệ Cỏ
Uy Lực: 400
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
50
Kỹ năng độc quyền của Braloha.
Từ chiếc cổ dài,
nó dần dần lan tỏa hơi thở hệ Cỏ từ đầu xuống cổ.
Lv. 40 Năng Lượng Mặt Trời
Hệ Cỏ
Uy Lực: 450
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Nạp sức mạnh của mặt trời
và bắn một chùm tia uy lực vào kẻ địch.
Lv. 50 Đá Vỡ
Hệ Đất
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Phủ Bùn
100
Làm rung chuyển mặt đất
và nâng một tảng đá khổng lồ lên.
Lv. 70 Luồng Gió Công Phá
Hệ Cỏ
Uy Lực: 600
Tích Lũy: Quấn Dây Leo
100
Triệu hồi một cơn gió cực đại bao quanh thân,
giáng đòn công kích với uy lực khủng khiếp.
Possible Drops
| Item | Qty | Probability | |
|---|---|---|---|
| 2–3 | 100% | ||
| 2–3 | 100% |
Spawner
| Level | Map | |||
| Map | grass_grade_01 | |||
| Map | desert_grade_01 | |||
| 47–49 | Hang Động Hoa Anh Đào |
Tribes
| Tribe Boss | |
| Tribe Normal |