Update cookie preferences
Paldb.cc
Tools
Palpagos Islands
Map
The World Tree
Map
Breeding Calculator
IV Calculator
Pal Calculator
Capture Rate
Pal
Pal
Alpha Pals
Rampaging
Tower
Raid
Humans
Element Swap
Weight Increase
Mounts
Glider
Drop Rate
Party Buffs
Pal Stats
Spoiler
Work Suitability
Kindling
Watering
Planting
Generating Electricity
Handiwork
Gathering
Lumbering
Mining
Medicine Production
Cooling
Transporting
Farming
Work Priority
SAN
Skills
Partner Skill
Active Skills
Passive Skills
Skill Fruit
Inventory
Weapon
Sphere
Sphere Module
Armor
Accessory
Material
Consumable
Ammo
Ingredient
Key Items
Glider
Schematic
Chest filters
Legendary
Construction
Production
Pal
Storage
Food
Infrastructure
Lighting
Foundations
Defenses
Furniture
Other
Breeding Farm
Pal Expedition Station
Fishing Pond
Other
Technologies
Merchant
Black Marketeer
Treasure Box
Arrogant Pal Critic
Arrogant Foodie
Memo
Tips
Base
Mission
Dungeons
Eggs
Caged
Enemy Camp
Arena
Bounty
Fishing
Incidents
Ancient Ruin
Caravan Merchant
Mods Install
EN English
TW 繁體中文
KO 한국어
CN 简体中文
JA Japanese
ES Spanish
DE Deutsch
FR Français
IT Italian
PT Português
RU Русский
TH ภาษาไทย
ID Indonesian
PL Polish
TR Turkish
VI Vietnamese
MX Spanish
Eggs desert_grade_01 /66
Egg CoolDown Time: 180 minutes.
Refer to the egg display on the
Map page
.
pal
weight
egg
Beakon
2 (1.16%)
Trứng Tích Điện Lớn
Fuddler
10 (5.82%)
Trứng Sần Sùi
Cawgnito
10 (5.82%)
Trứng Hắc Ám
Gorirat Terra
2 (1.16%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Surfent
10 (5.82%)
Trứng Ẩm Ướt
Lovander
2 (1.16%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Robinquill Terra
2 (1.16%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Dinossom Lux
2 (1.16%)
Trứng Tích Điện Lớn
Dinossom
2 (1.16%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Suzaku
2 (1.16%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Digtoise
10 (5.82%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Tocotoco
10 (5.82%)
Trứng Thường
Celaray Lux
2 (1.16%)
Trứng Ẩm Ướt
Killamari Primo
10 (5.82%)
Trứng Thường
Leezpunk
10 (5.82%)
Trứng Hắc Ám
Hắc Điểu Mưu Mô Cawgnito
0.3 (0.17%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Nhà Thám Hiểm Lòng Đất Fuddler
0.3 (0.17%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Pal Tham Lam Tình Yêu Lovander
0.3 (0.17%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Cung Thủ Sa Mạc Robinquill Terra
0.3 (0.17%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Rồng Hộ Vệ Sấm Sét Dinossom Lux
0.3 (0.17%)
Trứng Tích Điện Khổng Lồ
Máy Khoan Xoay Digtoise
0.3 (0.17%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Vị Vua Của Bầu Trời Suzaku
0.3 (0.17%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Palumba
2 (1.16%)
Trứng Xanh Tươi Lớn
Braloha
2 (1.16%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Sống Là Để Nhảy Palumba
0.3 (0.17%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Cổ Long Nở Hoa Braloha
0.3 (0.17%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Dazzi
10 (5.82%)
Trứng Tích Điện
Tetroise
2 (1.16%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Gildra
2 (1.16%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Sekhmet
2 (1.16%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Dazemu
2 (1.16%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Đôi Cánh Sấm Sét Beakon
0.3 (0.17%)
Trứng Tích Điện Khổng Lồ
Thích Gây Sự Gorirat Terra
0.3 (0.17%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Hóa Thân Của Sóng Biển Surfent
0.3 (0.17%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Rồng Hộ Vệ Vườn Xuân Dinossom
0.3 (0.17%)
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ
Nổ Tung Là Lẽ Sống Tocotoco
0.3 (0.17%)
Trứng Thường Lớn
Cá Gầm Vang Giữa Trời Celaray Lux
0.3 (0.17%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Hoàn Toàn Vô Cảm Killamari Primo
0.3 (0.17%)
Trứng Thường Lớn
Thiên Tài Tự Phong Leezpunk
0.3 (0.17%)
Trứng Hắc Ám Lớn
Hậu Duệ Của Mây Sấm Dazzi
0.3 (0.17%)
Trứng Tích Điện Lớn
Đại Thạch Giữa Biển Cát Tetroise
0.3 (0.17%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Lưỡi Dao Vàng Cõi Chết Gildra
0.3 (0.17%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Kẻ Tàn Phá Dưới Nắng Gắt Sekhmet
0.3 (0.17%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Bước Đi Sáng Suốt Dazemu
0.3 (0.17%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Surfent Terra
10 (5.82%)
Trứng Sần Sùi Lớn
Hóa Thân Của Cát Bụi Surfent Terra
0.3 (0.17%)
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ
Menasting
2 (1.16%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Ngọn Thương Xuyên Phá Menasting
0.3 (0.17%)
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ
Rồng Sấm Háu Ăn Relaxaurus Lux
0.3 (0.17%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Relaxaurus Lux
3 (1.75%)
Trứng Rồng Khổng Lồ
Bushi
3 (1.75%)
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn
Samurai Phiêu Bạt Bushi
0.3 (0.17%)
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ
Thần Tượng Trên Băng Polapup
0.3 (0.17%)
Trứng Băng Giá Khổng Lồ
Polapup
4 (2.33%)
Trứng Băng Giá Lớn
Nhà Khai Phá Biển Băng Penking
0.3 (0.17%)
Trứng Ẩm Ướt Khổng Lồ
Ăn Quá Nhiều Pengullet
0.3 (0.17%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Pengullet
8 (4.65%)
Trứng Ẩm Ướt
Penking
4 (2.33%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Pháo Đài Nhỏ Turtacle
0.3 (0.17%)
Trứng Ẩm Ướt Lớn
Turtacle
8 (4.65%)
Trứng Ẩm Ướt
Foxparks Cryst
8 (4.65%)
Trứng Băng Giá
Băng Hoa Trên Lữ Trình Foxparks Cryst
0.3 (0.17%)
Trứng Băng Giá Lớn
Rayhound
2 (1.16%)
Trứng Tích Điện Lớn
Kẻ Chạy Như Tia Sét Rayhound
0.3 (0.17%)
Trứng Tích Điện Khổng Lồ
Tủ Lạnh Biết Đi Munchill
0.3 (0.17%)
Trứng Băng Giá Lớn
Munchill
2 (1.16%)
Trứng Băng Giá